Font size
Worksheetshuythanh_GateWay_09/08
Total questions: 29
Worksheet time: 29mins
(adj) ly hôn
(a)
(adj) mở rộng, trải rộng ra, đa
(a)
(adj) chỉ có cha hoặc chỉ có mẹ (một cha/ một mẹ)
(a)
(adj) độc thân
(a)
(n) đối tác, bạn đồng hành, bạn đời
(a)
(n) sinh đôi
(a)
(n) người thân, họ hàng
(a)
(n) con một
(a)
(adj) tức thì, lập tức, gần nhất
(a)
adolescent (adj): (thuộc) vị thành niên, tuổi dậy thì
--> (a) (n): người vị thành niên, thanh thiếu niên
argue (v) tranh luận, tranh cãi, bàn cãi
--> (a) : (n) cuộc tranh luận
confident (adj): tự tin
--> (a) (n): sự tự tin, niềm tin
connect (v) kết nối
--> (a) (n): sự kết nối, liên kết, gắn kết
different (adj): khác biệt
--> (a) (n): sự khác biệt
embarrassing (adj): xấu hổ, ngượng ngùng, bối rối
embarrassed (adj) cảm thấy xấu hổ
embarrass (v): làm xấu hổ, ngượng ngùng
--> (a) (n): sự xấu hổ, ngượng ngùng
enjoy (v): tận hưởng, thưởng thức
--> (a) (n): sự thích thú, niềm vui, sự tận hưởng
explain (v) giải thích, làm rõ, trình bày rõ ràng
--> (a) (n): sự giải thích
improve (v): cải thiện, phát triển
--> (a) (n): sự cải thiện, phát triển
independent (adj) độc lập, tự chủ, không phụ thuộc vào ai
independently (adv): một cách độc lập, tự chủ
--> (a) (n): sự độc lập
permit (v) cho phép (= allow)
permit/ allow sb to V: cho phép ai làm gì
--> (a) (n): sự cho phép, giấy phép
allow (v) cho phép
--> (a) (n) sự cho phép/ tiền trợ cấp
solve (v) giải quyết (= deal with)
--> (a) (n): giải pháp, lời giải (find a .....)
inform (v) thông báo
informative (adj): cung cấp nhiều thông tin, có tính chất truyền đạt kiến thức, bổ ích
informally (trạng từ): một cách không chính thức
--> (a) (n) thông tin
discriminate (v) phân biệt đối xử
--> (a) (n) sự phân biệt đối xử hoặc sự phân biệt
situate (v): đặt ở vị trí, định vị
--> (a) (n): tình huống, hoàn cảnh
art (n) nghệ thuật — các hoạt động sáng tạo như hội họa, điêu khắc, âm nhạc,...
artisan (n) nghệ nhân
--> (a) (n): nghệ sĩ
photograph (n) bức ảnh, tấm ảnh
--> (a) (n) nhiếp ảnh gia, người chụp ảnh
invent (v) phát minh, sáng chế
invention (n): sự phát minh, vật được phát minh
--> (a) (n) nhà phát minh
science (n) khoa học
scientific (adj): thuộc về khoa học
--> (a) (n): nhà khoa học
