Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ÔN TẬP CHỦ ĐIỂM 1 - TẢN VĂN, TUỲ BÚT - LỚP 11

Total questions: 32

Worksheet time: 14mins

Name
Class
Date
1.

Ba văn bản 'Ai đã đặt tên cho dòng sông?', 'Cõi lá', 'Trăng sáng trên đầm sen' có chủ đề chung là gì?

a)

Tình yêu học đường

b)

Thiên nhiên và quê hương

c)

Lịch sử cách mạng

d)

Khoa học - kỹ thuật

2.

Văn bản 'Cõi lá' thuộc thể loại nào?

a)

Tùy bút

b)

Thơ

c)

Tản văn

d)

Báo chí

3.

Nhận định: 'Ngôn ngữ văn học phải được gọt giũa, tinh luyện từ ngôn ngữ chung để đạt tới giá trị nghệ thuật' thể hiện đặc điểm nào của ngôn ngữ văn học?

a)

Tính thẩm mĩ

b)

Tính đa nghĩa

c)

Tính hình tượng

d)

Tính truyền cảm

4.

Văn bản 'Ai đã đặt tên cho dòng sông?' miêu tả thủy trình của sông Hương từ đâu đến đâu?

a)

Từ đồng bằng ra biển

b)

Từ thượng nguồn đổ ra biển

c)

Từ biển vào đồng bằng

d)

Từ cửa sông đến thượng nguồn

5.

Trong 'Ai đã đặt tên cho dòng sông?', nhà văn miêu tả con sông từ các góc nhìn nào?

a)

Thiên nhiên, lịch sử, khoa học

b)

Văn hóa, khoa học, du lịch, thi ca

c)

Thiên nhiên, địa lý, văn hóa, lịch sử, thi ca

d)

Thiên nhiên, địa lý, kiến trúc, khoa học

6.

Tác động của văn bản 'Ai đã đặt tên cho dòng sông?' đến người đọc là gì?

a)

Tạo cảm hứng sáng tác thơ về sông Hương

b)

Mở rộng hiểu biết và gắn bó với sông Hương

c)

Kêu gọi bảo vệ môi trường

d)

Khuyến khích đi du lịch Huế

7.

Văn bản 'Cõi lá' chủ yếu miêu tả cảnh sắc ở đâu?

a)

Hà Nội

b)

Huế

c)

Đà Lạt

d)

Hội An

8.

Trong 'Cõi lá', cảnh sắc Hà Nội gắn liền với yếu tố nào?

a)

Các công trình kiến trúc

b)

Các mùa cây thay lá và ký ức

c)

Các con phố cổ

d)

Các di tích lịch sử

9.

Tác động của văn bản 'Cõi lá' đối với người đọc là gì?

a)

Tạo động lực học tập

b)

Gợi ý đi du lịch Hà Nội

c)

Bồi dưỡng tình yêu thiên nhiên và ý thức giữ gìn vẻ đẹp văn hóa Thủ đô

d)

Thúc đẩy sáng tác nhạc về Hà Nội

10.

Văn bản 'Trăng sáng trên đầm sen' miêu tả cảnh đêm trăng từ xa đến gần theo trình tự nào?

a)

Từ cụ thể đến khái quát

b)

Từ khái quát đến cụ thể

c)

Từ hiện tại đến quá khứ

d)

Từ quá khứ đến hiện tại

11.

Cảm xúc chủ đạo trong 'Trăng sáng trên đầm sen' là gì?

a)

Lãng mạn, bay bổng

b)

Sôi động, mạnh mẽ

c)

Buồn bã, trầm lắng

d)

Tự hào, hùng tráng

12.

Tác động của 'Trăng sáng trên đầm sen' đến người đọc là gì?

a)

Khơi gợi tinh thần, kiến thức về việc yêu thiên nhiên. Quý trọng và biết bảo vệ thiên nhiên

b)

Giúp nhận thức rõ hơn vai trò của thiên nhiên với cuộc sống và tâm hồn con người. Giúp tâm hồn con người trở nên cân bằng, tươi mới hơn

c)

Nâng cao kiến thức khoa học về sen. Giúp tâm hồn mỗi người phong phú hơn.

d)

Gây ấn tượng về nghề trồng sen. Giúp người đọc quan tâm đến mọi thứ xung quanh và sống gẫn gũi hơn với thiên nhiên.

13.

Điểm chung của cả ba văn bản "Ai đã đặt tên cho dòng sông"; "Cõi lá" và "Trăng sáng trên đầm sen" là gì?

a)

Đều viết về con người Hà Nội

b)

Đều đề cập đến cảnh đẹp thiên nhiên và tình cảm gắn bó của con người với quê hương

c)

Đều là thơ trữ tình

d)

Đều thuộc thể loại truyện ngắn

14.

Từ nào dưới đây có nghĩa là “yên ả, không gợn sóng, không xáo động”?

a)

A. Nhấp nháy

b)

B. Phẳng lặng

c)

C. Chật chội

d)

D. Cổ thi

15.

Từ “nhấp nháy” thường được dùng để miêu tả điều gì?

a)

Không gian yên tĩnh

b)

Ánh sáng hoặc mắt chớp liên tục

c)

Sự đông đúc, chật hẹp

d)

Bài thơ xưa

16.

“Cổ thi” nghĩa là gì?

a)

A. Cổ là xưa, cũ

Thi là thơ

Cổ thi là thơ cổ, thơ xưa

b)

B. Cổ là xưa, cũ

Thi là thơ

Cổ thi là bài hát dân gian

c)

C. Truyện ngắn hiện đại

d)

D. Sách lịch sử

17.

Từ “chật chội” được dùng để chỉ điều gì?

a)

Không gian rộng rãi, thoáng mát

b)

Không gian nhỏ hẹp, bức bối

c)

Không gian yên tĩnh

d)

Không gian thơ mộng

18.

Từ 'Phẳng lặng' có nghĩa là: yên ả, không xáo động (thường nói về mặt nước hoặc không gian). Dựa vào cách giải thích nghĩa nào trong các cách sau:

a)

Dùng một hoặc một số từ đồng nghĩa hoặc gần nghĩa để giải thích

b)

Giải thích từng thành tố cấu tạo nên từ

c)

Phân tích nghĩa của từ theo các nét nghĩa cụ thể

d)

Dùng phép so sánh để giải thích

19.

Từ 'Nhấp nháy' có nghĩa là: (1) Mắt mở ra, nhắm lại liên tiếp. (2) Ánh sáng lóe lên, tắt đi liên tục. Cách giải thích nghĩa nào sau đây phù hợp với phần giải nghĩa trên:

a)

Giải thích từng thành tố cấu tạo nên từ

b)

Phân tích nội dung nghĩa của từ

c)

Dùng từ đồng nghĩa để giải thích

d)

Giải thích qua ví dụ minh họa

20.

Từ 'Cổ thi' có nghĩa là: 'Cổ' = xưa, cũ; 'thi' = thơ → thơ cổ, thơ xưa. Cách giải thích nghĩa nào phù hợp?

a)

Giải thích từng thành tố cấu tạo nên từ

b)

Dùng từ đồng nghĩa

c)

Giải thích bằng so sánh

d)

Giải thích qua tình huống

21.

Từ 'Chật chội' có nghĩa là: hẹp, gây cảm giác bức bối, khó chịu (thường nói về nơi ở hoặc không gian nhỏ). Cách giải thích nghĩa nào phù hợp?

a)

Giải thích bằng ví dụ trực tiếp

b)

Phân tích nghĩa theo từng nét nghĩa

c)

Dùng từ đồng nghĩa kết hợp nêu sắc thái nghĩa

d)

Giải thích từng thành tố

22.

Để giới thiệu một tác phẩm văn học/nghệ thuật và nắm bắt hiệu quả nội dung thuyết trình, người nghe cần lưu ý điều gì?

a)

Chỉ tập trung nghe, không cần ghi chép hay đặt câu hỏi

b)


Tìm hiểu trước về tác phẩm; lắng nghe, ghi chép ý chính; trao đổi khi cần thiết

c)


Chỉ quan tâm phần nội dung mình yêu thích, bỏ qua phần còn lại

d)


Ghi âm toàn bộ mà không cần chú ý đến nội dung

23.

.... (1) ..... là tiểu loại thuộc loại hình kí; thường tập trung thể hiện ....(2).... của tác giả, kết hợp ...(3).... và trữ tình. Ở tùy bút, chi tiết hay sự kiện chỉ là cái cớ để bộc lộ cảm xúc, suy tư, nhận thức và đánh giá về con người, cuộc sống; ngôn ngữ của tùy bút thường giàu ...(4)..., giàu nhạc điệu.

Điền từ còn thiếu vào các ô trống (1),(2),(3),(4) trong đoạn ngữ liệu trên.

(Học sinh điền theo cách sau:

(1) từ cần điền (2) từ cần điền (3) từ cần điền ...)

(a)  

24.


...(1) (a)   là dạng văn xuôi gần với tùy bút; thường kết hợp các yếu tố tự sự — ...(2)... — nghị luận — miêu tả (miêu tả ...(3)..., khắc họa ...(4)...). Tản văn chú trọng phát hiện những nét đặc thù, ý nghĩa xã hội của hiện tượng, sự việc; sức hấp dẫn nằm ở khả năng kết nối, ...(5)... các chi tiết nhỏ, tản mạn để hướng đến một chủ đề, ý nghĩa.

25.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống

Yếu tố ....(1)....

  • Là yếu tố ...(2) ...., thể hiện qua việc ghi chép, thuật lại sự việc, câu chuyện, chuỗi tình tiết liên quan đến hành vi, diễn biến tâm trạng, tình cảm của nhân vật được đề cập trong tác phẩm.

  • Trong tùy bút/tản văn, yếu tố tự sự giúp dẫn dắt câu chuyện, tạo mạch cho cảm xúc và suy nghĩ của tác giả.

  • Ví dụ: kể hành trình đi trên sông Hương, kể buổi sáng trong vườn đầy lá rụng…



(a)  

26.

Yếu tố ...(1) (a)  

  • Là yếu tố bộc lộ trực tiếp tình cảm,...(2)..., tâm trạng của người viết.

  • Trong tùy bút/tản văn, yếu tố trữ tình đan xen vào miêu tả, tự sự để tạo nên chất thơ, sự rung động thẩm mĩ.

  • Ví dụ: cảm giác bâng khuâng khi thấy lá vàng rơi, niềm tự hào khi nhắc về dòng sông quê…

27.

“Cái tôi” của tác giả

  • Là ...(1) (a)   của người viết về cách cảm nhận, suy nghĩ, lựa chọn chi tiết, giọng văn.

  • Trong tùy bút/tản văn, “cái tôi” thể hiện rõ qua cảm xúc, quan điểm, cách liên tưởng và bình luận cá nhân.

  • Chính ...(2)... tạo ra phong cách và sự khác biệt giữa các tác giả.

28.

Ngôn ngữ văn học là ngôn ngữ trong tác phẩm văn chương, có tính ...(1)....

Thể hiện qua các đặc điểm: ....(2).....;.... (3)....;....(4)....;.....(5).....

(a)  

29.

Những điểm tương đồng hoặc gần gũi (chủ đề, cảm hứng chủ đạo) giữa các vb: Ai đã đặt tên cho dòng sông?, Cõi lá, Trăng sáng trên đầm sen:

a)

Các văn bản đều lấy thiên nhiên là đối tượng miêu tả chính.
Đều thể hiện niềm yêu mến thiết tha đối với cảnh đẹp của quê hương đất nước.

b)

Các văn bản đều lấy thiên nhiên, gia đình là đối tượng chính để thể hiện cảm xúc

c)

Tất cả được bao trùm trong cảm xúc say mê, tạo nên không khí cao trào

d)

Tất cả được bao trùm trong cảm xúc say mê, tạo nên không khí sinh động, hấp dẫn

30.

Dấu hiệu nhận biết sự kết hợp yếu tố tự sự và yếu tố trữ tình VB1: Ai đã đặt tên cho dòng sông" là:

a)

Miêu tả thủy trình của sông Hương từ thượng nguồn đổ ra biển trong niềm cảm xúc dạt dào của nhà văn về con sông từ các góc nhìn: thiên nhiên, văn hóa, lịch sử,…

b)

Miêu tả sông Hương từ thượng nguồn đổ ra biển trong niềm cảm xúc bồi hồi của nhà văn về con sông.

c)

Miêu tả thủy trình của sông Hương từ thượng nguồn đổ ra Huế

d)

Miêu tả thủy trình của sông Hương từ thượng nguồn đổ ra biển trong niềm cảm xúc dạt dào của nhà văn về con sông từ góc nhìn cuộc sống

31.

Dấu hiệu nhận biết sự kết hợp yếu tố tự sự và yếu tố trữ tình trong VB "Cõi lá" là:

a)

Miêu tả cảnh sắc Sài Gòn trong kí ức gắn với mỗi mùa cây thay lá với các cung bậc cảm xúc: rộn ràng, hoài niệm, chờ mong, hân hoan, vui sướng của tác giả.

b)

Miêu tả cảnh sắc Hà Nội trong hiện tại gắn với mỗi mùa cây thay lá với các cung bậc cảm xúc: buồn, thương tiếc.

c)

Miêu tả cảnh sắc miền Nam trong hiện tại và kí ức gắn với mỗi mùa cây thay lá với các cung bậc cảm xúc: rộn ràng, hoài niệm, chờ mong, hân hoan, vui sướng của tác giả.

d)

Miêu tả cảnh sắc Hà Nội trong hiện tại và kí ức gắn với mỗi mùa cây thay lá với các cung bậc cảm xúc: rộn ràng, hoài niệm, chờ mong, hân hoan, vui sướng của tác giả.

32.

Dấu hiệu nhận biết sự kết hợp yếu tố tự sự và yếu tố trữ tình trong VB "Trăng sáng trên đầm sen" là:

a)

Miêu tả cảnh đêm trăng sáng trên đầm sen từ xa đến gần và cảm xúc lãng mạn

b)

Miêu tả cảnh đêm khuya vắng vẻ có ánh trăng sáng trên đầm sen từ xa đến gần và cảm xúc lãng mạn, bay bổng của tác giả trước vẻ đẹp của trăng sáng trên đầm sen.

c)

Miêu tả cảnh đêm trăng sáng trên đầm sen từ xa đến gần từ khái quát đến cụ thế với những suy tư, liên tưởng và cảm xúc lãng mạn, bay bổng của tác giả trước vẻ đẹp của trăng sáng trên đầm sen.

d)

Tình cảm của tác giả đối với cảnh đêm trăng sáng trên đầm sen từ xa đến gần từ khái quát đến cụ thế với những suy tư, liên tưởng.