wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Quản trị Dự án

Total questions: 68

Worksheet time: 34mins

Name
Class
Date
1.

Yếu tố nào sau đây không phải là một hoạt động đặc thù của nhà quản trị dự án

a)

Lập các kế hạch cho DA

b)

Kiểm soát công việc dự án

c)

Hoàn thành các mốc thời gian quan trọng

d)

Lập kế hoạch tiến độ cho dự án

2.

Theo sơ đồ, yếu tố nào sau đây không nằm trong phần "Nội dung thẩm định nguồn lực dự án đâu tư"?

a)

Thấm định chi phí

b)

Thẩm định nguồn vốn

c)

Thẩm định môi trường

d)

Thẩm định nhân sự

3.

Để giải quyết "Vấn đề" phát sinh trong quá trình "Phân phối nguồn lực dự án", sơ đồ gợi ý những phương pháp nào?

a)

Phân tích SWOT, PESTEL

b)

Phân phối nguồn lực cân bằng, phân phối nguồn lực theo ưu tiên

c)

Lập báo cáo tài chính, phân tích dòng tiền

d)

Thẩm định pháp lý, kiểm toán

4.

Phần "Báo cáo kết quả thẩm tra dự án đầu tư và dự toán chi tiết" thường bao gồm những nội dung chính nào theo sơ đồ?

a)

Thông tin chung về nhiệm vụ, kết quả thẩm tra

b)

Hồ sơ gốc thẩm tra, thuyết minh và phân tích

c)

Ý kiến đề xuất, kiến nghị

d)

Tất cả các phương án trên

5.

Ưu điểm của hình thức quản trị theo dự án:

a)

Thích ứng với khách hàng và môi trường

b)

Có thể nhận dạng và điều chỉnh các vấn đề ngay từ đầu

c)

Đưa ra các quyết định đúng lúc về các cân nhắc giữa những mục tiêu mâu thuẫn về thời gian, chi phí, thành quả của dự án

d)

Tất cả các câu trên

6.

Một ví dụ của Dự án:

a)

Triển khai một tiến trình hay thủ tục mới trong công ty

b)

Xây dựng một tòa nhà

c)

Thiết kết một loại xe hơi mới

d)

Tất cả các yếu tố trên

7.

Bước đầu tiên trong quy trình quản lý dự án đầu tư là gì?

a)

Lập dự án đầu tư

b)

Chuẩn bị đầu tư

c)

Phân tích hiệu quả đầu tư

d)

Thẩm định dự án đầu tư

8.

Sản phẩm chính của giai đoạn "Phân tích hiệu quả đầu tư" là gì?

a)

Báo cáo nghiên cứu khả thi

b)

Thẩm định dự án

c)

Quyết định đầu tư

d)

Báo cáo kết quả thẩm định và dự toán chi tiết

9.

Bước cuối cùng trong "Báo cáo kết quả thẩm định và dự toán chi tiết" là gì?

a)

Căn cứ thẩm tra

b)

Thông tin chung về nhiệm vụ

c)

Yêu cầu và điều kiện của thẩm định

d)

Đề xuất giải pháp thẩm tra

10.

Nhu cầu khách hàng khác với nhu cầu ngành ở điểm nào?

a)

Nhu cầu khách hàng mang tính tổng quát và vĩ mô hơn

b)

Nhu cầu khách hàng dựa trên xu hướng chung của thị trường

c)

Nhu cầu khách hàng tập trung vào nhu cầu cá nhân, cụ thể

d)

Nhu cầu khách hàng chỉ thu thập từ báo cáo ngành

11.

Hạn chế chính của phương pháp quan sát trong nghiên cứu dự án là gì?

a)

Tốn nhiều thời gian để thiết kế câu hỏi

b)

Phụ thuộc vào độ chính xác của người trả lời

c)

Dễ bị lệch do cảm nhận chủ quan của người quan sát

d)

Cần kỹ năng công nghệ cao để triển khai

12.

Phương pháp nào sau đây phù hợp nhất để thu thập dữ liệu định lượng từ một nhóm lớn sinh viên về nhu cầu sử dụng ứng dụng học tập?

a)

Phỏng vấn định tính

b)

Khảo sát bằng Google Form

c)

Quan sát hành vi trong lớp học

d)

Phân tích mô hình từ dự án có sẵn

13.

Trong mô hình SMART, yếu tố "Relevant" (Liên quan) đảm bảo điều gì?

a)

Dự án có thể hoàn thành trong thời gian ngắn

b)

Dự án phù hợp với nhu cầu hoặc vấn đề cần giải quyết

c)

Dự án sử dụng công nghệ tiên tiến

d)

Dự án có ngân sách lớn để triển khai

14.

Khi sử dụng công cụ PESTEL để phân tích thị trường cho một dự án phát triển chatbot hỗ trợ học tập, yếu tố "Social" (Xã hội) nên tập trung vào điều gì?

a)

Chính sách hỗ trợ của chính phủ về công nghệ giáo dục

b)

Xu hướng hành vi học tập của thế hệ trẻ, như Gen Z

c)

Mức độ ổn định kinh tế ảnh hưởng đến chi tiêu cho giáo dục

d)

Quy định pháp lý về quyền riêng tư dữ liệu

15.

Trong phân tích SWOT, yếu tố "Opportunities" (Cơ hội) liên quan đến khía cạnh nào?

a)

Năng lực đặc biệt của nhóm thực hiện dự án

b)

Hạn chế về kỹ thuật hoặc nguồn lực của dự án

c)

Xu hướng thị trường hoặc chính sách hỗ trợ từ bên ngoài

d)

Khả năng khách hàng chuyển sang sản phẩm thay thế

16.

Theo cấu trúc mô tả sản phẩm, thành phần "Điểm nổi bật" (Why/Unique) trả lời câu hỏi nào?

a)

Sản phẩm giải quyết vấn đề gì?

b)

Sản phẩm dành cho đối tượng nào?

c)

Sản phẩm khác biệt gì so với các sản phẩm hiện có?

d)

Sản phẩm được sử dụng như thế nào?

17.

Dự án đầu tư được định nghĩa là gì?

a)

Một kế hoạch ngắn hạn để giải quyết vấn đề xã hội

b)

Tập hợp các đề xuất bỏ vốn trung và dài hạn để thực hiện hoạt động kinh doanh

c)

Một hoạt động nghiên cứu thị trường để tìm kiếm khách hàng

d)

Một chương trình đào tạo kỹ năng cho doanh nghiệp

18.

Khi tìm ý tưởng dự án từ các vấn đề xã hội, phương pháp nào sau đây được tài liệu đề xuất?

a)

Phân tích dữ liệu tài chính của doanh nghiệp

b)

Quan sát cuộc sống xung quanh và đọc báo, xem thời sự

c)

Tìm kiếm đối tác chiến lược để hợp tác

d)

Xây dựng mô hình kinh doanh trước khi xác định vấn đề

19.

Sinh viên gặp khó khăn trong việc quản lý thời gian học tập. Theo quy trình chuyển "vấn đề" thành "đề tài dự án", bước "Viết thành tên đề tài" nên được diễn đạt như thế nào?

a)

Xây dựng ứng dụng quản lý thời gian học tập cho sinh viên

b)

Phân tích lý do sinh viên không quản lý được thời gian

c)

Tăng cường kỹ năng quản lý thời gian cho sinh viên

d)

Tạo môi trường học tập hiệu quả hơn cho sinh viên

20.

Các công cụ hỗ trợ xác định phạm vi dự án gồm

a)

SMART

b)

WBS

c)

PERT, CPM

d)

RACI

21.

Bản chất cơ bản của một dự án là

a)

Vĩnh viễn

b)

Tạm thời

c)

A hoặc B

d)

Cả A và B

22.

Nếu bất kỳ yếu tố nào của dự án thay đổi,.... yếu tố khác có khả năng bị ảnh hưởng

a)

Tất cả

b)

Một

c)

Ít nhất một

d)

Nhiều nhất một

23.

Một dự án bao gồm các yếu tố như sau: I. Thời điểm bắt đầu và kết thúc II. Mục đích cụ thể III. Những điều kiện ràng buộc

a)

Chỉ I

b)

Chỉ II

c)

Chỉ I và II

d)

I, II và III

24.

Đặc điểm nào sau đây không phải là đặc điểm của một dự án

a)

Có mục đích cụ thể

b)

Có thời điểm bắt đầu và kết thúc cụ thể

c)

Các hoạt động được liên kết và tổ chức chặt chẽ

d)

Chỉ lưu hành trong nội bộ

25.

Điều kiện nào sau đây không phải là điều kiện ràng buộc trong quản lý dự án?

a)

Thời gian

b)

Con người

c)

Ngân sách

d)

Phạm vi

26.

Hình thức nào dưới đây không phải là kênh giao tiếp chính thức trong QLDA?

a)

Hợp đồng

b)

Email

c)

Bản báo cáo

d)

Cuộc họp

27.

Câu nào sau đây KHÔNG mô tả đúng về đặc điểm của một dự án?

a)

Bị giới hạn bởi các nguồn lực hạn chế

b)

Được thực hiện theo kế hoạch và được kiểm soát

c)

Tạo ra một sản phẩm hoặc dịch vụ duy nhất

d)

Có tính liên tục và lặp lại

28.

Câu nào sau đây là đúng?

a)

Mở rộng phạm vi dự án có thể khiến cho chi phí tăng lên.

b)

Rút ngắn thời gian thực hiện dự án có thể nâng cao chất lượng dự án.

c)

Bổ sung thêm các yêu cầu về chất lượng dự án có thể làm giảm bớt chi phí.

d)

Giảm chi phí dự án có thể làm rút ngắn thời gian dự án.

29.

Việc nào sau đây khó có thể được coi là yếu tố mang lại thành công nhất?

a)

Mục tiêu của dự án là sẽ không có bất kỳ yêu cầu thay đổi nào.

b)

Ngày hoàn thành dự án đã được xác định.

c)

Bàn giao các sản phẩm đáp ứng đúng các yêu cầu về tiêu chuẩn kỹ thuật.

d)

Thưởng cho cán bộ quản lý cấp cao.

30.

Một dự án thường được định nghĩa dựa trên phạm vi, thời gian, chi phí và _

a)

Những lợi ích mang lại.

b)

Chất lượng.

c)

Độ bên.

d)

Quyền kiểm soát.

31.

Phát biểu nào sau đây là đúng?

a)

Khó có thể cải thiện được các hoạt động thường xuyên của doanh nghiệp.

b)

Các hoạt động thường xuyên của doanh nghiệp khó quản lý hơn các dự án.

c)

Các dự án là những nỗ lực tạm thời mang lại sự thay đổi cho các hoạt động thường xuyên của doanh nghiệp.

d)

Một dự án luôn là điểm khởi đầu cho việc tinh lọc bộ máy hoạt động của doanh nghiệp.

32.

Câu nào sau đây mô tả đúng nhất về dự án?

a)

Dự án là một tập hợp các công cụ và kỹ thuật được sử dụng để tạo ra sự thay đổi cho tổ chức.

b)

Dự án là chuỗi các hoạt động cần thực hiện để loại bỏ các yếu tố bất định ra khỏi một nghiệp vụ

c)

Một nỗ lực tạm thời và duy nhất, được thực hiện để đạt được một kết quả mong muốn.

d)

Dự án là một phương pháp lập kế hoạch làm việc

33.

Một yếu tố quan trọng trong quản lý một dự án bao gồm:

a)

Xác định hệ thống nào sẽ được đưa vào hoạt động.

b)

Xác định các hoạt động thường xuyên.

c)

Đảm bảo các hoạt động thường xuyên luôn được thực hiện.

d)

Lập kế hoạch để đạt được những mục đích nhất định.

34.

Thành lập nhóm dự án và phân công trách nhiệm cho các thành viên được thực hiện trong giai đoạn nào của quản lý dự án?

a)

Xác định

b)

Lập kế hoạch

c)

Thực hiện

d)

Bàn giao

35.

Nhóm quy trình nào sau đây chi tiêu phần lớn kinh phí của dự án?

a)

Khởi sự

b)

Lập kế hoạch

c)

Thực thi dự án

d)

Kiểm soát dự án

36.

Nhóm quy trình nào sau đây được lặp lại ở mỗi giai đoạn trong các dự án lớn?

a)

Khởi sự

b)

Lập kế hoạch

c)

Thực thi dự án

d)

Kiểm soát dự án

37.

Trong nhóm quy trình Kiểm soát dự án, các điều chỉnh thường thấy nhất là điều chỉnh về?

a)

Nhân sự, tiến độ dự án, hiệu suất

b)

Lịch trình, chất lượng, chi phí

c)

Nhân sự, lịch trình, chi phí

d)

Chi phí, nhân sự, hiệu suất

38.

Những công việc nào sau đây nằm trong nhóm quy trình kiểm soát dự án?

a)

Theo dõi, xem xét, điều tiết quá trình và tiến độ của dự án

b)

Xác định những bộ phận dự án cần thay đổi

c)

Bắt đầu những thay đổi tương ứng với thay đổi từ những bộ phận dự án

d)

Tất cả những công việc kể trên

39.

Thông qua các giai đoạn của dự án, những đặc điểm nào dưới đây là đúng?

a)

Mức chi phí và yêu cầu nhân lực thường thấp khi mới bắt đầu dự án, tăng cao hơn ở thời kỳ phát triển, nhưng giảm nhanh chóng khi dự án bước vào giai đoạn kết thúc.

b)

Xác suất hoàn thành dự án thành công thấp nhất và do đó rủi ro là cao nhất khi dự án bắt đầu.

c)

Khả năng ảnh hưởng của chủ đầu tư tới đặc tính cuối cùng của sản phẩm dự án và do đó tới chi phí là cao nhất vào thời kỳ bắt đầu và giảm mạnh khi dự án ở các giai đoạn tiếp theo.

d)

Tất cả các đặc điểm kể trên.

40.

Mục nào sau đây không nằm trong phạm vi dự án?

a)

Mức độ dịch vụ

b)

Các quy định phải tuân thủ

c)

Chất lượng của sản phẩm

d)

Xác định nhà tài trợ cho dự án

41.

Tác dụng của dự án đầu tư đối với cơ quan nhà nước là gì?

a)

Tăng lợi nhuận cho nhà đầu tư

b)

Là cơ sở để thẩm tra, cấp phép đầu tư và hỗ trợ tài chính

c)

Giảm chi phí sản xuất

d)

Đào tạo nguồn nhân lực

42.

Bước nào sau đây phân tích dự án ở cấp độ ngành, vùng hoặc tài nguyên?

a)

Cơ hội đầu tư cụ thể

b)

Cơ hội đầu tư chung

c)

Đánh giá hiệu quả

d)

Xác định nhu cầu

43.

Giai đoạn đầu trong thực hiện dự án đầu tư nhằm:

a)

Xác định mức lãi suất

b)

Tìm đối tác đầu tư

c)

Xác định triển vọng và sự phù hợp của dự án với chiến lược phát triển của doanh nghiệp

d)

Tính toán chi phí đầu tư

44.

Ý tưởng dự án đầu tư có thể xuất phát từ đâu?

a)

Ngân sách quốc gia

b)

Cơ quan thuế

c)

Vấn đề xã hội - thị trường - khách hàng

d)

Nghị quyết của hội đồng quản trị

45.

Một ví dụ về vấn đề xã hội là:

a)

Giá vàng tăng

b)

Ô nhiễm tại Hà Nội

c)

Xu hướng tiêu dùng trên Shopee

d)

Giảm giá sản phẩm

46.

Cách tìm ý tưởng từ vấn đề thị trường là gì?

a)

Phỏng vấn người dân

b)

Đọc báo in

c)

Quan sát hành vi tiêu dùng và xu hướng trên Shopee, TikTok

d)

Gửi thư góp ý

47.

Câu hỏi để khai thác vấn đề từ khách hàng là:

a)

Bạn muốn mở công ty gì?

b)

Bạn ghét điều gì trong dịch vụ hiện nay?

c)

Bạn có dùng app TikTok không?

d)

Bạn có muốn đầu tư không?

48.

Bước đầu tiên để hình thành tên dự án là:

a)

Viết tên dự án

b)

Phân tích SWOT

c)

Xác định vấn đề

d)

Lập bảng tài chính

49.

Dự án đầu tư theo Luật Đầu tư 2014 được hiểu là gì?

a)

Một khoản vay vốn

b)

Một kế hoạch ngắn hạn

c)

Tập hợp các vấn đề bỏ vốn trung gian và thời hạn

d)

Báo cáo tài chính chính của doanh nghiệp

50.

Bước đầu tiên trong quá trình tự thực hiện dự án đầu tư là gì?

a)

Phân tích hiệu quả

b)

Cơ hội đầu tư cụ thể

c)

Cơ hội đầu tư chung

d)

Xác định nhu cầu

51.

Một cách tìm ý tưởng dự án đầu tư KHÔNG được đề cập là:

a)

Quan sát hành vi người dùng

b)

Mua lại công ty khởi nghiệp

c)

Phân tích Google Trends

d)

Cung cấp nhóm mục tiêu

52.

Công cụ được khuyến khích để phân tích nguyên gốc của vấn đề là gì?

a)

SWOT

b)

PESTEL

c)

5 TẠI SAO

d)

Ma trận BCG

53.

Các điểm khác nhau giữa "mục tiêu" và "ý nghĩa" của dự án là gì?

a)

Mục tiêu không đo được

b)

Ý nghĩa luôn có tính định lượng

c)

Mục tiêu có thể đo lường, ý nghĩa có thể hiện giá trị tác động

d)

Cả hai giống nhau

54.

Một mục tiêu dự án đúng chuẩn SMART phải có yếu tố nào sau đây?

a)

Sáng tạo và thú vị

b)

Cụ thể, đo lường, khả thi, liên quan, có thời hạn

c)

Nhanh chóng, ngắn gọn, đơn giản

d)

Đúng xu hướng thị trường

55.

Ý nghĩa của dự án cần trả lời câu hỏi nào sau đây?

a)

Doanh nghiệp muốn bán gì?

b)

Dự án sẽ được bao nhiêu tiền?

c)

Người dùng sẽ được lợi gì?

d)

Dự án đã hoàn thành bao giờ?

56.

Mô hình 3C trong bài trình bày ý nghĩa dự án bao gồm các yếu tố nào?

a)

Cá nhân - Công ty - Cộng đồng

b)

Cá nhân - Cộng đồng - Cấu trúc hệ thống

c)

Chi phí - Cơ hội - Chiến lược

d)

Công nghệ - Cộng đồng - Chính sách

57.

Phương pháp khảo sát (khảo sát) chủ yếu dùng để:

a)

Ghi lại hành vi thực tế

b)

Tìm hiểu sâu cảm xúc người dùng

c)

Thu thập dữ liệu định lượng quy mô lớn

d)

So sánh mô hình kinh doanh

58.

Ưu điểm chính của phương pháp phỏng vấn bán cấu trúc là:

a)

Nhanh chóng và dễ tổng hợp

b)

Phân tích sâu và linh hoạt

c)

Chỉ cần câu hỏi trắc nghiệm

d)

Không tốn thời gian

59.

Khi nào nên sử dụng thử nghiệm phương pháp (prototype/test)?

a)

Khi cần đánh giá tài chính

b)

Khi cần kiểm tra sản phẩm mẫu

c)

Khi muốn so sánh thị trường

d)

Khi muốn khảo sát khách hàng

60.

Phương pháp phân tích mô hình (nghiên cứu điển hình) trợ giúp:

a)

Đánh giá tính giá pháp lý của dự án

b)

Xây dựng mô hình tài chính

c)

Học hỏi từ các mô hình có sẵn

d)

Phân tích nhân lực nội bộ

61.

Một điểm cần lưu ý khi mô tả sản phẩm dự án là:

a)

Không cần mô tả đối tượng sử dụng

b)

biểu tượng chức năng và điểm khác biệt

c)

Chỉ cần tên sản phẩm

d)

Chỉ tập trung vào chi phí sản phẩm

62.

Phân tích SWOT KHÔNG bao gồm yếu tố nào sau đây?

a)

Chi phí sản xuất

b)

Điểm mạnh

c)

Cơ hội

d)

Mối đe dọa

63.

Mô hình 5 sức mạnh cạnh tranh của Porter không bao gồm yếu tố nào?

a)

Đối thủ hiện tại

b)

Đối thủ tiềm ẩn

c)

Khách hàng

d)

Sản xuất nội bộ

64.

PESTEL là công cụ dùng để:

a)

Phân tích tài chính dự án

b)

Đo độ hài lòng khách hàng

c)

Phân tích môi trường vĩ mô

d)

Tính toán ROI

65.

Nhu cầu chuyên ngành được đặc biệt bởi:

a)

Mong muốn cá nhân

b)

Xu hướng thị trường vĩ mô

c)

Khó khăn của người dùng cụ thể

d)

Tình hình tài chính doanh nghiệp

66.

Một công cụ được sử dụng để khảo sát nhanh nhu cầu thị trường là:

a)

Google Trends

b)

Ma trận SWOT

c)

Mô hình SMART

d)

Mô hình tài chính chính

67.

Theo tài liệu, sinh viên không chuyên ngữ mong muốn:

a)

Ứng dụng học lý thuyết chuyên sâu

b)

App học tiếng Anh phản xạ, ngắn gọn, có phản hồi

c)

Lớp học offline truyền thống

d)

Tài liệu học dạng PDF

68.

Dữ liệu tính toán thường được thu thập qua:

a)

Google Form

b)

Quan sát

c)

Phỏng vấn cá nhân

d)

Bảng dự toán chi phí