wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz Từ Vựng HSK 4

Total questions: 50

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

Từ '爱情' trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

a)

Tình huống

b)

Tình cảm

c)

Tình yêu

d)

Tình bạn

2.

Từ '安排' có nghĩa là gì?

a)

Sắp xếp

b)

Bảo vệ

c)

Đưa tin

d)

Xin lỗi

3.

Từ '安全' có nghĩa là gì?

a)

An toàn

b)

Rủi ro

c)

Nguy hiểm

d)

Bất an

4.

Từ '暗' có nghĩa là gì?

a)

Tối

b)

Sáng

c)

Mờ

d)

Sáng sủa

5.

Từ '按时' có nghĩa là gì?

a)

Đúng giờ

b)

Trễ

c)

Sớm

d)

Chậm

6.

Từ '包括' có nghĩa là gì?

a)

Tách biệt

b)

Bao gồm

c)

Chỉ

d)

Loại trừ

7.

Từ '抱歉' có nghĩa là gì?

a)

Cảm ơn

b)

Tạm biệt

c)

Xin lỗi

d)

Chúc mừng

8.

Từ '保护' có nghĩa là gì?

a)

Phá hủy

b)

Đe dọa

c)

Tấn công

d)

Bảo vệ

9.

Từ '报名' có nghĩa là gì?

a)

Hủy bỏ

b)

Đăng ký

c)

Đăng nhập

d)

Tham gia

10.

Từ '倍' có nghĩa là gì?

a)

Phần

b)

Tỷ lệ

c)

Số

d)

Lần

11.

Từ '本来' có nghĩa là gì?

a)

Có thể

b)

Có lẽ

c)

Vốn dĩ

d)

Chắc chắn

12.

Từ '笨' có nghĩa là gì?

a)

Sáng suốt

b)

Ngốc nghếch

c)

Thông minh

d)

Khôn ngoan

13.

Từ '毕业' có nghĩa là gì?

a)

Bỏ học

b)

Tốt nghiệp

c)

Học lại

d)

Tham gia

14.

Từ '标准' có nghĩa là gì?

a)

Tiêu chuẩn

b)

Quy định

c)

Mục tiêu

d)

Chỉ tiêu

15.

Từ '成功' có nghĩa là gì?

a)

Thất bại

b)

Thành công

c)

Khó khăn

d)

Thử thách

16.

Từ '诚实' có nghĩa là gì?

a)

Lừa đảo

b)

Thành thực

c)

Giả dối

d)

Khó khăn

17.

Từ '打扮' có nghĩa là gì?

a)

Thay đổi

b)

Trang điểm

c)

Mặc đồ

d)

Cắt tóc

18.

Từ '大使馆' có nghĩa là gì?

a)

Đại sứ quán

b)

Công ty

c)

Trường học

d)

Nhà hàng

19.

Từ '打扰' có nghĩa là gì?

a)

Làm phiền

b)

Giúp đỡ

c)

Khuyến khích

d)

Chúc mừng

20.

Từ '打折' có nghĩa là gì?

a)

Tăng giá

b)

Giảm giá

c)

Hết hàng

d)

Bán chạy

21.

Từ '打针' có nghĩa là gì?

a)

Tiêm

b)

Đo huyết áp

c)

Châm cứu

d)

Khám bệnh

22.

Từ '大概' có nghĩa là gì?

a)

Khoảng tầm

b)

Chắc chắn

c)

Rõ ràng

d)

Chính xác

23.

Từ '法律' có nghĩa là gì?

a)

Quy định

b)

Luật lệ

c)

Pháp luật

d)

Chính sách

24.

Từ '翻译' có nghĩa là gì?

a)

Phiên dịch

b)

Chuyển ngữ

c)

Dịch thuật

d)

Biên dịch

25.

Từ '干杯' có nghĩa là gì?

a)

Uống rượu

b)

Nâng cốc

c)

Cạn ly

d)

Chúc mừng

26.

Từ '感动' có nghĩa là gì?

a)

Thất vọng

b)

Buồn bã

c)

Vui vẻ

d)

Cảm động

27.

Từ '继续' có nghĩa là gì?

a)

Dừng lại

b)

Hủy bỏ

c)

Tiếp tục

d)

Ngừng

28.

Từ '计划' có nghĩa là gì?

a)

Mục tiêu

b)

Chương trình

c)

Dự án

d)

Kế hoạch

29.

Từ '交流' có nghĩa là gì?

a)

Chia sẻ

b)

Giao lưu

c)

Giao tiếp

d)

Thảo luận

30.

Từ '困难' có nghĩa là gì?

a)

Khó khăn

b)

Dễ dàng

c)

Thách thức

d)

Thành công

31.

Từ '了解' có nghĩa là gì?

a)

Nắm bắt

b)

Không hiểu

c)

Khó khăn

d)

Hiểu

32.

Từ '邀请' có nghĩa là gì?

a)

Chúc mừng

b)

Cảm ơn

c)

Xin lỗi

d)

Mời

33.

Từ '重要' có nghĩa là gì?

a)

Quan trọng

b)

Bình thường

c)

Thứ yếu

d)

Không quan trọng

34.

Từ '责任' có nghĩa là gì?

a)

Bổn phận

b)

Nghĩa vụ

c)

Quyền lợi

d)

Trách nhiệm

35.

Từ '成功' có nghĩa là gì?

a)

Thành công

b)

Thất bại

c)

Thử thách

d)

Khó khăn

36.

Từ '选择' có nghĩa là gì?

a)

Bỏ qua

b)

Từ chối

c)

Lựa chọn

d)

Chấp nhận

37.

Từ '研究' có nghĩa là gì?

a)

Giảng dạy

b)

Nghiên cứu

c)

Thảo luận

d)

Học tập

38.

Từ '总结' có nghĩa là gì?

a)

Đánh giá

b)

Thảo luận

c)

Tổng kết

d)

Phân tích

39.

Từ '重要' có nghĩa là gì?

a)

Thứ yếu

b)

Không quan trọng

c)

Bình thường

d)

Quan trọng

40.

Từ '努力' có nghĩa là gì?

a)

Lười biếng

b)

Thụ động

c)

Dễ dàng

d)

Nỗ lực

41.

Từ '希望' có nghĩa là gì?

a)

Chán nản

b)

Hy vọng

c)

Lo lắng

d)

Thất vọng

42.

Từ '学习' có nghĩa là gì?

a)

Học tập

b)

Nghỉ ngơi

c)

Giải trí

d)

Chơi

43.

Từ '生活' có nghĩa là gì?

a)

Cuộc sống

b)

Cái chết

c)

Thất bại

d)

Khó khăn

44.

Từ '友谊' có nghĩa là gì?

a)

Đối đầu

b)

Hữu nghị

c)

Thù địch

d)

Cạnh tranh

45.

Từ '文化' có nghĩa là gì?

a)

Giáo dục

b)

Khoa học

c)

Văn hóa

d)

Nghệ thuật

46.

Từ '艺术' có nghĩa là gì?

a)

Giáo dục

b)

Khoa học

c)

Văn hóa

d)

Nghệ thuật

47.

Từ '经验' có nghĩa là gì?

a)

Thông tin

b)

Kinh nghiệm

c)

Dữ liệu

d)

Kiến thức

48.

Từ '信任' có nghĩa là gì?

a)

Tin tưởng

b)

Chán nản

c)

Nghi ngờ

d)

Thất vọng

49.

Từ '成功' có nghĩa là gì?

a)

Khó khăn

b)

Thử thách

c)

Thất bại

d)

Thành công

50.

Từ '努力' có nghĩa là gì?

a)

Dễ dàng

b)

Lười biếng

c)

Thụ động

d)

Nỗ lực