Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TEST giữa khoá N4

Total questions: 36

Worksheet time: 31mins

Name
Class
Date
1.

Hãy chọn đáp án đúng
台所

a)

たいところ

b)

たいどころ

c)

だいところ

d)

だいどころ

2.

Hãy chọn đáp án đúng

注文

a)

ちゅうぶん

b)

ちゅうもん

c)

じゅうぶん

d)

じゅうもん

3.

Hãy chọn đáp án đúng

若者

a)

わかいもの

b)

わかしゃ

c)

わかもの

d)

わかいしゃ

4.

Hãy chọn đáp án đúng
住所

a)

じゅうしょう

b)

じゅしょう

c)

じゅうしょ

d)

じゅしょ

5.

Hãy chọn đáp án đúng

一人旅

a)

ひとりたび

b)

いちにんたび

c)

ひとりりょ

d)

いちにんりょ

6.

Hãy chọn đáp án đúng

ちず

a)

池図

b)

地図

c)

他図

d)

地団

7.

Hãy chọn đáp án đúng

りょうり

a)

料理

b)

科理

c)

料里

d)

科里

8.

Hãy chọn đáp án đúng

きもの

a)

差物

b)

洋物

c)

着物

d)

春物

9.

Hãy chọn đáp án đúng

ごはん

a)

ご販

b)

ご飲

c)

ご版

d)

ご飯

10.

Hãy chọn đáp án đúng

おしえる

a)

数える

b)

考える

c)

類える

d)

教える

11.

Hãy chọn đáp án đúng để điền vào chỗ trống
(a)  

12.

Hãy chọn đáp án đúng để điền vào chỗ trống
(a)  

13.

Hãy chọn đáp án đúng để điền vào chỗ trống
(a)  

14.

Hãy chọn đáp án đúng để điền vào chỗ trống
(a)  

15.

Hãy chọn đáp án đúng để điền vào chỗ trống
(a)  

16.

Hãy chọn đáp án đúng để điền vào chỗ trống
(a)  

17.

Hãy chọn đáp án đúng để điền vào chỗ trống
(a)  

18.

Chọn đáp án đúng
(a)  

19.

Chọn đáp án đúng
(a)  

20.

Chọn đáp án đúng
(a)  

21.

Chọn đáp án đúng với nghĩa
(a)  

22.

Hãy chọn đáp án đúng với nghĩa
​ (a)  

23.

Hãy chọn đáp án đúng với nghĩa
​ (a)  

24.

Hãy chọn đáp án đúng với nghĩa​ ​ (a)  

25.

Hãy chọn đáp án đúng với nghĩa
​ ​ (a)  

26.

Chọn đáp án đúng (phần ngữ pháp)

妹に パソコンを (_____ )しまいました。

a)

こわられて

b)

こわさられて

c)

こわされて

d)

こわれて

27.

Chọn đáp án đúng (phần ngữ pháp)

この 漢字は ( _____)意味ですか。

a)

どういう

b)

どう

c)

どの

d)

どれ

28.

Chọn đáp án đúng (phần ngữ pháp)

明日は 雨が ( _____) でしょう。

a)

ふりない

b)

ふる

c)

ふります

d)

ふりません

29.

Chọn đáp án đúng (phần ngữ pháp)

大学を 出てから、 仕事を( _____)つもりです。

a)

した

b)

しらない

c)

して

d)

する

30.

Chọn đáp án đúng (phần ngữ pháp)

A: 「日本語の 新聞が 読めるように なりましたか。

B:「いいえ、まだ ( _______)。早く 読めるように なりたいです。」

a)

読めます

b)

読みました

c)

読めません

d)

読もう

31.

Chọn đáp án đúng sắp xếp vào dấu *​ (a)  

32.

Chọn đáp án đúng sắp xếp vào dấu *​ (a)  

33.

Chọn đáp án đúng sắp xếp vào dấu *​ (a)  

34.

Chọn đáp án đúng sắp xếp vào dấu *​ (a)  

35.

Chọn đáp án đúng sắp xếp vào dấu *​ (a)  

36-38.

Đọc đoạn văn và trả lời câu hỏi

36.

図書館では どんな本が 読まれていましたか。

a)

日本のまんが

b)

えいがの本

c)

どうぶつや せかいの国の本

d)

音楽の本

37.

どうぶつの 本は どうでしたか。

a)

たかかったです

b)

つまらなかったです

c)

にんきが ありました

d)

あたらしくなかったです

38.

猫の 写真は どこで 見ましたか。

a)

えいがで 見ました

b)

本の中で 見ました

c)

インターネットで 見ました

d)

どうぶつえんで 見ました