wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiến thức về Da

Total questions: 39

Worksheet time: 9mins

Name
Class
Date
1.

Da chiếm khoảng bao nhiêu phần trăm tổng trọng lượng của cơ thể?

a)

10%

b)

16%

c)

20%

d)

25%

2.

Da người có mấy lớp chính?

a)

2 lớp

b)

3 lớp

c)

4 lớp

d)

5 lớp

3.

Lớp thượng bì chủ yếu là tế bào nào?

a)

Tế bào cơ

b)

Tế bào thần kinh

c)

Tế bào biểu mô sừng Keratinocyte

d)

Tế bào máu

4.

Tế bào gai còn được gọi là gì?

a)

Tế bào Merkel

b)

Tế bào Malpighi

c)

Tế bào Langerhans

d)

Tế bào Hemidesmosome

5.

Tế bào nào có nguồn gốc từ các mào thần kinh?

a)

Tế bào Merkel

b)

Tế bào gai

c)

Tế bào hắc tố Melanocyte

d)

Tế bào Langerhans

6.

Lớp hạt (stratum granulosum) nằm trên lớp nào của da?

a)

Lớp gai (stratum spinosum)

b)

Lớp sừng (stratum corneum)

c)

Lớp đáy (stratum basale)

d)

Lớp bì (dermis)

7.

Lớp hạt (stratum granulosum) có bao nhiêu hàng tế bào?

a)

1-2 hàng

b)

3-4 hàng

c)

5-6 hàng

d)

7-8 hàng

8.

Thành phần chủ yếu của lớp tế bào sừng (stratum corneum) là gì?

a)

Collagen

b)

Keratin

c)

Elastin

d)

Melanin

9.

Lớp tế bào sừng có độ dày khoảng bao nhiêu?

a)

0,5mm

b)

0,1mm

c)

1mm

d)

0,05mm

10.

Quá trình chuyển đổi từ tế bào hạt thành tế bào sừng liên quan đến chất nào?

a)

Filaggrin

b)

Collagen

c)

Elastin

d)

Melanin

11.

Tế bào sắc tố melanocyte có chức năng gì?

a)

Sản xuất melanin

b)

Tiêu diệt vi khuẩn

c)

Tạo ra vitamin D

d)

Phân chia tế bào

12.

Sự khác nhau về màu da giữa các chủng tộc phụ thuộc vào yếu tố nào?

a)

Số lượng tế bào sắc tố

b)

Kích thước hạt melanosome

c)

Loại vitamin D

d)

Độ dày của da

13.

Tế bào Langerhans có nguồn gốc từ đâu?

a)

Da

b)

Tủy xương

c)

Máu

d)

Gan

14.

Tế bào Merkel chiếm khoảng bao nhiêu phần trăm số tế bào thượng bì?

a)

0,1-0,2%

b)

0,2-0,5%

c)

0,5-1%

d)

1-2%

15.

Lớp trung bì nằm ở vị trí nào trong cấu trúc da?

a)

Lớp ngoài cùng

b)

Lớp thứ hai dưới thượng bì

c)

Lớp dưới cùng

d)

Lớp giữa thượng bì và hạ bì

16.

Độ dày của lớp trung bì thường dao động trong khoảng nào?

a)

1/10 mm đến vài mm

b)

5 mm đến 10 mm

c)

10 mm đến 20 mm

d)

20 mm đến 30 mm

17.

Cấu trúc của màng đáy gồm mấy thành phần chính?

a)

2 thành phần

b)

3 thành phần

c)

4 thành phần

d)

5 thành phần

18.

Lớp trung bì nông có độ dày khoảng bao nhiêu?

a)

0,1 mm

b)

0,2 mm

c)

0,3 mm

d)

0,4 mm

19.

Lớp trung bì chính thức có độ dày khoảng bao nhiêu?

a)

0,1 mm

b)

0,2 mm

c)

0,3 mm

d)

0,4 mm

20.

Sợi chun (elastic fiber) có đặc điểm gì nổi bật?

a)

Tạo thành mạng lưới nhỏ bao quanh mạch máu

b)

Có tác dụng giúp da đàn hồi

c)

Làm da bền vững chống lại các sang chấn

d)

Tạo sợi liên vòng

21.

Tế bào xơ có hình dạng nào?

a)

Hình sao

b)

Hình thoi

c)

Hình amip

d)

Hình tròn

22.

Tuyến mồ hôi bảo toàn (Eccrine gland) phân bố ở đâu trên cơ thể?

a)

Khắp bề mặt da, trừ niêm mạc

b)

Chỉ ở lòng bàn tay

c)

Chỉ ở lòng bàn chân

d)

Chỉ ở mặt

23.

Tuyến bã nang lông to có đặc điểm gì so với tuyến bã nang lông dài?

a)

Kích thước nhỏ hơn, bài tiết chất bã nhiều hơn.

b)

Kích thước lớn hơn, bài tiết chất bã ít hơn.

c)

Kích thước nhỏ hơn, bài tiết chất bã ít hơn.

d)

Kích thước lớn hơn, bài tiết chất bã nhiều hơn.

24.

Phần nào của nang lông thông ra mặt da?

a)

Cổ nang lông

b)

Bao nang lông

c)

Miệng nang lông

d)

Lớp biểu mô ngoài

25.

Da điều hòa nhiệt độ cơ thể bằng cách nào?

a)

Bài tiết mồ hôi và điều chỉnh lưu thông máu

b)

Tăng cường sản xuất dầu và điều chỉnh lưu thông máu

c)

Bài tiết mồ hôi và tăng cường sản xuất dầu

d)

Tăng cường sản xuất dầu và giảm bài tiết mồ hôi

26.

Thành phần chính của mồ hôi là gì?

a)

Nước 99%

b)

Muối 99%

c)

Dầu 99%

d)

Protein 99%

27.

Chất bài tiết mồ hôi nhờn chủ yếu tập trung ở đâu?

a)

Mặt, ống tai ngoài, nách

b)

Tay, chân, bụng

c)

Lưng, cổ, vai

d)

Đầu gối, khuỷu tay, mắt cá

28.

Thành phần chất bã có bao nhiêu phần trăm là nước?

a)

1/3

b)

2/3

c)

1/2

d)

3/4

29.

Chức năng chuyển hoá của da là gì?

a)

Giữ vai trò trong hệ thống cân bằng nước, điện giải

b)

Bảo vệ cơ thể khỏi vi khuẩn

c)

Điều chỉnh nhiệt độ cơ thể

d)

Tạo sắc tố melanin

30.

Chức năng tạo ngoại hình và chủng tộc của da là do yếu tố nào quyết định?

a)

Sự phân bố đều của các hạt sắc tố

b)

Màu sắc của các hạt sắc tố

c)

Lượng sắc tố và phân bố không đồng đều của các hạt sắc tố

d)

Độ dày của da

31.

Tuyến bã vị trí mũi, môi gọi là gì?

(a)  

32.

Tuyến bã vị trí mí mắt gọi là?

(a)  

33.

Tuyến bã vị trí quầng vú gọi là?

(a)  

34.

Hãy nêu các chất cơ bản ở trung bì da?

a)

tryptophan, tyrosin, mycopolysaccharide, hyaluronic acid....

b)

tryptophan, tyrosur, mycopolysaccharide, hyaluronic acid....

c)

tryptophan, tyrosur, mycopolysaccharide, hyaluronidase....

d)

tryptophan, tyrosin, mucopolysaccharide, hyaluronidase acid....

35.

Các sợi chống đỡ ở trung bì gồm những sợi nào?( đáp án đúng nhất)

a)

sợi keo, sợi chun, sợi lưới, sợi liên võng nội mô

b)

Sợi keo, sợi collagen fiber, sợi lưới, sợi liên võng

c)

Sợi keo, sợi collagen fiber, sợi liên võng, sợi reticulum fiber

d)

Sợi keo, sợi collagen fiber, sợi elastin, sợi lưới

36.

-Là lớp tế bào ngoài cùng của da, có bề dày khoảng (a)   mm, dày nhất ở lòng bàn tay, bàn chân từ 0,8-1,4 μm, mỏng nhất ở mi mắt ... μm

37.

Tế bào nào sản xuất melanin?

a)

tế bào hắc tố Melanocyte

b)

tế bào hắc tố Melanosome

c)

tế bào hắc tố Melanin

d)

tế bào hắc tố Melanocite

38.

Chọn những câu trả lời đúng
Số lượng các lớp tế bào ở vùng thượng bì?

a)

Lớp đáy: 1 hàng tế bào
Lớp gai: 6-20 hàng tế bào
Lớp hạt: 3-4 hàng tế bào
Lớp sừng: 15-20 hàng tế bào

b)

Lớp đáy: 1 hàng tế bào
Lớp gai: 10-20 hàng tế bào
Lớp hạt: 30-40 hàng tế bào
Lớp sừng: 15-20 hàng tế bào

c)

Lớp đáy: 1 hàng tế bào

Lớp sừng: 15-20 hàng tế bào

d)

Lớp đáy: 1 hàng tế bào
Lớp gai: 20-30 hàng tế bào
Lớp hạt: 5-6 hàng tế bào
Lớp sừng: 15-20 hàng tế bào

39.

Độ dày lớp thượng bì là bao nhiêu?

a)

~ 0,4 – 1,5mm

b)

~ 0,5 – 1,5mm

c)

~ 0,5 – 2,5mm

d)

~ 0,4 – 1,0mm