wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Trí tuệ nhân tạo

Total questions: 78

Worksheet time: 39mins

Name
Class
Date
1.

Trí tuệ nhân tạo (AI) không có khả năng nào sau đây?

a)

Hiểu ngôn ngữ.

b)

Nhận thức môi trường xung quanh.

c)

Nhận thức về bản thân.

d)

Giải quyết vấn đề.

2.

Đâu không phải là ưu điểm khi ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong cuộc sống?

a)

Xử lý lượng thông tin lớn, nhanh và chính xác.

b)

Tăng cường sự tự động hóa trong công việc.

c)

Có thể tìm ra các giải pháp mới, đột phá.

d)

Thay thế con người trong mọi lĩnh vực việc làm.

3.

Lĩnh vực nào sau đây không phải là lĩnh vực nghiên cứu phát triển của AI?

a)

Học máy.

b)

Xử lý ngôn ngữ tự nghiên.

c)

AI tạo sinh.

d)

Khoa học lịch sử.

4.

Lĩnh vực nào sau đây không thuộc lĩnh vực nghiên cứu phát phiển AI?

a)

Xử lý ngôn ngữ tự nhiên.

b)

Thị giác máy tính.

c)

Hệ thống nhúng.

d)

Học máy.

5.

Ứng dụng nào sau đây nói về ứng dụng của AI trong chăm sóc sức khỏe?

a)

Tạo ra thuốc mới.

b)

Phân tích dữ liệu bệnh nhân để dự đoán bệnh.

c)

Thay thế bác sĩ.

d)

Lập phác đồ điều trị.

6.

Khi nói về đặc điểm quan trọng nhất của ngành Trí tuệ nhân tạo, thì phương án nào sau đây là chính xác nhất?

a)

Giúp máy tính tính toán có thể thực hiện nhanh các phép toán như con người.

b)

Giúp máy tính thực hiện được nhiều phần mềm một lúc.

c)

Giúp máy tính có thể làm những công việc mang tính trí tuệ con người.

d)

Giúp máy tính tự động xử lí khối lượng lớn dữ liệu rất nhanh và chính xác.

7.

Lĩnh vực nào dưới đây KHÔNG phải là lĩnh vực nghiên cứu phát triển Trí tuệ nhân tạo?

a)

Học máy.

b)

Thị giác máy tính.

c)

AI tạo sinh.

d)

Phần cứng máy tính.

8.

Đặc trưng nào sau đây KHÔNG phải là đặc trưng cơ bản của AI?

a)

Khả năng học.

b)

Khả năng suy luận.

c)

Khả năng giải quyết vấn đề.

d)

Khả năng tính toán.

9.

Lĩnh vực nào sau đây KHÔNG được phát triển mạnh nhờ ứng dụng của trí tuệ nhân tạo (AI)?

a)

Phát triển kỹ năng mềm.

b)

Tự động hoá và điều khiển tự động.

c)

Sản xuất thiết bị thông minh.

d)

Y học trong việc chẩn đoán, tiên lượng, điều trị bệnh.

10.

Phát biểu nào sau đây KHÔNG ĐÚNG khi nói về thuận lợi mà công nghệ AI mang đến cho con người?

a)

Có thể xử lý khối lượng lớn công việc trong các lĩnh vực khác nhau.

b)

Giúp các doanh nghiệp có thể định hướng mục tiêu phát triển.

c)

Chi phí cao đối với hầu hết các nguồn lực dành cho công nghệ AI.

d)

Hỗ trợ hệ thống nhận diện khuôn mặt trong chấm công tự động.

11.

Xe tự lái là ứng dụng của AI trong lĩnh vực nào?

a)

Robot tự động.

b)

Thị giác máy tính và học máy.

c)

Trò chơi và giải trí.

d)

Quản lý thông tin.

12.

AI trong giáo dục có thể hỗ trợ gì?

a)

Tạo ra chương trình học tự động cá nhân hóa.

b)

Chỉ giúp tổ chức bài giảng.

c)

Tăng tốc độ soạn bài của giáo viên.

d)

Không có vai trò gì trong giáo dục.

13.

Deep Learning là gì?

a)

Một kỹ thuật để dạy máy học từ các ví dụ.

b)

Một phương pháp lập trình phần mềm quản lý.

c)

Hệ thống chỉ sử dụng để xử lý hình ảnh.

d)

Là một hệ thống xử lý tự động đơn giản.

14.

Đâu KHÔNG phải là đặc trưng cơ bản của trí tuệ nhân tạo (AI) độc lập, không bao gồm robot?

a)

Khả năng học.

b)

Khả năng bay.

c)

Khả năng nhận thức.

d)

Khả năng suy luận.

15.

Khẳng định nào sau đây SAI khi nói về ứng dụng của AI trong y tế, chăm sóc sức khỏe?

a)

Giúp bác sĩ chẩn đoán bệnh chính xác hơn.

b)

Hỗ trợ bác sĩ lập phác đồ điều trị.

c)

Sử dụng robot thông minh để giúp chăm sóc người bệnh.

d)

Sử dụng AI tạo sinh để tạo ra thuốc chữa bệnh theo yêu cầu.

16.

Khẳng định nào sau đây là chính xác nhất khi nói về ưu điểm của ngành Trí tuệ nhân tạo(AI)?

a)

AI có thể thay thế hoàn toàn con người trong mọi lĩnh vực.

b)

AI giúp tự động hóa các tác vụ, tăng hiệu suất và giảm sai sót.

c)

AI không cần dữ liệu vẫn hoạt động hiệu quả.

d)

AI chỉ có lợi ích trong lĩnh vực công nghệ thông tin.

17.

Khả năng nào của trí tuệ nhân tạo (AI) cho phép máy tính tự điều chỉnh hành vi dựa trên dữ liệu mới?

a)

Khả năng suy luận.

b)

Khả năng học.

c)

Khả năng nhận thức.

d)

Khả năng giải quyết vấn đề.

18.

Trong các nhiệm vụ sau, đâu là thách thức lớn đối với trí tuệ nhân tạo (AI) do tính phức tạp và khó định lượng chính xác?

a)

Nhận diện biển số xe.

b)

Dự báo thời tiết.

c)

Xử lý ngôn ngữ tự nhiên.

d)

Nhận diện chính xác.

19.

Phương án nào sau đây là đáp án ĐÚNG của câu hỏi: "Trí tuệ nhân tạo (AI) do con người lập trình tạo nên với mục tiêu giúp máy tính thực hiện hành vi như thế nào?"

a)

hoàn toàn như con người.

b)

giống như con người một cách hoàn hảo nhất.

c)

tương tự như con người.

d)

khác hẳn với con người.

20.

Phương án nào sau đây mô tả sự khác biệt chính giữa trí tuệ nhân tạo tổng quát (AGI) và trí tuệ nhân tạo hẹp (AI hẹp)?

a)

Khả năng tự học và tự chuyển đổi giữa các nhiệm vụ khác nhau.

b)

Khả năng thực hiện các hành vi thông minh như con người.

c)

Khả năng thực hiện nhiệm vụ một cách tự động không cần sự can thiệp của con người.

d)

Khả năng nhận thức và suy luận như con người trong mọi tình huống.

21.

Phát biểu nào sau đây KHÔNG phải là một đặc trưng cơ bản của Trí tuệ nhân tạo (AI)?

a)

Khả năng học.

b)

Khả năng suy luận.

c)

Khả năng giải quyết vấn đề.

d)

Khả năng thay thế con người hoàn toàn.

22.

Thuật ngữ AI bắt đầu được sử dụng tại hội thảo ở Đại học Dartmouth (Mỹ) vào năm nào?

a)

1955.

b)

1957.

c)

1950.

d)

1956.

23.

Lĩnh vực nghiên cứu nào của AI có khả năng phân tích và nhận dạng các hình ảnh từ thế giới bên ngoài?

a)

Thị giác máy tính.

b)

AI tạo sinh.

c)

Học máy.

d)

Xử lí ngôn ngữ tự nhiên.

24.

Hệ thống AI có khả năng nào dưới đây giúp nó trở nên thông minh hơn?

a)

Sử dụng cảm xúc.

b)

Tự động học từ dữ liệu mới.

c)

Sao chép tài liệu trước đó.

d)

Khả năng đọc báo cáo.

25.

Một chatbot sử dụng AI có thể giúp gì trong việc tư vấn tâm lý?

a)

Đưa ra những câu trả lời tự động để hỗ trợ ban đầu cho người dùng.

b)

Có thể chẩn đoán bệnh cho người dùng.

c)

Chatbot sử dụng AI thay thế hoàn toàn nhà tâm lý học.

d)

Ghi âm lại cuộc nói chuyện giữa người dùng với nhau.

26.

Trí tuệ nhân tạo (AI) mang lại những lợi ích gì đối với khoa học và nghiên cứu trong lĩnh vực giáo dục?

a)

AI có thể tự động chấm điểm bài kiểm tra và phân loại học sinh dựa trên thành tích học tập.

b)

AI có thể phân tích dữ liệu bệnh lí của bệnh nhân và đề xuất phương pháp điều trị hiệu quả nhất.

c)

AI được tích hợp vào dây chuyền sản xuất giúp tăng hiệu suất, giảm sai sót và tiết kiệm chi phí nhờ khả năng làm việc liên tục và không cần nghỉ ngơi.

d)

AI được sử dụng để dự đoán các kết quả trong các lĩnh vực như thời tiết, tác động của biến đổi khí hậu và địa chất học.

27.

Đặc trưng nào sau đây không phải là đặc trưng cơ bản của AI (trí tuệ nhân tạo)

a)

Khả năng hiểu ngôn ngữ.

b)

Khả năng suy luận.

c)

Khả năng nhận thức.

d)

Khả năng phân biệt mùi vị.

28.

Thị giác máy tính là một lĩnh vực trong khoa học máy tính và trí tuệ nhân tạo, tập trung vào việc phát triển phương pháp và công nghệ để máy tính có khả năng nhận diện, hiểu và xử lý hình ảnh và video một cách tự động. Vậy theo em, thị giác máy tính thực hiện được tác vụ nào sau đây?

a)

Dự báo thời tiết.

b)

Phân tích hình ảnh y tế.

c)

Tăng độ nét và làm mịn ảnh.

d)

Nhận dạng giọng nói.

29.

Đặc trưng nào sau đây KHÔNG là một trong những đặc trưng cơ bản của AI?

a)

Khả năng suy luận.

b)

Khả năng học.

c)

Khả năng vận động.

d)

Khả năng nhận thức.

30.

Ứng dụng nào sau đây KHÔNG là ví dụ của AI hẹp?

a)

Chương trình chơi cờ AlphaGo.

b)

Máy chấm công bằng nhận diện khuôn mặt.

c)

Quản lí điểm của học sinh bằng sổ điểm điện tử.

d)

Hệ chuyên gia MYCIN tư vấn trong lĩnh vực y tế.

31.

Ví dụ nào sau đây KHÔNG được coi là một ứng dụng của AI?

a)

Hệ thống khuyến nghị trên YouTube.

b)

Hệ thống chẩn đoán y tế dựa trên AI.

c)

Máy tính cá nhân thông thường.

d)

Máy tính điều khiển tự lái.

32.

Phát biểu nào dưới đây phù hợp nhất khi nói về khả năng của Trí tuệ nhân tạo hẹp?

a)

Tự chuyển đổi để giải quyết các nhiệm vụ khác nhau.

b)

Suy luận và giải quyết các vấn đề phức tạp như con người.

c)

Hiểu ngôn ngữ tự nhiên và tạo ra văn bản giống con người.

d)

Giải quyết nhiệm vụ cụ thể theo những gì đã được học.

33.

AI hẹp và AI rộng được phân loại dựa trên điều gì?

a)

Số lượng dữ liệu mà hệ thống AI có thể xử lí.

b)

Khả năng của hệ thống AI trong việc tự học từ dữ liệu mới.

c)

Khả năng thực hiện nhiều loại công việc trong nhiều ngữ cảnh khác nhau của hệ thống AI.

d)

Sự phát triển của công nghệ phần cứng máy tính.

34.

Phương án nào dưới đây liệt kê hai phân loại chính của Trí tuệ nhân tạo (AI)?

a)

AI Hẹp (ANI) và AI Siêu thông minh (ASI).

b)

AI Hẹp (ANI) và AI Tổng quát (AGl).

c)

AI Tổng quát (AGI) và AI Tự học (ALD).

d)

AI Tổng quát (AGI) và AI Siêu thông minh (A51).

35.

Thiết bị nào sau đây thường được tích hợp trợ lí ảo?

a)

Máy rút tiền tự động ATM.

b)

Điện thoại thông minh.

c)

Chuông báo cháy.

d)

Máy quét mã vạch.

36.

Ví dụ nào sau đây KHÔNG được coi là một ứng dụng của AI?

a)

Hệ thống khuyến nghị trên YouTube.

b)

Hệ thống chẩn đoán y tế dựa trên AI.

c)

Máy tính cá nhân thông thường.

d)

Máy tính điều khiển tự lái.

37.

Robot Asimo của Honda là ví dụ của ứng dụng AI trong lĩnh vực nào?

a)

Công nghiệp.

b)

Trò chơi điện tử.

c)

Dịch vụ khách hàng.

d)

Điều khiển robot.

38.

AI khác biệt so với tự động hóa như thế nào?

a)

Tự động hóa chỉ áp dụng trong lĩnh vực công nghiệp.

b)

AI yêu cầu sự kết hợp của nhiều đặc trưng trí tuệ để thực hiện các nhiệm vụ phức tạp.

c)

AI chỉ thực hiện được một nhiệm vụ duy nhất.

d)

Tự động hóa không yêu cầu sự can thiệp của con người.

39.

Lĩnh vực nào sau đây phát triển nhờ ứng dụng AI?

a)

Nông nghiệp.

b)

Phát triển người máy thông minh.

c)

Nghề thủ công.

d)

Chế biến thực phẩm.

40.

Tính năng nào sau đây KHÔNG thuộc về trí tuệ nhân tạo (AI)?

a)

Học từ dữ liệu.

b)

Phân tích hình ảnh.

c)

Chạy marathon.

d)

Xử lý dữ liệu lớn.

41.

Trường hợp nào sau đây KHÔNG thể hiện ứng dụng của AI trong chăm sóc sức khỏe?

a)

Tính toán lượng thuốc cần sử dụng dựa trên thông tin gen của bệnh nhân.

b)

Gửi thông báo nhắc nhở lịch khám định kỳ cho bệnh nhân.

c)

Phân tích dữ liệu sức khỏe của bệnh nhân để dự báo bệnh tật.

d)

Chẩn đoán bệnh dựa trên hình ảnh y khoa.

42.

Các ứng dụng AI KHÔNG gây ra vấn đề nào sau đây?

a)

Tăng nguy cơ thất nghiệp trong một số ngành nghề.

b)

Lạm dụng dữ liệu cá nhân để quảng cáo sai mục đích.

c)

Cải thiện chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng.

d)

Gây khó khăn trong việc phân biệt thông tin thật và giả.

43.

Trí tuệ nhân tạo (AI) là gì?

a)

Khả năng của máy tính thực hiện các công việc cơ học.

b)

Khả năng của máy tính thực hiện các công việc trí tuệ của con người.

c)

Khả năng của máy tính chơi trò chơi.

d)

Khả năng của máy tính xử lý dữ liệu nhanh hơn.

44.

Lĩnh vực nào nghiên cứu cách máy tính và con người giao tiếp với nhau?

a)

Học máy.

b)

Xử lý ngôn ngữ tự nhiên.

c)

Thị giác máy tính.

d)

AI tạo sinh.

45.

Lĩnh vực nào liên quan đến việc thu nhận và phân tích nhận dạng hình ảnh?

a)

Học máy.

b)

Xử lý ngôn ngữ tự nhiên.

c)

AI tạo sinh.

d)

Thị giác máy tính.

46.

AI yếu được thiết kế để làm gì?

a)

Thực hiện các nhiệm vụ không cần sự can thiệp của con người.

b)

Tương tác tự nhiên với con người mà không cần trợ giúp.

c)

Giải quyết các vấn đề phức tạp trong nhiều lĩnh vực khác nhau.

d)

Ứng dụng vào các nhiệm vụ cụ thể và cần sự hỗ trợ của con người.

47.

Nhận dạng vân tay và khuôn mặt trên điện thoại di động là ứng dụng của AI trong lĩnh vực nào?

a)

Thiết kế đồ họa.

b)

Điều khiển tự động.

c)

Tiện ích thông minh.

d)

Dịch vụ khách hàng.

48.

AI có thể được ứng dụng trong dịch vụ nào?

a)

Dịch vụ sửa chữa ô tô.

b)

Chẩn đoán bệnh bằng DeepMind.

c)

Sản xuất thuốc bằng máy móc.

d)

Dịch vụ vận chuyển hàng hóa.

49.

Trí tuệ nhân tạo được thiết kế để thực hiện nhiệm vụ nào sau đây?

a)

Chơi cờ và nhận dạng khuôn mặt.

b)

Dự báo thời tiết.

c)

Chăm sóc sức khỏe.

d)

Tự học và thực hiện nhiều công việc giống con người.

50.

AI khác biệt so với tự động hóa như thế nào?

a)

Tự động hóa chỉ áp dụng trong lĩnh vực công nghiệp.

b)

AI yêu cầu sự kết hợp của nhiều đặc trưng trí tuệ để thực hiện các nhiệm vụ phức tạp.

c)

AI chỉ thực hiện được một nhiệm vụ duy nhất.

d)

Tự động hóa không yêu cầu sự can thiệp của con người.

51.

Phương án nào sau đây là ứng dụng của AI trong lĩnh vực giao thông vận tải?

a)

Chẩn đoán bệnh.

b)

Tối ưu hoá quá trình sản xuất.

c)

Điều khiển xe ô tô tự lái.

d)

Phân tích dữ liệu khoa học.

52.

Phương án nào dưới đây nói về lợi ích của AI đối với sản xuất nông nghiệp?

a)

Hệ thống AI có khả năng chẩn đoán các bệnh dựa trên hình ảnh y khoa như chụp X-quang, MRI hay CT scan.

b)

AI có thể phân tích kiểu học tập và sở thích của học sinh để đề xuất các nội dung giảng dạy phù hợp.

c)

Các ứng dụng định vị GPS sử dụng AI để đề xuất lựa chọn đường đi tối ưu, cung cấp hướng dẫn lái xe dựa trên tình hình giao thông thời gian thực.

d)

AI có thể dự đoán thời tiết và tác động của nó đối với cây trồng.

53.

Thiết bị nào sau đây KHÔNG sử dụng trí tuệ nhân tạo để điểu khiển tự động?

a)

Xe ô tô không người lái.

b)

Ấm điện siêu tốc tự động ngắt.

c)

Máy bay không người lái.

d)

Robot hút bụi thông minh.

54.

Phát biểu nào dưới đây mô tả đúng Trí tuệ nhân tạo hẹp (ANI)?

a)

Có thể tự học và giải quyết vấn đề trên nhiều lĩnh vực khác nhau.

b)

Được xây dựng để giải quyết nhiệm vụ trong một lĩnh vực cụ thể.

c)

Có khả năng nhận biết và hành động như con người.

d)

Có khả năng cảm nhận môi trường qua cảm biến.

55.

Khả năng nào sau đây KHÔNG phải là một đặc trưng của trí tuệ nhân tạo (AI)?

a)

Xử lý ngôn ngữ tự nhiên.

b)

Phân tích cảm xúc.

c)

Tính toán tốc độ cao.

d)

Suy luận logic.

56.

Trường hợp nào dưới đây KHÔNG phải là ứng dụng của AI trong y tế?

a)

Phân tích hình ảnh chụp X-quang để chẩn đoán bệnh.

b)

Đưa ra kế hoạch điều trị cá nhân hóa cho bệnh nhân.

c)

Lưu trữ hồ sơ bệnh nhân trong tủ tài liệu vật lý.

d)

Sử dụng chatbot để tư vấn sức khỏe.

57.

Sự phát triển của AI KHÔNG gây ra nguy cơ nào dưới đây?

a)

Mất việc làm ở một số ngành nghề.

b)

Lợi dụng AI để lừa đảo trực tuyến.

c)

Hỗ trợ người dùng trong việc đưa ra quyết định.

d)

Lỗ hổng bảo mật trong hệ thống mạng.

58.

Ứng dụng nào sau đây KHÔNG sử dụng công nghệ nhận dạng khuôn mặt?

a)

Mở khóa điện thoại thông minh.

b)

Kiểm soát ra vào toà nhà.

c)

Tìm kiếm ảnh khuôn mặt trên Internet.

d)

Xác minh danh tính tại sân bay.

59.

Hệ thống gợi ý tích hợp trên YouTube sử dụng khả năng học của AI để:

a)

hiển thị các quảng cáo phù hợp với người dùng.

b)

đề xuất các video dựa trên sở thích của người dùng.

c)

đề xuất các chức năng mới của YouTube.

d)

đề xuất các video có số lượng xem nhiều.

60.

AI có lợi ích như thế nào đối với sản xuất công nghiệp? Hãy chọn phương án trả lời đúng.

a)

AI hỗ trợ trong tìm kiếm và phát triển các loại thuốc mới, từ khám phá hoạt chất đến thử nghiệm trên con người.

b)

AI có thể giúp quản lí tài nguyên tự nhiên một cách hiệu quả hơn, giảm thiểu lãng phí và giảm tác động đến môi trường.

c)

AI giúp dự báo nhu cầu của sản phẩm và quản lí tồn kho một cách chính xác, tránh tình trạng thiếu hàng hoặc thừa hàng trong quá trình sản xuất.

d)

AI có thể hỗ trợ trong việc phòng ngừa và ứng phó với các tình huống khẩn cấp như đại dịch, thiên tai và tội phạm.

61.

Trí tuệ nhân tạo mang lại nhiều công dụng tuyệt vời cho con người trong công việc và cuộc sống. Tuy nhiên tác hại của trí tuệ nhân tạo cũng là một vấn đề khiến nhiều người bận tâm. Vậy theo em, trí tuệ nhân tạo tác động tiêu cực như thế nào đến đời sống xã hội?

a)

Kích thích sự sáng tạo của con người.

b)

Tỉ lệ phẫu thuật thành công giảm.

c)

Tỉ lệ thất nghiệp tăng.

d)

Trình độ dân trí được nâng cao.

62.

Trường hợp nào sau đây KHÔNG thể hiện ứng dụng của AI trong y tế?

a)

Dự đoán bệnh dựa trên hồ sơ sức khỏe.

b)

Hỗ trợ bác sĩ phẫu thuật qua robot.

c)

Lập lịch hẹn khám bệnh tự động qua ứng dụng.

d)

Đổi màu giao diện website của bệnh viện.

63.

Sự phát triển của AI KHÔNG gây ra thách thức nào sau đây?

a)

Tăng chi phí bảo trì hệ thống mạng do AI phức tạp hơn.

b)

Gia tăng rủi ro thất nghiệp ở một số ngành nghề.

c)

Phát sinh các vấn đề đạo đức trong việc sử dụng dữ liệu AI.

d)

Cải thiện hiệu suất làm việc của con người.

64.

Phương án nào dươi đây là ưu điểm lớn nhất của việc sử dụng AI trong y tế?

a)

Thay thế hoàn toàn bác sĩ trong quá trình chẩn đoán bệnh.

b)

Giúp bác sĩ đưa ra chẩn đoán chính xác hơn và nhanh hơn.

c)

Phát triển các loại thuốc mới hiệu quả hơn.

d)

Tự động hóa hoàn toàn quá trình điều trị bệnh nhân.

65.

Rủi ro lớn nhất khi sử dụng AI trong tự động hóa sản xuất là gì? Hãy chọn phương án đúng.

a)

Chi phí đầu tư ban đầu quá cao.

b)

Mất việc làm của con người.

c)

Sản phẩm sản xuất ra có chất lượng kém.

d)

Hệ thống sản xuất dễ bị tấn công mạng.

66.

Dựa vào các ứng dụng của Trí tuệ Nhân tạo (AI) trong lĩnh vực y tế, hãy xác định ứng dụng nào sau đây tập trung vào việc hỗ trợ bác sĩ trong quá trình chẩn đoán bệnh:

a)

Áp dụng AI để phân tích hình ảnh y tế (như X-quang, MRI) nhằm phát hiện các dấu hiệu bất thường.

b)

Dùng AI để dự đoán nhu cầu sử dụng thuốc của bệnh viện trong tương lai.

c)

Triển khai AI để tạo ra các trợ lý ảo hỗ trợ bệnh nhân trong việc đặt lịch hẹn và theo dõi sức khỏe.

d)

Sử dụng AI để tự động hóa quy trình nhập dữ liệu bệnh nhân vào hồ sơ bệnh án điện tử.

67.

Đặc điểm chính của AI yếu là gì?

a)

Được thiết kế cho các nhiệm vụ cụ thể.

b)

Có thể học hỏi và thích nghi một cách tự động.

c)

Có thể tương tác bằng nhiều ngôn ngữ.

d)

Có thể thực hiện các nhiệm vụ yêu cầu suy luận như con người.

68.

Trí tuệ nhân tạo (AI) chủ yếu tập trung vào khía cạnh nào dưới đây?

a)

Phát triển các hệ thống có khả năng mô phỏng trí tuệ con người.

b)

Viết mã cho các trang web.

c)

Phát triển phần mềm bảo mật.

d)

Tạo ra các ứng dụng di động.

69.

Khả năng nào sau đây không là đặc trưng của AI?

a)

Khả năng học.

b)

Khả năng hiểu ngôn ngữ.

c)

Khả năng nhận thức.

d)

Khả năng cảm thụ văn học.

70.

Hệ thống AI trong lĩnh vực y tế có thể hỗ trợ bác sĩ như thế nào?

a)

Lựa chọn thuốc ngẫu nhiên cho bệnh nhân.

b)

Tự động phẫu thuật mà không cần kiểm soát.

c)

Thay thế hoàn toàn bác sĩ trong việc khám chữa bệnh.

d)

Chẩn đoán nhanh bệnh dựa trên dữ liệu bệnh án điện tử.

71.

Khi ứng dụng trí tuệ nhân tạo vào việc tìm kiếm thông tin trên Internet, đâu là phương án ít liên quan nhất đến vai trò của AI trong việc nâng cao hiệu quả tìm kiếm?

a)

Tự động phân tích nội dung và đề xuất kết quả phù hợp với nhu cầu người dùng.

b)

Áp dụng kỹ thuật xử lý ngôn ngữ tự nhiên để tóm tắt và trích xuất thông tin quan trọng.

c)

Hạn chế phạm vi tìm kiếm dựa trên bộ lọc do người dùng thiết lập trước đó.

d)

Hỗ trợ tìm kiếm hình ảnh bằng cách nhận diện các đặc điểm tương đồng.

72.

Trí tuệ nhân tạo (AI) khi thu thập và xử lý thông tin cá nhân có thể gây ảnh hưởng đến quyền riêng tư của người dùng theo cách nào dưới đây?

a)

Gây ra tình trạng thu thập và lạm dụng dữ liệu cá nhân.

b)

Tối ưu hóa quy trình sản xuất.

c)

Tăng cường bảo mật dữ liệu.

d)

Cải thiện giao tiếp giữa các thiết bị.

73.

Ngành trí tuệ nhân tạo (AI) được ra đời chính thức vào khoảng thời gian nào?

a)

Trong những năm 1930 khi máy tính đầu tiên được phát triển.

b)

Trong những năm 1950 vào hội nghị mùa hè tại trường Dartmouth.

c)

Trong những năm 1940 khi thuật toán “Logic Theorist” được tạo ra.

d)

Trong những năm 1980 khi máy tính cá nhân trở nên phổ biến.

74.

Trong trợ lí ảo, công nghệ nào thường được sử dụng để xử lí yêu cầu của người dùng?

a)

Lập trình.

b)

Chẩn đoán hình ảnh y tế.

c)

Xử lí ngôn ngữ tự nhiên, nhận dạng giọng nói.

d)

Sáng tạo âm nhạc.

75.

Thành tựu nào của AI đã đóng góp cho lĩnh vực tài chính?

a)

Phân tích và dự đoán xu hướng thị trường tài chính.

b)

Nhận dạng khuôn mặt.

c)

Tạo ra các loại tiền mã hóa mới để thay đổi cách thanh toán truyền thống.

d)

Thiết kế và triển khai các hệ thống mạng lưới thanh toán trực tuyến.

76.

Thuật ngữ “deepfake” dùng để nói về hành vi nào sau đây?

a)

Tạo ra các hình ảnh, âm thanh,... giả mạo.

b)

Tạo ra các thông tin không có thật trên mạng.

c)

Phát hiện ra các hình ảnh, âm thanh,... giả mạo.

d)

Phát hiện ra các thông tin giả mạo trên mạng.

77.

Hệ thống AI nào sau đây là AGI?

a)

Nhận dạng khuôn mặt.

b)

GPT-4.

c)

Dự báo thời tiết.

d)

Dịch máy.

78.

Nhận định nào sau đây là SAI khi nói về sự ảnh hưởng của AI trong tương lai?

a)

AI tăng cường sự tự động hóa trong công việc.

b)

AI tạo ra nguy cơ về an ninh mạng và quyền riêng tư.

c)

AI có thể thay thế con người trong một số lĩnh vực.

d)

AI sẽ luôn an toàn và có lợi cho con người.