wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

KANJI 500_BỘ THỦ

Total questions: 50

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.
a)
SAM (lông dài, điêu khắc)
b)
VŨ (lông vũ)
c)
ĐẬU (hạt đậu)
d)
HÁN (sườn núi)
2.
a)
SƯỚC (đi, đường đi)
b)
MÃ (ngựa)
c)
XÍCH (bước chân trái)
d)
MỊCH (sợi tơ)
3.
a)
ĐIỂU (chim)
b)
VÔ (hình mũi người)
c)
THỰC (ăn)
d)
KHẨU (miệng)
4.
~⻖
a)
CHỦY (cái thìa)
b)
ẤP (làng mạc, làng xã)
c)
DẪN (bước dài, không gian rộng)
d)
TÂM (trái tim, cảm xúc)
5.
a)
HÁN (sườn núi)
b)
ĐIỂU (chim)
c)
THỦ (tay)
d)
KHIẾM (thiếu)
6.
a)
NGẠT (xương tàn)
b)
PHỤ (gò đất)
c)
THI (xác chết)
d)
NẠCH (bệnh tật)
7.
a)
YÊU (nhỏ bé)
b)
XÍCH (đỏ)
c)
THỈ (heo)
d)
THỦ (tay)
8.
a)
KIM (kim loại)
b)
HOÀ (lúa)
c)
MỘC (cây)
d)
THỰC (ăn)
9.
a)
DẬU (bình rượu)
b)
NGHIỄM (mái nhà)
c)
THỈ (heo)
d)
DẪN (bước dài, không gian rộng)
10.
a)
NGHIỄM (mái nhà)
b)
NGƯ (cá)
c)
NHĨ (tai)
d)
NHẬT (mặt trời)
11.
a)
THIỆT (lưỡi)
b)
BỐI (con sò, vật quý)
c)
MỊCH (sợi tơ)
d)
TÂY (che phủ)
12.
a)
TRÚC (tre)
b)
HOẢ (lửa)
c)
THỬ (chuột)
d)
VÕNG (lưới)
13.
a)
NHÂN ĐI (hai chân đi)
b)
LẬP (đứng)
c)
HOÀ (lúa)
d)
HỰU (lại nữa)
14.
a)
THI (xác chết)
b)
HOẢ (lửa)
c)
HỘ (cánh cửa)
d)
TRÙNG (sâu bọ)
15.
a)
VŨ (lông vũ)
b)
THẠCH (đá)
c)
MỘC (cây)
d)
BAO (bọc)
16.
a)
BÁT (chân dang)
b)
NGƯ (cá)
c)
HẮC (đen)
d)
ĐIỂU (chim)
17.
a)
NGHIỄM (mái nhà)
b)
MÔN (cửa)
c)
NỮ (phụ nữ)
d)
KHIẾM (thiếu)
18.
a)
THỰC (ăn)
b)
MÃ (ngựa)
c)
MỤC (mắt)
d)
TRÚC (tre)
19.
a)
HOÀ (lúa)
b)
THỐN (đơn vị đo)
c)
TÂM (trái tim, cảm xúc)
d)
MỊCH (sợi tơ)
20.
a)
KỶ (bản thân)
b)
THỈ (heo)
c)
THỔ (đất)
d)
BAO (bọc)
21.
a)
MIÊN (mái nhà)
b)
HIỆT (tờ giấy / cái đầu)
c)
THỈ (heo)
d)
HỰU (lại nữa)
22.
广
a)
NGHIỄM (mái nhà)
b)
MỤC (mắt)
c)
TÂM (trái tim, cảm xúc)
d)
MỆNH (mạng sống)
23.
a)
NAM (đàn ông)
b)
THỔ (đất)
c)
ĐIỂU (chim)
d)
THỰC (ăn)
24.
a)
KHIẾM (thiếu)
b)
QUA (mác, vũ khí)
c)
THỦ (tay)
d)
THỈ (heo)
25.
a)
CHUY (chim ngắn đuôi)
b)
HỰU (lại nữa)
c)
THI (xác chết)
d)
KIM (kim loại)
26.
a)
THỦ (tay)
b)
NHẬT (mặt trời)
c)
KIM (kim loại)
d)
NGƯ (cá)
27.
a)
YÊU (nhỏ bé)
b)
THỦ (tay)
c)
TÂM (trái tim, cảm xúc)
d)
ĐIỂU (chim)
28.
a)
THẠCH (đá)
b)
MIÊN (mái nhà)
c)
NHĨ (tai)
d)
THỦY (nước)
29.
a)
NGÔN (lời nói)
b)
KỶ (bản thân)
c)
VÕNG (lưới)
d)
NẠCH (bệnh tật)
30.
a)
ĐIỂU (chim)
b)
TRÚC (tre)
c)
TÂM (trái tim, cảm xúc)
d)
MỘC (cây)
31.
a)
THỦ (tay)
b)
THỰC (ăn)
c)
TỬ (con)
d)
CHỦY (cái thìa)
32.
a)
SƠN (núi)
b)
TRÙNG (sâu bọ)
c)
BAO (bọc)
d)
TÂY (che phủ)
33.
a)
NHẬT (mặt trời)
b)
HỰU (lại nữa)
c)
THỔ (đất)
d)
CHUY (chim ngắn đuôi)
34.
a)
KIM (kim loại)
b)
TÂY (che phủ)
c)
NGHIỄM (mái nhà)
d)
THỰC (ăn)
35.
a)
THỦY (nước)
b)
TRÙNG (sâu bọ)
c)
NGHIỄM (mái nhà)
d)
SAM (lông dài, điêu khắc)
36.
a)
Y (quần áo)
b)
NHẬT (mặt trời)
c)
NHĨ (tai)
d)
THỰC (ăn)
37.
a)
MIÊN (mái nhà)
b)
KHIẾM (thiếu)
c)
THẠCH (đá)
d)
VÔ (hình mũi người)
38.
a)
THỦY (nước)
b)
NGHIỄM (mái nhà)
c)
KIM (kim loại)
d)
TRÚC (tre)
39.
a)
HẮC (đen)
b)
CHỦY (cái thìa)
c)
HỰU (lại nữa)
d)
NHỊ (hai)
40.
a)
BAO (bọc)
b)
XÍCH (bước chân trái)
c)
HẮC (đen)
d)
THỰC (ăn)
41.
a)
DẶC (cầm vũ khí)
b)
MỆNH (mạng sống)
c)
HẮC (đen)
d)
KHIẾM (thiếu)
42.
a)
MỊCH (sợi tơ)
b)
THIỆT (lưỡi)
c)
NGHIỄM (mái nhà)
d)
VÕNG (lưới)
43.
a)
HIỆT (tờ giấy / cái đầu)
b)
THỰC (ăn)
c)
KIẾN (thấy)
d)
KIM (kim loại)
44.
a)
SƯỚC (đi, đường đi)
b)
THỔ (đất)
c)
THỈ (heo)
d)
MÃ (ngựa)
45.
a)
THỦ (tay)
b)
TRÙNG (sâu bọ)
c)
NGÔN (lời nói)
d)
THỦY (nước)
46.
a)
HẮC (đen)
b)
KHIẾM (thiếu)
c)
THỰC (ăn)
d)
TRÚC (tre)
47.
a)
HỎA (lửa)
b)
NGƯ (cá)
c)
TÂY (che phủ)
d)
NHẬT (mặt trời)
48.
a)
THANH (xanh)
b)
HẮC (đen)
c)
NGHIỄM (mái nhà)
d)
HỰU (lại nữa)
49.
a)
HÔ (hổ)
b)
MỆNH (mạng sống)
c)
THỦY (nước)
d)
KỶ (bản thân)
50.
a)
CÂN (cái khăn)
b)
THỦ (tay)
c)
NHÂN (người)
d)
ĐIỂU (chim)