Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài kiểm tra Trắc nghiệm Từ vựng 2, 3/8

Total questions: 45

Worksheet time: 23mins

Name
Class
Date
1.
"volunteer" nghĩa là ...?
a)
quân đội
b)
bác sĩ
c)
tình nguyện
d)
kháng chiến
2.
"surgeon" nghĩa là ...?
a)
bác sĩ phẫu thuật
b)
bệnh nhân
c)
quân nhân
d)
kỹ sư
3.
"resistance war" nghĩa là ...?
a)
chiến thắng
b)
cuộc kháng chiến
c)
cuộc nội chiến
d)
nhiệm vụ quân sự
4.
"account" nghĩa là ...?
a)
tài khoản
b)
câu chuyện
c)
trải nghiệm
d)
cuốn sách
5.
"achievement" nghĩa là ...?
a)
nỗ lực
b)
thành tựu
c)
chiến thắng
d)
giải thưởng
6.
"ngưỡng mộ" tiếng Anh là ...?
a)
attend
b)
admire
c)
adopt
d)
experience
7.
"cuộc hôn nhân" tiếng Anh là ...?
a)
youth
b)
marriage
c)
childhood
d)
death
8.
"nhật ký" tiếng Anh là ...?
a)
account
b)
diary
c)
bond
d)
story
9.
"tuổi thơ ấu" tiếng Anh là ...?
a)
youth
b)
childhood
c)
death
d)
achievement
10.
"màn hình chạm" tiếng Anh là ...?
a)
field hospital
b)
account
c)
touchscreen
d)
stylish
11.
Từ nào dưới đây gần nghĩa nhất với "bond"?
a)
connect
b)
resist
c)
admire
d)
fight
12.
Từ nào dưới đây gần nghĩa nhất với "cutting-edge"?
a)
modern
b)
outdated
c)
fragile
d)
invisible
13.
Từ nào dưới đây trái nghĩa với "accessible"?
a)
unavailable
b)
unreachable
c)
visible
d)
touchable
14.
Từ nào dưới đây gần nghĩa nhất với "youth"?
a)
adulthood
b)
childhood
c)
teenage
d)
marriage
15.
Từ nào dưới đây trái nghĩa với "impressive"?
a)
forgettable
b)
memorable
c)
stylish
d)
outstanding
16.
"animated" nghĩa là ...?
a)
hoạt hình
b)
sống động
c)
vui nhộn
d)
sáng tạo
17.
"blockbuster" nghĩa là ...?
a)
vũ khí quân sự
b)
bộ phim thất bại
c)
phim hoạt hình
d)
phim bom tấn
18.
"diagnose" nghĩa là ...?
a)
phát minh
b)
chẩn đoán
c)
điều trị
d)
tiêm chủng
19.
"defeat" nghĩa là ...?
a)
chiến đấu
b)
trận chiến
c)
đánh bại
d)
bỏ cuộc
20.
"rule" nghĩa là ...?
a)
xây dựng
b)
trị vì, cai trị
c)
điều hành công ty
d)
giải thích
21.
"hiếm" tiếng Anh là ...?
a)
rare
b)
genius
c)
ambitious
d)
creative
22.
"ung thư" tiếng Anh là ...?
a)
cancer
b)
diagnose
c)
illness
d)
rare
23.
"lòng quyết tâm" tiếng Anh là ...?
a)
defeat
b)
ambition
c)
determination
d)
creativity
24.
"tiểu sử" tiếng Anh là ...?
a)
diary
b)
biography
c)
documentary
d)
headline
25.
"trận chiến" tiếng Anh là ...?
a)
defeat
b)
resistance
c)
battle
d)
conflict
26.
Từ nào dưới đây gần nghĩa nhất với "visionary"?
a)
creative
b)
obedient
c)
narrow-minded
d)
realistic
27.
Từ nào dưới đây trái nghĩa với "genius"?
a)
fool
b)
leader
c)
author
d)
success
28.
Từ nào dưới đây gần nghĩa nhất với "ambitious"?
a)
lazy
b)
determined
c)
careless
d)
passive
29.
Từ nào dưới đây gần nghĩa nhất với "military"?
a)
army
b)
politics
c)
economics
d)
school
30.
Từ nào dưới đây liên quan nhất đến "the Communist Party"?
a)
biography
b)
battle
c)
politics
d)
diagnosis
31.
"souvenir" nghĩa là ...?
a)
trò chơi
b)
đặc sản
c)
đồ lưu niệm
d)
rào cản ngôn ngữ
32.
"language barrier" nghĩa là ...?
a)
sốc văn hoá
b)
rào cản ngôn ngữ
c)
khía cạnh ngôn ngữ
d)
kỹ năng nói
33.
"blend" nghĩa là ...?
a)
pha trộn
b)
tổ chức
c)
phản ánh
d)
đồ ăn
34.
"ingredient" nghĩa là ...?
a)
món ăn
b)
nguyên liệu, thành phần
c)
gia vị
d)
thực đơn
35.
"confusion" nghĩa là ...?
a)
sự trân trọng
b)
sự lo lắng
c)
sự bối rối
d)
sự đa dạng
36.
"đa dạng văn hoá" tiếng Anh là ...?
a)
multiculturalism
b)
cultural diversity
c)
globalisation
d)
lifestyle
37.
"trò chơi kéo co" tiếng Anh là ...?
a)
bamboo dancing
b)
booth
c)
tug of war
d)
festivity
38.
"ngon miệng" tiếng Anh là ...?
a)
delicious
b)
spicy
c)
tasteless
d)

delicious và tasteless đều đúng

39.
"trang phục" tiếng Anh là ...?
a)
dish
b)
costume
c)
custom
d)
specialty
40.
"phong tục" tiếng Anh là ...?
a)
trend
b)
lifestyle
c)
custom
d)
mystery
41.
Từ nào dưới đây gần nghĩa nhất với "cuisine"?
a)
dish
b)
specialty
c)
food
d)
culture
42.
Từ nào dưới đây trái nghĩa với "connected"?
a)
isolated
b)
familiar
c)
respectful
d)
multicultural
43.
Từ nào dưới đây gần nghĩa nhất với "admire"?
a)
ignore
b)

look down on

c)

glare

d)
appreciate
44.
Từ nào dưới đây trái nghĩa với "familiar"?
a)
unfamiliar
b)
local
c)
special
d)
respectful
45.
Từ nào dưới đây gần nghĩa nhất với "celebrate"?
a)
organize
b)
hold
c)
enjoy
d)
praise