wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BỔ TRỢ THIẾT KẾ WEB BÀI 1

Total questions: 62

Worksheet time: 39mins

Name
Class
Date
1.

Trang web là gì?

a)

Trang web là một văn bản, được viết sử dụng định dạng HTML hay XHTML.

b)

Trang web là một phần mềm cài đặt trên máy tính để soạn thảo văn bản.

c)

Trang web là một thiết bị phần cứng dùng để kết nối Internet.

d)

Trang web là một loại hình ảnh kỹ thuật số được lưu trữ trên máy tính.

2.

Các trang web liên kết với nhau bằng gì?

a)

Các trang web liên kết với nhau bằng các siêu liên kết (Hyperlink).

b)

Các trang web liên kết với nhau bằng email.

c)

Các trang web liên kết với nhau bằng hình ảnh.

d)

Các trang web liên kết với nhau bằng âm thanh.

3.

Trang web có thể hiển thị những loại nội dung nào?

a)

Tất cả các đáp án trên

b)

Trang web chỉ có thể hiển thị văn bản.

c)

Trang web chỉ có thể hiển thị hình ảnh và video.

d)

Trang web chỉ có thể hiển thị âm thanh.

4.

Thành phần nào sau đây dùng để lưu trữ mã nguồn, hình ảnh, video, nội dung của website?

a)

Source Code (mã nguồn)

b)

Web hosting (Lưu trữ web)

c)

Tên miền (domain)

d)

DNS

5.

Source Code (mã nguồn) của website có vai trò gì?

a)

Lưu trữ nội dung website

b)

Địa chỉ truy cập website

c)

Chứa các nội dung có thể hiển thị, thao tác, tương tác, tự động tối ưu trên từng loại thiết bị

d)

Phân giải tên miền thành địa chỉ IP

6.

Điền vào chỗ trống:

________ là địa chỉ của trang web mà người dùng thường ghi nhớ để có thể truy cập lại.

a)

Tên miền (domain)

b)

Trình duyệt (browser)

c)

Mật khẩu (password)

d)

Địa chỉ IP (IP address)

7.

DNS (Domain Name System) có vai trò gì trong việc truy cập website?

a)

Lưu trữ mã nguồn website

b)

Phân giải tên miền thành địa chỉ IP

c)

Lưu trữ hình ảnh, video

d)

Địa chỉ truy cập website

8.

Hệ thống DNS hoạt động dựa trên mô hình nào?

a)

Peer-to-peer

b)

Client-server

c)

Blockchain

d)

Localhost

9.

Khi một người dùng muốn truy cập một trang web, máy tính của họ sẽ gửi yêu cầu gì đến máy chủ DNS chịu trách nhiệm cho tên miền của trang web đó?

a)

Yêu cầu DNS

b)

Yêu cầu HTTP

c)

Yêu cầu FTP

d)

Yêu cầu SMTP

10.

Yêu cầu DNS sẽ chứa gì của trang web?

a)

Tên miền của trang web

b)

Địa chỉ IP của máy chủ DNS

c)

Mã nguồn của trang web

d)

Nội dung trang web

11.

Máy chủ tên miền cục bộ sẽ kiểm tra cơ sở dữ liệu để xác định sự tồn tại của dữ liệu chuyển đổi người dùng yêu cầu hay không. Nếu có, máy chủ sẽ trả về gì cho máy tính của người dùng?

a)

Địa chỉ IP

b)

Tên miền gốc

c)

Mật khẩu người dùng

d)

Cổng mạng

12.

Trong trường hợp máy chủ DNS cục bộ không chứa cơ sở dữ liệu về tên miền, máy chủ sẽ làm gì tiếp theo?

a)

Tra cứu trên các tên miền ở mức cao nhất (ROOT)

b)

Tự động tạo bản ghi mới cho tên miền đó

c)

Chuyển yêu cầu sang máy chủ email

d)

Dừng xử lý và trả về lỗi cho người dùng

13.

Khi máy chủ DNS tìm ra địa chỉ IP của "google.com" sẽ trả về kết quả cho máy tính người dùng. Lúc này máy tính có thể dễ dàng truy cập vào địa chỉ trang web thông qua giao thức truyền tải nào?

a)

HTTP hoặc HTTPS

b)

FTP

c)

SMTP

d)

SSH

14.

DNS hỗ trợ lưu trữ các thông tin nào sau đây?

a)

Bản ghi MX

b)

Bản ghi CNAME

c)

Bản ghi TXT

d)

Tất cả các đáp án trên

15.

Một trong những lợi ích của trang web là gì?

a)

Tăng sự gắn kết giữa người dùng và nền tảng.

b)

Giảm sự tương tác giữa người dùng.

c)

Hạn chế chia sẻ thông tin.

d)

Không hỗ trợ cộng đồng.

16.

Header là phần nào của trang web?

a)

Phần đầu trang thường chứa logo, thanh điều hướng, nút tìm kiếm.

b)

Phần cuối trang chứa thông tin liên hệ và bản quyền.

c)

Phần nội dung chính hiển thị bài viết hoặc sản phẩm.

d)

Phần bên cạnh chứa quảng cáo hoặc liên kết nhanh.

17.

Slider/Carousel trên website thường dùng để làm gì?

a)

Hiển thị tóm tắt các nội dung quan trọng.

b)

Tăng tốc độ tải trang web.

c)

Ẩn toàn bộ nội dung trang web.

d)

Chỉ dùng để hiển thị quảng cáo video.

18.

Header của trang web thường chứa những thành phần nào sau đây?

a)

Logo, menu điều hướng, các nút bấm chức năng

b)

Chỉ có hình ảnh

c)

Chỉ có văn bản

d)

Chỉ có video

19.

Content Area là gì trong một website?

a)

Content Area là nơi hiển thị nội dung, hình ảnh của trang web.

b)

Content Area là phần chứa các liên kết mạng xã hội của website.

c)

Content Area là phần hiển thị menu điều hướng chính của website.

d)

Content Area là phần chân trang (footer) của website.

20.

Tất cả những nội dung xuất hiện trong Content Area ảnh hưởng trực tiếp đến điều gì?

a)

Thứ hạng tìm kiếm trên Google.

b)

Tốc độ tải trang của website.

c)

Số lượng quảng cáo hiển thị trên website.

d)

Màu sắc chủ đạo của website.

21.

Sidebar (thanh bên) thường nằm ở đâu trên website?

a)

Bên phải website, cạnh phần Content Area (body).

b)

Bên dưới website, dưới phần Footer.

c)

Ở giữa website, thay cho phần Content Area.

d)

Bên trên website, phía trên Header.

22.

Footer là phần nằm ở đâu của trang web?

a)

Nằm ở cuối cùng của trang web.

b)

Nằm ở đầu trang web.

c)

Nằm ở giữa trang web.

d)

Nằm ở bên trái trang web.

23.

Footer thường chứa những thông tin nào sau đây?

a)

Thông tin bản quyền

b)

Liên kết đến fanpage

c)

Hệ thống cửa hàng

d)

Tất cả các đáp án trên

24.

Điền vào chỗ trống: Trong cấu trúc DOM, _______ đại diện cho các thẻ HTML

a)

Element Nodes

b)

Attribute Nodes

c)

Text Nodes

d)

Comment Nodes

25.

Điền vào chỗ trống: Trong cấu trúc DOM, _______ đại diện cho nội dung văn bản trong các thẻ HTML.

a)

Text Nodes

b)

Element Nodes

c)

Attribute Nodes

d)

Comment Nodes

26.

Điền vào chỗ trống: Trong cấu trúc DOM, _______ đại diện cho các thuộc tính của thẻ (như id, class, href...).

a)

Attribute Nodes

b)

Element Nodes

c)

Text Nodes

d)

Comment Nodes

27.

Theo sơ đồ Hình 1.9, sau khi tạo DOM tree và CSSOM, bước nào sẽ diễn ra tiếp theo?

a)

Attach style to DOM nodes (Gắn kiểu dáng vào các nút DOM)

b)

Tạo lại DOM tree từ đầu

c)

Tải lại toàn bộ trang web

d)

Bắt đầu thực thi JavaScript

28.

Hiểu rõ cách nội dung được phân tích cú pháp và hiển thị giúp tránh lỗi _______ trong DOM.

a)

XSS (Cross-site Scripting)

b)

CSRF (Cross-site Request Forgery)

c)

SQL Injection

d)

Clickjacking

29.

Bảng điều khiển trình duyệt cho phép xem tất cả phần tử _______ và thuộc tính của chúng theo dạng cây.

a)

HTML

b)

CSS

c)

JavaScript

d)

JSON

30.

Bảng điều khiển trình duyệt cho phép thay đổi nội dung _______ của phần tử.

a)

văn bản, phông chữ, màu sắc, thuộc tính kiểu dáng

b)

kích thước cửa sổ, địa chỉ IP, tốc độ mạng, hệ điều hành

c)

ngôn ngữ lập trình, phần cứng, bộ nhớ RAM, CPU

d)

trình duyệt, hệ điều hành, ổ cứng, card đồ họa

31.

Điền vào chỗ trống: Trong mô hình DOM, đối tượng ______ là nút gốc của toàn bộ cây.

a)

document

b)

window

c)

element

d)

node

32.

Hình dưới minh họa giao diện của phần mềm nào?

a)

Sublime Text

b)

Visual Studio Code

c)

Notepad++

d)

Atom

33.

Các ưu điểm nổi bật của công cụ VS Code bao gồm:

a)

Hỗ trợ đa dạng ngôn ngữ lập trình

b)

Giao diện tối giản, thân thiện

c)

Các tiện ích mở rộng đa dạng

d)

Tất cả các đáp án trên

34.

VS Code hỗ trợ các ngôn ngữ lập trình nào sau đây?

a)

HTML, CSS, JavaScript, C++

b)

Python, Ruby, PHP

c)

Java, Kotlin, Swift

d)

Pascal, Fortran, COBOL

35.

Một trong những tính năng quan trọng của VS Code là gì?

a)

Tích hợp bảo mật (Git)

b)

Tăng tốc xử lý vòng lặp (Debug)

c)

Cả hai đáp án trên

d)

Không có đáp án nào đúng

36.

Các IDE khác ngoài VS Code có ưu điểm nào sau đây?

a)

Hỗ trợ đa nền tảng

b)

Ít dung lượng

c)

Intellisense chuyên nghiệp

d)

Tất cả các đáp án trên

37.

GitHub là gì?

a)

Một hệ thống kiểm soát phiên bản

b)

Một trình duyệt web

c)

Một phần mềm chỉnh sửa ảnh

d)

Một hệ điều hành

38.

Tính năng nào sau đây KHÔNG phải là của GitHub?

a)

Pull request

b)

Nhánh (branch)

c)

Merge

d)

Tốc độ xử lý vòng lặp (Debug)

39.

Điền vào chỗ trống: Một trong những tính năng chính của Github là ________, giúp kiểm soát phiên bản mạnh mẽ sử dụng git, hỗ trợ phát triển hợp tác.

a)

Kiểm soát phiên bản

b)

Chỉnh sửa hình ảnh

c)

Phát nhạc trực tuyến

d)

Quản lý tài chính

40.

Điền vào chỗ trống: Github hỗ trợ các tính năng như ________, nhánh và công cụ hợp nhất giúp cải thiện sự hợp tác trong nhóm.

a)

pull request

b)

forking

c)

commit message

d)

issue tracking

41.

Điền vào chỗ trống: Github tích hợp liền mạch với các công cụ ________ và dịch vụ đám mây.

a)

CI/CD

b)

CRM

c)

ERP

d)

CMS

42.

Điền vào chỗ trống: Github hỗ trợ các giải pháp ________ chuyên dụng cho môi trường phát triển và sản xuất.

a)

hosting

b)

thiết kế

c)

bảo mật

d)

lập trình

43.

Bước đầu tiên trong quy trình phát triển dự án web là gì và ý nghĩa của nó là gì?

a)

Phân tích yêu cầu, giúp xác định mục tiêu và phạm vi dự án.

b)

Thiết kế giao diện, giúp tạo ra trải nghiệm người dùng.

c)

Kiểm thử phần mềm, đảm bảo chất lượng sản phẩm.

d)

Triển khai website, đưa sản phẩm đến người dùng.

44.

Back-end development liên quan đến việc xử lý những phần nào của website?

a)

những phần mà người dùng không thấy, như cơ sở dữ liệu, server và các API

b)

giao diện người dùng và thiết kế đồ họa

c)

tối ưu hóa trải nghiệm người dùng trên trình duyệt

d)

tạo hiệu ứng động cho các thành phần trên trang web

45.

Tính năng động của website bao gồm các chức năng nào sau đây?

a)

Đăng nhập, giỏ hàng, quản lý nội dung

b)

Chỉ hiển thị văn bản tĩnh

c)

Không có chức năng nào

d)

Chỉ có hình ảnh

46.

Dựa vào hình 1.13 và đoạn văn, lập trình viên front-end chịu trách nhiệm chính về phần nào của một trang web?

a)

Giao diện và trải nghiệm người dùng.

b)

Cơ sở dữ liệu và lưu trữ thông tin.

c)

Quản lý máy chủ và bảo mật hệ thống.

d)

Thiết kế cấu trúc mạng nội bộ.

47.

Ba ngôn ngữ chính mà lập trình viên front-end cần thành thạo là gì?

a)

HTML, CSS, JavaScript.

b)

Python, Java, C++.

c)

Ruby, PHP, Swift.

d)

Go, Rust, Kotlin.

48.

Lập trình viên back-end chủ yếu làm việc với những thành phần nào?

a)

Máy chủ, ứng dụng, cơ sở dữ liệu.

b)

Giao diện người dùng, thiết kế đồ họa, trải nghiệm người dùng.

c)

Thiết bị đầu vào, màn hình, chuột.

d)

Quảng cáo, tiếp thị, bán hàng.

49.

Theo hình 1.13, Full-stack Dev là gì?

a)

Là người có thể làm cả front-end và back-end.

b)

Là người chỉ làm việc với cơ sở dữ liệu.

c)

Là người chỉ thiết kế giao diện người dùng.

d)

Là người chỉ kiểm thử phần mềm.

50.

Loại kiểm thử nào đảm bảo website cần phải hoạt động tốt trên nhiều trình duyệt và thiết bị khác nhau (máy tính để bàn, điện thoại, máy tính bảng)?

a)

Kiểm thử khả năng tương thích

b)

Kiểm thử hiệu năng

c)

Kiểm thử bảo mật

d)

Kiểm thử chức năng

51.

Loại kiểm thử nào đo lường tốc độ tải trang và khả năng chịu tải khi có lượng người truy cập lớn?

a)

Kiểm thử hiệu suất

b)

Kiểm thử chức năng

c)

Kiểm thử bảo mật

d)

Kiểm thử khả năng sử dụng

52.

Loại kiểm thử nào đảm bảo rằng website không có lỗ hổng bảo mật có thể bị tấn công hoặc làm rò rỉ thông tin?

a)

Kiểm thử bảo mật

b)

Kiểm thử hiệu năng

c)

Kiểm thử giao diện

d)

Kiểm thử khả dụng

53.

Ghép các thành phần website với mô tả đúng

a)
  1. Chứa nội dung chính của website

1.
  1. Content Area

b)
  1. Hiển thị nội dung nổi bật để thu hút người dùng

2.
  1. Slider/Carousel

c)
  1. Chứa logo và thanh điều hướng

3.
  1. Header

d)
  1. Chứa thông tin bản quyền và liên kết mạng xã hội

4.
  1. Chứa thông tin bản quyền và liên kết mạn

54.
  1. Figma có ưu điểm nào sau đây? (Chọn nhiều đáp án)

a)
  1. Cộng tác trực tuyến

b)
  1. Tích hợp plugin phong phú

c)
  1. Tự động viết mã HTML

d)
  1. Quản lý phiên bản thiết kế

55.
  1. Thiết kế UX tập trung vào điều gì?

a)
  1. Tạo giao diện đẹp mắt

b)
  1. Tối ưu hóa trải nghiệm người dùng

c)
  1. Viết mã nguồn

d)
  1. Quản lý cơ sở dữ liệu

56.

Ghép các công cụ với chức năng chính

a)
  1. Trình soạn thảo mã đa năng

1.
  1. Visual Studio Code

b)
  1. Kiểm soát phiên bản

2.
  1. GitHub

c)
  1. Thiết kế giao diện dựa trên đám mây

3.
  1. Figma

d)
  1. Debug ứng dụng web trong trình duyệt

4.
  1. Developer Tools

57.

Ghép các loại nút trong DOM Tree với định nghĩa

a)
  1. Đại diện cho các thẻ HTML

1.
  1. Element Nodes

b)
  1. Đại diện cho nội dung văn bản trong thẻ HTML

2.
  1. Text Nodes

c)
  1. Đại diện cho thuộc tính của thẻ HTML

3.
  1. Attribute Nodes

d)
  1. Nút gốc của toàn bộ cây DOM

4.
  1. Document Node

58.
  1. DOM Tree bao gồm những loại nút nào? (Chọn nhiều đáp án)

a)
  1. Element Nodes

b)
  1. Text Nodes

c)
  1. Attribute Nodes

d)
  1. Database Nodes

59.
  1. Back-end development liên quan đến thành phần nào? (Chọn nhiều đáp án)

a)
  1. Cơ sở dữ liệu

b)
  1. Máy chủ

c)
  1. Giao diện người dùng

d)
  1. API

60.

Ghép các tính năng của phần mềm Figma với mô tả

a)
  1. Tự động điều chỉnh bố cục

1.
  1. Auto Layout

b)
  1. Mô phỏng trải nghiệm người dùng

2.
  1. Prototype

c)
  1. Đảm bảo tính nhất quán trong thiết kế

3.
  1. Style Guide

d)
  1. Hỗ trợ xuất thông số cho developer

4.
  1. Inspect Panel

61.

Ghép các công nghệ front-end với mô tả

a)
  1. Tạo cấu trúc cho trang web

1.
  1. HTML

b)
  1. Định dạng kiểu dáng và bố cục

2.
  1. CSS

c)
  1. Xây dựng giao diện động và tương tác

3.
  1. JavaScript

d)
  1. Framework để phát triển giao diện

4.
  1. React

62.

Phân loại các yếu tố sau vào hai nhóm UI (Giao diện người dùng) hoặc UX (Trải nghiệm người dùng):

Categorize the following

Logo thương hiệu

Màu sắc của nút bấm

Hiệu ứng khi di chuột qua

Tốc độ tải trang

Bố cục điều hướng dễ sử dụng

Cảm giác hài lòng sau khi sử dụng

UI
UX