NEW
Font size
WorksheetsVocabulary Quizs
Total questions: 20
Worksheet time: 10mins
innovations
sự đổi mới
cải tiến
sáng tạo
tiến bộ
look up to
tôn trọng
khinh thường
thờ ơ
ghét bỏ
chimney
ống khói
cửa sổ
mái nhà
tường
be /feel guilty about
cảm thấy có lỗi
cảm thấy vui vẻ
cảm thấy hạnh phúc
cảm thấy buồn bã
take SO to court
đưa ai đó ra tòa
đưa ai đó đến nhà
đi đến tòa án
trả tiền cho ai đó
weird
kì quặc / kì lạ
thông thường
đẹp
tốt
be accused of
bị buộc tội
được khen thưởng
được tha thứ
được yêu cầu
a tall story
câu chuyện hoang đường
câu chuyện thú vị
câu chuyện buồn
câu chuyện hài hước
opportunity
cơ hội
thách thức
khó khăn
giải pháp
reptiles
loài bò sát
động vật có vú
côn trùng
chim
legal
hợp pháp
không hợp pháp
tội phạm
quy định
routine
quy trình cố định
thói quen hàng ngày
chương trình học
thời gian biểu
commit a crime
phạm tội
trả thù
làm việc chăm chỉ
học tập
moving in
chuyển đến
di chuyển ra
đi bộ
đến nơi
familiar
quen thuộc
lạ lẫm
khó hiểu
mới mẻ
admit
thừa nhận
từ chối
giấu diếm
khẳng định
look down on
khinh thường
tôn trọng
đánh giá cao
thờ ơ
insects
côn trùng
côn trùng bay
côn trùng đất
côn trùng nước
stand in for
đứng lên vì gì đó
thay thế cho ai đó
đứng yên một chỗ
đi ra ngoài
protest
phản đối/ biểu tình
ủng hộ/ hỗ trợ
tranh luận/ tranh cãi
thảo luận/ bàn bạc
