Font size
WorksheetsQuiz về từ vựng tiếng Nhật
Total questions: 64
Worksheet time: 32mins
「飼います」(かいます) có nghĩa là gì?
Mua sắm
Nuôi (động vật)
Cho ăn
Trồng cây
「走ります」[道を~] nghĩa là gì?
Chạy [trên đường]
Đi bộ [trên đường]
Lái xe [trên đường]
Ngã [trên đường]
「見えます」[山が~] được hiểu là:
Có thể nhìn thấy [núi]
Leo núi
Chụp ảnh núi
Dời núi
「聞こえます」[音が~] nghĩa là:
Nghe thấy [âm thanh]
Hát
Im lặng
Gọi điện
「できます」[道が~] nghĩa là:
Mở con đường
Con đường hoàn thành
Con đường đóng lại
Con đường biến mất
「開きます」[教室を~] nghĩa là gì?
Đóng lớp học
Mở lớp học
Học xong
Sửa lớp học
「心配[な]」 có nghĩa là:
Lo lắng
Vui vẻ
Tự tin
Bình tĩnh
ペット nghĩa là:
Động vật cảnh
Cây cảnh
Thú hoang
Thú nhồi bông
「鳥」 đọc là gì?
とり
こえ
はなび
なみ
「声」(こえ) nghĩa là:
Sóng
Giọng nói
Tiếng động lớn
Chuông báo
「波」(なみ) nghĩa là:
Mưa
Gió
Sóng
Sương mù
「花火」(はなび) nghĩa là:
Đèn lồng
Pháo hoa
Đuốc
Lửa trại
「道具」(どうぐ) nghĩa là:
Công cụ
Nguyên liệu
Máy móc
Đồ chơi
クリーニング nghĩa là:
Giặt ủi
Lau nhà
Rửa chén
Dọn vườn
「家」(いえ) nghĩa là:
Phòng
Nhà
Cửa
Mái
マンション nghĩa là:
Nhà chung cư
Lâu đài
Khách sạn
Nhà riêng
「方」(かた) là cách nói kính ngữ của từ nào?
人
先生
名前
友達
~後 (~ご) nghĩa là:
Trước ~
Sau ~
Cùng lúc ~
Trong khi ~
「昔」(むかし) nghĩa là:
Ngày xưa
Hôm nay
Ngày mai
Tương lai
「将来」(しょうらい) nghĩa là:
Quá khứ
Tương lai
Hiện tại
Dài hạn
い) nghĩa là:
Quá khứ
Tương lai
Hiện tại
Dài hạn
飼います」(かいます) có nghĩa là gì?
Mua sắm
Nuôi (động vật)
Cho ăn
Trồng cây
「走ります」[道を~] nghĩa là gì?
Chạy [trên đường]
Đi bộ [trên đường]
Lái xe [trên đường]
Ngã [trên đường]
「見えます」[山が~] nghĩa là gì?
Có thể nhìn thấy [núi]
Leo núi
Chụp ảnh núi
Dời núi
「聞こえます」[音が~] nghĩa là gì?
Nghe thấy [âm thanh]
Hát
Im lặng
Gọi điện
「できます」[道が~] nghĩa là gì?
Mở con đường
Con đường hoàn thành
Con đường đóng lại
Con đường biến mất
「開きます」[教室を~] nghĩa là gì?
Đóng lớp học
Mở lớp học
Học xong
Sửa lớp học
「心配[な]」 có nghĩa là:
Lo lắng
Vui vẻ
Tự tin
Bình tĩnh
ペット nghĩa là:
Động vật cảnh
Cây cảnh
Thú hoang
Thú nhồi bông
「鳥」 đọc là gì?
とり
こえ
はなび
なみ
「声」(こえ) nghĩa là:
Sóng
Giọng nói
Tiếng động lớn
Chuông báo
「波」(なみ) nghĩa là:
Mưa
Gió
Sóng
Sương mù
「花火」(はなび) nghĩa là:
Đèn lồng
Pháo hoa
Đuốc
Lửa trại
「道具」(どうぐ) nghĩa là:
Công cụ
Nguyên liệu
Máy móc
Đồ chơi
クリーニング nghĩa là:
Giặt ủi
Lau nhà
Rửa chén
Dọn vườn
「家」(いえ) nghĩa là:
Phòng
Nhà
Cửa
Mái
マンション nghĩa là:
Nhà chung cư
Lâu đài
Khách sạn
Nhà riêng
キッチン nghĩa là:
Phòng ăn
Bếp
Kho
Nhà kho
「教室」 đọc là gì?
きょうしつ
こうしつ
きゅうしつ
けいしつ
パーティールーム nghĩa là:
Phòng họp
Phòng tiệc
Phòng ngủ
Phòng bếp
「方」(かた) là cách nói kính ngữ của từ nào?
人
先生
名前
友達
~後 (~ご) nghĩa là:
Trước ~
Sau ~
Cùng lúc ~
Trong khi ~
~しか nghĩa là:
(a)
「方」(かた) là cách nói kính ngữ của từ nào?
人
先生
名前
友達
~後 (~ご) nghĩa là:
Trước ~
Sau ~
Cùng lúc ~
Trong khi ~
~しか nghĩa là:
Chỉ ~ (dùng với phủ định)
Không bao giờ
Vừa mới
Toàn bộ
ほかの nghĩa là:
Khác
Cùng loại
Một phần
Hết rồi
はっきり nghĩa là:
Rõ ràng
Lờ mờ
Không chắc
Ngẫu nhiên
「家具」 đọc là gì?
かぐ
かく
かけ
かげ
ほんだな nghĩa là:
Giá sách
Ngăn kéo
Bàn học
Tủ quần áo
いつか nghĩa là:
Một ngày nào đó
Bây giờ
Ngày hôm qua
Ngày kia
「建てます」(たてます) nghĩa là:
Xây
Phá
Dỡ
Sửa
すばらしい nghĩa là:
Tuyệt vời
Bình thường
Khó chịu
Thất vọng
子どもたち nghĩa là:
Trẻ em
Người lớn
Thanh niên
Học sinh
大好き[な] nghĩa là:
Rất thích
Không thích
Ghét
Yêu
主人公 nghĩa là:
Nhân vật chính
Tác giả
Người dịch
Người xem
形 nghĩa là:
Hình dạng
Kích thước
Màu sắc
Trọng lượng
不思議[な] nghĩa là:
Bí ẩn, kỳ thú
Rõ ràng
Bình thường
Đơn giản
ポケット nghĩa là:
Túi (quần áo)
Cặp sách
Giỏ
Hộp
例えば nghĩa là:
Ví dụ
Ngược lại
Tương tự
Bởi vì
「付けます」(つけます) nghĩa là:
Lắp, ghép thêm
Tháo ra
Mở ra
Cất đi
自由に nghĩa là:
Tự do
Bắt buộc
Miễn phí
Theo thứ tự
空 nghĩa là:
Bầu trời
Không khí
Khoảng trống
Vũ trụ
「飛びます」(とびます) nghĩa là:
Bay
Nhảy
Chạy
Bơi
