WorksheetsTừ vựng Bài 1-6 (THTH)
Total questions: 50
Worksheet time: 10mins
'học' là gì?
일하다
공부하다
여행하다
운동하다
'xem' là gì?
읽다
쓰다
보다
듣다
'운동하다' Là gì?
đi bộ
bơi
tập thể dục
đi du lịch
'좋아하다' Là gì?
gặp gỡ
thích
đi du lịch
đi bộ
'trò chuyện' là gì?
만나다
쉬다
이야기하다
재미있다
'tờ báo' là gì?
신문
음악
서점
사전
Trái nghĩa với '적다' là?
크다
많다
작다
좋다
'cà phê' là gì?
커피
카페
'영화' là gì?
từ điển
phim
nhạc
vở
'집' Là gì?
trường
nhà hàng
nhà
phòng
'đọc' là gì?
읽다
쓰다
말하다
듣다
'물' Là gì?
bánh mì
dâu
nước
nước ép
'thú vị' là gì?
재미없다
재미있다
좋아하다
아이스크림
'uống' là gì?
드리다
만들다
마시다
만나다
'자주' là gì?
rất
thỉnh thoảng
thường thuyên
cái gì
'식사하다' là gì?
gọi điện thoại
bóng đá
dùng bữa
đi dạo
'노래' Là gì?
công viên
bây giờ
bài hát
hát
'tháng 10' là?
열월
시월
여덟월
세월
'화요일' Là thứ mấy?
thứ tư
thứ ba
thứ sáu
thứ năm
'평일' là gì?
(a)
'thứ bảy' là gì?
(a)
'Tháng 6' là gì? (viết bằng chữ)
(a)
'언제' Là gì?
hôm qua
khi nào
thế nào
ngày mai
'tháng trước' là gì?
지난 달
이번 달
다음 달
'thi' là gì?
(a)
'숙제' Là gì?
giảng viên
học bài
bài tập
đi bộ
'방학' là gì?
hội nghị
ngày lễ
kì nghỉ
tốt nghiệp
'làm thêm' Là gì?
(a)
'오후' là gì?
buổi sáng
buổi trưa
buổi chiều
buổi tối
'buổi tối' là gì?
점심
아침
저녁
새벽
'rửa mặt' là gì?
얼어나다
이를 닦다
세수하다
목욕하다
'đi làm' là gì?
출근하다
퇴근하다
끝나다
청소하다
'ngủ' là gì?
가다
자다
다니다
보다
'dọn dẹp' là gì?
(a)
'ti vi' là gì?
델레비전
텔레비전
텔레피전
텐레비전
'시장' là gì?
nội thành
chợ
nhà hàng
bệnh viện
'nhật ký' là gì?
(a)
'xuất phát' là gì?
줄발하다
출반하다
출발하다
준발하다
'mượn' là gì?
방학
빌리다
만들다
받다
'운전하다' Là gì?
an toàn
lái xe
đi làm
họp
'sân bay' là gì?
고향
공항
노래방
부모님
'đi dã ngoại' là gì?
(a)
'ăn ngoài' là gì?
(a)
'쉬다' Là gì?
đi
xuống
nghỉ ngơi
nội thành
'sinh nhật' là gì?
생인
생일
샐인
'사무실' là gì?
giảng đường
lớp học
văn phòng
công ty
'주말' bao gồm thứ mấy trong tuần?
월요일, 일요일
토요일, 일요일
화요일, 수요일
수요일, 금요일
'아름답다' là gì?
phong cảnh
xinh đẹp
thăm viếng
kì nghỉ
'설날' là gì?
giáng sinh
ngày tết
lễ hội chữ Hàn
trung thu
Trái nghĩa với '낮' là gì?
밤
오후
오전
점심
