wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

FF1- Unit 10- vocab 1

Total questions: 38

Worksheet time: 19mins

Name
Class
Date
1.

Chọn đáp án đúng

___umbrella

a)

a

b)

an

2.

Chọn đáp án đúng

___house

a)

a

b)

an

3.

Chọn đáp án đúng

___fish

a)

a

b)

an

4.

Chọn đáp án đúng

___egg

a)

a

b)

an

5.

Điền mạo từ a hoặc an vào chỗ trống:

... apple

a)
an
b)

a

6.

Điền mạo từ a hoặc an vào chỗ trống:

... orange

a)
an
b)

a

7.

Điền vào chỗ trống:

... elephant

a)

a

b)

an

8.

I don't have......

a)

a orange

b)

an orange

9.

" dài" viết là?

a)

short

b)

straight

c)

brown

d)

long

10.

chọn từ khác nhóm các từ còn lại

a)

long

b)

curly

c)

blue

d)

short

11.

Tóc cô ấy như thế nào?

a)

curly

b)

straight

c)

friend

d)

blond

12.

" brown" nghĩa là?

a)

a: màu nâu

b)

b: dài

c)

c: ngắn

d)

d: thẳng

13.

Tóc anh ấy như thế nào?

a)

straight

b)

long

c)

short

d)

curly

14.

trái nghĩa với " short" là?

a)

long

b)

brown

c)

straight

d)

curly

15.

blond

a)

màu đen

b)

màu vàng (tóc)

c)

màu xanh

16.

"straight" nghĩa là gì?

a)

xoăn

b)

thẳng

c)

dài

17.

Tóc cô ấy như thế nào?

a)

curly

b)

short

c)

long

18.

Tóc cô ấy như thế nào?

a)
blond
b)

brown

c)

short

19.

Tóc cô ấy như thế nào?

a)
bronw
b)
brown
c)
borwn
d)
bornw
20.

Tóc cô ấy như thế nào?

a)
curyl
b)
cyrlu
c)
curly
d)
lucry
21.

"ngắn" viết là:

a)

curly

b)

long

c)

short

22.

"Vàng nhạt" dùng cho tóc viết là:

a)

brown

b)

blond

c)

curly

23.

"màu nâu" viết là:

a)

straight

b)

blond

c)

browm

24.

"xoăn" viết là:

a)

long

b)

curly

c)

straight

25.

"thẳng" viết là:

a)

long

b)

curly

c)

straight

26.

Nghe âm thanh, chọn đáp án đúng

a)

long

b)

short

c)

blond

27.

Nghe âm thanh, chọn đáp án đúng

a)

long

b)

short

c)

blond

28.

Nghe âm thanh, chọn đáp án đúng

a)

long

b)

short

c)

blond

29.

Nghe âm thanh, chọn đáp án đúng

a)

brown

b)

curly

c)

straight

30.

Nghe âm thanh, chọn đáp án đúng

a)

brown

b)

curly

c)

straight

31.

Nghe âm thanh, chọn đáp án đúng

a)

brown

b)

curly

c)

straight

32.

Sandwich

a)

bánh bao

b)

bánh ngọt

c)

bánh mì kẹp

33.

Biscuit

a)

bánh bao

b)

bánh ngọt

c)

bánh bích quy

34.

lunch box

a)

Bữa sáng

b)

hộp ăn trưa

c)

hộp ăn tối

35.

Nghe âm thanh, chọn đáp án đúng

a)

lunch box

b)

sandwich

c)

drinks

36.

Nghe âm thanh, chọn đáp án đúng

a)

lunch box

b)

sandwich

c)

drinks

37.

Nghe âm thanh, chọn đáp án đúng

a)

lunch box

b)

sandwich

c)

drinks

38.

Nghe âm thanh, chọn đáp án đúng

a)

tomato

b)

pear

c)

grapes