Font size
S
M
L
XL
Worksheets(TOCGTI) Test 1 - Passage 1
Total questions: 95
Worksheet time: 44mins
Name
Class
Date
1.
"A beautifully preserved boat, made around 3,000 years ago..." Cụm từ "beautifully preserved" có nghĩa là gì?
a)
Được bảo tồn tuyệt đẹp
b)
Giữ gìn hoàn hảo
c)
Lưu giữ nguyên vẹn
d)
Duy trì tốt
2.
"...and discovered by chance in a muddy hole..." Cụm từ "by chance" có nghĩa là gì?
a)
Tình cờ
b)
Bất ngờ
c)
May mắn
d)
Ngẫu nhiên
3.
"...discovered by chance in a muddy hole..." Từ "muddy" có nghĩa là gì?
a)
Lầy lội
b)
Ướt át
c)
Đất sét
d)
Bùn đất
4.
"...has had a profound impact on archaeological research." Cụm từ "a profound impact" có nghĩa là gì?
a)
Tác động sâu sắc
b)
Ảnh hưởng lớn
c)
Hiệu ứng mạnh mẽ
d)
Kết quả quan trọng
5.
"...has had a profound impact on archaeological research." Cụm từ "archaeological research" có nghĩa là gì?
a)
Nghiên cứu khảo cổ học
b)
Khảo sát khảo cổ
c)
Điều tra lịch sử
d)
Tìm hiểu cổ vật
6.
"In England, workmen were building a new road..." Từ "workmen" có nghĩa là gì?
a)
Công nhân
b)
Thợ xây
c)
Nhân viên
d)
Lao động
7.
"...building a new road through the heart of Dover..." Từ "heart" có nghĩa là gì?
a)
Trung tâm
b)
Lõi
c)
Phần chính
d)
Vùng giữa
8.
"...to connect the ancient port and the Channel Tunnel..." Cụm từ "ancient port" có nghĩa là gì?
a)
Cảng cổ
b)
Bến cảng xưa
c)
Cảng lịch sử
d)
Bến thuyền cũ
9.
"...was to be the first land link between Britain and Europe..." Từ "Europe" có nghĩa là gì?
a)
Châu Âu
b)
Lục địa Âu
c)
Khối Âu châu
d)
Vùng Âu Âu
10.
"...worked alongside the workmen, recording new discoveries..." Từ "recording" có nghĩa là gì?
a)
Ghi chép
b)
Ghi lại
c)
Thu thập
d)
Lưu trữ
11.
"...recording new discoveries brought to light by the machines." Cụm từ "brought to light" có nghĩa là gì?
a)
Được phát hiện
b)
Được tìm thấy
c)
Được khám phá
d)
Được tiết lộ
12.
"At the base of the deep shaft six meters below..." Cụm từ "deep shaft" có nghĩa là gì?
a)
Hố sâu
b)
Giếng sâu
c)
Ống thẳng đứng
d)
Lỗ khoan
13.
"...below the modern streets, a wooden structure was revealed." Từ "wooden" có nghĩa là gì?
a)
Bằng gỗ
b)
Làm từ gỗ
c)
Gỗ
d)
Chất gỗ
14.
"...a wooden structure was revealed." Từ "structure" có nghĩa là gì?
a)
Cấu trúc
b)
Kết cấu
c)
Công trình
d)
Hình thái
15.
"...a wooden structure was revealed." Từ "revealed" có nghĩa là gì?
a)
Được tiết lộ
b)
Được phát hiện
c)
Được tìm thấy
d)
Được khám phá
16.
"Cleaning away the waterlogged site overlying the timbers..." Từ "waterlogged" có nghĩa là gì?
a)
Ngập nước
b)
Ướt đẫm
c)
Chứa nước
d)
Thấm nước
17.
"...the waterlogged site overlying the timbers..." Cụm từ "overlying the timbers" có nghĩa là gì?
a)
Nằm trên các thanh gỗ
b)
Phủ lên gỗ
c)
Đè lên gỗ
d)
Che phủ gỗ
18.
"...archaeologists realized its true nature." Cụm từ "true nature" có nghĩa là gì?
a)
Bản chất thực sự
b)
Tính chất thật
c)
Đặc điểm thực tế
d)
Thực chất
19.
"They had found a prehistoric boat..." Cụm từ "prehistoric boat" có nghĩa là gì?
a)
Thuyền thời tiền sử
b)
Tàu cổ xưa
c)
Thuyền cổ đại
d)
Ghe thời xưa
20.
"...preserved by the type of sediment in which it was buried." Từ "sediment" có nghĩa là gì?
a)
Trầm tích
b)
Lớp đất
c)
Cặn bã
d)
Chất lắng
21.
"...in which it was buried." Từ "buried" có nghĩa là gì?
a)
Được chôn
b)
Được vùi
c)
Được lấp
d)
Được giấu
22.
"About nine meters of the boat's length was recovered; one end..." Từ "end" có nghĩa là gì?
a)
Đầu
b)
Phần cuối
c)
Mút
d)
Điểm cuối
23.
"...one end lay beyond the excavation..." Cụm từ "lay beyond" có nghĩa là gì?
a)
Nằm ngoài
b)
Vượt ra khỏi
c)
Ở bên ngoài
d)
Vượt qua
24.
"...lay beyond the excavation and had to be left." Từ "excavation" có nghĩa là gì?
a)
Cuộc khai quật
b)
Việc đào
c)
Khu đào
d)
Công trình đào
25.
"What survived consisted essentially of four intricately carved oak planks..." Cụm từ "intricately carved oak planks" có nghĩa là gì?
a)
Tấm gỗ sồi chạm khắc phức tạp
b)
Ván gỗ sồi tỉ mỉ
c)
Gỗ sồi được khắc cầu kỳ
d)
Tấm ván khắc chi tiết
26.
"...joined along a central seam by a complicated system..." Cụm từ "a central seam" có nghĩa là gì?
a)
Đường nối ở giữa
b)
Mối ghép trung tâm
c)
Chỗ khớp chính
d)
Đường may trung tâm
27.
"...by a complicated system of wedges and stitched to the others." Từ "wedges" có nghĩa là gì?
a)
Nêm
b)
Miếng chêm
c)
Chốt gỗ
d)
Mảnh nêm
28.
"...of wedges and stitched to the others." Từ "stitched" có nghĩa là gì?
a)
Được khâu
b)
Được nối
c)
Được may
d)
Được buộc
29.
"The seams had been made watertight..." Từ "seams" có nghĩa là gì?
a)
Đường nối
b)
Chỗ ghép
c)
Mối khớp
d)
Đường may
30.
"...had been made watertight by pads of moss..." Từ "watertight" có nghĩa là gì?
a)
Không thấm nước
b)
Kín nước
c)
Chống thấm
d)
Cách nước
31.
"...made watertight by pads of moss..." Cụm từ "pads of moss" có nghĩa là gì?
a)
Miếng rêu
b)
Lớp rêu đệm
c)
Tấm rêu
d)
Khúc rêu
32.
"...fixed by wedges and yew stitches." Từ "fixed" có nghĩa là gì?
a)
Được cố định
b)
Được gắn chặt
c)
Được giữ
d)
Được buộc
33.
"...by wedges and yew stitches." Cụm từ "yew stitches" có nghĩa là gì?
a)
Mũi khâu bằng gỗ thủy tùng
b)
Đường khâu gỗ yew
c)
Chỉ khâu từ cây thủy tùng
d)
Sợi ghép gỗ yew
34.
"The timbers that closed the recovered end..." Từ "timbers" có nghĩa là gì?
a)
Gỗ xây dựng
b)
Thanh gỗ
c)
Ván gỗ
d)
Khúc gỗ
35.
"...had been removed in antiquity when it was abandoned..." Cụm từ "in antiquity" có nghĩa là gì?
a)
Từ thời cổ xưa
b)
Trong thời cổ đại
c)
Ngày xưa
d)
Thời xa xưa
36.
"...when it was abandoned..." Từ "abandoned" có nghĩa là gì?
a)
Bị bỏ rơi
b)
Bị từ bỏ
c)
Bị vứt bỏ
d)
Bị ruồng bỏ
37.
"...but much about its original shape could be deduced." Từ "deduced" có nghĩa là gì?
a)
Được suy luận
b)
Được suy đoán
c)
Được phỏng đoán
d)
Được tính toán
38.
"There was also evidence for missing upper side planks." Từ "missing" có nghĩa là gì?
a)
Thiếu
b)
Mất
c)
Không có
d)
Biến mất
39.
"...evidence for missing upper side planks." Từ "planks" có nghĩa là gì?
a)
Tấm ván
b)
Thanh gỗ
c)
Miếng gỗ
d)
Phiến gỗ
40.
"The boat was not a wreck..." Cụm từ "a wreck" có nghĩa là gì?
a)
Xác tàu đắm
b)
Tàu bị hỏng
c)
Phế tích
d)
Đống vỡ vụn
41.
"...but had been deliberately discarded..." Cụm từ "deliberately discarded" có nghĩa là gì?
a)
Cố ý vứt bỏ
b)
Bỏ đi một cách có chủ ý
c)
Lên kế hoạch bỏ
d)
Cố tình bỏ lại
42.
"...dismantled and broken." Từ "dismantled" có nghĩa là gì?
a)
Được tháo dỡ
b)
Được phá bỏ
c)
Được tháo rời
d)
Được giải thể
43.
"With hindsight, it was significant that the boat was found..." Từ "hindsight" có nghĩa là gì?
a)
Nhìn lại
b)
Hồi tưởng
c)
Nhận thức muộn
d)
Suy ngẫm
44.
"...was found and studied by mainstream archaeologists..." Cụm từ "mainstream archaeologists" có nghĩa là gì?
a)
Các nhà khảo cổ chính thống
b)
Nhà khảo cổ truyền thống
c)
Chuyên gia khảo cổ chính
d)
Khảo cổ học viên chính quy
45.
"...who naturally focused on its cultural context." Cụm từ "cultural context" có nghĩa là gì?
a)
Bối cảnh văn hóa
b)
Ngữ cảnh văn hóa
c)
Môi trường văn hóa
d)
Hoàn cảnh văn hóa
46.
"...considered only from a narrower technological perspective..." Cụm từ "technological perspective" có nghĩa là gì?
a)
Góc độ công nghệ
b)
Quan điểm kỹ thuật
c)
Cách nhìn công nghệ
d)
Khía cạnh kỹ thuật
47.
"...but news about the Dover boat reached a broad audience." Cụm từ "a broad audience" có nghĩa là gì?
a)
Lượng khán giả rộng
b)
Công chúng đông đảo
c)
Nhiều người
d)
Đối tượng đa dạng
48.
"...the Dover Bronze-Age Boat Trust hosted a conference..." Cụm từ "hosted a conference" có nghĩa là gì?
a)
Tổ chức hội nghị
b)
Đăng cai hội thảo
c)
Mở hội nghị
d)
Làm chủ hội thảo
49.
"...where this meeting of different traditions became apparent." Từ "apparent" có nghĩa là gì?
a)
Rõ ràng
b)
Hiển nhiên
c)
Dễ thấy
d)
Rõ rệt
50.
"Alongside technical papers about the boat..." Cụm từ "technical papers" có nghĩa là gì?
a)
Các bài báo kỹ thuật
b)
Công trình nghiên cứu
c)
Tài liệu chuyên môn
d)
Bài viết khoa học
51.
"...other speakers explored its social and economic contexts..." Cụm từ "social and economic contexts" có nghĩa là gì?
a)
Bối cảnh xã hội và kinh tế
b)
Hoàn cảnh xã hội kinh tế
c)
Môi trường xã hội - kinh tế
d)
Ngữ cảnh kinh tế xã hội
52.
"...and the religious perceptions of boats in Bronze-Age societies." Cụm từ "religious perceptions" có nghĩa là gì?
a)
Quan niệm tôn giáo
b)
Nhận thức tín ngưỡng
c)
Cách nhìn tôn giáo
d)
Quan điểm tâm linh
53.
"...and debate about cultural connections was renewed." Từ "renewed" có nghĩa là gì?
a)
Được làm mới
b)
Được khôi phục
c)
Được tiếp tục
d)
Được tái sinh
54.
"Within seven years of excavation..." Từ "excavation" có nghĩa là gì?
a)
Khai quật
b)
Đào bới
c)
Khai thác
d)
Đào tìm
55.
"...the Dover boat had been conserved and displayed..." Từ "conserved" có nghĩa là gì?
a)
Được bảo tồn
b)
Được bảo quản
c)
Được giữ gìn
d)
Được duy trì
56.
"...but it was apparent that there were issues..." Từ "issues" có nghĩa là gì?
a)
Vấn đề
b)
Khó khăn
c)
Điều cần giải quyết
d)
Rắc rối
57.
"...that could not be resolved simply by studying..." Từ "resolved" có nghĩa là gì?
a)
Được giải quyết
b)
Được xử lý
c)
Được tháo gỡ
d)
Được khắc phục
58.
"Experimental archaeology seemed to be the solution..." Cụm từ "Experimental archaeology" có nghĩa là gì?
a)
Khảo cổ học thực nghiệm
b)
Khảo cổ thí nghiệm
c)
Nghiên cứu khảo cổ thực hành
d)
Khảo cổ học ứng dụng
59.
"...would permit assessment of the different hypotheses..." Từ "permit" có nghĩa là gì?
a)
Cho phép
b)
Tạo điều kiện
c)
Có thể
d)
Làm được
60.
"...assessment of the different hypotheses regarding its build..." Từ "hypotheses" có nghĩa là gì?
a)
Giả thuyết
b)
Giả định
c)
Lý thuyết
d)
Phỏng đoán
61.
"...hypotheses regarding its build and the missing end." Từ "build" có nghĩa là gì?
a)
Cấu tạo
b)
Kiến tạo
c)
Cách xây dựng
d)
Kết cấu
62.
"...to search for a boat's unexcavated northern end..." Cụm từ "unexcavated northern end" có nghĩa là gì?
a)
Đầu phía bắc chưa được khai quật
b)
Phần cuối bắc chưa đào
c)
Mút bắc chưa được tìm thấy
d)
Đầu bắc chưa khai thác
63.
"...but practical and financial difficulties were insurmountable..." Từ "insurmountable" có nghĩa là gì?
a)
Không thể vượt qua
b)
Không thể khắc phục
c)
Quá khó
d)
Không thể giải quyết
64.
"...and there was no guarantee that the timbers had survived..." Từ "guarantee" có nghĩa là gì?
a)
Bảo đảm
b)
Cam kết
c)
Chắc chắn
d)
Đảm bảo
65.
"Detailed proposals to reconstruct the boat were drawn up..." Cụm từ "Detailed proposals" có nghĩa là gì?
a)
Đề xuất chi tiết
b)
Kế hoạch cụ thể
c)
Phương án tỉ mỉ
d)
Dự án chi tiết
66.
"...to reconstruct the boat were drawn up in 2004." Cụm từ "drawn up" có nghĩa là gì?
a)
Được lập ra
b)
Được soạn thảo
c)
Được vạch ra
d)
Được thiết kế
67.
"...suggest a Bronze-Age community straddling the Channel..." Từ "straddling" có nghĩa là gì?
a)
Bắc qua
b)
Vắt ngang
c)
Nối liền
d)
Trải dài
68.
"...archaeologists had a duty to inform the general public..." Cụm từ "a duty" có nghĩa là gì?
a)
Một nghĩa vụ
b)
Trách nhiệm
c)
Bổn phận
d)
Nhiệm vụ
69.
"...had a duty to inform the general public..." Cụm từ "general public" có nghĩa là gì?
a)
Công chúng nói chung
b)
Dân chúng
c)
Người dân
d)
Xã hội
70.
"...about their common cultural heritage." Cụm từ "cultural heritage" có nghĩa là gì?
a)
Di sản văn hóa
b)
Tài sản văn hóa
c)
Truyền thống văn hóa
d)
Giá trị văn hóa
71.
"The boat project began in England but it was conceived from the start..." Từ "conceived" có nghĩa là gì?
a)
Được hình thành
b)
Được nghĩ ra
c)
Được lên kế hoạch
d)
Được thai nghén
72.
"Reconstruction was only part of a scheme that would include..." Cụm từ "a scheme" có nghĩa là gì?
a)
Một kế hoạch
b)
Dự án
c)
Chương trình
d)
Phương án
73.
"...that would include a major exhibition and an extensive..." Cụm từ "major exhibition" có nghĩa là gì?
a)
Triển lãm lớn
b)
Cuộc trưng bày quan trọng
c)
Triển lãm chính
d)
Triển lãm quy mô lớn
74.
"...and an extensive educational and outreach programme." Cụm từ "outreach programme" có nghĩa là gì?
a)
Chương trình tiếp cận cộng đồng
b)
Dự án mở rộng
c)
Hoạt động tuyên truyền
d)
Chương trình hỗ trợ
75.
"...with archaeological bodies, universities and heritage organizations..." Cụm từ "heritage organizations" có nghĩa là gì?
a)
Tổ chức di sản
b)
Cơ quan bảo tồn
c)
Hội di sản
d)
Đơn vị văn hóa
76.
"There was much enthusiasm and support..." Từ "enthusiasm" có nghĩa là gì?
a)
Sự nhiệt tình
b)
Lòng hăng hái
c)
Tinh thần
d)
Sự say mê
77.
"...and an official launch of the project was held..." Cụm từ "official launch" có nghĩa là gì?
a)
Lễ khởi động chính thức
b)
Buổi ra mắt chính thức
c)
Sự kiện khai trương
d)
Phát động chính thức
78.
"...was held at an international seminar in France..." Cụm từ "international seminar" có nghĩa là gì?
a)
Hội thảo quốc tế
b)
Cuộc họp quốc tế
c)
Khóa học quốc tế
d)
Buổi nghiên cứu quốc tế
79.
"...primarily to see how Bronze-Age replica tools performed." Cụm từ "replica tools" có nghĩa là gì?
a)
Công cụ nhái
b)
Dụng cụ mô phỏng
c)
Công cụ sao chép
d)
Đồ dùng giả
80.
"...so modern power tools were used to carve the oak planks..." Từ "carve" có nghĩa là gì?
a)
Chạm khắc
b)
Đục
c)
Tạo hình
d)
Gia công
81.
"...were used to carve the oak planks..." Cụm từ "oak planks" có nghĩa là gì?
a)
Tấm gỗ sồi
b)
Ván gỗ sồi
c)
Thanh gỗ sồi
d)
Phiến gỗ sồi
82.
"...before turning to prehistoric tools for finishing." Cụm từ "prehistoric tools" có nghĩa là gì?
a)
Công cụ thời tiền sử
b)
Dụng cụ cổ xưa
c)
Đồ dùng nguyên thủy
d)
Công cụ cổ đại
83.
"It was decided to make the replica half-scale..." Từ "replica" có nghĩa là gì?
a)
Bản sao
b)
Mô hình
c)
Bản nhái
d)
Phiên bản
84.
"...any synthetic materials were used for the stitching..." Cụm từ "synthetic materials" có nghĩa là gì?
a)
Vật liệu tổng hợp
b)
Chất liệu nhân tạo
c)
Nguyên liệu tổng hợp
d)
Vật liệu hóa học
85.
"...were used for the stitching..." Từ "stitching" có nghĩa là gì?
a)
Việc khâu
b)
Sự nối
c)
Ghép nối
d)
May nối
86.
"...owing to doubts about the scaling..." Từ "doubts" có nghĩa là gì?
a)
Nghi ngờ
b)
Hoài nghi
c)
Băn khoăn
d)
Không chắc chắn
87.
"...doubts about the scaling and tight timetable." Từ "scaling" có nghĩa là gì?
a)
Tỷ lệ
b)
Quy mô
c)
Thu nhỏ
d)
Điều chỉnh kích thước
88.
"...and tight timetable." Cụm từ "tight timetable" có nghĩa là gì?
a)
Lịch trình chặt chẽ
b)
Thời gian gấp
c)
Kế hoạch dày đặc
d)
Tiến độ khẩn trương
89.
"Entitled 'Beyond the Horizon: Societies of the Channel..." Từ "Entitled" có nghĩa là gì?
a)
Có tên là
b)
Được đặt tên
c)
Mang tựa đề
d)
Có tiêu đề
90.
"...it brought together for the first time a remarkable collection..." Từ "remarkable" có nghĩa là gì?
a)
Đáng chú ý
b)
Xuất sắc
c)
Nổi bật
d)
Tuyệt vời
91.
"...including many new discoveries for commercial archaeology..." Cụm từ "commercial archaeology" có nghĩa là gì?
a)
Khảo cổ học thương mại
b)
Khảo cổ kinh doanh
c)
Khảo cổ có lợi nhuận
d)
Khảo cổ tư nhân
92.
"...and some of the great treasure of the past." Cụm từ "great treasure" có nghĩa là gì?
a)
Kho báu vĩ đại
b)
Báu vật lớn
c)
Tài sản quý
d)
Châu báu
93.
"...as a symbol of the maritime connections that bound together..." Cụm từ "maritime connections" có nghĩa là gì?
a)
Liên kết hàng hải
b)
Kết nối biển
c)
Quan hệ đường biển
d)
Mối liên hệ thủy lộ
94.
"...maritime connections that bound together the communities..." Cụm từ "bound together" có nghĩa là gì?
a)
Kết nối với nhau
b)
Liên kết
c)
Gắn bó
d)
Hợp nhất
95.
"...either side of the Channel, was the centrepiece." Từ "centrepiece" có nghĩa là gì?
a)
Trung tâm
b)
Điểm nhấn
c)
Tâm điểm
d)
Vật chủ chốt
Reset
