wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TOEIC ETS 2024 - Test 1.2

Total questions: 65

Worksheet time: 3hrs 15mins

Name
Class
Date
1.

Khôn ngoan, thông thái, sáng suốt

(a)  

2.

Quy định trang phục

(a)  

3.

Trụ sở chính

(a)  

4.

Đội ngũ quản lý

(a)  

5.

Mong muốn

(a)  

6.

Nhân viên

(a)  

7.

Người tuyển dụng

(a)  

8.

Tuyển dụng, thuê

(a)  

9.

Ủng hộ một cách nhiệt tình

(a)  

10.

Nhân viên mới

(a)  

11.

Lòng nhiệt tình

(a)  

12.

Nhiệt tình

(a)  

13.

Một cách nhiệt tình

(a)  

14.

Kiểm tra, thanh tra, xem xét kỹ

(a)  

15.

Thanh tra viên

(a)  

16.

Sự kiểm tra, thanh tra

(a)  

17.

Căn chỉnh bánh xe

(a)  

18.

Hệ thống phanh

(a)  

19.

Kế hoạch bảo trì phương tiện

(a)  

20.

Vật liệu, nguyên liệu

(a)  

21.

Vận chuyển, giao hàng

(a)  

22.

Buổi biểu diễn

(a)  

23.

Trình diễn, biểu diễn

(a)  

24.

Nhạc sĩ địa phương

(a)  

25.

Căn hộ

(a)  

26.

Nộp, gửi

(a)  

27.

Giấy giao công việc

(a)  

28.

Kiếm sống

(a)  

29.

Bài tập

(a)  

30.

Chủ nhà, chủ đất, người thuê nhà

(a)  

31.

Liên hệ

(a)  

32.

Nhà cung cấp

(a)  

33.

Ngày giao hàng

(a)  

34.

Chăm sóc, lo liệu

(a)  

35.

Hóa đơn

(a)  

36.

Tiền lẻ; đổi tiền

(a)  

37.

Nhân viên bảo trì

(a)  

38.

Sửa chữa

(a)  

39.

Quản lý

(a)  

40.

Đưa ra quyết định

(a)  

41.

Nhân sự

(a)  

42.

Phòng ban

(a)  

43.

Quán ăn tự phục vụ, nhà ăn

(a)  

44.

Hợp đồng lao động

(a)  

45.

Sổ tay nhân viên

(a)  

46.

Sự phân chia, bộ phận, phân khu

(a)  

47.

Dự báo

(a)  

48.

Hành lang

(a)  

49.

Phá vỡ; giờ giải lao

(a)  

50.

Đạt được

(a)  

51.

Doanh số, việc bán hàng

(a)  

52.

Đạt được mục tiêu

(a)  

53.

Tin tuyệt vời

(a)  

54.

Đi công tác

(a)  

55.

Hóa ra, sản xuất, có mặt, tham gia

(a)  

56.

Đi bộ đường dài, đi leo núi

(a)  

57.

Chỗ ngồi

(a)  

58.

Có sẵn, sẵn sàng

(a)  

59.

Trung tâm du khách

(a)  

60.

Vui vẻ, thú vị, tận hưởng

(a)  

61.

Đi tàu

(a)  

62.

Đặt chỗ (≃ book)

(a)  

63.



(a)  

64.

Bán hết

(a)  

65.

Nghệ sĩ đàn vĩ cầm

(a)