wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

gmetrix Ic3spark12

Total questions: 23

Worksheet time: 12mins

Name
Class
Date
1.

Ghép thuật ngữ với định nghĩa đúng:

Dữ liệu cá nhân ( Personal Data)

a)

Các hoạt động được thực hiện trước màn hình, như TV hoặc máy tính.

b)

Thông tin có thể được sử dụng để xác định một người, chẳng hạn như địa chỉ đường phố và số điện thoại

c)

Vị trí và cách chúng ta giữ đầu, cổ, lưng và cột sống khi đứng, ngồi hoặc nằm

d)

Một chuỗi ký tự được sử dụng để xác minh danh tính của người dùng trong quá trình xác thực.

2.

Ghép thuật ngữ với định nghĩa đúng:

Screentime

a)

Các hoạt động được thực hiện trước màn hình, như TV hoặc máy tính.

b)

Thông tin có thể được sử dụng để xác định một người, chẳng hạn như địa chỉ đường phố và số điện thoại

c)

Vị trí và cách chúng ta giữ đầu, cổ, lưng và cột sống khi đứng, ngồi hoặc nằm

d)

Một chuỗi ký tự được sử dụng để xác minh danh tính của người dùng trong quá trình xác thực.

3.

Ghép thuật ngữ với định nghĩa đúng:

Mật khẩu ( Password)

a)

Các hoạt động được thực hiện trước màn hình, như TV hoặc máy tính.

b)

Thông tin có thể được sử dụng để xác định một người, chẳng hạn như địa chỉ đường phố và số điện thoại

c)

Vị trí và cách chúng ta giữ đầu, cổ, lưng và cột sống khi đứng, ngồi hoặc nằm

d)

Một chuỗi ký tự được sử dụng để xác minh danh tính của người dùng trong quá trình xác thực.

4.

Ghép thuật ngữ với định nghĩa đúng:

Tư thế (Posture)

a)

Các hoạt động được thực hiện trước màn hình, như TV hoặc máy tính.

b)

Thông tin có thể được sử dụng để xác định một người, chẳng hạn như địa chỉ đường phố và số điện thoại

c)

Vị trí và cách chúng ta giữ đầu, cổ, lưng và cột sống khi đứng, ngồi hoặc nằm

d)

Một chuỗi ký tự được sử dụng để xác minh danh tính của người dùng trong quá trình xác thực.

5.

Những thiết bị nào sau đây là thiết bị ngoại vi? (Chọn Yes nếu đáp án đúng và No nếu đáp án sai)

a)

Chuột (mouse)

b)

Bàn phím (keyboard)

c)

Máy ảnh (camera)

d)

Máy in (printer)

e)

Màn hình cảm ứng (touchscreen)

6.

Bạn nhận được email từ một người gửi không xác định nói rằng bạn đã giành được giải thưởng và yêu cầu bạn trả lời kèm theo tên, địa chỉ và số điện thoại của bạn. Điều an toàn nhất để làm tiếp theo là gì?

a)

Trả lời người gửi bằng một tin nhắn yêu cầu thêm thông tin.

b)

Nói với một người lớn rằng bạn đã nhận được một email giống như một trò lừa đảo.

c)

Trả lời người gửi với thông tin được yêu cầu.

d)

Trả lời người gửi với thông tin được yêu cầu.

7.

Vị trí nào sau đây là nơi tốt nhất để sạc pin điện thoại thông minh?

a)

Trên bề mặt phẳng, nơi không có thức ăn, chất lỏng hoặc nhiệt độ quá cao.

b)

Dưới chăn của một chiếc giường.

c)

Trên sàn nhà bằng cách sử dụng bộ sạc của người lạ

8.

Bạn có thể tìm thấy URL của một trang web ở đâu để có thể sao chép và dán?

a)

Trong thanh địa chỉ

b)

Một tab mới

c)

Một cửa sổ mới

9.

Ghép mỗi thuật ngữ với định nghĩa đúng:

Quyền riêng tư:

a)

Cố ý quấy rối người khác bằng cách đăng trực tuyến bình luận xúc phạm, không liên quan hoặc có hại.

b)

Mức độ bảo vệ mà người dùng có được khi sử dụng Internet, đặc biệt là về dữ liệu riêng tư hoặc dữ liệu nhạy cảm.

c)

Một nhóm người giao tiếp bằng cách sử dụng Internet, thường là với mục đích hoặc mối quan tâm chung

10.

Ghép mỗi thuật ngữ với định nghĩa đúng:

Cộng đồng kỹ thuật số:

a)

Cố ý quấy rối người khác bằng cách đăng trực tuyến bình luận xúc phạm, không liên quan hoặc có hại.

b)

Mức độ bảo vệ mà người dùng có được khi sử dụng Internet, đặc biệt là về dữ liệu riêng tư hoặc dữ liệu nhạy cảm.

c)

Một nhóm người giao tiếp bằng cách sử dụng Internet, thường là với mục đích hoặc mối quan tâm chung

11.

Ghép mỗi thuật ngữ với định nghĩa đúng:

Trò đùa ( Trolling)

a)

Cố ý quấy rối người khác bằng cách đăng trực tuyến bình luận xúc phạm, không liên quan hoặc có hại.

b)

Mức độ bảo vệ mà người dùng có được khi sử dụng Internet, đặc biệt là về dữ liệu riêng tư hoặc dữ liệu nhạy cảm.

c)

Một nhóm người giao tiếp bằng cách sử dụng Internet, thường là với mục đích hoặc mối quan tâm chung

12.

Ghép mỗi thuật ngữ với định nghĩa đúng.

Ứng dụng ( Application)

a)

Được thiết kế để thực hiện nhiều chức năng khác nhau.

b)

Được thiết kế cho một mục đích và một chức năng duy nhất. Phiên bản nhẹ của ứng dụng phần mềm thường được thiết kế để chạy trên điện thoại thông minh và máy tính bảng, nhưng có một số cũng chạy trên máy tính xách tay.

c)

Phải được cài đặt trên máy tính trước khi nó có thể chạy

13.

Ghép mỗi thuật ngữ với định nghĩa đúng.

Ứng dụng ( App)

a)

Được thiết kế để thực hiện nhiều chức năng khác nhau.

b)

Được thiết kế cho một mục đích và một chức năng duy nhất. Phiên bản nhẹ của ứng dụng phần mềm thường được thiết kế để chạy trên điện thoại thông minh và máy tính bảng, nhưng có một số cũng chạy trên máy tính xách tay.

c)

Phải được cài đặt trên máy tính trước khi nó có thể chạy

14.

Ghép mỗi thuật ngữ với định nghĩa đúng.

Ứng dụng Máy tính để bàn ( Desktop Application)

a)

Được thiết kế để thực hiện nhiều chức năng khác nhau.

b)

Được thiết kế cho một mục đích và một chức năng duy nhất. Phiên bản nhẹ của ứng dụng phần mềm thường được thiết kế để chạy trên điện thoại thông minh và máy tính bảng, nhưng có một số cũng chạy trên máy tính xách tay.

c)

Phải được cài đặt trên máy tính trước khi nó có thể chạy

15.

Mục đích của việc sử dụng dấu trang/mục yêu thích (bookmarks/favorites) là gì?

a)

Nó giúp việc in URL của một trang web trở nên dễ dàng hơn.

b)

Đây là một cách nhanh chóng để lưu URL và quay lại trang web sau.

c)

ó là cách tốt nhất để chia sẻ URL với bạn cùng lớp hoặc giáo viên.

16.

Hình thức giao tiếp kỹ thuật số hiệu quả nhất để liên hệ với bộ phận hỗ trợ khách hàng và đặt câu hỏi là gì?

a)

Viết một bức thư (Write a Letter)

b)

Hội nghị truyền hình (Video Conferencing)

c)

Trò chuyện trực tiếp (Live Chat)

17.

Phương pháp nào sau đây được sử dụng để khởi động ứng dụng đã cài đặt trên máy tính để bàn? (Chọn Yes nếu đáp án đúng và No nếu đáp án sai)

a)

Nhấp chuột phải vào biểu tượng của chương trình trên thanh Taskbar và chọn Open.


b)

Nhấp đúp chuột vào biểu tượng lối tắt của chương trình trên màn hình nền (Desktop)

c)

Chọn tất cả các biểu tượng lối tắt trên màn hình và nhấn Enter trên bàn phím.

18.

Hãy ghép từng thuật ngữ với cách sử dụng thích hợp:

Tab

a)

Một phím trên bàn phím dùng để xóa bất kỳ ký tự nào trước / sau vị trí hiện tại của con trỏ

b)

Một phím trên bàn phím dùng để đưa con trỏ đến đầu dòng tiếp theo; cũng có thể được sử dụng để thực hiện một lệnh hoặc hoạt động

c)

Một phím trên bàn phím dùng để di chuyển giữa các mục hoặc di chuyển về phía trước 5 ký tự (tùy thuộc vào nhiệm vụ)

d)

Một phím ở trên cùng bên trái của bàn phím máy tính; cho phép người dùng hủy bỏ hoặc đóng một hoạt động

e)

Một phím trên bàn phím dùng để máy tính có thể nhập các chữ cái viết hoa liên tục

19.

Hãy ghép từng thuật ngữ với cách sử dụng thích hợp:

Backspace/ Delete

a)

Một phím trên bàn phím dùng để xóa bất kỳ ký tự nào trước / sau vị trí hiện tại của con trỏ

b)

Một phím trên bàn phím dùng để đưa con trỏ đến đầu dòng tiếp theo; cũng có thể được sử dụng để thực hiện một lệnh hoặc hoạt động

c)

Một phím trên bàn phím dùng để di chuyển giữa các mục hoặc di chuyển về phía trước 5 ký tự (tùy thuộc vào nhiệm vụ)

d)

Một phím ở trên cùng bên trái của bàn phím máy tính; cho phép người dùng hủy bỏ hoặc đóng một hoạt động

e)

Một phím trên bàn phím dùng để máy tính có thể nhập các chữ cái viết hoa liên tục

20.

Hãy ghép từng thuật ngữ với cách sử dụng thích hợp:

Esc

a)

Một phím trên bàn phím dùng để xóa bất kỳ ký tự nào trước / sau vị trí hiện tại của con trỏ

b)

Một phím trên bàn phím dùng để đưa con trỏ đến đầu dòng tiếp theo; cũng có thể được sử dụng để thực hiện một lệnh hoặc hoạt động

c)

Một phím trên bàn phím dùng để di chuyển giữa các mục hoặc di chuyển về phía trước 5 ký tự (tùy thuộc vào nhiệm vụ)

d)

Một phím ở trên cùng bên trái của bàn phím máy tính; cho phép người dùng hủy bỏ hoặc đóng một hoạt động

e)

Một phím trên bàn phím dùng để máy tính có thể nhập các chữ cái viết hoa liên tục

21.

Hãy ghép từng thuật ngữ với cách sử dụng thích hợp:

Backspace/ Delete

a)

Một phím trên bàn phím dùng để xóa bất kỳ ký tự nào trước / sau vị trí hiện tại của con trỏ

b)

Một phím trên bàn phím dùng để đưa con trỏ đến đầu dòng tiếp theo; cũng có thể được sử dụng để thực hiện một lệnh hoặc hoạt động

c)

Một phím trên bàn phím dùng để di chuyển giữa các mục hoặc di chuyển về phía trước 5 ký tự (tùy thuộc vào nhiệm vụ)

d)

Một phím ở trên cùng bên trái của bàn phím máy tính; cho phép người dùng hủy bỏ hoặc đóng một hoạt động

e)

Một phím trên bàn phím dùng để máy tính có thể nhập các chữ cái viết hoa liên tục

22.

Hãy ghép từng thuật ngữ với cách sử dụng thích hợp:

CapsLock

a)

Một phím trên bàn phím dùng để xóa bất kỳ ký tự nào trước / sau vị trí hiện tại của con trỏ

b)

Một phím trên bàn phím dùng để đưa con trỏ đến đầu dòng tiếp theo; cũng có thể được sử dụng để thực hiện một lệnh hoặc hoạt động

c)

Một phím trên bàn phím dùng để di chuyển giữa các mục hoặc di chuyển về phía trước 5 ký tự (tùy thuộc vào nhiệm vụ)

d)

Một phím ở trên cùng bên trái của bàn phím máy tính; cho phép người dùng hủy bỏ hoặc đóng một hoạt động

e)

Một phím trên bàn phím dùng để máy tính có thể nhập các chữ cái viết hoa liên tục

23.

Hãy ghép từng thuật ngữ với cách sử dụng thích hợp:

Enter/ Return

a)

Một phím trên bàn phím dùng để xóa bất kỳ ký tự nào trước / sau vị trí hiện tại của con trỏ

b)

Một phím trên bàn phím dùng để đưa con trỏ đến đầu dòng tiếp theo; cũng có thể được sử dụng để thực hiện một lệnh hoặc hoạt động

c)

Một phím trên bàn phím dùng để di chuyển giữa các mục hoặc di chuyển về phía trước 5 ký tự (tùy thuộc vào nhiệm vụ)

d)

Một phím ở trên cùng bên trái của bàn phím máy tính; cho phép người dùng hủy bỏ hoặc đóng một hoạt động

e)

Một phím trên bàn phím dùng để máy tính có thể nhập các chữ cái viết hoa liên tục