wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn QTM 1

Total questions: 123

Worksheet time: 62hrs 30mins

Name
Class
Date
1.

Nagios là gì?

a)

Phần mềm xử lý văn bản

b)

Phần mềm giám sát hệ thống mạng

c)

Phần mềm thiết kế đồ họa

d)

Công cụ lập trình

2.

Nagios có thể giám sát trạng thái nào của các dịch vụ?

a)

UP, DOWN, UNKNOWN

b)

OK, WARNING, UNKNOWN, CRITICAL

c)

START, STOP, PAUSE

d)

ACTIVE, PASSIVE

3.

Nagios sử dụng giao diện nào để theo dõi hệ thống?

a)

Ứng dụng di động

b)

Desktop GUI

c)

Giao diện Web

d)

Cả A, B và C

4.

Plugin nào hỗ trợ giám sát thụ động trong Nagios?

a)

NRPE

b)

NSCA

c)

Nagvis

d)

PNP4Nagios

5.

Nagios phân loại trạng thái của host thành bao nhiêu trạng thái chính?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

6.

NRPE trong Nagios có chức năng gì?

a)

Hiển thị trạng thái host

b)

Phân tích dữ liệu

c)

Giám sát từ xa qua việc thực thi các script

d)

Lưu trữ dữ liệu

7.

Kiến trúc của Nagios gồm những thành phần nào?

a)

Lõi Nagios và Plugin

b)

Lõi Nagios và Web Interface

c)

Lõi Nagios và NRPE

d)

Plugin và Web Interface

8.

Cảnh báo của Nagios có thể được gửi qua phương thức nào?

a)

Email và tin nhắn tức thời

b)

Tin nhắn SMS

c)

Thông báo ứng dụng

d)

Tất cả các phương thức trên

9.

Một ví dụ về dịch vụ được Nagios giám sát là gì?

a)

ICMP

b)

SMTP

c)

HTTP

d)

Tất cả các phương án trên

10.

Công cụ NSCilent++ được sử dụng để giám sát hệ điều hành nào?

a)

Linux

b)

Windows

c)

MacOS

d)

Unix

11.

Nagios lưu cấu hình chính ở đâu?

a)

/usr/local/nagios/etc/nagios.cfg

b)

/etc/nagios/plugins/

c)

/usr/local/bin/

d)

/opt/nagios/config.cfg

12.

Nagios có thể giám sát các thông số nào của tài nguyên máy tính?

a)

Ram, CPU, HDD

b)

IP Address

c)

Email

d)

Ping

13.

Trạng thái nào không phải là trạng thái của host trong Nagios?

a)

UP

b)

DOWN

c)

UNKNOWN

d)

UNREACHABLE

14.

Cấu hình notification_interval trong Nagios có ý nghĩa gì?

a)

Thời gian giữa các lần kiểm tra

b)

Thời gian giữa các lần gửi thông báo lại

c)

Tần suất kiểm tra CPU

d)

Khoảng cách thời gian cảnh báo qua email

15.

Các file định nghĩa đối tượng giám sát thường nằm ở đâu?

a)

/usr/local/nagios/etc/objects

b)

/etc/nagios/objects/

c)

/usr/lib/nagios/

d)

/usr/local/bin/nagios/objects

16.

Trạng thái "soft state" trong Nagios được xác định khi nào?

a)

Khi kiểm tra lần đầu tiên có lỗi

b)

Khi lỗi xảy ra liên tiếp 5 lần

c)

Khi dịch vụ trở về trạng thái bình thường

d)

Khi trạng thái dịch vụ không rõ ràng

17.

Kết nối giữa daemon NRPE và plugin check_nrpe thường được bảo vệ bằng gì?

a)

HTTPS

b)

VPN

c)

SSL

d)

SSH

18.

Tập log của Nagios lưu những thông tin gì?

a)

Cảnh báo dịch vụ

b)

Trạng thái thay đổi

c)

Lịch sử kiểm tra

d)

Tất cả các ý trên

19.

SNMP được sử dụng để giám sát gì trong Nagios?

a)

Dịch vụ web

b)

Router và Switch

c)

Cảnh báo người dùng

d)

Các plugin

20.

Plugin nào trong Nagios hỗ trợ hiển thị và biểu diễn trạng thái?

a)

Nagvis

b)

NSCA

c)

NDOUtils

d)

NRPE

21.

Nagios hỗ trợ giám sát các thiết bị nào?

a)

Router, switch, máy in

b)

Tất cả các thiết bị có IP

c)

Máy chủ và dịch vụ mạng

d)

Cả A, B và C

22.

Công cụ nào giúp lưu trữ dữ liệu trong Nagios?

a)

NSCA

b)

NDOUtils

c)

NRPE

d)

Nagvis

23.

Thời gian kiểm tra lại sau khi gặp lỗi trong cấu hình Nagios được gọi là gì?

a)

normal_check_interval

b)

retry_check_interval

c)

notification_period

d)

max_check_attempts

24.

Tập cấu hình nhạy cảm như mật khẩu được lưu trữ ở đâu trong Nagios?

a)

Resource File

b)

Object Definition Files

c)

Localhost.cfg

d)

Command.cfg

25.

Nagios phân loại dịch vụ "CRITICAL" nghĩa là gì?

a)

Dịch vụ hoạt động bình thường

b)

Dịch vụ có thể hoạt động nhưng không chính xác

c)

Dịch vụ không xác định trạng thái

d)

Dịch vụ không hoạt động

26.

Daemons NRPE hoạt động trên hệ điều hành nào?

a)

Windows

b)

Linux/Unix

c)

MacOS

d)

Android

27.

Mục đích của PNP4Nagios là gì?

a)

Lưu trữ dữ liệu

b)

Giám sát từ xa

c)

Phân tích dữ liệu

d)

Hiển thị trạng thái

28.

Trạng thái "HARD" được xác định khi nào?

a)

Lần kiểm tra đầu tiên thất bại

b)

Khi lỗi xảy ra liên tiếp số lần được quy định trong max_check_attempts

c)

Khi kiểm tra lại không có lỗi

d)

Khi dịch vụ không có cấu hình cụ thể

29.

Cơ chế làm việc của NRPE có thể bảo vệ bằng giao thức nào?

a)

SSH

b)

SSL

c)

HTTPS

d)

FTPS

30.

Cơ chế làm việc của NRPE có thể bảo vệ bằng giao thức nào?

a)

SSH

b)

SSL

c)

HTTPS

d)

FTPS

31.

Plugin check_nrpe trong Nagios thực hiện nhiệm vụ gì?

a)

Kiểm tra trạng thái mạng

b)

Gửi dữ liệu tới máy chủ Nagios

c)

Giao tiếp với daemon NRPE trên host từ xa

d)

Phân tích kết quả kiểm tra

32.

Nagios hỗ trợ các giao thức nào?

a)

SMTP, POP3, HTTP

b)

SNMP, IMAP, DHCP

c)

DNS, SSH, ICMP

d)

Tất cả các ý trên

33.

SSH (Secure Shell) là gì?

a)

Giao thức truyền tập an toàn

b)

Giao thức truyền máy tính từ xa an toàn

c)

Giao thức duyệt web an toàn

d)

Giao thức gửi email

34.

SSH hoạt động trên cổng TCP nào theo mặc định?

a)

20

b)

21

c)

22

d)

23

35.

Tác giả của giao thức SSH-1 là ai?

a)

Linus Torvalds

b)

Tatu Ylönen

c)

Dennis Ritchie

d)

James Gosling

36.

SSH hỗ trợ mô hình nào?

a)

Client-Server

b)

Peer-to-Peer

c)

Hybrid

d)

Centralized

37.

Lợi điểm chính của SSH là gì?

a)

Không mã hóa dữ liệu

b)

Dữ liệu được mã hóa và bảo mật

c)

Miễn phí hoàn toàn

d)

Dễ cấu hình hơn Telnet

38.

SSH sử dụng loại mã hóa nào?

a)

AES-128

b)

RSA

c)

Công khai và cá nhân (Public-Private Key)

d)

DES

39.

Lệnh nào được sử dụng để tạo cặp khóa trong SSH?

a)

ssh-keyscan

b)

ssh-keygen

c)

ssh-add

d)

ssh-copy-id

40.

Tập nào lưu khóa công khai của SSH server?

a)

/etc/ssh/ssh_host_rsa_key.pub

b)

~/.ssh/known_hosts

c)

/etc/hosts

d)

/etc/ssh/ssh_config

41.

Công cụ nào của SSH được dùng để sao chép tập tin từ xa?

a)

ssh-agent

b)

sftp

c)

scp

d)

rsync

42.

Lệnh scp được sử dụng để?

a)

Đăng nhập từ xa

b)

Thực thi lệnh từ xa

c)

Sao chép tập tin giữa hai máy

d)

Tạo cặp khóa

43.

Thư mục nào chứa tập authorized_keys?

a)

/home/user/.ssh/

b)

/etc/ssh/

c)

/var/log/ssh/

d)

/usr/local/ssh/

44.

SSH được cài đặt trên hệ điều hành Ubuntu với lệnh nào?

a)

apt install ssh-client

b)

apt install openssh-server

c)

sudo sshd start

d)

sudo install ssh

45.

Tập cấu hình chính của SSH server là gì?

a)

/etc/ssh/sshd_config

b)

/etc/ssh/ssh_config

c)

/home/user/.ssh/config

d)

/usr/local/ssh/ssh_config

46.

Tập cấu hình chính của SSH server là gì?

a)

/etc/ssh/sshd_config

b)

/etc/ssh/ssh_config

c)

/home/user/.ssh/config

d)

/usr/local/ssh/ssh_config

47.

Dấu vân tay (fingerprint) của SSH server được lưu trong tập nào trên máy khách?

a)

~/.ssh/authorized_keys

b)

~/.ssh/known_hosts

c)

/etc/ssh/ssh_host_rsa_key.pub

d)

/var/log/ssh/fingerprint.log

48.

Lệnh nào kiểm tra dấu vân tay của SSH server?

a)

ssh-keygen -l -f

b)

ssh-copy-id

c)

ssh-add -l

d)

ssh-keyscan

49.

Cách thay đổi cổng SSH server?

a)

Chỉnh sửa /etc/ssh/sshd_config

b)

Sử dụng lệnh ssh -p

c)

Thay đổi /etc/ssh/ssh_config

d)

Cấu hình /etc/hosts

50.

Mô hình xác thực của SSH gồm:

a)

Mật khẩu và khóa mã hóa

b)

Mã OTP

c)

Captcha

d)

Hình ảnh sinh trắc học

51.

Công cụ nào dùng để thêm khóa cá nhân vào SSH Agent?

a)

ssh-add

b)

ssh-agent

c)

ssh-keygen

d)

ssh-copy-id

52.

Lệnh nào đăng nhập vào SSH server với user "admin"?

a)

ssh -l admin server-ip

b)

ssh -p 22 admin@server-ip

c)

ssh admin@server-ip

d)

Tất cả các lệnh trên

53.

Chứng thực SSH giúp:

a)

Ngăn chặn người thứ ba giả danh

b)

Chạy nhanh hơn Telnet

c)

Giảm tải cho máy chủ

d)

Tăng hiệu suất mạng

54.

Cổng SSH được thay đổi qua lệnh nào?

a)

sudo service ssh restart

b)

sudo systemctl restart ssh

c)

sudo systemctl restart sshd

d)

Tất cả các lệnh trên

55.

Dấu vân tay của SSH server dùng để:

a)

Nhận diện server an toàn

b)

Mã hóa dữ liệu

c)

Xác minh danh tính client

d)

Tạo file backup

56.

Khóa cá nhân cần được:

a)

Công khai trên internet

b)

Chia sẻ cho đồng nghiệp

c)

Bảo mật tuyệt đối

d)

Gửi qua email

57.

SSH Agent giúp:

a)

Quản lý các khóa SSH cá nhân

b)

Tạo file mã hóa

c)

Tăng tốc truyền tải

d)

Chuyển đổi giao thức

58.

Lệnh nào kiểm tra danh sách các khóa đã thêm vào SSH Agent?

a)

ssh-add -l

b)

ssh-keygen -l

c)

ssh-list

d)

ssh-agent -keys

59.

HTTP là viết tắt của?

a)

Hyperlink Transfer Protocol

b)

Hypertext Transfer Protocol

c)

Hypermedia Transmission Protocol

d)

Hyperlink Transmission Protocol

60.

HTTP hoạt động trên cổng nào mặc định?

a)

20

b)

21

c)

80

d)

443

61.

HTTP sử dụng mô hình nào?

a)

Peer-to-Peer

b)

Client-Server

c)

Hybrid

d)

Centrali

62.

HTTP hoạt động trên cổng nào mặc định?

a)

20

b)

21

c)

80

d)

443

63.

HTTP sử dụng mô hình nào?

a)

Peer-to-Peer

b)

Client-Server

c)

Hybrid

d)

Centralized

64.

HTTP là giao thức gì?

a)

Giao thức trạng thái (stateful)

b)

Giao thức không trạng thái (stateless)

c)

Giao thức thời gian thực

d)

Giao thức mã hóa

65.

Câu lệnh HTTP nào được dùng để tải tài liệu từ server?

a)

GET

b)

POST

c)

PUT

d)

DELETE

66.

HTTP status code 200 có nghĩa là gì?

a)

Chuyển hướng

b)

Thành công

c)

Lỗi client

d)

Lỗi server

67.

HTTP header nào chỉ định loại dữ liệu được chấp nhận?

a)

Accept

b)

Content-Type

c)

User-Agent

d)

Host

68.

HTTP status code 404 là lỗi gì?

a)

Không tìm thấy tài nguyên

b)

Server không phản hồi

c)

Yêu cầu không hợp lệ

d)

Lỗi mạng

69.

Apache2 là gì?

a)

Trình duyệt web

b)

Máy chủ web

c)

Công cụ giám sát mạng

d)

Giao thức truyền tải

70.

Câu lệnh nào được sử dụng để cài đặt Apache trên Ubuntu?

a)

sudo apt install apache2

b)

yum install apache2

c)

install apache2

d)

sudo start apache2

71.

Thư mục cấu hình chính của Apache trên Ubuntu là gì?

a)

/etc/apache2

b)

/var/www/html

c)

/usr/local/apache2

d)

/opt/apache2

72.

Thư mục nào chứa các file cấu hình cho site của Apache?

a)

/etc/apache2/sites-available

b)

/etc/apache2/sites-enabled

c)

/var/www/html

d)

Cả A và B

73.

Câu lệnh nào khởi động lại Apache trên Ubuntu?

a)

sudo systemctl restart apache2

b)

service apache2 restart

c)

sudo apache2ctl restart

d)

Tất cả các lệnh trên

74.

HTTP status code 500 là lỗi gì?

a)

Lỗi client

b)

Lỗi server

c)

Chuyển hướng

d)

Thành công

75.

Câu lệnh HTTP nào dùng để xóa tài liệu trên server?

a)

GET

b)

POST

c)

DELETE

d)

PUT

76.

File apache2.conf trong Apache dùng để làm gì?

a)

Cấu hình chính của Apache

b)

Chứa các trang web tĩnh

c)

Lưu log của server

d)

Cấu hình các mô-đun PHP

77.

Câu lệnh nào được dùng để tải tập lên server qua HTTP?

a)

GET

b)

POST

c)

PUT

d)

HEAD

78.

Apache hỗ trợ bộ công nghệ nào phổ biến?

a)

LAMP (Linux, Apache, MySQL, PHP)

b)

WAMP (Windows, Apache, MySQL, PHP)

c)

MAMP (Mac, Apache, MySQL, PHP)

d)

Tất cả các bộ trên

79.

Apache hỗ trợ bộ công nghệ nào phổ biến?

a)

LAMP (Linux, Apache, MySQL, PHP)

b)

WAMP (Windows, Apache, MySQL, PHP)

c)

MAMP (Mac, Apache, MySQL, PHP)

d)

Tất cả các bộ trên

80.

Thư mục gốc chứa nội dung website trong Apache là gì?

a)

/var/www/html

b)

/etc/apache2

c)

/usr/local/apache2

d)

/home/apache

81.

Câu lệnh nào kiểm tra phiên bản của Apache đang chạy?

a)

apache2 -v

b)

sudo apache2ctl version

c)

apachectl -v

d)

Tất cả các lệnh trên

82.

HTTP/1.1 khác với HTTP/1.0 ở điểm nào?

a)

Hỗ trợ kết nối liên tục (persistent connection)

b)

Hỗ trợ phương thức DELETE

c)

Tăng tốc độ truyền tải

d)

Mã hóa mặc định

83.

Câu lệnh nào kiểm tra trạng thái hoạt động của Apache?

a)

sudo systemctl status apache2

b)

apache2ctl status

c)

service apache2 status

d)

Cả A, B và C

84.

HTTP request method nào phản hồi thông tin thô về tài liệu?

a)

GET

b)

HEAD

c)

OPTIONS

d)

TRACE

85.

Module nào trong Apache được sử dụng để xử lý PHP?

a)

mod_ssl

b)

mod_php

c)

mod_rewrite

d)

mod_http2

86.

Lệnh nào bật một site trong Apache?

a)

a2ensite

b)

a2dissite

c)

enable-site

d)

site-activate

87.

Runlevel nào trong Linux được dùng để khởi động lại máy?

a)

Runlevel 0

b)

Runlevel 1

c)

Runlevel 5

d)

Runlevel 6

88.

Số phiên bản kernel của Linux có đặc điểm nào đúng?

a)

Số chẵn là phiên bản thử nghiệm

b)

Số lẻ là phiên bản ổn định

c)

Không quan trọng

d)

Số chẵn là phiên bản ổn định, số lẻ là phiên bản thử nghiệm

89.

Lệnh nào dùng để khóa tài khoản trong Linux?

a)

sudo usermod -L user

b)

sudo usermod -U user

c)

passwd user

d)

lock user

90.

Địa chỉ kho phần mềm trong Linux được mô tả trong tập tin nào?

a)

/etc/passwd

b)

/etc/group

c)

/etc/apt/sources.list

d)

/etc/skel/

91.

Quy trình khởi động máy tính theo thứ tự nào là đúng?

a)

BIOS -> MBR -> POST -> Kernel

b)

POST -> BIOS -> MBR -> Kernel

c)

BIOS -> POST -> Boot Sector -> MBR -> Kernel

d)

POST -> Boot Sector -> BIOS -> MBR -> Kernel

92.

Ubuntu dựa trên hệ điều hành nào?

a)

Red Hat Linux

b)

Fedora

c)

Debian

d)

CentOS

93.

Giao thức nào được sử dụng để quản lý và giám sát mạng?

a)

SMTP

b)

SNMP

c)

IMAP

d)

FTP

94.

Giao thức nào được sử dụng để quản lý và giám sát mạng?

a)

SMTP

b)

SNMP

c)

IMAP

d)

FTP

95.

Đâu là thành phần không thuộc mô hình SNMP?

a)

Management Station

b)

Management Agent

c)

Kernel Module

d)

Management Information Base

96.

Nagios là phần mềm gì?

a)

Phần mềm giám sát mạng

b)

Phần mềm xử lý dữ liệu

c)

Hệ điều hành

d)

Trình duyệt web

97.

Trong kiến trúc Nagios, trạng thái nào biểu thị host hoạt động bình thường?

a)

OK

b)

UP

c)

UNREACHABLE

d)

DOWN

98.

Gói phần mềm "Universe" trong kho phần mềm của Linux có đặc điểm nào?

a)

Miễn phí và được hỗ trợ chính thức

b)

Chỉ được tải xuống qua internet

c)

Không tự do, có các gói an ninh

d)

Là gói phần mềm quan trọng nhưng không miễn phí

99.

Lệnh nào được sử dụng để theo dõi các tiến trình trong Linux?

a)

ps aux | grep java

b)

ls -la

c)

mkdir -p

d)

cd ...

100.

Công cụ nào giúp làm việc với SNMP?

a)

Net-snmp-utils

b)

SNMP-plugin

c)

Manage-agent-tools

d)

SNMP-server

101.

Trong Linux, kernel là gì?

a)

Một ứng dụng văn phòng

b)

Hệ điều hành

c)

Trung tâm điều khiển của hệ điều hành

d)

Trình duyệt web

102.

Lệnh nào được sử dụng để xóa gói phần mềm cùng các file cấu hình trong Linux?

a)

sudo apt install

b)

sudo apt remove --purge

c)

sudo apt purge

d)

Cả B và C đúng

103.

Dịch vụ nào thường chạy ngầm trong hệ thống, chờ và đáp ứng yêu cầu của client?

a)

Process

b)

Daemon

c)

Application

d)

Kernel

104.

PPDIOO là quy trình thiết kế mạng gồm bao nhiêu bước?

a)

4

b)

5

c)

6

d)

7

105.

Nguyên tắc quản trị mạng nào nhấn mạnh vào khả năng mở rộng?

a)

Chính sách mạng và hệ thống

b)

Khả năng dự đoán

c)

Khả năng mở rộng

d)

An toàn hệ thống

106.

Port nào được sử dụng bởi SNMP?

a)

80

b)

161 và 162

c)

22

d)

443

107.

Cách nào sau đây không phải là phương pháp cấu hình IP trong Linux?

a)

Giao diện đồ họa (GUI)

b)

Sử dụng trình duyệt web

c)

Dòng lệnh (shell)

d)

Tập tin cấu hình

108.

Lệnh nào sau đây dùng để mở khóa tài khoản trong Linux?

a)

sudo passwd -u user

b)

sudo usermod -U user

c)

sudo usermod -L user

d)

unlock user

109.

Runlevel 5 trong Linux có đặc điểm gì?

a)

Tắt máy

b)

Chế độ đa người dùng với giao diện đồ họa

c)

Khởi động lại

d)

Chế độ bảo trì

110.

NFS (Network File System) có chức năng gì?

a)

Truyền file qua giao thức FTP

b)

Lưu trữ và chia sẻ file qua mạng

c)

Gửi và nhận email

d)

Cấu hình router

111.

Kernel được nạp vào RAM bởi bộ phận nào?

a)

BIOS

b)

Bootloader

c)

MBR

d)

CPU

112.

Nagios phân loại dịch vụ thành trạng thái nào không đúng?

a)

OK

b)

WARNING

c)

UNKNOWN

d)

READY

113.

Quy mô của hệ thống lớn thường có số lượng máy tính là bao nhiêu?

a)

<10 máy tính

b)

11-100 máy tính

c)

>100 máy tính

d)

10-50 máy tính

114.

Công cụ nào hỗ trợ việc phân tích dữ liệu trong Nagios?

a)

NSCA

b)

NRPE

c)

PNP4Nagios

d)

Nagvis

115.

Giao thức SMTP được sử dụng để làm gì?

a)

Nhận thư điện tử

b)

Gửi thư điện tử

c)

Lưu trữ thư điện tử

d)

Đồng bộ email

116.

Chức năng nào không thuộc PPDIOO?

a)

Tối ưu hóa

b)

Vận hành

c)

Tích hợp

d)

Thiết kế

117.

Nguyên tắc "Khả năng dự đoán" trong quản trị mạng bao gồm điều gì?

a)

Lập kế hoạch dự phòng

b)

Tăng khả năng bảo mật

c)

Giám sát hiệu suất

d)

Phát triển giao diện đồ họa

118.

Thành phần nào không thuộc kiến trúc Nagios?

a)

Nagios Core

b)

Plugin

c)

MIB

d)

Configuration File

119.

Giao thức nào hoạt động ở tầng 4 của mô hình OSI?

a)

IP

b)

HTTP

c)

TCP/UDP

d)

ARP

120.

Runlevel nào trong Linux đại diện cho chế độ bảo trì?

a)

Runlevel 1

b)

Runlevel 2

c)

Runlevel 3

d)

Runlevel 4

121.

Phần mềm nào dùng để giám sát mạng với giao thức SNMP?

a)

Fedora

b)

Ubuntu

c)

Nagios

d)

Debian

122.

Trong thiết kế mạng phân cấp, lớp nào đảm nhiệm việc kiểm soát lưu lượng?

a)

Core layer

b)

Access layer

c)

Distribution layer

d)

Data layer

123.

Quy trình thiết kế mạng PPDIOO bắt đầu với bước nào?

a)

Thiết kế

b)

Chuẩn bị

c)

Triển khai

d)

Lập kế hoạch