wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Lớp 3 Unit 1

Total questions: 147

Worksheet time: 12mins

Name
Class
Date
1.
nghìn
a)
seventy
b)
sixteen
c)
five
d)
thousand
e)
zero
2.
số 12
a)
seven
b)
sixty
c)
hundred
d)
twelve
e)
sixteen
3.
số 13
a)
thirteen
b)
three
c)
hundred
d)
seventeen
e)
thirty
4.
số 15
a)
seventy
b)
thirty
c)
nineteen
d)
fifteen
e)
hundred
5.
số 90
a)
two
b)
eighty
c)
three
d)
five
e)
ninety
6.
số 3
a)
fifty
b)
eighty
c)
three
d)
thirty
e)
nine
7.
số 5
a)
five
b)
thirty
c)
two
d)
twelve
e)
forty
8.
số 30
a)
eighty
b)
zero
c)
thirty
d)
thousand
e)
thirteen
9.
số 11
a)
seventeen
b)
nineteen
c)
four
d)
eleven
e)
three
10.
số 2
a)
zero
b)
eighty
c)
nine
d)
two
e)
eleven
11.
số 0
a)
fifteen
b)
ten
c)
seventy
d)
zero
e)
fourteen
12.
số 8
a)
three
b)
nine
c)
twelve
d)
eight
e)
eleven
13.
số 7
a)
eight
b)
hundred
c)
twenty
d)
eighteen
e)
seven
14.
số 14
a)
fourteen
b)
eight
c)
seventy
d)
four
e)
zero
15.
số 6
a)
seven
b)
eighteen
c)
nineteen
d)
six
e)
eight
16.
số 80
a)
six
b)
nineteen
c)
fourteen
d)
eighty
e)
two
17.
số 16
a)
sixteen
b)
thirty
c)
sixty
d)
six
e)
nineteen
18.
số 20
a)
six
b)
hundred
c)
thirteen
d)
seven
e)
twenty
19.
số 50
a)
fifty
b)
seventy
c)
seven
d)
hundred
e)
eighteen
20.
số 60
a)
eleven
b)
fourteen
c)
seventeen
d)
sixty
e)
zero
21.
số 17
a)
eighty
b)
eight
c)
five
d)
nine
e)
seventeen
22.
số 19
a)
one
b)
thirty
c)
hundred
d)
nineteen
e)
seventeen
23.
số 10
a)
ten
b)
sixteen
c)
thirteen
d)
forty
e)
seventeen
24.
số 70
a)
sixteen
b)
seven
c)
eleven
d)
twenty
e)
seventy
25.
số 9
a)
seven
b)
ninety
c)
sixty
d)
nine
e)
four
26.
số 18
a)
eighteen
b)
sixteen
c)
ten
d)
thirty
e)
eight
27.
số 40
a)
sixteen
b)
fourteen
c)
thirteen
d)
eight
e)
forty
28.
trăm
a)
fourteen
b)
ten
c)
hundred
d)
forty
e)
four
29.
số 4
a)
eighty
b)
ninety
c)
four
d)
nineteen
e)
six
30.
số 1
a)
seven
b)
ninety
c)
one
d)
five
e)
thirteen
31.
one
a)
số 16
b)
số 1
c)
số 7
d)
số 15
e)
số 14
32.
seventeen
a)
số 19
b)
số 17
c)
số 13
d)
số 70
e)
số 60
33.
thirteen
a)
số 0
b)
số 13
c)
số 60
d)
số 7
e)
số 50
34.
twenty
a)
số 7
b)
số 6
c)
số 5
d)
số 20
e)
số 4
35.
fifty
a)
số 19
b)
số 3
c)
số 50
d)
số 7
e)
số 40
36.
six
a)
số 0
b)
số 12
c)
số 14
d)
nghìn
e)
số 6
37.
fourteen
a)
số 2
b)
số 19
c)
số 14
d)
số 0
e)
số 7
38.
two
a)
số 90
b)
số 2
c)
nghìn
d)
số 8
e)
số 17
39.
nine
a)
số 9
b)
số 8
c)
số 40
d)
số 13
e)
số 12
40.
thousand
a)
số 11
b)
số 30
c)
nghìn
d)
số 1
e)
số 70
41.
four
a)
số 16
b)
số 4
c)
số 60
d)
số 0
e)
số 1
42.
seven
a)
số 80
b)
số 17
c)
số 90
d)
số 7
e)
số 10
43.
forty
a)
số 50
b)
số 1
c)
số 10
d)
số 40
e)
số 2
44.
fifteen
a)
số 12
b)
số 15
c)
số 19
d)
số 5
e)
số 8
45.
three
a)
số 3
b)
số 14
c)
số 4
d)
số 6
e)
trăm
46.
thirty
a)
số 9
b)
số 30
c)
số 50
d)
số 12
e)
số 7
47.
ten
a)
trăm
b)
số 0
c)
số 5
d)
số 14
e)
số 10
48.
ninety
a)
số 13
b)
số 2
c)
số 18
d)
số 60
e)
số 90
49.
zero
a)
số 5
b)
số 18
c)
số 0
d)
số 8
e)
số 14
50.
hundred
a)
số 17
b)
số 14
c)
số 7
d)
số 40
e)
trăm
51.
eight
a)
số 20
b)
số 30
c)
số 19
d)
số 8
e)
số 40
52.
twelve
a)
số 80
b)
số 50
c)
số 4
d)
số 18
e)
số 12
53.
eleven
a)
số 80
b)
số 11
c)
số 8
d)
số 15
e)
số 4
54.
five
a)
số 19
b)
số 3
c)
số 5
d)
số 13
e)
số 14
55.
sixteen
a)
số 10
b)
số 6
c)
số 16
d)
số 70
e)
số 17
56.
sixty
a)
số 0
b)
số 40
c)
số 17
d)
số 13
e)
số 60
57.
seventy
a)
số 13
b)
số 18
c)
số 70
d)
số 80
e)
số 50
58.
eighteen
a)
số 17
b)
số 90
c)
số 5
d)
số 18
e)
số 3
59.
nineteen
a)
số 9
b)
số 8
c)
số 40
d)
số 18
e)
số 19
60.
eighty
a)
số 80
b)
số 50
c)
số 90
d)
trăm
e)
số 10
61.
Ngôi 3 + Ngôi 3 ( không người)
a)
Chúng nó
b)
Chúng tôi
c)
Các bạn
d)
Chúng ta
e)
Bọn họ
62.
Ngôi 3 + Ngôi 3 ( có người)
a)
Các bạn
b)
Chúng ta
c)
Bọn họ
d)
Chúng nó
e)
Chúng tôi
63.
Ngôi 1 + Ngôi 2 + Ngôi 3
a)
Chúng ta
b)
Bọn họ
c)
Các bạn
d)
Chúng nó
e)
Chúng tôi
64.
Ngôi 1 + Ngôi 2
a)
Chúng ta
b)
Bọn họ
c)
Chúng tôi
d)
Chúng nó
e)
Các bạn
65.
Ngôi 1 + Ngôi 3
a)
Các bạn
b)
Chúng ta
c)
Chúng tôi
d)
Chúng nó
e)
Bọn họ
66.
Ngôi 2 + Ngôi 3
a)
Bọn họ
b)
Chúng nó
c)
Chúng tôi
d)
Chúng ta
e)
Các bạn
67.
Ngôi 2 + Ngôi 2
a)
Chúng nó
b)
Bọn họ
c)
Các bạn
d)
Chúng ta
e)
Chúng tôi
68.
chúng tôi (chủ ngữ)
a)
we
b)
our
c)
his
d)
her
e)
you
69.
của chúng nó
a)
their
b)
we
c)
its
d)
I
e)
your
70.
tôi (chủ ngữ)
a)
your
b)
my
c)
it
d)
they
e)
I
71.
của cô ấy
a)
its
b)
she
c)
I
d)
my
e)
her
72.
nó (chủ ngữ)
a)
I
b)
it
c)
my
d)
her
e)
we
73.
bọn họ (chủ ngữ)
a)
they
b)
you
c)
their
d)
its
e)
she
74.
của tôi
a)
you
b)
I
c)
its
d)
my
e)
our
75.
của chúng tôi
a)
it
b)
our
c)
she
d)
I
e)
their
76.
của anh ấy
a)
your
b)
they
c)
their
d)
his
e)
he
77.
anh ấy (chủ ngữ)
a)
his
b)
he
c)
her
d)
its
e)
you
78.
của bọn họ
a)
their
b)
they
c)
it
d)
its
e)
she
79.
chúng ta (chủ ngữ)
a)
its
b)
his
c)
she
d)
we
e)
I
80.
của chúng ta
a)
he
b)
your
c)
it
d)
my
e)
our
81.
của các bạn
a)
its
b)
she
c)
your
d)
her
e)
my
82.
của nó
a)
we
b)
it
c)
its
d)
our
e)
I
83.
bạn (chủ ngữ)
a)
our
b)
you
c)
your
d)
their
e)
it
84.
cô ấy (chủ ngữ)
a)
my
b)
she
c)
you
d)
it
e)
they
85.
các bạn (chủ ngữ)
a)
you
b)
it
c)
she
d)
they
e)
we
86.
chúng nó (chủ ngữ)
a)
they
b)
I
c)
its
d)
my
e)
his
87.
của bạn
a)
my
b)
your
c)
he
d)
our
e)
their
88.
we
a)
chúng ta (chủ ngữ)
b)
của cô ấy
c)
của tôi
d)
nó (chủ ngữ)
e)
chúng nó (chủ ngữ)
89.
she
a)
của cô ấy
b)
chúng ta (chủ ngữ)
c)
tôi (chủ ngữ)
d)
cô ấy (chủ ngữ)
e)
của chúng nó
90.
you
a)
bạn (chủ ngữ)
b)
chúng nó (chủ ngữ)
c)
anh ấy (chủ ngữ)
d)
các bạn (chủ ngữ)
e)
tôi (chủ ngữ)
91.
their
a)
bọn họ (chủ ngữ)
b)
của bọn họ
c)
chúng nó (chủ ngữ)
d)
của cô ấy
e)
của bạn
92.
he
a)
chúng nó (chủ ngữ)
b)
anh ấy (chủ ngữ)
c)
của nó
d)
của tôi
e)
các bạn (chủ ngữ)
93.
her
a)
của các bạn
b)
của chúng tôi
c)
của anh ấy
d)
các bạn (chủ ngữ)
e)
của cô ấy
94.
you
a)
của chúng tôi
b)
các bạn (chủ ngữ)
c)
nó (chủ ngữ)
d)
của anh ấy
e)
của nó
95.
I
a)
tôi (chủ ngữ)
b)
các bạn (chủ ngữ)
c)
của cô ấy
d)
của bọn họ
e)
của các bạn
96.
they
a)
cô ấy (chủ ngữ)
b)
của chúng tôi
c)
của bọn họ
d)
của chúng nó
e)
bọn họ (chủ ngữ)
97.
we
a)
của chúng nó
b)
chúng tôi (chủ ngữ)
c)
các bạn (chủ ngữ)
d)
của chúng ta
e)
cô ấy (chủ ngữ)
98.
their
a)
bạn (chủ ngữ)
b)
chúng nó (chủ ngữ)
c)
chúng ta (chủ ngữ)
d)
của chúng nó
e)
của cô ấy
99.
it
a)
các bạn (chủ ngữ)
b)
nó (chủ ngữ)
c)
của tôi
d)
của cô ấy
e)
bọn họ (chủ ngữ)
100.
they
a)
bọn họ (chủ ngữ)
b)
cô ấy (chủ ngữ)
c)
anh ấy (chủ ngữ)
d)
của chúng nó
e)
chúng nó (chủ ngữ)
101.
his
a)
của nó
b)
nó (chủ ngữ)
c)
anh ấy (chủ ngữ)
d)
bọn họ (chủ ngữ)
e)
của anh ấy
102.
our
a)
anh ấy (chủ ngữ)
b)
bọn họ (chủ ngữ)
c)
của chúng tôi
d)
bạn (chủ ngữ)
e)
của chúng ta
103.
my
a)
chúng ta (chủ ngữ)
b)
của tôi
c)
chúng nó (chủ ngữ)
d)
bọn họ (chủ ngữ)
e)
nó (chủ ngữ)
104.
your
a)
của chúng nó
b)
của các bạn
c)
của bọn họ
d)
bạn (chủ ngữ)
e)
bọn họ (chủ ngữ)
105.
its
a)
bọn họ (chủ ngữ)
b)
nó (chủ ngữ)
c)
của nó
d)
của cô ấy
e)
chúng nó (chủ ngữ)
106.
your
a)
của bạn
b)
anh ấy (chủ ngữ)
c)
nó (chủ ngữ)
d)
của chúng ta
e)
của chúng tôi
107.
our
a)
của bọn họ
b)
bạn (chủ ngữ)
c)
bọn họ (chủ ngữ)
d)
chúng tôi (chủ ngữ)
e)
của chúng tôi
108.
goodbye
a)
học sinh
b)
Đại từ
c)
Trạng từ
d)
tôi
e)
tạm biệt (thông thường)
109.
am, is, are
a)
học sinh
b)
Trạng từ
c)
Tính từ
d)
thẻ học sinh
e)
động từ “be” ở hiện tại
110.
Verb
a)
động từ “be” ở hiện tại
b)
lớp học
c)
tốt; ổn
d)
Động từ
e)
tạm biệt ( thân thiết)
111.
card
a)
thẻ
b)
tạm biệt ( thân thiết)
c)
tốt; ổn
d)
Tính từ
e)
xin chào (thông thường)
112.
Noun
a)
Danh từ
b)
tạm biệt (thông thường)
c)
Như thế nào?
d)
học sinh
e)
tạm biệt ( thân thiết)
113.
Pronoun
a)
Danh từ
b)
tạm biệt ( thân thiết)
c)
thẻ
d)
Đại từ
e)
học sinh
114.
thank
a)
bạn; các bạn
b)
Động từ
c)
cảm ơn
d)
Tính từ
e)
tạm biệt (thông thường)
115.
school
a)
động từ “be” ở hiện tại
b)
Động từ
c)
trường học
d)
lớp học
e)
Tính từ
116.
class
a)
thẻ
b)
xin chào (thông thường)
c)
lớp học
d)
bạn; các bạn
e)
cảm ơn
117.
you
a)
bạn; các bạn
b)
thẻ học sinh
c)
Danh từ
d)
Tính từ
e)
xin chào (thông thường)
118.
bye
a)
thẻ học sinh
b)
tạm biệt ( thân thiết)
c)
Trạng từ
d)
Như thế nào?
e)
Danh từ
119.
How?
a)
Như thế nào?
b)
Trạng từ
c)
bạn; các bạn
d)
thẻ học sinh
e)
lớp học
120.
I
a)
tạm biệt ( thân thiết)
b)
cảm ơn
c)
thẻ
d)
tôi
e)
tốt; ổn
121.
hello
a)
Như thế nào?
b)
tốt; ổn
c)
xin chào (thông thường)
d)
Trạng từ
e)
tạm biệt ( thân thiết)
122.
Adverb
a)
Trạng từ
b)
Tính từ
c)
tạm biệt (thông thường)
d)
lớp học
e)
Danh từ
123.
pupil card
a)
lớp học
b)
học sinh
c)
thẻ học sinh
d)
Động từ
e)
cảm ơn
124.
hi
a)
xin chào (thông thường)
b)
Đại từ
c)
lớp học
d)
tôi
e)
xin chào ( thân thiết)
125.
Adjective
a)
thẻ học sinh
b)
xin chào ( thân thiết)
c)
Tính từ
d)
động từ “be” ở hiện tại
e)
trường học
126.
fine
a)
tốt; ổn
b)
Danh từ
c)
xin chào ( thân thiết)
d)
xin chào (thông thường)
e)
bạn; các bạn
127.
pupil
a)
xin chào ( thân thiết)
b)
trường học
c)
xin chào (thông thường)
d)
học sinh
e)
thẻ học sinh
128.
Trạng từ
a)
class
b)
bye
c)
hi
d)
Adjective
e)
Adverb
129.
tạm biệt ( thân thiết)
a)
Adjective
b)
bye
c)
How?
d)
card
e)
fine
130.
học sinh
a)
fine
b)
am, is, are
c)
Verb
d)
school
e)
pupil
131.
động từ “be” ở hiện tại
a)
am, is, are
b)
bye
c)
class
d)
Adverb
e)
hi
132.
thẻ học sinh
a)
am, is, are
b)
hello
c)
Verb
d)
pupil card
e)
pupil
133.
xin chào (thông thường)
a)
pupil
b)
hi
c)
hello
d)
school
e)
thank
134.
bạn; các bạn
a)
you
b)
Pronoun
c)
Adverb
d)
card
e)
Noun
135.
Động từ
a)
am, is, are
b)
I
c)
fine
d)
Verb
e)
school
136.
Tính từ
a)
How?
b)
thank
c)
Adjective
d)
you
e)
hello
137.
trường học
a)
school
b)
class
c)
How?
d)
pupil card
e)
Pronoun
138.
Như thế nào?
a)
How?
b)
goodbye
c)
thank
d)
pupil
e)
I
139.
tôi
a)
I
b)
pupil card
c)
Pronoun
d)
How?
e)
Verb
140.
thẻ
a)
card
b)
pupil
c)
fine
d)
Adverb
e)
pupil card
141.
Đại từ
a)
am, is, are
b)
class
c)
Pronoun
d)
thank
e)
How?
142.
Danh từ
a)
am, is, are
b)
pupil card
c)
Noun
d)
card
e)
school
143.
tạm biệt (thông thường)
a)
class
b)
goodbye
c)
hi
d)
hello
e)
bye
144.
cảm ơn
a)
How?
b)
am, is, are
c)
thank
d)
pupil
e)
hi
145.
xin chào ( thân thiết)
a)
am, is, are
b)
school
c)
Adjective
d)
I
e)
hi
146.
lớp học
a)
class
b)
card
c)
hello
d)
How?
e)
am, is, are
147.
tốt; ổn
a)
pupil card
b)
card
c)
hello
d)
am, is, are
e)
fine