wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Untitled Quiz

Total questions: 13

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Câu 1: Trong các lựa chọn sau, đâu là những xu hướng phổ biến trong mạng máy tính hiện đại? (Chọn 2)

a)

A. Tích hợp công nghệ điện toán đám mây và Internet of Things (IoT)

b)

B. Ảo hóa hạ tầng mạng và sử dụng mạng SDN (Software Defined Networking)

c)

C. Chuyển hoàn toàn sang mạng ngang hàng (Peer-to-peer)

d)

D. Giảm dần việc sử dụng giao thức TCP/IP

2.

Câu 2: Trong các phát biểu sau, đâu là đặc điểm đúng về thiết bị mạng trong mạng máy tính? (Chọn 2)

a)

A. Một số thiết bị mạng tiêu biểu là Switch, Router, Modem

b)

B. Thiết bị mạng thường cho phép cài đặt phần mềm ứng dụng người dùng

c)

C. Thiết bị mạng có thể là nơi khởi tạo dữ liệu người dùng

d)

D. Thiết bị mạng không thể xử lý tín hiệu từ môi trường truyền dẫn

e)

E. Thiết bị mạng chủ yếu thực hiện chức năng trung chuyển thông tin

3.

Câu 3: Những phát biểu nào sau đây đúng về thiết bị đầu cuối trong mạng máy tính? (Chọn 2)

a)

A. Thiết bị đầu cuối có thể là điểm phát sinh hoặc điểm đến của dữ liệu người dùng

b)

B. Thiết bị đầu cuối không thể kết nối trực tiếp với mạng không dây

c)

C. Thiết bị đầu cuối không hỗ trợ hệ điều hành mạng

d)

D. Thiết bị đầu cuối có thể cài đặt các chương trình ứng dụng người dùng

e)

E. Thiết bị đầu cuối chỉ bao gồm máy tính để bàn và Laptop

4.

Câu 4: Đâu là hai đặc điểm phân biệt mạng LAN và mạng WAN về mặt tốc độ và quản lý? (Chọn 2)

a)

A. LAN thường được quản lý bởi tổ chức nội bộ, còn WAN thường do các nhà cung cấp dịch vụ viễn thông điều hành

b)

B. WAN có tỷ lệ lỗi truyền thấp hơn LAN vì truyền qua nhiều điểm nút

c)

C. Mạng LAN và WAN không có sự khác biệt về quản lý vì đều dùng chung hạ tầng vật lý

d)

D. Tốc độ truyền của LAN thường cao hơn WAN do khoảng cách ngắn và ít nhiễu

e)

E. WAN có tốc độ truyền cao hơn LAN vì sử dụng công nghệ quang học hiện đại

5.

Câu 5: Thành phần nào của mạng máy tính đảm nhận vai trò trung chuyển dữ liệu và mở rộng mạng? (Chọn 2)

a)

A. Thiết bị đầu cuối

b)

B. Môi trường truyền dẫn

c)

C. Giao thức mạng

d)

D. Ứng dụng người dùng

e)

E. Thiết bị mạng

6.

Câu 6: Mạng máy tính đã ảnh hưởng đến cuộc sống cá nhân như thế nào trong bối cảnh hiện đại? (Chọn 2)

a)

A. Hỗ trợ làm việc từ xa, nâng cao năng suất cá nhân

b)

B. Thay thế hoàn toàn các hình thức giao tiếp truyền thống như điện thoại và thư tay

c)

C. Thúc đẩy sự kết nối toàn cầu và chia sẻ thông tin thời gian thực

d)

D. Giảm thiểu sự phụ thuộc vào công nghệ trong giao tiếp hàng ngày

e)

E. Hạn chế khả năng học tập từ xa do băng thông thấp

7.

Câu 7: Vì sao mạng máy tính được xem là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến đời sống xã hội? (Chọn 2)

a)

A. Cho phép kiểm soát hoàn toàn hoạt động của người dùng cá nhân

b)

B. Loại bỏ hoàn toàn nhu cầu tương tác trực tiếp trong các tổ chức

c)

C. Làm giảm tương tác giữa con người với môi trường thực

d)

D. Giúp phổ cập kiến thức và tạo cơ hội tiếp cận thông tin rộng khắp

e)

E. Tạo ra môi trường kỹ thuật số giúp thúc đẩy giáo dục và kinh tế

8.

Câu 8: Các thành phần vật lý cơ bản của mạng máy tính bao gồm những yếu tố nào? (Chọn 3)

a)

A. Môi trường truyền dẫn

b)

B. Trình duyệt Web

c)

C. Thiết bị mạng

d)

D. Thiết bị đầu cuối

e)

E. Giao thức mạng

9.

Câu 9: Các nguy cơ an ninh phổ biến đối với người sử dụng mạng máy tính bao gồm? (Chọn 3)

a)

A. Lừa đảo qua mạng (Phishing)

b)

B. Mất thông tin cá nhân do kết nối vào mạng công cộng

c)

C. Mô hình mạng không phân tầng

d)

D. Mã độc máy tính như Ransomware

e)

E. Tốc độ truyền dữ liệu chậm hơn LAN

10.

CHỌN CÂU ĐÚNG/SAI ( CÂU ĐÚNG THÌ CHỌN CÂU SAI THÌ BỎ )

Câu 10: Hãy đánh giá Đúng/Sai cho các nhận định sau về đặc điểm của thiết bị đầu cuối trong mạng máy tính:

a)

1.   Thiết bị đầu cuối không cần hệ điều hành hỗ trợ mạng để hoạt động

b)

   2. Thiết bị đầu cuối có thể cho phép cài đặt phần mềm ứng dụng của người dùng

c)

3.   Thiết bị đầu cuối là nơi trung chuyển dữ liệu giữa các mạng khác nhau

d)
  1. 4. Thiết bị đầu cuối là nơi trung chuyển dữ liệu giữa các mạng khác nhau

11.

CHỌN CÂU ĐÚNG/SAI ( CÂU ĐÚNG THÌ CHỌN CÂU SAI THÌ BỎ )

Câu 11: Hãy đánh giá Đúng/Sai cho các nhận định sau về nguy cơ an ninh mạng và cách phòng tránh:

a)

1 Sử dụng mật khẩu mạnh và cập nhật phần mềm giúp giảm rủi ro an ninh

b)

2    Mạng không dây công cộng hoàn toàn an toàn nếu có tín hiệu mạnh

c)

3    Lừa đảo qua mạng là một trong những nguy cơ phổ biến với người dùng

d)

4 Chia sẻ quá nhiều thông tin cá nhân trên mạng xã hội có thể bị lợi dụng 

12.

CHỌN CÂU ĐÚNG/SAI ( CÂU ĐÚNG THÌ CHỌN CÂU SAI THÌ BỎ )

Câu 12: Hãy đánh giá Đúng/Sai cho các nhận định sau về lệnh ipconfigping trong hệ điều hành Windows:

a)

1   Lệnh "ipconfig" cho phép kiểm tra địa chỉ IP hiện tại và trạng thái kết nối mạng của máy tính

b)

2   Lệnh "ping" có thể kiểm tra được khả năng kết nối với địa chỉ IP hoặc tên miền cụ thể trên Internet

c)

3    Nếu "ping 127.0.0.1" không phản hồi, điều đó cho thấy mạng cục bộ (LAN) bị ngắt kết nối

d)

4    Nếu "ipconfig /renew" không cấp được địa chỉ IP, có thể do lỗi máy chủ DHCP hoặc mất kết nối vật lý

13.

CHỌN CÂU ĐÚNG/SAI ( CÂU ĐÚNG THÌ CHỌN CÂU SAI THÌ BỎ )

Câu 13: Đánh giá đúng/sai các phát biểu sau liên quan đến công cụ kiểm tra kết nối mạng trong môi trường Windows khi sử dụng lệnh “ Ping”:

a)

1   Lệnh "ping" giúp kiểm tra khả năng kết nối giữa máy tính của bạn và một thiết bị hoặc địa chỉ mạng khác

b)

1.    Lệnh "ping" có thể bị ảnh hưởng bởi tường lửa hoặc cấu hình mạng, do đó không phải lúc nào cũng phản ánh chính xác trạng thái kết nối

c)

1.    Lệnh "ping" luôn cho kết quả chính xác tuyệt đối, bất kể tường lửa hoặc cấu hình mạng

d)

1.    Khi không thể kết nối Internet, ping 8.8.8.8 là một cách phổ biến để kiểm tra kết nối ra bên ngoài