wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 1: Lịch sử, truyền thống của lực lượng vũ trang nhân dân VN

Total questions: 57

Worksheet time: 29mins

Name
Class
Date
1.

Việc thành lập Đội Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân vào ngày 22/12/1944 có ý nghĩa chiến lược nào đối với sự phát triển của lực lượng vũ trang cách mạng Việt Nam?

a)

Hoàn thành việc thống nhất tất cả các tổ chức vũ trang trên cả nước.

b)

Đánh dấu sự ra đời của lực lượng vũ trang tập trung đầu tiên.

c)

Khẳng định vai trò lãnh đạo tuyệt đối của Đảng.

d)

Chính thức thành lập ba thứ quân.

2.

Trong bối cảnh Cách mạng tháng Tám năm 1945, quyết định hợp nhất các tổ chức vũ trang thành Việt Nam Giải phóng quân thể hiện sự chuẩn bị chiến lược nào của Đảng?

a)

Phân tán lực lượng vũ trang về các địa phương.

b)

Tập trung lực lượng để tiến hành Tổng khởi nghĩa.

c)

Đặt nền móng cho quân đội chính quy.

d)

Chuyển từ đấu tranh vũ trang sang đấu tranh chính trị.

3.

Truyền thống 'Quyết chiến, quyết thắng' của Quân đội nhân dân Việt Nam được thể hiện qua yếu tố nào?

a)

Số lượng quân số áp đảo.

b)

Chỉ chiến đấu khi có ưu thế về trang bị.

c)

Tinh thần dám đánh và quyết tâm giành thắng lợi.

d)

Luôn chờ đợi mệnh lệnh từ cấp trên.

4.

Ý nghĩa của truyền thống 'Gắn bó máu thịt với nhân dân' đối với sức mạnh chiến đấu của Quân đội nhân dân Việt Nam là gì?

a)

Tạo nên thế trận lòng dân vững chắc.

b)

Giảm bớt gánh nặng hậu cần cho quân đội.

c)

Giúp quân đội dễ dàng kiểm soát dân cư.

d)

Chỉ đơn thuần là mối quan hệ giúp đỡ nhau.

5.

Sự kiện nào đánh dấu ngày truyền thống của lực lượng Công an nhân dân Việt Nam?

a)

Hội nghị Công an toàn quốc lần thứ nhất.

b)

Thành lập Nha Công an Trung ương.

c)

Đội Tự vệ đỏ được thành lập.

d)

Chủ tịch Hồ Chí Minh ký Sắc lệnh quy định tổ chức của Công an.

6.

Đặc điểm nổi bật nhất của lực lượng Dân quân tự vệ là gì?

a)

Là lực lượng vũ trang quần chúng không thoát ly sản xuất.

b)

Chỉ có nhiệm vụ sẵn sàng chiến đấu.

c)

Hoạt động chủ yếu ở khu vực biên giới.

d)

Được trang bị vũ khí hiện đại nhất.

7.

Ngày truyền thống của lực lượng Dân quân tự vệ gắn liền với sự kiện nào?

a)

Phát động toàn dân tham gia kháng chiến.

b)

Ban hành Chỉ thị thành lập Đội Cứu quốc quân.

c)

Thông qua Nghị quyết về Đội tự vệ.

d)

Thành lập Đội Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân.

8.

Truyền thống 'Đoàn kết quốc tế trong sáng' của lực lượng vũ trang nhân dân Việt Nam được thể hiện như thế nào?

a)

Hạn chế giao lưu với quân đội các nước khác.

b)

Tham gia lực lượng gìn giữ hòa bình Liên Hợp Quốc.

c)

Tham gia các hoạt động quân sự ở nước ngoài.

d)

Chỉ tập trung vào quan hệ với các nước xã hội chủ nghĩa.

9.

Vai trò của Công an nhân dân trong việc bảo đảm an ninh quốc gia là gì?

a)

Chỉ tập trung vào đấu tranh phòng chống tội phạm.

b)

Thay thế vai trò của Quân đội nhân dân.

c)

Chủ động phòng ngừa và phát hiện âm mưu chống phá.

d)

Chủ yếu thực hiện nhiệm vụ tuần tra giao thông.

10.

Đặc điểm 'từ nhân dân mà ra' là truyền thống nổi bật của lực lượng nào?

a)

Cả ba lực lượng.

b)

Dân quân tự vệ.

c)

Công an nhân dân.

d)

Quân đội nhân dân.

11.

Khả năng 'biết đánh, biết thắng' của Quân đội nhân dân Việt Nam được xây dựng dựa trên yếu tố nào?

a)

Vận dụng sáng tạo đường lối quân sự của Đảng.

b)

Trang bị vũ khí hiện đại vượt trội.

c)

Chỉ huy theo kiểu dập khuôn.

d)

Chiến đấu theo quy mô lớn.

12.

Vai trò của Dân quân tự vệ trong sự nghiệp bảo vệ Tổ quốc hiện nay được thể hiện ở cấp độ nào?

a)

Đóng vai trò chủ lực trong các chiến dịch lớn.

b)

Thực hiện nhiệm vụ bảo vệ biên giới.

c)

Là lực lượng nòng cốt ở cơ sở.

d)

Chỉ có nhiệm vụ huấn luyện.

13.

Theo Luật Dân quân tự vệ năm 2019, quy định độ tuổi tham gia nhằm mục đích gì?

a)

Đảm bảo lực lượng có độ tuổi phù hợp.

b)

Hạn chế số lượng người tham gia.

c)

Ưu tiên những người có kinh nghiệm quân sự.

d)

Chỉ huy động những người còn trẻ.

14.

Mối quan hệ giữa sự lãnh đạo của Đảng và sự phát triển của Lực lượng Vũ trang nhân dân là gì?

a)

Đảng chỉ định hướng về mặt chính trị.

b)

Lực lượng vũ trang ra đời độc lập.

c)

Đảng tổ chức và lãnh đạo Lực lượng Vũ trang.

d)

Lãnh đạo của Đảng chỉ quan trọng trong thời chiến.

15.

Trong tình huống thiên tai, lực lượng nào thường đóng vai trò xung kích?

a)

Dân quân tự vệ tại chỗ.

b)

Quân đội nhân dân.

c)

Công an nhân dân.

d)

Lực lượng chuyên trách về phòng chống thiên tai.

16.

Truyền thống 'Trung thành vô hạn với Tổ Quốc' có ý nghĩa gì?

a)

Ưu tiên trung thành với cá nhân lãnh đạo.

b)

Đảm bảo phục vụ lợi ích tối cao của dân tộc.

c)

Chỉ yêu cầu trung thành trong thời chiến.

d)

Cho phép lực lượng hoạt động độc lập.

17.

Điểm khác biệt cơ bản giữa Quân đội nhân dân và Công an nhân dân là gì?

a)

Quân đội có quyền bắt giữ tội phạm.

b)

Quân đội chỉ thực hiện nhiệm vụ quốc phòng.

c)

Quân đội chỉ hoạt động ở biên giới.

d)

Quân đội bảo vệ Tổ quốc bằng chiến tranh nhân dân.

18.

Truyền thống 'Kỉ luật tự giác, nghiêm minh' góp phần như thế nào vào sức mạnh chiến đấu?

a)

Làm giảm tính sáng tạo của cán bộ.

b)

Chỉ cần thiết trong các hoạt động lớn.

c)

Tạo ra sự sợ hãi cho cán bộ.

d)

Tạo sự thống nhất ý chí và hành động.

19.

Việc Quân đội nhân dân mang tên 'Vệ quốc đoàn' phản ánh điều gì?

a)

Chuẩn bị cho cuộc tấn công quy mô lớn.

b)

Chủ yếu thực hiện nhiệm vụ xây dựng kinh tế.

c)

Tập trung vào công tác tuyên truyền.

d)

Nhấn mạnh nhiệm vụ bảo vệ chính quyền cách mạng.

20.

Ý nghĩa của việc Chủ tịch Hồ Chí Minh ký Sắc lệnh thành lập 'Quân đội Quốc gia Việt Nam' là gì?

a)

Chuyển quân đội thành lực lượng quốc tế.

b)

Tách rời quân đội khỏi sự lãnh đạo của Đảng.

c)

Đánh dấu sự ra đời của lực lượng vũ trang thống nhất.

d)

Nâng cao vị thế pháp lý của quân đội.

21.

Khái niệm 'ba thứ quân' thể hiện điều gì về cách tổ chức lực lượng?

a)

Chỉ dựa vào sức mạnh của bộ đội chủ lực.

b)

Phân tán lực lượng nhỏ lẻ.

c)

Tập trung mọi lực lượng vào một mũi nhọn.

d)

Xây dựng lực lượng tại chỗ vững mạnh.

22.

Truyền thống 'Đoàn kết nội bộ' có ý nghĩa gì trong việc xây dựng đơn vị?

a)

Tạo sức mạnh tổng hợp và đồng lòng.

b)

Dẫn đến sự cạnh tranh không lành mạnh.

c)

Làm mất đi tính kỷ luật trong quân đội.

d)

Chỉ có ý nghĩa trong thời bình.

23.

Sự cần thiết của việc kết hợp giữa xây dựng Lực lượng Vũ trang vững mạnh về chính trị và nâng cao chất lượng huấn luyện là gì?

a)

Sức mạnh là sự kết hợp giữa con người và vật chất.

b)

Xây dựng chính trị tốt thì không cần huấn luyện.

c)

Chỉ cần chú trọng huấn luyện kỹ thuật.

d)

Chính trị chỉ là yếu tố phụ.

24.

Truyền thống 'tự lực, tự cường' được thể hiện trong công tác hậu cần như thế nào?

a)

Hoàn toàn dựa vào viện trợ nước ngoài.

b)

Chủ động khắc phục khó khăn và tiết kiệm.

c)

Chỉ sử dụng trang bị mới, hiện đại.

d)

Tiêu thụ lãng phí nguồn lực.

25.

Trong bối cảnh hội nhập quốc tế, việc giữ vững truyền thống có ý nghĩa gì?

a)

Chỉ mang ý nghĩa lịch sử.

b)

Là nền tảng tinh thần để phát triển.

c)

Buộc lực lượng phải quay về phương pháp truyền thống.

d)

Làm cản trở quá trình hiện đại hóa.

26.

Sự khác biệt về nhiệm vụ chính giữa Quân đội nhân dân và Dân quân tự vệ là gì?

a)

Quân đội làm nhiệm vụ phòng thủ.

b)

Quân đội chỉ làm nhiệm vụ huấn luyện.

c)

Quân đội làm nhiệm vụ bảo vệ Tổ quốc trên phạm vi toàn quốc.

d)

Quân đội làm nhiệm vụ đối ngoại.

27.

Vai trò của Lực lượng Vũ trang trong xây dựng và phát triển kinh tế - xã hội hiện nay là gì?

a)

Tham gia xây dựng các công trình trọng điểm.

b)

Thực hiện công tác thu thuế.

c)

Quản lý và điều hành doanh nghiệp nhà nước.

d)

Chỉ tập trung vào nhiệm vụ quân sự.

28.

Học sinh phổ thông có thể làm gì để phát huy truyền thống 'Trung thành vô hạn với Tổ Quốc'?

a)

Đóng góp tiền bạc cho quân đội.

b)

Chỉ cần học thuộc lòng các ngày kỷ niệm.

c)

Tham gia các hoạt động biểu tình.

d)

Học tập tốt và nâng cao nhận thức về quốc phòng.

29.

Sự kiện nào thể hiện rõ nhất truyền thống 'Đoàn kết quốc tế trong sáng' của Lực lượng Vũ trang?

a)

Tham gia các cuộc tập trận quân sự.

b)

Giúp đỡ Lào và Campuchia trong đấu tranh.

c)

Chỉ hợp tác với các nước có cùng chế độ.

d)

Mua sắm vũ khí từ nhiều quốc gia.

30.

Yếu tố cốt lõi tạo nên sức mạnh phi thường của Lực lượng Vũ trang nhân dân Việt Nam là gì?

a)

May mắn trong các tình huống chiến đấu.

b)

Sự kết hợp giữa yếu tố chính trị và vật chất.

c)

Do trang bị vũ khí hiện đại.

d)

Hoàn toàn dựa vào số lượng quân số.

31.

Nguyên tắc cơ bản nào thể hiện sự lãnh đạo tuyệt đối, trực tiếp về mọi mặt của Đảng Cộng sản Việt Nam đối với Lực lượng vũ trang nhân dân Việt Nam?

a)

Gắn bó máu thịt với nhân dân, vì nhân dân phục vụ.

b)

Độc lập, tự chủ, tự lực, tự cường.

c)

Luôn đặt dưới sự lãnh đạo của Đảng, sự quản lí thống nhất của Nhà nước.

d)

Trung thành với Tổ quốc, với chế độ xã hội chủ nghĩa.

32.

Việc thành lập Đội Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân vào ngày 22/12/1944 dưới sự chỉ thị của Chủ tịch Hồ Chí Minh thể hiện nguyên tắc xây dựng lực lượng vũ trang nào của Đảng ta?

a)

Xây dựng lực lượng vũ trang chính quy, hiện đại.

b)

Xây dựng lực lượng vũ trang mạnh về số lượng.

c)

Xây dựng lực lượng vũ trang nòng cốt kết hợp với lực lượng quần chúng.

d)

Xây dựng lực lượng vũ trang chỉ dựa vào quân đội chuyên nghiệp.

33.

Trong bối cảnh Cách mạng tháng Tám năm 1945 đang đến gần, Hội nghị Quân sự Bắc Kì tháng 4/1945 quyết định hợp nhất các tổ chức vũ trang thành Việt Nam Giải phóng quân có ý nghĩa lịch sử như thế nào?

a)

Chuyển từ hình thức đấu tranh chính trị sang đấu tranh vũ trang toàn diện.

b)

Đánh dấu sự ra đời chính thức của Quân đội nhân dân Việt Nam.

c)

Tạo nên sức mạnh tổng hợp, thống nhất các lực lượng vũ trang để chuẩn bị Tổng khởi nghĩa.

d)

Hoàn thành việc xây dựng lực lượng vũ trang ba thứ quân.

34.

Truyền thống 'Quyết chiến, quyết thắng, biết đánh, biết thắng' của Quân đội nhân dân Việt Nam được thể hiện rõ nét nhất qua chiến thắng nào trong cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp (1945-1954)?

a)

Chiến dịch Điện Biên Phủ 1954.

b)

Chiến dịch Việt Bắc Thu Đông 1947.

c)

Chiến dịch Biên giới Thu Đông 1950.

d)

Chiến dịch Đông Xuân 1953-1954.

35.

Đặc điểm nào của lực lượng Công an nhân dân Việt Nam thể hiện rõ bản chất 'từ nhân dân mà ra, vì nhân dân phục vụ'?

a)

Luôn dựa vào dân để làm việc và chiến đấu thắng lợi, gắn bó mật thiết với cộng đồng.

b)

Tập trung vào công tác điều tra, phá án hình sự.

c)

Chỉ thực hiện nhiệm vụ giữ gìn an ninh trật tự ở các đô thị lớn.

d)

Hoạt động chủ yếu dựa vào các phương tiện kỹ thuật hiện đại.

36.

Lực lượng Dân quân tự vệ Việt Nam được xác định là 'lực lượng vũ trang quần chúng không thoát li sản xuất, công tác'. Điều này có ý nghĩa gì trong xây dựng nền quốc phòng toàn dân?

a)

Kết hợp chặt chẽ nhiệm vụ sản xuất, công tác với sẵn sàng chiến đấu, bảo vệ địa phương, cơ sở.

b)

Không cần được huấn luyện bài bản về quân sự.

c)

Chỉ đóng vai trò hỗ trợ cho quân đội chính quy.

d)

Hoạt động độc lập với các lực lượng vũ trang khác.

37.

Sự kiện lịch sử nào đánh dấu sự ra đời của lực lượng Công an nhân dân Việt Nam?

a)

Hội nghị Quân sự Bắc Kì tháng 4/1945 quyết định hợp nhất các tổ chức vũ trang.

b)

Chủ tịch Hồ Chí Minh ký Sắc lệnh số 71/SL thành lập Quân đội Quốc gia Việt Nam tháng 5/1946.

c)

Ngày 19 tháng 8 năm 1945, Ty Liêm phóng và Sở Cảnh sát Bắc Bộ được thành lập.

d)

Tổng khởi nghĩa tháng Tám năm 1945 thành công.

38.

Truyền thống 'Đoàn kết nội bộ, cán bộ, chiến sĩ bình đẳng về quyền lợi và nghĩa vụ, thương yêu giúp đỡ nhau' của Quân đội nhân dân Việt Nam có vai trò như thế nào trong việc xây dựng sức mạnh chiến đấu?

a)

Làm suy yếu vai trò của người chỉ huy.

b)

Chỉ quan trọng trong thời bình, không có ý nghĩa trong chiến đấu.

c)

Giảm bớt sự cần thiết của kỷ luật nghiêm minh.

d)

Tạo nên sự thống nhất ý chí và hành động, tăng cường sức mạnh tập thể.

39.

Nghị quyết về đội tự vệ được Đảng Cộng sản Đông Dương thông qua vào ngày 28/3/1935 có ý nghĩa gì đối với sự phát triển của lực lượng vũ trang quần chúng?

a)

Khẳng định vai trò quan trọng của lực lượng vũ trang quần chúng trong sự nghiệp cách mạng.

b)

Chuyển các đội tự vệ thành bộ phận của quân đội chính quy.

c)

Đánh dấu sự ra đời chính thức của lực lượng Dân quân tự vệ toàn quốc.

d)

Hạn chế vai trò của lực lượng tự vệ trong đấu tranh cách mạng.

40.

Phân tích mối quan hệ giữa Quân đội nhân dân và Công an nhân dân trong sự nghiệp bảo vệ Tổ quốc hiện nay.

a)

Là hai lực lượng hoạt động độc lập, không có sự phối hợp.

b)

Là hai lực lượng nòng cốt, phối hợp chặt chẽ để bảo vệ độc lập, chủ quyền, thống nhất, toàn vẹn lãnh thổ và giữ vững an ninh chính trị, trật tự, an toàn xã hội.

c)

Quân đội chủ yếu chống giặc ngoại xâm, Công an chỉ giải quyết các vấn đề xã hội thông thường.

d)

Công an nhân dân là cấp dưới của Quân đội nhân dân.

41.

Tinh thần 'độc lập tự chủ, tự lực tự cường' của Lực lượng vũ trang nhân dân Việt Nam được thể hiện như thế nào trong bối cảnh hội nhập quốc tế hiện nay?

a)

Phụ thuộc vào công nghệ quân sự nhập khẩu từ nước ngoài.

b)

Chỉ dựa vào sự giúp đỡ từ các nước đồng minh.

c)

Từ chối mọi sự hợp tác quốc tế về quân sự, quốc phòng.

d)

Chủ động nghiên cứu, phát triển khoa học quân sự, công nghệ quốc phòng, đồng thời tăng cường hợp tác quốc tế trên cơ sở bình đẳng, cùng có lợi.

42.

So sánh vai trò chính của Quân đội nhân dân và Dân quân tự vệ trong chiến tranh bảo vệ Tổ quốc.

a)

Quân đội nhân dân là lực lượng nòng cốt, chủ lực, tác chiến tập trung; Dân quân tự vệ là lực lượng quần chúng, tác chiến tại chỗ, hỗ trợ và bổ sung cho quân đội.

b)

Quân đội nhân dân chỉ đánh tập trung, Dân quân tự vệ chỉ đánh du kích.

c)

Quân đội nhân dân là lực lượng quần chúng, Dân quân tự vệ là lực lượng chuyên nghiệp.

d)

Quân đội nhân dân chỉ chiến đấu ở biên giới, Dân quân tự vệ chỉ chiến đấu ở hậu phương.

43.

Truyền thống 'Trung thành vô hạn với Tổ Quốc Việt Nam xã hội chủ nghĩa, với Đảng, Nhà nước và nhân dân' đặt ra yêu cầu gì đối với mỗi quân nhân, công an nhân dân và dân quân tự vệ?

a)

Không cần quan tâm đến tình hình chính trị, xã hội.

b)

Luôn kiên định mục tiêu, lý tưởng cách mạng, sẵn sàng chiến đấu, hy sinh vì sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc.

c)

Chỉ tuân thủ mệnh lệnh của cấp trên trực tiếp.

d)

Ưu tiên lợi ích cá nhân hơn lợi ích tập thể.

44.

Lực lượng vũ trang nhân dân Việt Nam được xây dựng theo hướng 'cách mạng, chính quy, tinh nhuệ, từng bước hiện đại'. Yếu tố 'cách mạng' trong mục tiêu xây dựng này có ý nghĩa là gì?

a)

Chỉ sử dụng các chiến thuật chiến tranh cách mạng truyền thống.

b)

Luôn thay đổi cơ cấu tổ chức một cách đột ngột.

c)

Kiên định mục tiêu, lý tưởng của Đảng, phục vụ nhân dân, chiến đấu vì độc lập dân tộc và chủ nghĩa xã hội.

d)

Được trang bị vũ khí, khí tài hiện đại nhất.

45.

Tại sao việc 'gắn bó máu thịt với nhân dân, quân với dân một ý chí' lại là một trong những truyền thống quan trọng nhất, quyết định sức mạnh của Lực lượng vũ trang nhân dân Việt Nam?

a)

Vì nhân dân cung cấp tài chính chủ yếu cho hoạt động của lực lượng vũ trang.

b)

Vì lực lượng vũ trang chỉ bảo vệ lợi ích của một bộ phận nhân dân.

c)

Vì lực lượng vũ trang từ nhân dân mà ra, do nhân dân nuôi dưỡng, che chở, giúp đỡ, là chỗ dựa vững chắc để hoàn thành nhiệm vụ.

d)

Vì nhân dân có vai trò quyết định trong việc chỉ huy các chiến dịch quân sự.

46.

Phân tích bối cảnh lịch sử dẫn đến sự ra đời của Đội Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân (tiền thân của Quân đội nhân dân Việt Nam).

a)

Cuộc kháng chiến chống Pháp bùng nổ, cần lực lượng để chiến đấu.

b)

Cách mạng tháng Tám đã thành công, cần có quân đội để bảo vệ chính quyền non trẻ.

c)

Miền Bắc hoàn toàn giải phóng, cần xây dựng quân đội chính quy để bảo vệ biên giới.

d)

Tình hình thế giới có nhiều biến động thuận lợi (Chiến tranh thế giới thứ hai bước vào giai đoạn cuối), phong trào cách mạng trong nước phát triển mạnh, yêu cầu có một đội quân chủ lực để chuẩn bị Tổng khởi nghĩa.

47.

Lực lượng vũ trang nhân dân Việt Nam bao gồm những thành phần nào theo cơ cấu tổ chức hiện nay?

a)

Quân đội nhân dân và Công an nhân dân.

b)

Công an nhân dân và Dân quân tự vệ.

c)

Quân đội nhân dân và Dân quân tự vệ.

d)

Quân đội nhân dân, Công an nhân dân và Dân quân tự vệ.

48.

Khẩu hiệu nào thể hiện rõ nhất truyền thống 'Kỉ luật tự giác, nghiêm minh' của Lực lượng vũ trang nhân dân Việt Nam?

a)

Chấp hành nghiêm chỉnh mọi chỉ thị, mệnh lệnh; giữ gìn bí mật quân sự, công an; bảo vệ của công.

b)

Vì nước quên thân, vì dân phục vụ.

c)

Đoàn kết, đoàn kết, đại đoàn kết; thành công, thành công, đại thành công.

d)

Tất cả vì miền Nam ruột thịt.

49.

Ý nghĩa của việc Chủ tịch Hồ Chí Minh ký Sắc lệnh số 71/SL ngày 22/5/1946 thành lập Quân đội Quốc gia Việt Nam là gì?

a)

Chỉ tập trung xây dựng lực lượng không quân và hải quân.

b)

Giải tán các lực lượng vũ trang quần chúng.

c)

Xây dựng quân đội theo hướng chính quy, thống nhất về tổ chức và tên gọi trong bối cảnh tình hình mới.

d)

Đánh dấu sự chuyển đổi từ đấu tranh vũ trang sang đấu tranh chính trị.

50.

Lực lượng Dân quân tự vệ có vai trò như thế nào trong công tác phòng chống thiên tai, dịch bệnh, tìm kiếm cứu nạn?

a)

Chỉ tham gia khi được lệnh từ cấp cao nhất.

b)

Không có vai trò gì, đây là nhiệm vụ của lực lượng chuyên nghiệp.

c)

Chỉ làm nhiệm vụ bảo vệ tài sản của nhà nước.

d)

Là lực lượng tại chỗ, có vai trò xung kích, nòng cốt trong các hoạt động ứng phó, khắc phục hậu quả.

51.

Một trong những bài học kinh nghiệm quý báu từ lịch sử xây dựng và chiến đấu của Lực lượng vũ trang nhân dân Việt Nam là gì?

a)

Ưu tiên số lượng hơn chất lượng trong xây dựng lực lượng.

b)

Luôn giữ vững và tăng cường sự lãnh đạo tuyệt đối, trực tiếp về mọi mặt của Đảng Cộng sản Việt Nam.

c)

Tuyệt đối tuân thủ các học thuyết quân sự nước ngoài.

d)

Chỉ dựa vào sức mạnh quân sự của riêng mình.

52.

Phẩm chất đạo đức nào được nhấn mạnh trong truyền thống của Công an nhân dân Việt Nam, thể hiện sự liêm khiết, trong sạch của lực lượng?

a)

Không ngừng tu dưỡng, rèn luyện phẩm chất đạo đức, phát huy tinh thần độc lập, tự chủ.

b)

Chiến đấu anh dũng không ngại hi sinh.

c)

Đoàn kết quốc tế trong sáng.

d)

Gắn bó chặt chẽ với nhân dân.

53.

Theo Luật Dân quân tự vệ (sửa đổi) năm 2019, độ tuổi tham gia nghĩa vụ Dân quân tự vệ trong thời bình của công dân nam là bao nhiêu?

a)

Từ đủ 18 tuổi đến hết 50 tuổi.

b)

Từ đủ 17 tuổi đến hết 40 tuổi.

c)

Từ đủ 20 tuổi đến hết 50 tuổi.

d)

Từ đủ 18 tuổi đến hết 45 tuổi.

54.

Trong bối cảnh chiến tranh nhân dân, nghệ thuật quân sự 'lấy ít địch nhiều, lấy yếu chống mạnh' được Lực lượng vũ trang nhân dân Việt Nam áp dụng dựa trên nguyên tắc nào?

a)

Chỉ phát huy sức mạnh của quân đội chính quy.

b)

Tuyệt đối tránh giao tranh trực diện với đối phương.

c)

Phát huy tối đa sức mạnh tổng hợp của toàn dân, kết hợp đấu tranh vũ trang với đấu tranh chính trị, ngoại giao, kinh tế, văn hóa.

d)

Chỉ dựa vào vũ khí hiện đại.

55.

Tại sao Lực lượng vũ trang nhân dân Việt Nam luôn chú trọng công tác xây dựng về chính trị, tư tưởng và tổ chức?

a)

Để giảm bớt thời gian huấn luyện quân sự.

b)

Để đảm bảo lực lượng luôn tuyệt đối trung thành với Đảng, Nhà nước và nhân dân, có bản lĩnh chính trị vững vàng, là công cụ sắc bén bảo vệ Tổ quốc và chế độ.

c)

Để giảm chi phí hoạt động.

d)

Để tập trung phát triển kinh tế đơn vị.

56.

Truyền thống 'Đoàn kết quốc tế trong sáng, thuỷ chung, chí nghĩa chí tình' của Lực lượng vũ trang nhân dân Việt Nam được thể hiện qua hoạt động nào?

a)

Không tham gia bất kỳ hoạt động quốc tế nào.

b)

Chỉ hợp tác quân sự với các nước có cùng chế độ chính trị.

c)

Tham gia các hoạt động gìn giữ hòa bình của Liên Hợp Quốc, giúp đỡ nhân dân các nước bạn bè khi gặp khó khăn.

d)

Cạnh tranh vũ trang với các nước trong khu vực.

57.

Xác định vai trò nòng cốt của Quân đội nhân dân Việt Nam trong xây dựng nền quốc phòng toàn dân.

a)

Chỉ chịu trách nhiệm chiến đấu khi đất nước có chiến tranh.

b)

Chỉ thực hiện nhiệm vụ huấn luyện cho các lực lượng khác.

c)

Là lực lượng chủ lực, giữ vai trò quyết định trong chiến tranh bảo vệ Tổ quốc, đồng thời tham gia xây dựng kinh tế, xã hội và giúp đỡ nhân dân.

d)

Chủ yếu làm nhiệm vụ lao động sản xuất.