wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

QUIZ BUỔI 5

Total questions: 26

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

Từ nào dưới đây có nghĩa trái ngược với 忙 (máng)?

a)

高兴 (gāoxìng)

b)

闲 (xián)

c)

累 (lèi)

d)

快 (kuài)

2.

"em trai", "em gái" tiếng Trung là gì?

(chọn 2 đáp án)

a)

弟弟

b)

哥哥

c)

妹妹

d)

姐姐

3.

Trợ từ nghi vấn /ma/ là hán tự nào sau đây?

a)

b)

c)

d)

4.

"Tôi rất bận" tiếng Trung nói thế nào?

a)

我很高兴

b)

你很忙

c)

我很忙

d)

我很累

5.

"Tiếng Hán rất dễ" tiếng Trung nói thế nào?

a)

汉语很容易 (Hànyǔ hěn róngyì)

b)

汉语很难 (Hànyǔ hěn nán)

c)

汉语很好 (Hànyǔ hěn hǎo)

d)

汉语很忙 (Hànyǔ hěn máng)

6.

Từ nào dưới đây có nghĩa tương tự như 汉语 (Hànyǔ – Tiếng Hán)?

a)

法语 (Fǎyǔ)

b)

日语 (Rìyǔ)

c)

中文 (Zhōngwén)

d)

英语 (Yīngyǔ)

7.

bàba là phiên âm của chữ Hán nào dưới đây?

a)

妈妈

b)

弟弟

c)

哥哥

d)

爸爸

8.

哥哥 đọc là gì?

a)

gēge

b)

dìdi

c)

bàba

d)

māma

9.

"Rất bận" nói tiếng Trung như thế nào?

a)

很高兴

b)

很忙

c)

很累

10.

Bộ thủ nào có nghĩa là “nước”?

a)

b)

c)

d)

11.

Bộ thủ nào chỉ “người”?

a)

b)

c)

d)

12.

Bộ thủ nào tượng trưng cho “núi”?

a)

木 (mộc)

b)

山 (sơn)

c)

月 (nguyệt)

d)

虎 (hổ)

13.

“Rất vui được gặp bạn” tiếng Trung nói thế nào?

a)

请进 (qǐng jìn)

b)

很高兴认识你 (hěn gāoxìng rènshi nǐ)

c)

谢谢你 (xièxie nǐ)

d)

对不起 (duìbuqǐ)

14.

“Tôi là học sinh” tiếng Trung nói thế nào?

a)

你是学生 (nǐ shì xuésheng)

b)

我是医生 (wǒ shì yīshēng)

c)

我是学生 (wǒ shì xuésheng)

d)

他是老师 (tā shì lǎoshī)

15.

“Anh ấy là giáo viên” tiếng Trung nói thế nào?

a)

他是学生 (tā shì xuésheng)

b)

他是老师 (tā shì lǎoshī)

c)

你是老师 (nǐ shì lǎoshī)

d)

她是老师 (tā shì lǎoshī)

16.

“Tôi không bận” tiếng Trung nói thế nào?

a)

我不累 (wǒ bù lèi)

b)

你不忙 (nǐ bù máng)

c)

我很忙 (wǒ hěn máng)

d)

我不忙 (wǒ bù máng)

17.

“Anh ấy rất vui” tiếng Trung nói thế nào?

a)

他很高兴 (tā hěn gāoxìng)

b)

他很漂亮 (tā hěn piàoliang)

c)

他很累 (tā hěn lèi)

d)

他很忙 (tā hěn máng)

18.

Từ nào sau đây có nghĩa là “sếp”?

a)

老板 (lǎobǎn)

b)

老师 (lǎoshī)

c)

朋友 (péngyou)

d)

警察 (jǐngchá)

19.

"Tiếng Việt" tiếng Trung gọi là gì?

a)

日语 (Rìyǔ)

b)

英语 (Yīngyǔ)

c)

汉语 (Hànyǔ) – tiếng Hán

d)

越南语 (Yuènán yǔ)

20.

“Tiếng Trung” có những cách gọi nào sau đây?

a)

汉语 (Hànyǔ)

b)

越南语 (Yuènán yǔ)

c)

中文 (Zhōngwén)

d)

英语 (Yīngyǔ)

21.

Hán tự nào sau đây có phiên âm dìdi?

a)

妹妹

b)

弟弟

c)

哥哥

d)

爸爸

22.

Những từ nào sau đây có phiên âm /nán/?

a)

b)

c)

d)

23.

“Cô ấy” tiếng Trung là gì?

a)

b)

c)

d)

24.

“Quen biết bạn tôi rất vui” tiếng Trung là gì?

a)

认识你我很高兴 (rènshi nǐ wǒ hěn gāoxìng)

b)

认识我很高兴 (rènshi wǒ hěn gāoxìng)

c)

我认识你很高兴 (wǒ rènshi nǐ hěn gāoxìng)

d)

高兴认识你 (gāoxìng rènshi nǐ)

25.

“Công nhân” tiếng Trung là gì?

a)

医生 (yīshēng)

b)

学生 (xuésheng)

c)

工人 (gōngrén)

d)

老师 (lǎoshī)

26.

“Nhân viên văn phòng” tiếng Trung là gì?

a)

工人 (gōngrén)

b)

老师 (lǎoshī)

c)

医生 (yīshēng)

d)

员工 (yuángōng)