wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

SH11 - BÀI 18. TẬP TÍNH Ở ĐỘNG VẬT

Total questions: 11

Worksheet time: 18mins

Name
Class
Date
1.

Tập tính ở động vật là

a)

Những động tác của động vật trả lời lại các kích thích

b)

Những hành động của động vật trả lời lại các kích thích

c)

Những suy nghĩ của động vật trả lời lại các kích thích

d)

Những biểu hiện của động vật trả lời lại các kích thích

2.

Hình thức học tập nào là đơn giản nhất ở động vật?

a)

In vết

b)

Học liên hệ

c)

Học cách nhận biết không gian

d)

Quen nhờn

3.

Hình thức học tập ở hình bên là:

(Từ ghép này có 7 tiếng)

(a)  

4.

Tập tính nào sau đây KHÔNG thuộc tập tính xã hội?

a)

Làm tổ và ấp trứng

b)

Hợp tác

c)

Vị tha

d)

Thứ bậc

5.

             Điều nào sau đây là đúng khi nói về tập tính của động vật?

a)

Tập tính học được là tập tính đặc trưng cho loài đó

b)

Tập tính kiếm ăn có vai trò quan trọng hàng đầu đối với sự sinh tồn của động vật

c)

Tập tính sinh sản và tập tính xã hội có thể bao gồm nhiều tập tính nhỏ khác

d)

Mỗi loài có một phạm vi bảo vệ lãnh thổ nhất định khác nhau

6.

Hình ảnh nào sau đây là tập tính in vết ở động vật?

a)

b)

c)

d)

7.

Con người đã ứng dụng tập tính ở động vật vào những lĩnh vực nào trong đời sống xã hội?

4 lines
8.

Theo em loại tập tính nào sau đây có vai trò quan trọng hàng đầu đối với sự sinh tồn của động vật?

a)

Xã hội

b)

Sinh sản

c)

Kiếm ăn

d)

Di cư

9.

Hãy khoanh tròn vào hình ảnh thể hiện hình thức học tập "điều kiện hóa hành động" ở động vật.

10-14.

Tập Tính Của Động Vật

Trong thế giới động vật, tập tính sinh sản đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì nòi giống. Nhiều loài có những nghi thức phức tạp để thu hút bạn tình, như chim công với bộ lông sặc sỡ hay cá heo với những màn trình diễn nhảy múa. Tập tính kiếm ăn cũng rất đa dạng, từ việc săn mồi đơn lẻ của sư tử đến việc hợp tác săn mồi của bầy sói. Một số loài, như kiến và ong, thậm chí còn phát triển hệ thống phân công lao động để tối ưu hóa việc thu thập thức ăn. Những tập tính này không chỉ giúp động vật tồn tại mà còn ảnh hưởng đến cấu trúc xã hội của chúng.

Tập tính di cư là một hiện tượng thú vị, khi hàng triệu cá thể di chuyển theo mùa để tìm kiếm nguồn thức ăn hoặc điều kiện sống tốt hơn. Chim di cư thường bay hàng ngàn km để tránh mùa đông khắc nghiệt, trong khi cá hồi bơi ngược dòng để đẻ trứng. Tập tính xã hội của động vật cũng rất phong phú, từ việc sống thành bầy đàn của voi đến các mối quan hệ phức tạp trong bầy khỉ. Những mối quan hệ này giúp động vật bảo vệ lẫn nhau và chia sẻ nguồn tài nguyên. Tập tính xã hội không chỉ giúp động vật tồn tại mà còn tạo ra những cấu trúc xã hội phức tạp.

Tập tính phòng vệ là một phần không thể thiếu trong cuộc sống của động vật, giúp chúng tránh khỏi kẻ thù. Một số loài sử dụng màu sắc để ngụy trang, trong khi những loài khác như nhím lại có gai để tự vệ. Tập tính giao tiếp cũng rất quan trọng, từ tiếng kêu của chim để báo hiệu nguy hiểm đến các tín hiệu hóa học của kiến. Giao tiếp giúp động vật truyền đạt thông tin và duy trì mối quan hệ trong bầy đàn. Những tập tính này không chỉ giúp động vật tồn tại mà còn tạo ra sự đa dạng sinh học phong phú trên Trái Đất.

10.

Tập tính sinh sản của động vật có vai trò gì?

a)

Duy trì nòi giống

b)

Tìm kiếm thức ăn

c)

Phòng vệ khỏi kẻ thù

d)

Di cư theo mùa

11.

Loài động vật nào có nghi thức phức tạp để thu hút bạn tình?

a)

Chim công

b)

Sư tử

c)

Kiến

d)

Cá hồi

12.

Tập tính di cư của động vật thường nhằm mục đích gì?

a)

Tìm kiếm nguồn thức ăn hoặc điều kiện sống tốt hơn

b)

Tránh kẻ thù

c)

Giao tiếp với bầy đàn

d)

Phát triển hệ thống phân công lao động

13.

Loài động vật nào thường sống thành bầy đàn để bảo vệ lẫn nhau?

a)

Voi

b)

Nhím

c)

Cá heo

d)

Chim di cư

14.

Tập tính phòng vệ của nhím là gì?

a)

Có gai để tự vệ

b)

Ngụy trang bằng màu sắc

c)

Sử dụng tín hiệu hóa học

d)

Trình diễn nhảy múa

15-21.

Tập Tính Ở Động Vật

Tập tính di cư là một hiện tượng phổ biến trong thế giới động vật, đặc biệt là ở các loài chim và cá. Động vật di cư để tìm kiếm nguồn thức ăn mới, điều kiện sống tốt hơn hoặc để sinh sản. Quá trình di cư thường diễn ra theo mùa và có thể kéo dài hàng ngàn kilômét. Các loài chim như sếu và ngỗng thường di cư từ vùng lạnh đến vùng ấm áp hơn vào mùa đông. Trong khi đó, cá hồi di cư từ biển về sông để đẻ trứng.

Tập tính sinh sản là một phần quan trọng trong vòng đời của động vật, đảm bảo sự duy trì và phát triển của loài. Nhiều loài động vật có những nghi thức phức tạp để thu hút bạn tình, như chim công với bộ lông sặc sỡ hay cá ngựa đực chăm sóc trứng. Một số loài động vật, như voi, có chu kỳ sinh sản kéo dài và chỉ sinh một con mỗi lần. Trong khi đó, các loài như thỏ có thể sinh nhiều lứa trong một năm. Tập tính sinh sản cũng bao gồm việc bảo vệ và nuôi dưỡng con non cho đến khi chúng có thể tự lập.

Tập tính xã hội thể hiện qua cách động vật tương tác và sống thành bầy đàn. Nhiều loài động vật sống theo nhóm để tăng khả năng sinh tồn, như sư tử sống thành bầy để săn mồi hiệu quả hơn. Các loài linh trưởng như khỉ và vượn có cấu trúc xã hội phức tạp, với các mối quan hệ và vai trò rõ ràng trong nhóm. Tập tính xã hội cũng bao gồm việc chia sẻ thức ăn và bảo vệ lẫn nhau khỏi kẻ thù. Sự hợp tác và giao tiếp trong bầy đàn giúp động vật thích nghi tốt hơn với môi trường sống.

15.

Tập tính di cư của động vật thường diễn ra vào thời điểm nào?

a)

Theo mùa

b)

Hàng tuần

c)

Hàng ngày

d)

Không có thời điểm cố định

16.

Loài chim nào thường di cư từ vùng lạnh đến vùng ấm áp hơn vào mùa đông?

a)

Sếu và ngỗng

b)

Chim sẻ và chim én

c)

Chim cánh cụt và hải âu

d)

Chim cú và chim đại bàng

17.

Cá hồi di cư từ đâu đến đâu để đẻ trứng?

a)

Từ biển về sông

b)

Từ sông ra biển

c)

Từ hồ ra biển

d)

Từ biển vào hồ

18.

Loài động vật nào có nghi thức phức tạp để thu hút bạn tình?

a)

Chim công

b)

Cá mập

c)

Rắn

d)

Hổ

19.

Loài động vật nào có chu kỳ sinh sản kéo dài và chỉ sinh một con mỗi lần?

a)

Voi

b)

Thỏ

c)

Chó

d)

Mèo

20.

Tập tính xã hội của động vật thể hiện qua điều gì?

a)

Cách động vật tương tác và sống thành bầy đàn

b)

Cách động vật săn mồi một mình

c)

Cách động vật di cư

d)

Cách động vật sinh sản

21.

Loài động vật nào sống thành bầy để săn mồi hiệu quả hơn?

a)

Sư tử

b)

Cá mập

c)

Báo

d)

Chim ưng