wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

huythanh_GateWay_09/08

Total questions: 29

Worksheet time: 29mins

Name
Class
Date
1.

(adj) ly hôn

(a)  

2.

(adj) mở rộng, trải rộng ra, đa

(a)  

3.

(adj) chỉ có cha hoặc chỉ có mẹ (một cha/ một mẹ)

(a)  

4.

(adj) độc thân

(a)  

5.

(n) đối tác, bạn đồng hành, bạn đời

(a)  

6.

(n) sinh đôi

(a)  

7.

(n) người thân, họ hàng

(a)  

8.

(n) con một

(a)  

9.

(adj) tức thì, lập tức, gần nhất

(a)  

10.

adolescent (adj): (thuộc) vị thành niên, tuổi dậy thì
--> (a)   (n): người vị thành niên, thanh thiếu niên

11.

argue (v) tranh luận, tranh cãi, bàn cãi

--> (a)   : (n) cuộc tranh luận

12.

confident (adj): tự tin

--> (a)   (n): sự tự tin, niềm tin

13.

connect (v) kết nối

--> (a)   (n): sự kết nối, liên kết, gắn kết

14.

different (adj): khác biệt

--> (a)   (n): sự khác biệt

15.

embarrassing (adj): xấu hổ, ngượng ngùng, bối rối

embarrassed (adj) cảm thấy xấu hổ

embarrass (v): làm xấu hổ, ngượng ngùng

--> (a)   (n): sự xấu hổ, ngượng ngùng

16.

enjoy (v): tận hưởng, thưởng thức

--> (a)   (n): sự thích thú, niềm vui, sự tận hưởng

17.

explain (v) giải thích, làm rõ, trình bày rõ ràng

--> (a)   (n): sự giải thích

18.

improve (v): cải thiện, phát triển

--> (a)   (n): sự cải thiện, phát triển

19.

independent (adj) độc lập, tự chủ, không phụ thuộc vào ai

independently (adv): một cách độc lập, tự chủ

--> (a)   (n): sự độc lập

20.

permit (v) cho phép (= allow)

permit/ allow sb to V: cho phép ai làm gì

--> (a)   (n): sự cho phép, giấy phép

21.

allow (v) cho phép

--> (a)   (n) sự cho phép/ tiền trợ cấp

22.

solve (v) giải quyết (= deal with)

--> (a)   (n): giải pháp, lời giải (find a .....)

23.

inform (v) thông báo

informative (adj): cung cấp nhiều thông tin, có tính chất truyền đạt kiến thức, bổ ích

informally (trạng từ): một cách không chính thức

--> (a)   (n) thông tin

24.

discriminate (v) phân biệt đối xử

--> (a)   (n) sự phân biệt đối xử hoặc sự phân biệt

25.

situate (v): đặt ở vị trí, định vị

--> (a)   (n): tình huống, hoàn cảnh

26.

art (n) nghệ thuật — các hoạt động sáng tạo như hội họa, điêu khắc, âm nhạc,...

artisan (n) nghệ nhân

--> (a)   (n): nghệ sĩ

27.

photograph (n) bức ảnh, tấm ảnh

--> (a)   (n) nhiếp ảnh gia, người chụp ảnh

28.

invent (v) phát minh, sáng chế

invention (n): sự phát minh, vật được phát minh

--> (a)   (n) nhà phát minh

29.

science (n) khoa học

scientific (adj): thuộc về khoa học

--> (a)   (n): nhà khoa học