wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 7 - Khí quyển và Nhiệt độ không khí

Total questions: 71

Worksheet time: 36mins

Name
Class
Date
1.

Thành phần nào sau đây trong khí quyển, dù chiếm tỉ lệ nhỏ nhưng có vai trò quan trọng nhất trong việc điều hòa nhiệt độ bề mặt Trái Đất và gây ra các hiện tượng thời tiết như mây, mưa?

a)

Hơi nước

b)

Khí Argon (Ar)

c)

Khí Nitơ (N2)

d)

Khí Oxy (O2)

2.

Tầng khí quyển nào sau đây tập trung hầu hết các hiện tượng thời tiết (mây, mưa, sấm, chớp...) và nhiệt độ giảm dần theo độ cao?

a)

Tầng trung lưu (Mesosphere)

b)

Tầng nhiệt (Thermosphere)

c)

Tầng bình lưu (Stratosphere)

d)

Tầng đối lưu (Troposphere)

3.

Nguồn cung cấp nhiệt chủ yếu cho lớp không khí ở tầng đối lưu là gì?

a)

Nhiệt từ lòng đất truyền ra ngoài.

b)

Nhiệt từ bề mặt Trái Đất (đất và nước) được Mặt Trời đốt nóng và bức xạ lại.

c)

Nhiệt lượng từ các quá trình hóa học trong khí quyển.

d)

Bức xạ trực tiếp từ Mặt Trời chiếu xuyên qua không khí.

4.

Tại sao nhiệt độ trung bình năm thường giảm dần từ vùng Xích đạo về hai cực?

a)

Do tỉ lệ hơi nước trong không khí giảm dần từ Xích đạo về cực.

b)

Do áp suất khí quyển tăng dần từ Xích đạo về cực.

c)

Do góc nhập xạ (góc chiếu sáng của Mặt Trời) giảm dần từ Xích đạo về cực, làm giảm lượng bức xạ Mặt Trời nhận được.

d)

Do độ dày tầng đối lưu giảm dần từ Xích đạo về cực.

5.

Một địa điểm nằm ở độ cao 1000m so với mực nước biển. Biết nhiệt độ không khí ở mực nước biển tại cùng vĩ độ đó là 25°C. Giả sử nhiệt độ thay đổi theo độ cao theo quy luật trung bình của tầng đối lưu (cứ lên cao 100m giảm 0.6°C). Nhiệt độ không khí tại địa điểm đó khoảng bao nhiêu?

a)

24.4°C

b)

19°C

c)

31°C

d)

15°C

6.

So với đất liền, đại dương có đặc điểm gì trong việc hấp thụ và tỏa nhiệt khiến nhiệt độ không khí trên đại dương có biên độ dao động (chênh lệch giữa nhiệt độ cao nhất và thấp nhất) nhỏ hơn?

a)

Nước có tỉ nhiệt (khả năng giữ nhiệt) lớn hơn đất và nhiệt được phân tán nhờ dòng chảy.

b)

Đại dương có độ sâu lớn, nhiệt được phân tán đều hơn theo chiều thẳng đứng.

c)

Đại dương có màu sẫm hơn nên hấp thụ nhiều nhiệt hơn.

d)

Nước có khả năng dẫn nhiệt kém hơn đất.

7.

Tại sao nhiệt độ không khí ở các thành phố lớn thường cao hơn vùng nông thôn xung quanh, đặc biệt vào ban đêm (hiện tượng đảo nhiệt đô thị)?

a)

Do các thành phố có nhiều sông hồ làm tăng độ ẩm và giữ nhiệt.

b)

Do gió yếu hơn ở khu vực thành thị làm không khí bị tù đọng và nóng lên.

c)

Do các bề mặt bê tông, nhựa đường hấp thụ và giữ nhiệt tốt hơn, cùng với hoạt động giao thông, công nghiệp và nhà cửa tỏa nhiệt.

d)

Do có nhiều cây xanh trong thành phố giúp giữ nhiệt tốt hơn.

8.

Một khối khí được hình thành ở vùng vĩ độ cao (gần cực) và di chuyển xuống vùng ôn đới trên lục địa vào mùa đông. Khối khí này có tính chất cơ bản nào sau đây?

a)

Rất lạnh và khô

b)

Lạnh và ẩm

c)

Nóng và ẩm

d)

Nóng và khô

9.

Frông là gì trong khí tượng học?

a)

Là ranh giới giữa tầng đối lưu và tầng bình lưu.

b)

Là vùng không khí có nhiệt độ đồng nhất trên một diện tích rộng.

c)

Là dòng chuyển động của không khí từ nơi áp cao về nơi áp thấp.

d)

Là bề mặt tiếp xúc giữa hai khối khí có nguồn gốc khác nhau và khác biệt rõ rệt về tính chất vật lí (nhiệt độ, độ ẩm...).

10.

Khi một khối khí lạnh di chuyển đến và đẩy khối khí ấm lên cao, loại frông nào sau đây có khả năng hình thành và thường gây ra mưa rào, dông, kèm theo sự giảm nhiệt độ nhanh chóng sau khi đi qua?

a)

Dải hội tụ nhiệt đới (ITCZ)

b)

Frông lạnh (Cold front)

c)

Frông nóng (Warm front)

d)

Frông cố định (Stationary front)

11.

Dải hội tụ nhiệt đới (ITCZ) là khu vực nơi gặp gỡ của hai khối khí nào sau đây?

a)

Khối khí cực và khối khí ôn đới.

b)

Khối khí ôn đới và khối khí chí tuyến.

c)

Khối khí Xích đạo Bắc bán cầu và khối khí Xích đạo Nam bán cầu.

d)

Khối khí chí tuyến hải dương và khối khí chí tuyến lục địa.

12.

Dải hội tụ nhiệt đới (ITCZ) có đặc điểm di chuyển như thế nào trong năm?

a)

Di chuyển theo chuyển động biểu kiến của Mặt Trời, lệch về phía Bắc bán cầu vào mùa hè ở Bắc bán cầu và lệch về phía Nam bán cầu vào mùa hè ở Nam bán cầu.

b)

Di chuyển về phía các cực vào mùa đông và về phía Xích đạo vào mùa hè.

c)

Di chuyển ngẫu nhiên, không theo quy luật nào.

d)

Luôn cố định ở vĩ độ 0 độ (Xích đạo).

13.

Quan sát bản đồ nhiệt độ hoặc các đường đẳng nhiệt (isotherm). Nếu các đường đẳng nhiệt chạy gần song song với vĩ độ, điều này thường cho thấy nhân tố nào có ảnh hưởng chi phối đến sự phân bố nhiệt độ tại khu vực đó?

a)

Địa hình

b)

Tính chất mặt đệm (đất liền/đại dương)

c)

Dòng biển

d)

Vĩ độ

14.

Tại sao vùng ven biển thường có mùa đông ấm hơn và mùa hè mát hơn so với vùng sâu trong lục địa ở cùng vĩ độ?

a)

Do dòng biển lạnh chảy qua ven biển.

b)

Do vùng ven biển thường có địa hình cao hơn.

c)

Do gió từ lục địa thổi ra biển mang theo nhiệt độ khắc nghiệt.

d)

Do ảnh hưởng điều hòa nhiệt độ của khối nước lớn (đại dương) với đặc tính tỉ nhiệt cao.

15.

Hiện tượng nghịch nhiệt (temperature inversion) xảy ra khi nhiệt độ không khí:

a)

Giảm nhanh chóng theo độ cao.

b)

Tăng lên theo độ cao trong tầng đối lưu.

c)

Giảm xuống 0°C.

d)

Tăng lên theo độ cao trong một lớp không khí nhất định ở tầng đối lưu, trái với quy luật bình thường.

16.

Nhân tố nào sau đây có tác động làm tăng nhiệt độ không khí cục bộ tại một khu vực nhỏ, ví dụ như thung lũng hoặc sườn núi khuất gió?

a)

Dòng biển lạnh.

b)

Độ che phủ thực vật dày đặc.

c)

Hiệu ứng phơn (gió khô nóng khi vượt qua núi).

d)

Địa hình bằng phẳng, trống trải.

17.

Khối khí chí tuyến (T) hình thành ở vùng vĩ độ thấp (khoảng 30° Bắc và Nam). Tính chất cơ bản của khối khí này khi hình thành trên lục địa vào mùa hè là:

a)

Lạnh và ẩm.

b)

Rất lạnh và khô.

c)

Nóng và ẩm.

d)

Rất nóng và khô.

18.

Sự khác biệt chính giữa frông và dải hội tụ nhiệt đới (ITCZ) là gì?

a)

Frông chỉ gây mưa, còn ITCZ thì không.

b)

Frông là nơi tiếp xúc của các khối khí có sự khác biệt lớn về nhiệt độ, còn ITCZ là nơi tiếp xúc của các khối khí nóng ẩm tương đối đồng nhất.

c)

Frông luôn gây ra bão, còn ITCZ chỉ gây mưa rào.

d)

Frông chỉ hoạt động ở vùng nhiệt đới, còn ITCZ hoạt động ở vùng ôn đới.

19.

Quan sát một bản đồ khí hậu cho thấy các đường đẳng nhiệt tháng 1 (mùa đông ở Bắc bán cầu) ở Bắc Mỹ chạy vòng xuống phía Nam rất sâu. Điều này có thể giải thích chủ yếu bởi ảnh hưởng của nhân tố nào?

a)

Ảnh hưởng của dòng biển nóng Gulf Stream.

b)

Vĩ độ thấp của khu vực này.

c)

Sự xâm nhập sâu của khối khí lạnh từ vùng cực và ôn đới xuống phía Nam do địa hình mở.

d)

Địa hình núi cao chắn gió lạnh.

20.

Một khu vực được bao phủ bởi lớp băng tuyết dày. So với một khu vực đất trống ở cùng vĩ độ và độ cao, nhiệt độ không khí trên bề mặt lớp băng tuyết này có xu hướng như thế nào và tại sao?

a)

Cao hơn, do tuyết giữ nhiệt tốt.

b)

Cao hơn, do tuyết hấp thụ nhiều bức xạ Mặt Trời.

c)

Thấp hơn, do tuyết tỏa nhiệt mạnh hơn đất trống.

d)

Thấp hơn, do tuyết có Albedo (suất phản xạ) cao, phản xạ phần lớn bức xạ Mặt Trời.

21.

Khi khối khí nóng ẩm di chuyển đến và trườn lên trên khối khí lạnh hơn, loại frông nào sau đây có khả năng hình thành và thường gây ra mưa phùn, mưa nhỏ kéo dài với sự tăng nhiệt độ từ từ sau khi đi qua?

a)

Frông nóng (Warm front)

b)

Frông lạnh (Cold front)

c)

Frông cố định (Stationary front)

d)

Dải hội tụ nhiệt đới (ITCZ)

22.

Tại sao vùng núi cao ở vùng nhiệt đới vẫn có thể có tuyết phủ quanh năm (ví dụ đỉnh Fan Xi Păng ở Việt Nam vào một số thời điểm)?

a)

Do ảnh hưởng của gió mùa.

b)

Do nhiệt độ giảm dần theo độ cao (quy luật đai cao), đạt mức đóng băng ở độ cao đủ lớn bất kể vĩ độ thấp.

c)

Do độ ẩm không khí ở vùng núi cao rất lớn.

d)

Do địa hình dốc làm tăng khả năng tích tụ tuyết.

23.

Biên độ nhiệt độ ngày (chênh lệch nhiệt độ cao nhất và thấp nhất trong ngày) thường lớn nhất ở kiểu khí hậu nào sau đây?

a)

Khí hậu xích đạo ẩm.

b)

Khí hậu ôn đới hải dương.

c)

Khí hậu cận nhiệt ẩm.

d)

Khí hậu hoang mạc (nhiệt đới hoặc ôn đới).

24.

Yếu tố nào sau đây chủ yếu quyết định sự di chuyển của các khối khí và frông trên bề mặt Trái Đất?

a)

Hoàn lưu khí quyển (hệ thống gió toàn cầu).

b)

Độ ẩm của không khí.

c)

Lực hấp dẫn của Mặt Trăng.

d)

Sự thay đổi nhiệt độ theo mùa.

25.

Khi khối khí chí tuyến (T) di chuyển ra đại dương, tính chất của nó có thể thay đổi như thế nào?

a)

Giữ nguyên tính chất nóng nhưng trở nên ẩm hơn.

b)

Trở nên rất lạnh và ẩm.

c)

Trở nên lạnh hơn và khô hơn.

d)

Trở nên lạnh hơn và ẩm hơn.

26.

Tại sao tầng bình lưu (Stratosphere) có nhiệt độ tăng dần theo độ cao, khác với tầng đối lưu bên dưới?

a)

Do áp suất không khí tăng lên theo độ cao.

b)

Do có nhiều mây và hơi nước tích tụ.

c)

Do gần Mặt Trời hơn.

d)

Do tầng này chứa tầng Ozon hấp thụ mạnh bức xạ cực tím (UV) từ Mặt Trời.

27.

Dòng biển nóng có ảnh hưởng như thế nào đến nhiệt độ không khí của vùng ven bờ mà nó chảy qua?

a)

Làm giảm nhiệt độ không khí và độ ẩm, khiến khí hậu khô hạn hơn.

b)

Chỉ ảnh hưởng đến nhiệt độ nước biển, không ảnh hưởng đến không khí.

c)

Làm tăng nhiệt độ không khí và độ ẩm, khiến khí hậu ấm áp và ẩm ướt hơn.

d)

Không ảnh hưởng đáng kể đến nhiệt độ không khí.

28.

Hai địa điểm A và B nằm ở cùng vĩ độ. Địa điểm A nằm sâu trong lục địa, địa điểm B nằm sát bờ biển. Dựa vào đặc điểm của tính chất mặt đệm, hãy cho biết nhận định nào sau đây về biên độ nhiệt năm (chênh lệch nhiệt độ tháng nóng nhất và lạnh nhất) là đúng?

a)

Không thể so sánh biên độ nhiệt năm nếu không biết độ cao của hai địa điểm.

b)

Biên độ nhiệt năm của hai địa điểm A và B là gần như bằng nhau.

c)

Biên độ nhiệt năm của địa điểm B (ven biển) lớn hơn biên độ nhiệt năm của địa điểm A (sâu trong lục địa).

d)

Biên độ nhiệt năm của địa điểm A (sâu trong lục địa) lớn hơn biên độ nhiệt năm của địa điểm B (ven biển).

29.

Biểu đồ nhiệt độ ngày tại một trạm khí tượng cho thấy nhiệt độ tăng nhanh sau bình minh, đạt đỉnh vào đầu giờ chiều và giảm nhanh chóng sau hoàng hôn, với chênh lệch nhiệt độ ngày đêm rất lớn. Kiểu biến thiên nhiệt độ này thường đặc trưng cho khu vực có đặc điểm nào sau đây?

a)

Vùng ven biển chịu ảnh hưởng của đại dương.

b)

Vùng hoang mạc hoặc bán hoang mạc với độ ẩm không khí thấp và ít mây.

c)

Vùng rừng rậm nhiệt đới.

d)

Vùng ôn đới hải dương.

30.

Phát biểu nào sau đây về ảnh hưởng của lớp phủ thực vật đến nhiệt độ không khí là SAI?

a)

Quá trình thoát hơi nước của thực vật làm mát không khí xung quanh.

b)

Thực vật làm giảm nhiệt độ bề mặt đất do che chắn bức xạ Mặt Trời.

c)

Lớp phủ thực vật làm tăng biên độ nhiệt độ ngày đêm do hấp thụ nhiều nhiệt ban ngày và tỏa nhiệt mạnh ban đêm.

d)

Rừng cây giúp giữ ẩm không khí và làm giảm tốc độ gió, góp phần điều hòa nhiệt độ.

31.

Khí quyển là lớp không khí bao quanh Trái Đất. Thành phần nào sau đây chiếm tỉ lệ lớn nhất trong không khí khô, sạch ở tầng đối lưu?

a)

Ôxi (O₂)

b)

Nitơ (N₂)

c)

Cacbonic (CO₂)

d)

Hơi nước (H₂O)

32.

Khí quyển là lớp không khí bao quanh Trái Đất. Thành phần nào sau đây chiếm tỉ lệ lớn nhất trong không khí khô, sạch ở tầng đối lưu?

a)

Ôxi (O₂)

b)

Nitơ (N₂)

c)

Cacbonic (CO₂)

d)

Hơi nước (H₂O)

33.

Tầng khí quyển nào sau đây tập trung phần lớn khối lượng không khí và là nơi diễn ra hầu hết các hiện tượng thời tiết?

a)

Tầng trung lưu (Mesosphere)

b)

Tầng nhiệt (Thermosphere)

c)

Tầng bình lưu (Stratosphere)

d)

Tầng đối lưu (Troposphere)

34.

Tại sao nhiệt độ không khí lại giảm dần theo độ cao trong tầng đối lưu?

a)

Do càng lên cao càng gần Mặt Trời hơn.

b)

Do nguồn nhiệt chủ yếu là nhiệt của bề mặt đất.

c)

Do mật độ khí quyển giảm.

d)

Do áp suất không khí giảm.

35.

Khối khí được phân loại chủ yếu dựa vào đâu?

a)

Tốc độ gió bên trong khối khí.

b)

Vị trí hình thành và bề mặt đệm.

c)

Diện tích bao phủ trên bề mặt Trái Đất.

d)

Hướng di chuyển của chúng.

36.

Frông là bề mặt tiếp xúc giữa hai khối khí có nguồn gốc khác nhau và khác biệt về tính chất vật lí. Hiện tượng thời tiết nhiễu loạn thường xảy ra mạnh mẽ nhất ở khu vực nào trên Trái Đất?

a)

Khu vực gần tâm bão nhiệt đới.

b)

Các vùng có frông hoạt động mạnh.

c)

Vùng cực.

d)

Các sa mạc lớn.

37.

Nguồn cung cấp nhiệt chủ yếu cho bề mặt đất và sau đó gián tiếp làm nóng không khí ở tầng đối lưu là gì?

a)

Nhiệt tỏa ra từ tâm Trái Đất.

b)

Nhiệt năng từ các hoạt động núi lửa.

c)

Bức xạ sóng ngắn từ Mặt Trời.

d)

Nhiệt năng từ các dòng hải lưu nóng.

38.

Tại sao các khu vực nằm gần xích đạo thường có nhiệt độ trung bình năm cao hơn các khu vực ở vĩ độ cao?

a)

Do ảnh hưởng của các dòng hải lưu nóng.

b)

Do thời gian chiếu sáng trong ngày ở xích đạo dài hơn.

c)

Do không khí ở xích đạo loãng hơn.

d)

Do góc nhập xạ của tia sáng Mặt Trời lớn hơn.

39.

Quan sát biểu đồ nhiệt độ trung bình năm của hai địa điểm A và B. Nếu biểu đồ cho thấy biên độ nhiệt năm của A lớn hơn nhiều so với B, điều này phản ánh ảnh hưởng của nhân tố nào?

a)

Góc nhập xạ của Mặt Trời.

b)

Độ cao địa hình.

c)

Tính chất bề mặt đệm.

d)

Ảnh hưởng của dòng hải lưu.

40.

Một thành phố nằm trên sườn núi cao thường có nhiệt độ không khí thấp hơn một thành phố khác nằm ở đồng bằng gần đó, mặc dù cả hai cùng vĩ độ. Điều này chủ yếu là do ảnh hưởng của nhân tố nào?

a)

Thời gian chiếu sáng.

b)

Gió.

c)

Tính chất bề mặt đệm.

d)

Độ cao địa hình.

41.

Dòng hải lưu nóng di chuyển từ vĩ độ thấp lên vĩ độ cao thường có tác động như thế nào đến nhiệt độ không khí của các vùng đất ven biển mà nó đi qua?

a)

Làm tăng nhiệt độ không khí.

b)

Không ảnh hưởng đáng kể đến nhiệt độ không khí.

c)

Làm tăng biên độ nhiệt ngày đêm.

d)

Làm giảm nhiệt độ không khí.

42.

Khu vực nào trên Trái Đất thường có biên độ nhiệt độ không khí trong ngày và trong năm lớn nhất?

a)

Vùng ven biển ôn đới.

b)

Các vùng sa mạc sâu trong lục địa.

c)

Vùng xích đạo.

d)

Các đảo trên đại dương.

43.

Hơi nước trong khí quyển, mặc dù chiếm tỉ lệ nhỏ, lại đóng vai trò cực kỳ quan trọng đối với khí hậu. Vai trò nào sau đây của hơi nước là đúng?

a)

Chiếm tỉ lệ lớn nhất trong không khí.

b)

Là nguồn gốc sinh ra mây, mưa.

c)

Là thành phần khí chính gây hiệu ứng nhà kính.

d)

Giúp lọc bỏ tia cực tím từ Mặt Trời.

44.

Khối khí chí tuyến (T) thường có tính chất gì?

a)

Lạnh và ẩm.

b)

Nóng và khô.

c)

Rất nóng.

d)

Rất lạnh.

45.

Frông địa cực (FA) được hình thành do sự tiếp xúc giữa khối khí nào với khối khí nào?

a)

Khối khí địa cực và khối khí ôn đới.

b)

Khối khí chí tuyến và khối khí xích đạo.

c)

Khối khí ôn đới lục địa và khối khí ôn đới hải dương.

d)

Khối khí ôn đới và khối khí chí tuyến.

46.

Lớp ozon (O₃) tập trung chủ yếu ở tầng bình lưu có vai trò quan trọng đặc biệt đối với sự sống trên Trái Đất là gì?

a)

Gây ra hiện tượng cực quang.

b)

Hấp thụ phần lớn tia cực tím có hại từ Mặt Trời.

c)

Là nguồn cung cấp ôxi chính cho tầng đối lưu.

d)

Giúp điều hòa nhiệt độ toàn cầu.

47.

Giả sử có hai địa điểm A và B cùng nằm trên một đường vĩ tuyến. A nằm ven biển, B nằm sâu trong lục địa. Vào mùa hè, địa điểm nào có khả năng có nhiệt độ không khí cao hơn và biên độ nhiệt ngày đêm lớn hơn?

a)

A có nhiệt độ cao hơn, biên độ nhiệt nhỏ hơn.

b)

B có nhiệt độ cao hơn, biên độ nhiệt lớn hơn.

c)

B có nhiệt độ thấp hơn, biên độ nhiệt nhỏ hơn.

d)

A có nhiệt độ thấp hơn, biên độ nhiệt lớn hơn.

48.

Hiện tượng hiệu ứng nhà kính trong khí quyển có vai trò gì đối với nhiệt độ bề mặt Trái Đất?

a)

Giữ lại một phần nhiệt bức xạ từ bề mặt đất.

b)

Làm giảm nhiệt độ trung bình toàn cầu.

c)

Làm tăng biên độ nhiệt ngày đêm.

d)

Chỉ ảnh hưởng đến nhiệt độ ở vùng cực.

49.

Quan sát hình vẽ mô tả sự phân bố nhiệt độ theo vĩ độ. Nguyên nhân chính giải thích xu hướng nhiệt độ trung bình năm giảm dần từ xích đạo về cực là gì?

a)

Góc nhập xạ của tia sáng Mặt Trời giảm dần.

b)

Độ cao địa hình tăng dần.

c)

Ảnh hưởng của các dòng hải lưu lạnh.

d)

Mật độ dân cư giảm dần.

50.

Dải hội tụ nhiệt đới (ITCZ) là nơi tiếp xúc của hai khối khí nào?

a)

Khối khí xích đạo Bắc và khối khí xích đạo Nam.

b)

Khối khí chí tuyến Bắc và khối khí chí tuyến Nam.

c)

Khối khí ôn đới Bắc và khối khí ôn đới Nam.

d)

Khối khí địa cực Bắc và khối khí địa cực Nam.

51.

So với mặt đất có rừng cây che phủ, bề mặt đất trống hoặc bê tông hóa thường có nhiệt độ cao hơn vào ban ngày và thấp hơn vào ban đêm. Điều này thể hiện ảnh hưởng của nhân tố nào?

a)

Tính chất bề mặt đệm.

b)

Độ cao địa hình.

c)

Góc nhập xạ.

d)

Hoạt động của gió.

52.

Hiện tượng đảo nhiệt (nghịch nhiệt) trong tầng đối lưu là khi nhiệt độ không khí:

a)

Giảm đột ngột theo độ cao.

b)

Tăng lên theo độ cao trong một lớp không khí nhất định.

c)

Tăng đều theo độ cao.

d)

Không thay đổi theo độ cao.

53.

Trong tầng bình lưu, nhiệt độ không khí có xu hướng tăng theo độ cao. Nguyên nhân chủ yếu là do sự hiện diện của:

a)

Tầng ozon hấp thụ bức xạ cực tím.

b)

Khí Ôxi.

c)

Khí Nitơ.

d)

Hơi nước.

54.

Biên độ nhiệt độ không khí ngày đêm là sự chênh lệch giữa nhiệt độ cao nhất và thấp nhất trong một ngày. Biên độ này thường lớn nhất vào thời điểm nào?

a)

Khi có gió mạnh.

b)

Trời nhiều mây, ẩm ướt.

c)

Trời quang mây, khô ráo.

d)

Gần biển.

55.

Khối khí ôn đới (P) được hình thành ở khoảng vĩ độ nào?

a)

0° đến 10° vĩ Bắc/Nam.

b)

Khoảng 40° đến 60° vĩ Bắc/Nam.

c)

Khoảng 20° đến 30° vĩ Bắc/Nam.

d)

Trên 70° vĩ Bắc/Nam.

56.

Tại sao các vùng gần biển thường có mùa hè mát mẻ hơn và mùa đông ấm áp hơn so với các vùng sâu trong lục địa ở cùng vĩ độ?

a)

Do gió từ biển luôn mang không khí lạnh vào đất liền.

b)

Do độ ẩm không khí ở biển thấp hơn.

c)

Do nước biển có khả năng hấp thụ và tỏa nhiệt chậm hơn đất liền.

d)

Do ảnh hưởng của các dòng hải lưu lạnh.

57.

Quan sát một bản đồ phân bố nhiệt độ trung bình tháng 1. Các đường đẳng nhiệt có xu hướng uốn cong về phía xích đạo khi đi qua khu vực nào?

a)

Các lục địa.

b)

Các đại dương.

c)

Các khu vực có rừng rậm.

d)

Các vùng núi cao.

58.

Yếu tố nào sau đây không phải là nhân tố chính ảnh hưởng đến sự phân bố nhiệt độ không khí trên bề mặt Trái Đất?

a)

Độ cao địa hình.

b)

Tính chất bề mặt đệm.

c)

Vĩ độ địa lí.

d)

Thành phần hóa học của các loại đá.

59.

Dải hội tụ nhiệt đới (ITCZ) thường di chuyển theo mùa. Sự di chuyển này chủ yếu tuân theo chuyển động biểu kiến của đối tượng nào?

a)

Các vì sao.

b)

Các hành tinh.

c)

Mặt Trăng.

d)

Mặt Trời.

60.

Tại sao không khí trong tầng bình lưu lại rất khô và hầu như không có hiện tượng thời tiết?

a)

Do áp suất không khí ở tầng bình lưu quá thấp.

b)

Do tầng bình lưu không có gió.

c)

Do nhiệt độ ở tầng bình lưu quá cao.

d)

Do hơi nước và bụi bẩn chủ yếu tập trung ở tầng đối lưu.

61.

Tại sao nhiệt độ trung bình của Trái Đất lại tăng lên khi lượng khí nhà kính trong khí quyển tăng?

a)

Do sự hấp thụ nhiệt từ Mặt Trời.

b)

Do sự phản xạ nhiệt từ bề mặt Trái Đất.

c)

Do sự giảm lượng khí ôxy.

d)

Do sự gia tăng lượng mưa.

62.

Khối khí nào sau đây có đặc điểm là lạnh và ẩm, thường gây ra thời tiết lạnh giá vào mùa đông ở khu vực ôn đới?

a)

Khối khí xích đạo.

b)

Khối khí chí tuyến.

c)

Khối khí ôn đới.

d)

Khối khí cực.

63.

Dải hội tụ nhiệt đới (ITCZ) có vai trò gì trong khí hậu?

a)

Tăng cường bão.

b)

Gây ra mưa lớn.

c)

Tạo ra gió mùa.

d)

Điều hòa nhiệt độ.

64.

Tại sao các vùng sa mạc thường có biên độ nhiệt lớn hơn các vùng khác?

a)

Do gió mạnh.

b)

Do địa hình cao.

c)

Do lượng mưa nhiều.

d)

Do độ ẩm thấp.

65.

Hiện tượng nào sau đây là kết quả của sự nóng lên của Trái Đất do hiệu ứng nhà kính?

a)

Sự suy giảm tầng ozone.

b)

Sự tăng nhiệt độ trung bình của Trái Đất.

c)

Sự giảm lượng mưa trên toàn cầu.

d)

Sự gia tăng các trận động đất.

66.

Tại sao nhiệt độ không khí ở các vùng gần xích đạo thường cao hơn các vùng ở vĩ độ cao?

a)

Do ảnh hưởng của dòng hải lưu.

b)

Do không khí ở xích đạo loãng hơn.

c)

Do thời gian chiếu sáng dài hơn.

d)

Do góc nhập xạ của tia sáng Mặt Trời lớn hơn.

67.

Khối khí nào sau đây có đặc điểm là nóng và khô?

a)

Khối khí chí tuyến.

b)

Khối khí ôn đới.

c)

Khối khí xích đạo.

d)

Khối khí cực.

68.

Tại sao các vùng ven biển thường có nhiệt độ ôn hòa hơn so với các vùng sâu trong lục địa?

a)

Do lượng mưa nhiều hơn.

b)

Do độ cao địa hình thấp hơn.

c)

Do gió biển mang không khí lạnh vào.

d)

Do nước biển có khả năng hấp thụ nhiệt tốt hơn.

69.

Biên độ nhiệt độ không khí ngày đêm thường lớn nhất vào thời điểm nào?

a)

Trời quang mây, khô ráo.

b)

Trời nhiều mây, ẩm ướt.

c)

Khi có gió mạnh.

d)

Gần biển.

70.

Tại sao không khí trong tầng đối lưu lại có độ ẩm cao hơn tầng bình lưu?

a)

Do gió mạnh.

b)

Do nhiệt độ cao hơn.

c)

Do áp suất không khí thấp hơn.

d)

Do hơi nước tập trung ở tầng đối lưu.

71.

Khối khí nào sau đây có đặc điểm là lạnh và khô, thường gây ra thời tiết lạnh giá vào mùa đông ở khu vực ôn đới?

a)

Khối khí chí tuyến.

b)

Khối khí ôn đới.

c)

Khối khí cực.

d)

Khối khí xích đạo.