WorksheetsBỔ TRỢ THIẾT KẾ WEB BÀI 1
Total questions: 62
Worksheet time: 39mins
Trang web là gì?
Trang web là một văn bản, được viết sử dụng định dạng HTML hay XHTML.
Trang web là một phần mềm cài đặt trên máy tính để soạn thảo văn bản.
Trang web là một thiết bị phần cứng dùng để kết nối Internet.
Trang web là một loại hình ảnh kỹ thuật số được lưu trữ trên máy tính.
Các trang web liên kết với nhau bằng gì?
Các trang web liên kết với nhau bằng các siêu liên kết (Hyperlink).
Các trang web liên kết với nhau bằng email.
Các trang web liên kết với nhau bằng hình ảnh.
Các trang web liên kết với nhau bằng âm thanh.
Trang web có thể hiển thị những loại nội dung nào?
Tất cả các đáp án trên
Trang web chỉ có thể hiển thị văn bản.
Trang web chỉ có thể hiển thị hình ảnh và video.
Trang web chỉ có thể hiển thị âm thanh.
Thành phần nào sau đây dùng để lưu trữ mã nguồn, hình ảnh, video, nội dung của website?
Source Code (mã nguồn)
Web hosting (Lưu trữ web)
Tên miền (domain)
DNS
Source Code (mã nguồn) của website có vai trò gì?
Lưu trữ nội dung website
Địa chỉ truy cập website
Chứa các nội dung có thể hiển thị, thao tác, tương tác, tự động tối ưu trên từng loại thiết bị
Phân giải tên miền thành địa chỉ IP
Điền vào chỗ trống:
________ là địa chỉ của trang web mà người dùng thường ghi nhớ để có thể truy cập lại.
Tên miền (domain)
Trình duyệt (browser)
Mật khẩu (password)
Địa chỉ IP (IP address)
DNS (Domain Name System) có vai trò gì trong việc truy cập website?
Lưu trữ mã nguồn website
Phân giải tên miền thành địa chỉ IP
Lưu trữ hình ảnh, video
Địa chỉ truy cập website
Hệ thống DNS hoạt động dựa trên mô hình nào?
Peer-to-peer
Client-server
Blockchain
Localhost
Khi một người dùng muốn truy cập một trang web, máy tính của họ sẽ gửi yêu cầu gì đến máy chủ DNS chịu trách nhiệm cho tên miền của trang web đó?
Yêu cầu DNS
Yêu cầu HTTP
Yêu cầu FTP
Yêu cầu SMTP
Yêu cầu DNS sẽ chứa gì của trang web?
Tên miền của trang web
Địa chỉ IP của máy chủ DNS
Mã nguồn của trang web
Nội dung trang web
Máy chủ tên miền cục bộ sẽ kiểm tra cơ sở dữ liệu để xác định sự tồn tại của dữ liệu chuyển đổi người dùng yêu cầu hay không. Nếu có, máy chủ sẽ trả về gì cho máy tính của người dùng?
Địa chỉ IP
Tên miền gốc
Mật khẩu người dùng
Cổng mạng
Trong trường hợp máy chủ DNS cục bộ không chứa cơ sở dữ liệu về tên miền, máy chủ sẽ làm gì tiếp theo?
Tra cứu trên các tên miền ở mức cao nhất (ROOT)
Tự động tạo bản ghi mới cho tên miền đó
Chuyển yêu cầu sang máy chủ email
Dừng xử lý và trả về lỗi cho người dùng
Khi máy chủ DNS tìm ra địa chỉ IP của "google.com" sẽ trả về kết quả cho máy tính người dùng. Lúc này máy tính có thể dễ dàng truy cập vào địa chỉ trang web thông qua giao thức truyền tải nào?
HTTP hoặc HTTPS
FTP
SMTP
SSH
DNS hỗ trợ lưu trữ các thông tin nào sau đây?
Bản ghi MX
Bản ghi CNAME
Bản ghi TXT
Tất cả các đáp án trên
Một trong những lợi ích của trang web là gì?
Tăng sự gắn kết giữa người dùng và nền tảng.
Giảm sự tương tác giữa người dùng.
Hạn chế chia sẻ thông tin.
Không hỗ trợ cộng đồng.
Header là phần nào của trang web?
Phần đầu trang thường chứa logo, thanh điều hướng, nút tìm kiếm.
Phần cuối trang chứa thông tin liên hệ và bản quyền.
Phần nội dung chính hiển thị bài viết hoặc sản phẩm.
Phần bên cạnh chứa quảng cáo hoặc liên kết nhanh.
Slider/Carousel trên website thường dùng để làm gì?
Hiển thị tóm tắt các nội dung quan trọng.
Tăng tốc độ tải trang web.
Ẩn toàn bộ nội dung trang web.
Chỉ dùng để hiển thị quảng cáo video.
Header của trang web thường chứa những thành phần nào sau đây?
Logo, menu điều hướng, các nút bấm chức năng
Chỉ có hình ảnh
Chỉ có văn bản
Chỉ có video
Content Area là gì trong một website?
Content Area là nơi hiển thị nội dung, hình ảnh của trang web.
Content Area là phần chứa các liên kết mạng xã hội của website.
Content Area là phần hiển thị menu điều hướng chính của website.
Content Area là phần chân trang (footer) của website.
Tất cả những nội dung xuất hiện trong Content Area ảnh hưởng trực tiếp đến điều gì?
Thứ hạng tìm kiếm trên Google.
Tốc độ tải trang của website.
Số lượng quảng cáo hiển thị trên website.
Màu sắc chủ đạo của website.
Sidebar (thanh bên) thường nằm ở đâu trên website?
Bên phải website, cạnh phần Content Area (body).
Bên dưới website, dưới phần Footer.
Ở giữa website, thay cho phần Content Area.
Bên trên website, phía trên Header.
Footer là phần nằm ở đâu của trang web?
Nằm ở cuối cùng của trang web.
Nằm ở đầu trang web.
Nằm ở giữa trang web.
Nằm ở bên trái trang web.
Footer thường chứa những thông tin nào sau đây?
Thông tin bản quyền
Liên kết đến fanpage
Hệ thống cửa hàng
Tất cả các đáp án trên
Điền vào chỗ trống: Trong cấu trúc DOM, _______ đại diện cho các thẻ HTML
Element Nodes
Attribute Nodes
Text Nodes
Comment Nodes
Điền vào chỗ trống: Trong cấu trúc DOM, _______ đại diện cho nội dung văn bản trong các thẻ HTML.
Text Nodes
Element Nodes
Attribute Nodes
Comment Nodes
Điền vào chỗ trống: Trong cấu trúc DOM, _______ đại diện cho các thuộc tính của thẻ (như id, class, href...).
Attribute Nodes
Element Nodes
Text Nodes
Comment Nodes
Theo sơ đồ Hình 1.9, sau khi tạo DOM tree và CSSOM, bước nào sẽ diễn ra tiếp theo?
Attach style to DOM nodes (Gắn kiểu dáng vào các nút DOM)
Tạo lại DOM tree từ đầu
Tải lại toàn bộ trang web
Bắt đầu thực thi JavaScript
Hiểu rõ cách nội dung được phân tích cú pháp và hiển thị giúp tránh lỗi _______ trong DOM.
XSS (Cross-site Scripting)
CSRF (Cross-site Request Forgery)
SQL Injection
Clickjacking
Bảng điều khiển trình duyệt cho phép xem tất cả phần tử _______ và thuộc tính của chúng theo dạng cây.
HTML
CSS
JavaScript
JSON
Bảng điều khiển trình duyệt cho phép thay đổi nội dung _______ của phần tử.
văn bản, phông chữ, màu sắc, thuộc tính kiểu dáng
kích thước cửa sổ, địa chỉ IP, tốc độ mạng, hệ điều hành
ngôn ngữ lập trình, phần cứng, bộ nhớ RAM, CPU
trình duyệt, hệ điều hành, ổ cứng, card đồ họa
Điền vào chỗ trống: Trong mô hình DOM, đối tượng ______ là nút gốc của toàn bộ cây.
document
window
element
node
Hình dưới minh họa giao diện của phần mềm nào?
Sublime Text
Visual Studio Code
Notepad++
Atom
Các ưu điểm nổi bật của công cụ VS Code bao gồm:
Hỗ trợ đa dạng ngôn ngữ lập trình
Giao diện tối giản, thân thiện
Các tiện ích mở rộng đa dạng
Tất cả các đáp án trên
VS Code hỗ trợ các ngôn ngữ lập trình nào sau đây?
HTML, CSS, JavaScript, C++
Python, Ruby, PHP
Java, Kotlin, Swift
Pascal, Fortran, COBOL
Một trong những tính năng quan trọng của VS Code là gì?
Tích hợp bảo mật (Git)
Tăng tốc xử lý vòng lặp (Debug)
Cả hai đáp án trên
Không có đáp án nào đúng
Các IDE khác ngoài VS Code có ưu điểm nào sau đây?
Hỗ trợ đa nền tảng
Ít dung lượng
Intellisense chuyên nghiệp
Tất cả các đáp án trên
GitHub là gì?
Một hệ thống kiểm soát phiên bản
Một trình duyệt web
Một phần mềm chỉnh sửa ảnh
Một hệ điều hành
Tính năng nào sau đây KHÔNG phải là của GitHub?
Pull request
Nhánh (branch)
Merge
Tốc độ xử lý vòng lặp (Debug)
Điền vào chỗ trống: Một trong những tính năng chính của Github là ________, giúp kiểm soát phiên bản mạnh mẽ sử dụng git, hỗ trợ phát triển hợp tác.
Kiểm soát phiên bản
Chỉnh sửa hình ảnh
Phát nhạc trực tuyến
Quản lý tài chính
Điền vào chỗ trống: Github hỗ trợ các tính năng như ________, nhánh và công cụ hợp nhất giúp cải thiện sự hợp tác trong nhóm.
pull request
forking
commit message
issue tracking
Điền vào chỗ trống: Github tích hợp liền mạch với các công cụ ________ và dịch vụ đám mây.
CI/CD
CRM
ERP
CMS
Điền vào chỗ trống: Github hỗ trợ các giải pháp ________ chuyên dụng cho môi trường phát triển và sản xuất.
hosting
thiết kế
bảo mật
lập trình
Bước đầu tiên trong quy trình phát triển dự án web là gì và ý nghĩa của nó là gì?
Phân tích yêu cầu, giúp xác định mục tiêu và phạm vi dự án.
Thiết kế giao diện, giúp tạo ra trải nghiệm người dùng.
Kiểm thử phần mềm, đảm bảo chất lượng sản phẩm.
Triển khai website, đưa sản phẩm đến người dùng.
Back-end development liên quan đến việc xử lý những phần nào của website?
những phần mà người dùng không thấy, như cơ sở dữ liệu, server và các API
giao diện người dùng và thiết kế đồ họa
tối ưu hóa trải nghiệm người dùng trên trình duyệt
tạo hiệu ứng động cho các thành phần trên trang web
Tính năng động của website bao gồm các chức năng nào sau đây?
Đăng nhập, giỏ hàng, quản lý nội dung
Chỉ hiển thị văn bản tĩnh
Không có chức năng nào
Chỉ có hình ảnh
Dựa vào hình 1.13 và đoạn văn, lập trình viên front-end chịu trách nhiệm chính về phần nào của một trang web?
Giao diện và trải nghiệm người dùng.
Cơ sở dữ liệu và lưu trữ thông tin.
Quản lý máy chủ và bảo mật hệ thống.
Thiết kế cấu trúc mạng nội bộ.
Ba ngôn ngữ chính mà lập trình viên front-end cần thành thạo là gì?
HTML, CSS, JavaScript.
Python, Java, C++.
Ruby, PHP, Swift.
Go, Rust, Kotlin.
Lập trình viên back-end chủ yếu làm việc với những thành phần nào?
Máy chủ, ứng dụng, cơ sở dữ liệu.
Giao diện người dùng, thiết kế đồ họa, trải nghiệm người dùng.
Thiết bị đầu vào, màn hình, chuột.
Quảng cáo, tiếp thị, bán hàng.
Theo hình 1.13, Full-stack Dev là gì?
Là người có thể làm cả front-end và back-end.
Là người chỉ làm việc với cơ sở dữ liệu.
Là người chỉ thiết kế giao diện người dùng.
Là người chỉ kiểm thử phần mềm.
Loại kiểm thử nào đảm bảo website cần phải hoạt động tốt trên nhiều trình duyệt và thiết bị khác nhau (máy tính để bàn, điện thoại, máy tính bảng)?
Kiểm thử khả năng tương thích
Kiểm thử hiệu năng
Kiểm thử bảo mật
Kiểm thử chức năng
Loại kiểm thử nào đo lường tốc độ tải trang và khả năng chịu tải khi có lượng người truy cập lớn?
Kiểm thử hiệu suất
Kiểm thử chức năng
Kiểm thử bảo mật
Kiểm thử khả năng sử dụng
Loại kiểm thử nào đảm bảo rằng website không có lỗ hổng bảo mật có thể bị tấn công hoặc làm rò rỉ thông tin?
Kiểm thử bảo mật
Kiểm thử hiệu năng
Kiểm thử giao diện
Kiểm thử khả dụng
Ghép các thành phần website với mô tả đúng
Chứa nội dung chính của website
Content Area
Hiển thị nội dung nổi bật để thu hút người dùng
Slider/Carousel
Chứa logo và thanh điều hướng
Header
Chứa thông tin bản quyền và liên kết mạng xã hội
Chứa thông tin bản quyền và liên kết mạn
Figma có ưu điểm nào sau đây? (Chọn nhiều đáp án)
Cộng tác trực tuyến
Tích hợp plugin phong phú
Tự động viết mã HTML
Quản lý phiên bản thiết kế
Thiết kế UX tập trung vào điều gì?
Tạo giao diện đẹp mắt
Tối ưu hóa trải nghiệm người dùng
Viết mã nguồn
Quản lý cơ sở dữ liệu
Ghép các công cụ với chức năng chính
Trình soạn thảo mã đa năng
Visual Studio Code
Kiểm soát phiên bản
GitHub
Thiết kế giao diện dựa trên đám mây
Figma
Debug ứng dụng web trong trình duyệt
Developer Tools
Ghép các loại nút trong DOM Tree với định nghĩa
Đại diện cho các thẻ HTML
Element Nodes
Đại diện cho nội dung văn bản trong thẻ HTML
Text Nodes
Đại diện cho thuộc tính của thẻ HTML
Attribute Nodes
Nút gốc của toàn bộ cây DOM
Document Node
DOM Tree bao gồm những loại nút nào? (Chọn nhiều đáp án)
Element Nodes
Text Nodes
Attribute Nodes
Database Nodes
Back-end development liên quan đến thành phần nào? (Chọn nhiều đáp án)
Cơ sở dữ liệu
Máy chủ
Giao diện người dùng
API
Ghép các tính năng của phần mềm Figma với mô tả
Tự động điều chỉnh bố cục
Auto Layout
Mô phỏng trải nghiệm người dùng
Prototype
Đảm bảo tính nhất quán trong thiết kế
Style Guide
Hỗ trợ xuất thông số cho developer
Inspect Panel
Ghép các công nghệ front-end với mô tả
Tạo cấu trúc cho trang web
HTML
Định dạng kiểu dáng và bố cục
CSS
Xây dựng giao diện động và tương tác
JavaScript
Framework để phát triển giao diện
React
Phân loại các yếu tố sau vào hai nhóm UI (Giao diện người dùng) hoặc UX (Trải nghiệm người dùng):
Logo thương hiệu
Màu sắc của nút bấm
Hiệu ứng khi di chuột qua
Tốc độ tải trang
Bố cục điều hướng dễ sử dụng
Cảm giác hài lòng sau khi sử dụng
