wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về từ vựng tiếng Nhật

Total questions: 64

Worksheet time: 32mins

Name
Class
Date
1.

「飼います」(かいます) có nghĩa là gì?

a)

Mua sắm

b)

Nuôi (động vật)

c)

Cho ăn

d)

Trồng cây

2.

「走ります」[道を~] nghĩa là gì?

a)

Chạy [trên đường]

b)

Đi bộ [trên đường]

c)

Lái xe [trên đường]

d)

Ngã [trên đường]

3.

「見えます」[山が~] được hiểu là:

a)

Có thể nhìn thấy [núi]

b)

Leo núi

c)

Chụp ảnh núi

d)

Dời núi

4.

「聞こえます」[音が~] nghĩa là:

a)

Nghe thấy [âm thanh]

b)

Hát

c)

Im lặng

d)

Gọi điện

5.

「できます」[道が~] nghĩa là:

a)

Mở con đường

b)

Con đường hoàn thành

c)

Con đường đóng lại

d)

Con đường biến mất

6.

「開きます」[教室を~] nghĩa là gì?

a)

Đóng lớp học

b)

Mở lớp học

c)

Học xong

d)

Sửa lớp học

7.

「心配[な]」 có nghĩa là:

a)

Lo lắng

b)

Vui vẻ

c)

Tự tin

d)

Bình tĩnh

8.

ペット nghĩa là:

a)

Động vật cảnh

b)

Cây cảnh

c)

Thú hoang

d)

Thú nhồi bông

9.

「鳥」 đọc là gì?

a)

とり

b)

こえ

c)

はなび

d)

なみ

10.

「声」(こえ) nghĩa là:

a)

Sóng

b)

Giọng nói

c)

Tiếng động lớn

d)

Chuông báo

11.

「波」(なみ) nghĩa là:

a)

Mưa

b)

Gió

c)

Sóng

d)

Sương mù

12.

「花火」(はなび) nghĩa là:

a)

Đèn lồng

b)

Pháo hoa

c)

Đuốc

d)

Lửa trại

13.

「道具」(どうぐ) nghĩa là:

a)

Công cụ

b)

Nguyên liệu

c)

Máy móc

d)

Đồ chơi

14.

クリーニング nghĩa là:

a)

Giặt ủi

b)

Lau nhà

c)

Rửa chén

d)

Dọn vườn

15.

「家」(いえ) nghĩa là:

a)

Phòng

b)

Nhà

c)

Cửa

d)

Mái

16.

マンション nghĩa là:

a)

Nhà chung cư

b)

Lâu đài

c)

Khách sạn

d)

Nhà riêng

17.

「方」(かた) là cách nói kính ngữ của từ nào?

a)

b)

先生

c)

名前

d)

友達

18.

~後 (~ご) nghĩa là:

a)

Trước ~

b)

Sau ~

c)

Cùng lúc ~

d)

Trong khi ~

19.

「昔」(むかし) nghĩa là:

a)

Ngày xưa

b)

Hôm nay

c)

Ngày mai

d)

Tương lai

20.

「将来」(しょうらい) nghĩa là:

a)

Quá khứ

b)

Tương lai

c)

Hiện tại

d)

Dài hạn

21.

い) nghĩa là:

a)

Quá khứ

b)

Tương lai

c)

Hiện tại

d)

Dài hạn

22.

飼います」(かいます) có nghĩa là gì?

a)

Mua sắm

b)

Nuôi (động vật)

c)

Cho ăn

d)

Trồng cây

23.

「走ります」[道を~] nghĩa là gì?

a)

Chạy [trên đường]

b)

Đi bộ [trên đường]

c)

Lái xe [trên đường]

d)

Ngã [trên đường]

24.

「見えます」[山が~] nghĩa là gì?

a)

Có thể nhìn thấy [núi]

b)

Leo núi

c)

Chụp ảnh núi

d)

Dời núi

25.

「聞こえます」[音が~] nghĩa là gì?

a)

Nghe thấy [âm thanh]

b)

Hát

c)

Im lặng

d)

Gọi điện

26.

「できます」[道が~] nghĩa là gì?

a)

Mở con đường

b)

Con đường hoàn thành

c)

Con đường đóng lại

d)

Con đường biến mất

27.

「開きます」[教室を~] nghĩa là gì?

a)

Đóng lớp học

b)

Mở lớp học

c)

Học xong

d)

Sửa lớp học

28.

「心配[な]」 có nghĩa là:

a)

Lo lắng

b)

Vui vẻ

c)

Tự tin

d)

Bình tĩnh

29.

ペット nghĩa là:

a)

Động vật cảnh

b)

Cây cảnh

c)

Thú hoang

d)

Thú nhồi bông

30.

「鳥」 đọc là gì?

a)

とり

b)

こえ

c)

はなび

d)

なみ

31.

「声」(こえ) nghĩa là:

a)

Sóng

b)

Giọng nói

c)

Tiếng động lớn

d)

Chuông báo

32.

「波」(なみ) nghĩa là:

a)

Mưa

b)

Gió

c)

Sóng

d)

Sương mù

33.

「花火」(はなび) nghĩa là:

a)

Đèn lồng

b)

Pháo hoa

c)

Đuốc

d)

Lửa trại

34.

「道具」(どうぐ) nghĩa là:

a)

Công cụ

b)

Nguyên liệu

c)

Máy móc

d)

Đồ chơi

35.

クリーニング nghĩa là:

a)

Giặt ủi

b)

Lau nhà

c)

Rửa chén

d)

Dọn vườn

36.

「家」(いえ) nghĩa là:

a)

Phòng

b)

Nhà

c)

Cửa

d)

Mái

37.

マンション nghĩa là:

a)

Nhà chung cư

b)

Lâu đài

c)

Khách sạn

d)

Nhà riêng

38.

キッチン nghĩa là:

a)

Phòng ăn

b)

Bếp

c)

Kho

d)

Nhà kho

39.

「教室」 đọc là gì?

a)

きょうしつ

b)

こうしつ

c)

きゅうしつ

d)

けいしつ

40.

パーティールーム nghĩa là:

a)

Phòng họp

b)

Phòng tiệc

c)

Phòng ngủ

d)

Phòng bếp

41.

「方」(かた) là cách nói kính ngữ của từ nào?

a)

b)

先生

c)

名前

d)

友達

42.

~後 (~ご) nghĩa là:

a)

Trước ~

b)

Sau ~

c)

Cùng lúc ~

d)

Trong khi ~

43.

~しか nghĩa là:

(a)  

44.

「方」(かた) là cách nói kính ngữ của từ nào?

a)

b)

先生

c)

名前

d)

友達

45.

~後 (~ご) nghĩa là:

a)

Trước ~

b)

Sau ~

c)

Cùng lúc ~

d)

Trong khi ~

46.

~しか nghĩa là:

a)

Chỉ ~ (dùng với phủ định)

b)

Không bao giờ

c)

Vừa mới

d)

Toàn bộ

47.

ほかの nghĩa là:

a)

Khác

b)

Cùng loại

c)

Một phần

d)

Hết rồi

48.

はっきり nghĩa là:

a)

Rõ ràng

b)

Lờ mờ

c)

Không chắc

d)

Ngẫu nhiên

49.

「家具」 đọc là gì?

a)

かぐ

b)

かく

c)

かけ

d)

かげ

50.

ほんだな nghĩa là:

a)

Giá sách

b)

Ngăn kéo

c)

Bàn học

d)

Tủ quần áo

51.

いつか nghĩa là:

a)

Một ngày nào đó

b)

Bây giờ

c)

Ngày hôm qua

d)

Ngày kia

52.

「建てます」(たてます) nghĩa là:

a)

Xây

b)

Phá

c)

Dỡ

d)

Sửa

53.

すばらしい nghĩa là:

a)

Tuyệt vời

b)

Bình thường

c)

Khó chịu

d)

Thất vọng

54.

子どもたち nghĩa là:

a)

Trẻ em

b)

Người lớn

c)

Thanh niên

d)

Học sinh

55.

大好き[な] nghĩa là:

a)

Rất thích

b)

Không thích

c)

Ghét

d)

Yêu

56.

主人公 nghĩa là:

a)

Nhân vật chính

b)

Tác giả

c)

Người dịch

d)

Người xem

57.

形 nghĩa là:

a)

Hình dạng

b)

Kích thước

c)

Màu sắc

d)

Trọng lượng

58.

不思議[な] nghĩa là:

a)

Bí ẩn, kỳ thú

b)

Rõ ràng

c)

Bình thường

d)

Đơn giản

59.

ポケット nghĩa là:

a)

Túi (quần áo)

b)

Cặp sách

c)

Giỏ

d)

Hộp

60.

例えば nghĩa là:

a)

Ví dụ

b)

Ngược lại

c)

Tương tự

d)

Bởi vì

61.

「付けます」(つけます) nghĩa là:

a)

Lắp, ghép thêm

b)

Tháo ra

c)

Mở ra

d)

Cất đi

62.

自由に nghĩa là:

a)

Tự do

b)

Bắt buộc

c)

Miễn phí

d)

Theo thứ tự

63.

空 nghĩa là:

a)

Bầu trời

b)

Không khí

c)

Khoảng trống

d)

Vũ trụ

64.

「飛びます」(とびます) nghĩa là:

a)

Bay

b)

Nhảy

c)

Chạy

d)

Bơi