wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Vocabulary Quizs

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

innovations

a)

sự đổi mới

b)

cải tiến

c)

sáng tạo

d)

tiến bộ

2.

look up to

a)

tôn trọng

b)

khinh thường

c)

thờ ơ

d)

ghét bỏ

3.

chimney

a)

ống khói

b)

cửa sổ

c)

mái nhà

d)

tường

4.

be /feel guilty about

a)

cảm thấy có lỗi

b)

cảm thấy vui vẻ

c)

cảm thấy hạnh phúc

d)

cảm thấy buồn bã

5.

take SO to court

a)

đưa ai đó ra tòa

b)

đưa ai đó đến nhà

c)

đi đến tòa án

d)

trả tiền cho ai đó

6.

weird

a)

kì quặc / kì lạ

b)

thông thường

c)

đẹp

d)

tốt

7.

be accused of

a)

bị buộc tội

b)

được khen thưởng

c)

được tha thứ

d)

được yêu cầu

8.

a tall story

a)

câu chuyện hoang đường

b)

câu chuyện thú vị

c)

câu chuyện buồn

d)

câu chuyện hài hước

9.

opportunity

a)

cơ hội

b)

thách thức

c)

khó khăn

d)

giải pháp

10.

reptiles

a)

loài bò sát

b)

động vật có vú

c)

côn trùng

d)

chim

11.

legal

a)

hợp pháp

b)

không hợp pháp

c)

tội phạm

d)

quy định

12.

routine

a)

quy trình cố định

b)

thói quen hàng ngày

c)

chương trình học

d)

thời gian biểu

13.

commit a crime

a)

phạm tội

b)

trả thù

c)

làm việc chăm chỉ

d)

học tập

14.

moving in

a)

chuyển đến

b)

di chuyển ra

c)

đi bộ

d)

đến nơi

15.

familiar

a)

quen thuộc

b)

lạ lẫm

c)

khó hiểu

d)

mới mẻ

16.

admit

a)

thừa nhận

b)

từ chối

c)

giấu diếm

d)

khẳng định

17.

look down on

a)

khinh thường

b)

tôn trọng

c)

đánh giá cao

d)

thờ ơ

18.

insects

a)

côn trùng

b)

côn trùng bay

c)

côn trùng đất

d)

côn trùng nước

19.

stand in for

a)

đứng lên vì gì đó

b)

thay thế cho ai đó

c)

đứng yên một chỗ

d)

đi ra ngoài

20.

protest

a)

phản đối/ biểu tình

b)

ủng hộ/ hỗ trợ

c)

tranh luận/ tranh cãi

d)

thảo luận/ bàn bạc