wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

test ngữ pháp bài 10~15

Total questions: 27

Worksheet time: 32mins

Name
Class
Date
1.

Hãy chọn đáp án đúng

(a)  

2.

Hãy chọn đáp án đúng để điền vào chỗ trống

(a)  

3.

Hãy chọn đáp án đúng để điền vào chỗ trống

(a)  

4.

Hãy chọn đáp án đúng để điền vào chỗ trống

(a)  

5.

Hãy chọn đáp án đúng để điền vào chỗ trống

(a)  

6.

Hãy chọn đáp án đúng để điền vào chỗ trống

(a)  

7.

Hãy chọn đáp án đúng để điền vào chỗ trống

(a)  

8.

Hãy chọn đáp án đúng để điền vào chỗ trống

(a)  

9.

Hãy chọn đáp án đúng để điền vào chỗ trống

(a)  

10.

Hãy chọn đáp án đúng để điền vào chỗ trống

(a)  

11.

Hãy chọn đáp án đúng để điền vào chỗ trống

(a)  

12.

Hãy chọn đáp án đúng để điền vào chỗ trống

(a)  

13.

Hãy chọn đáp án đúng để điền vào chỗ trống

(a)  

14.

Hãy chọn đáp án đúng để điền vào chỗ trống

(a)  

15.

Hãy chọn đáp án đúng để điền vào chỗ trống

(a)  

16.

Hãy chọn đáp án đúng để điền vào chỗ trống

(a)  

17.

Hãy chọn đáp án đúng để điền vào chỗ trống

(a)  

18.

Hãy chọn đáp án đúng để điền vào chỗ trống

(a)  

19.

Chọn đáp án đúng sắp xếp vào dấu *

(a)  

20.

Chọn đáp án đúng sắp xếp vào dấu *

(a)  

21.

Chọn đáp án đúng sắp xếp vào dấu *

(a)  

22.

Chọn đáp án đúng sắp xếp vào dấu *

(a)  

23.

hãy sắp xếp thành câu hoàn chỉnh (viết kanji hay hiragana đều được)

(a)  

24.

hãy sắp xếp thành câu hoàn chỉnh (viết kanji hay hiragana đều được)

(a)  

25.

hãy sắp xếp thành câu hoàn chỉnh (viết kanji hay hiragana đều được)

(a)  

26.

hãy sắp xếp thành câu hoàn chỉnh (viết kanji hay hiragana đều được)

(a)  

27-30.
27.

Đọc đoạn văn và trả lời câu hỏi

(a)  

28.

Đọc đoạn văn và trả lời câu hỏi

(a)  

29.

Đọc đoạn văn và trả lời câu hỏi

(a)  

30.

Đọc đoạn văn sau và trả lời câu hỏi

(a)