NEW
Font size
WorksheetsFF1- Unit 10- vocab 1
Total questions: 38
Worksheet time: 19mins
Chọn đáp án đúng
___umbrella
a
an
Chọn đáp án đúng
___house
a
an
Chọn đáp án đúng
___fish
a
an
Chọn đáp án đúng
___egg
a
an
Điền mạo từ a hoặc an vào chỗ trống:
... apple
a
Điền mạo từ a hoặc an vào chỗ trống:
... orange
a
Điền vào chỗ trống:
... elephant
a
an
I don't have......
a orange
an orange
" dài" viết là?
short
straight
brown
long
chọn từ khác nhóm các từ còn lại
long
curly
blue
short
Tóc cô ấy như thế nào?
curly
straight
friend
blond
" brown" nghĩa là?
a: màu nâu
b: dài
c: ngắn
d: thẳng
Tóc anh ấy như thế nào?
straight
long
short
curly
trái nghĩa với " short" là?
long
brown
straight
curly
blond
màu đen
màu vàng (tóc)
màu xanh
"straight" nghĩa là gì?
xoăn
thẳng
dài
Tóc cô ấy như thế nào?
curly
short
long
Tóc cô ấy như thế nào?
brown
short
Tóc cô ấy như thế nào?
Tóc cô ấy như thế nào?
"ngắn" viết là:
curly
long
short
"Vàng nhạt" dùng cho tóc viết là:
brown
blond
curly
"màu nâu" viết là:
straight
blond
browm
"xoăn" viết là:
long
curly
straight
"thẳng" viết là:
long
curly
straight
Nghe âm thanh, chọn đáp án đúng
long
short
blond
Nghe âm thanh, chọn đáp án đúng
long
short
blond
Nghe âm thanh, chọn đáp án đúng
long
short
blond
Nghe âm thanh, chọn đáp án đúng
brown
curly
straight
Nghe âm thanh, chọn đáp án đúng
brown
curly
straight
Nghe âm thanh, chọn đáp án đúng
brown
curly
straight
Sandwich
bánh bao
bánh ngọt
bánh mì kẹp
Biscuit
bánh bao
bánh ngọt
bánh bích quy
lunch box
Bữa sáng
hộp ăn trưa
hộp ăn tối
Nghe âm thanh, chọn đáp án đúng
lunch box
sandwich
drinks
Nghe âm thanh, chọn đáp án đúng
lunch box
sandwich
drinks
Nghe âm thanh, chọn đáp án đúng
lunch box
sandwich
drinks
Nghe âm thanh, chọn đáp án đúng
tomato
pear
grapes
