wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng Bài 1-6 (THTH)

Total questions: 50

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

'học' là gì?

a)

일하다

b)

공부하다

c)

여행하다

d)

운동하다

2.

'xem' là gì?

a)

읽다

b)

쓰다

c)

보다

d)

듣다

3.

'운동하다' Là gì?

a)

đi bộ

b)

bơi

c)

tập thể dục

d)

đi du lịch

4.

'좋아하다' Là gì?

a)

gặp gỡ

b)

thích

c)

đi du lịch

d)

đi bộ

5.

'trò chuyện' là gì?

a)

만나다

b)

쉬다

c)

이야기하다

d)

재미있다

6.

'tờ báo' là gì?

a)

신문

b)

음악

c)

서점

d)

사전

7.

Trái nghĩa với '적다' là?

a)

크다

b)

많다

c)

작다

d)

좋다

8.

'cà phê' là gì?

a)

커피

b)

카페

9.

'영화' là gì?

a)

từ điển

b)

phim

c)

nhạc

d)

vở

10.

'집' Là gì?

a)

trường

b)

nhà hàng

c)

nhà

d)

phòng

11.

'đọc' là gì?

a)

읽다

b)

쓰다

c)

말하다

d)

듣다

12.

'물' Là gì?

a)

bánh mì

b)

dâu

c)

nước

d)

nước ép

13.

'thú vị' là gì?

a)

재미없다

b)

재미있다

c)

좋아하다

d)

아이스크림

14.

'uống' là gì?

a)

드리다

b)

만들다

c)

마시다

d)

만나다

15.

'자주' là gì?

a)

rất

b)

thỉnh thoảng

c)

thường thuyên

d)

cái gì

16.

'식사하다' là gì?

a)

gọi điện thoại

b)

bóng đá

c)

dùng bữa

d)

đi dạo

17.

'노래' Là gì?

a)

công viên

b)

bây giờ

c)

bài hát

d)

hát

18.

'tháng 10' là?

a)

열월

b)

시월

c)

여덟월

d)

세월

19.

'화요일' Là thứ mấy?

a)

thứ tư

b)

thứ ba

c)

thứ sáu

d)

thứ năm

20.

'평일' là gì?

(a)  

21.

'thứ bảy' là gì?

(a)  

22.

'Tháng 6' là gì? (viết bằng chữ)

(a)  

23.

'언제' Là gì?

a)

hôm qua

b)

khi nào

c)

thế nào

d)

ngày mai

24.

'tháng trước' là gì?

a)

지난 달

b)

이번 달

c)

다음 달

25.

'thi' là gì?

(a)  

26.

'숙제' Là gì?

a)

giảng viên

b)

học bài

c)

bài tập

d)

đi bộ

27.

'방학' là gì?

a)

hội nghị

b)

ngày lễ

c)

kì nghỉ

d)

tốt nghiệp

28.

'làm thêm' Là gì?

(a)  

29.

'오후' là gì?

a)

buổi sáng

b)

buổi trưa

c)

buổi chiều

d)

buổi tối

30.

'buổi tối' là gì?

a)

점심

b)

아침

c)

저녁

d)

새벽

31.

'rửa mặt' là gì?

a)

얼어나다

b)

이를 닦다

c)

세수하다

d)

목욕하다

32.

'đi làm' là gì?

a)

출근하다

b)

퇴근하다

c)

끝나다

d)

청소하다

33.

'ngủ' là gì?

a)

가다

b)

자다

c)

다니다

d)

보다

34.

'dọn dẹp' là gì?

(a)  

35.

'ti vi' là gì?

a)

델레비전

b)

텔레비전

c)

텔레피전

d)

텐레비전

36.

'시장' là gì?

a)

nội thành

b)

chợ

c)

nhà hàng

d)

bệnh viện

37.

'nhật ký' là gì?

(a)  

38.

'xuất phát' là gì?

a)

줄발하다

b)

출반하다

c)

출발하다

d)

준발하다

39.

'mượn' là gì?

a)

방학

b)

빌리다

c)

만들다

d)

받다

40.

'운전하다' Là gì?

a)

an toàn

b)

lái xe

c)

đi làm

d)

họp

41.

'sân bay' là gì?

a)

고향

b)

공항

c)

노래방

d)

부모님

42.

'đi dã ngoại' là gì?

(a)  

43.

'ăn ngoài' là gì?

(a)  

44.

'쉬다' Là gì?

a)

đi

b)

xuống

c)

nghỉ ngơi

d)

nội thành

45.

'sinh nhật' là gì?

a)

생인

b)

생일

c)

샐인

46.

'사무실' là gì?

a)

giảng đường

b)

lớp học

c)

văn phòng

d)

công ty

47.

'주말' bao gồm thứ mấy trong tuần?

a)

월요일, 일요일

b)

토요일, 일요일

c)

화요일, 수요일

d)

수요일, 금요일

48.

'아름답다' là gì?

a)

phong cảnh

b)

xinh đẹp

c)

thăm viếng

d)

kì nghỉ

49.

'설날' là gì?

a)

giáng sinh

b)

ngày tết

c)

lễ hội chữ Hàn

d)

trung thu

50.

Trái nghĩa với '낮' là gì?

a)

b)

오후

c)

오전

d)

점심