NEW
Font size
WorksheetsCâu hỏi về phản vệ
Total questions: 66
Worksheet time: 33mins
Dấu hiệu da thường gặp nhất trong phản vệ là?
Xanh tái
Phù môi lưỡi
Mề đay
Mồ hôi nhiều
Biểu hiện hô hấp nặng trong phản vệ?
Tăng thở
Rale ẩm
Khò khè, phù thanh môn
Thở sâu
Phản vệ 2 pha là gì?
Hai đợt phản ứng cách nhau vài phút
Tái phát phản vệ sau giai đoạn đầu
Phản ứng tại 2 cơ quan
Phản ứng chỉ gặp ở trẻ em
Liều Adrenalin tiêm bắp cho người lớn?
0.1 mg
0.2 mg
0.3-0.5 mg
1 mg
Khi nào dùng truyền tĩnh mạch Adrenalin?
Tất cả các ca phản vệ
Khi sốc không cải thiện với tiêm bắp
Khi có mề đay
Khi có ngứa
Glucocorticoid dùng trong phản vệ với mục tiêu gì?
Điều trị chính
Dự phòng phản vệ 2 pha
Tăng huyết áp
Chống nhiễm trùng
Kháng histamine H1 như diphenhydramin dùng khi nào?
Thay thế Adrenalin
Hỗ trợ điều trị
Điều trị đầu tay
Không có vai trò
Tác dụng phụ nguy hiểm nhất của Adrenalin?
Tăng huyết áp
Loạn nhịp tim
Hạ đường huyết
Mệt mỏi
Sốc phản vệ cần xử trí tại đâu?
Tại nhà
Trạm y tế
Bất kỳ nơi nào có thể
Cơ sở y tế có phương tiện cấp cứu
Dấu hiệu tuần hoàn trong phản vệ?
Huyết áp tăng
Tim đập chậm
Huyết áp tụt, mạch nhanh
Không thay đổi
Thời gian theo dõi bệnh nhân sau sốc phản vệ?
1 giờ
2-6 giờ
12-24 giờ
Chỉ cần ổn định là cho về
Trong phản vệ, thuốc nào KHÔNG thuộc bộ chống sốc?
Adrenalin
Salbutamol
Kháng histamin
Paracetamol
Nguyên nhân thường gặp gây phản vệ?
Virus
Thức ăn, thuốc, nọc côn trùng
Vi khuẩn
Tự miễn
Tác nhân gây phản vệ nặng ở trẻ em?
Sữa bò
Trứng
Đậu phộng
Tôm
Salbutamol dùng trong phản vệ để làm gì?
Hạ áp
Giãn phế quản
Chống nhiễm trùng
Chống phù
Đặc điểm nổi bật của phản vệ so với dị ứng thông thường?
chỉ ngứa da
không nguy hiểm
có thể gây tử vong
không cần điều trị
Salbutamol dùng trong phản vệ để làm gì?
Hạ áp
Giãn phế quản
Chống nhiễm trùng
Chống phù
Đặc điểm nổi bật của phản vệ so với dị ứng thông thường?
Chỉ ngứa da
Không nguy hiểm
Có thể gây tử vong
Không cần điều trị
Corticoid thường dùng trong phản vệ?
Methylprednisolon
Prednisolone
Hydrocortisone
Tất cả các ý trên
Biến chứng cấp thường gặp nhất của ĐTĐ type 1 là:
Nhiễm toan ceton
Hạ calci máu
Suy thận cấp
Tăng áp lực thẩm thấu
Kháng thể ICA, anti-GAD, IAA thường gặp trong:
Đái tháo đường thai kỳ
Đái tháo đường type 2
Đái tháo đường MODY
Đái tháo đường tự miễn type 1
Khuyến cáo điều trị đầu tay cho Basedow là:
Không điều trị
Xạ trị 131I
Thuốc kháng giáp tổng hợp
Phẫu thuật tuyến giáp
Đặc điểm lâm sàng giúp phân biệt Basedow với nhân giáp độc là:
Rối loạn kinh nguyệt
Run tay và bướu giáp
Sụt cân và ăn nhiều
Có bướu mạch và bệnh mắt
Nguyên nhân thường gặp nhất gây suy giáp tiên phát là:
Chấn thương vùng cổ
Thiếu iod nhẹ
Viêm tuyến giáp Hashimoto
Cường giáp lâu ngày
Suy giáp tiên phát có biểu hiện:
TSH tăng, T3/T4 giảm
TSH tăng, T3/T4 tăng
TSH giảm, T3/T4 bình thường
TSH giảm, T3 tăng
Biểu hiện lâm sàng kinh điển của đái tháo đường type 1 bao gồm:
Tiểu nhiều, khát nước, sụt cân
Tăng huyết áp, mệt mỏi, phù chân
Tiểu đêm, tăng cân, chóng mặt
Sốt cao, co giật, phát ban
Triệu chứng đặc trưng trong cường giáp là:
Đau đầu, chán ăn, đau bụng
Phù chân, ăn kém, lạnh run
Sụt cân, hồi hộp, run tay
Tiểu máu, đau lưng, mất ngủ
Cận lâm sàng giúp chẩn đoán Basedow là:
Giảm TSH, giảm T3/T4
Tăng TSH, tăng T3/T4
Giảm TSH, tăng T3/T4
Tăng TSH, giảm T3
Cận lâm sàng giúp chẩn đoán Basedow là:
Giảm TSH, giảm T3/T4
Tăng TSH, tăng T3/T4
Giảm TSH, tăng T3/T4
Tăng TSH, giảm T3
Chẩn đoán đái tháo đường khi HbA1c:
≥ 6.5%
≥ 5.7%
≥ 7.0%
≥ 6.0%
Yếu tố nguy cơ nào dưới đây không thay đổi được ở bệnh nhân?
Hút thuốc lá
Tăng huyết áp
Di truyền gia đình
Đái tháo đường type 2
Chẩn đoán nhồi máu cơ tim cấp dựa vào?
ECG bất thường
Xquang ngực
Lâm sàng, ECG, men tim
Men tim tăng
Dấu hiệu ECG thường gặp trong NMCT ST chênh lên?
T âm
Sóng Q sâu
ST chênh xuống
ST chênh lên ≥1mm chuyển đạo liên tiếp
Hội chứng vành cấp bao gồm các thể bệnh nào?
NMCT ST chênh lên, không chênh, đau thắt ngực không ổn định
Đau thắt ngực ổn định, NMCT ST chênh lên
Suy tim cấp
Đau ngực do viêm phổi
Biến chứng lâu dài của tăng huyết áp không kiểm soát là?
Tổn thương cơ xương
Tăng đường huyết
Suy tim, đột quỵ, bệnh thận
Thiếu máu
Thuốc nào dưới đây làm giảm tử vong ở bệnh nhân suy tim EF giảm?
Sacubitril/valsartan
Digoxin
Ivabradine
Furosemide
Giá trị huyết áp chẩn đoán tăng huyết áp ở người lớn là?
≥140/90 mmHg
≥135/85 mmHg
≥130/80 mmHg
≥150/95 mmHg
Tăng huyết áp độ 2 tương ứng với mức huyết áp nào sau đây?
SBP<140, DBP<90
SBP130-139
SBP 140-159 hoặc DBP 90-99
SBP >=160 hoặc DBP >=100
Yếu tố khởi phát đau thắt ngực không ổn định thường gặp?
Tăng kali máu
Thiếu máu mạn
Lo âu
Nứt vỡ mảng xơ vữa
Thuốc nào KHÔNG nên dùng sớm trong NMCT ST chênh lên?
Morphin
Aspirin
Thuốc chẹn kênh calci nhóm nondihydropyridine
Heparin
Cơ quan đích dễ bị tổn thương trong THA?
Tim, thận, não
Cơ, xương, tuyến giáp
Phổi, tụy, ruột
Gan, da, tuyến yên
Thuốc nào sau đây không được ưu tiên trong đợt cấp suy tim?
Furosemide
Nitroglycerin
Dobutamine
Metoprolol liều cao
Định nghĩa suy tim EF giảm là EF bao nhiêu?
<50%
<40%
<60%
<30%
Vai trò của statin trong hội chứng vành cấp?
Tăng HDL
Giảm LDL-c và ổn định mảng xơ vữa
Tăng triglycerid
Chống loạn nhịp
Thuốc đầu tay trong điều trị THA không biến chứng thường là?
Thuốc lợi tiểu thiazide
B. Nitrate
Digoxin
Ức chế beta
Dấu hiệu điển hình của suy tim phải là?
Gan to, phù chân, tĩnh mạch cổ nổi
Khó thở khi nằm
Đau ngực
Ran ẩm hai đáy phổi
302. Thời gian vàng để can thiệp PCI trong STEMI?
72 giờ
<12 giờ
<24 giờ
<48 giờ
NT-proBNP tăng trong bối cảnh nào sau đây?
Tăng kali máu
Đái tháo đường
Suy tim
Tăng lipid máu
Tổn thương cơ quan đích thường gặp nhất do tăng huyết áp lâu dài là?
Viêm tụy
Phì đại thất trái
Viêm khớp
Xơ gan
THA ác tính có đặc trưng nào sau đây?
Hạ huyết áp phản xạ
THA nhẹ và ổn định
Tăng huyết áp tư thế
Tăng huyết áp kịch phát và tổn thương đa cơ quan cấp
Đặc điểm nổi bật của tăng huyết áp thứ phát do hẹp động mạch thận là?
Suy giáp
Mất ngủ
Huyết áp cao kháng trị ở người trẻ
Tiểu đường đi kèm
Tăng aldosteron nguyên phát thường gây?
Hạ kali máu và tăng huyết áp
Tăng kali máu và tăng huyết áp
Thiếu máu
Tăng đường huyết
Biểu hiện cận lâm sàng gợi ý u tủy thượng thận là?
TSH tăng
CKMB giảm
HbA1c tăng
Catecholamine máu hoặc nước tiểu tăng cao
Suy tim EF bảo tồn (HFpEF) đặc trưng bởi?
Không giãn buồng tim
EF < 40%
EF ≥ 50% với triệu chứng suy tim
Tăng nhẹ CKMB
352. Tiêu chuẩn Framingham chẩn đoán suy tim gồm bao nhiêu tiêu chí chính?
1
2
3
4
Thuốc mới nào có hiệu quả cải thiện tiên lượng HFpEF?
Nitrate
Statin
SGLT2i (dapagliflozin, empagliflozin)
Ivabradine
BN suy tim mạn khi đang dùng furosemide vẫn khó thở nên xem xét?
Ngưng thuốc
Chuyển sang lợi tiểu thiazide
Chuyển sang statin
Tăng liều furosemide hoặc thêm spironolactone
Yếu tố nguy cơ chính làm nặng suy tim mất bù?
Đau đầu
Nhiễm trùng, thiếu máu, rối loạn nhịp
Tăng cholesterol
Đái tháo đường
Chỉ định bắt buộc PCI trong STEMI là trong khoảng thời gian nào kể từ khởi phát đau ngực?
<12 giờ
<72 giờ
12–48 giờ
<24 giờ
Sau NMCT, thuốc nào cần dùng lâu dài để giảm tử vong?
Aspirin, statin, ức chế beta, ACEi/ARB
Furosemide
Nitrate
Warfarin đơn độc
Biến chứng cơ học nguy hiểm sau NMCT thành trước?
Hở van hai lá do sa van
Hẹp van động mạch chủ
Vỡ vách liên thất
Tăng huyết áp đột ngột
ST chênh lên kéo dài sau tái thông gợi ý?
Biến chứng vỡ tim
Huyết khối mạch vành mới
Không thành công tái thông
Thành công tái tưới máu
Đau ngực tái phát sau PCI 48 giờ, nghĩ nhiều đến?
Suy thận
Suy tim
Viêm màng phổi
Tái hẹp trong stent
Rung nhĩ ở bệnh nhân suy tim làm tăng nguy cơ?
Bệnh van tim
Tăng huyết áp
Đột quỵ do tắc mạch
Xơ gan
Lợi ích của SGLT2i trong suy tim là?
Tăng insulin
Tăng EF
Giảm creatinin
Giảm tái nhập viện và tử vong
Khi nào cần đặt ICD ở bệnh nhân suy tim EF giảm?
Tuổi < 30
NYHA I
EF ≤ 35%, NYHA II–III, tiên lượng sống > 1 năm
EF ≥ 50%
