wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

汉语初级班_复习(第一课 - 第五课)

Total questions: 30

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

Pinyin của từ 那儿 là?

a)

nàr

b)

nǎr

c)

d)

2.

Pinyin của từ 星期六 là?

a)

xīngqíliù

b)

xīngqílìu

c)

xīngqīliù

d)

xīngjīliù

3.

Pinyin của từ 坐 là?

a)

zuò

b)

zuǒ

c)

zuó

d)

zǒu

4.

Pinyin của từ 客气 là?

a)

kèjì

b)

kèqí

c)

kèjǐ

d)

kèqi

5.

Pinyin của từ 工作 là?

a)

gōngzuò

b)

shēntǐ

c)

xièxie

d)

lǎoshī

6.

"Zàijiàn" là pinyin của chữ Hán nào sau đây?

a)

拜见

b)

意见

c)

再见

d)

梦见

7.

"Méi guānxi" là pinyin của chữ Hán nào sau đây?

a)

明天见

b)

天安门

c)

对不起

d)

没关系

8.

"gēge" là pinyin của chữ Hán nào sau đây?

a)

哥哥

b)

弟弟

c)

妹妹

d)

姐姐

9.

"huí" là pinyin của chữ Hán nào sau đây?

a)

b)

c)

d)

10.

"" là pinyin của chữ Hán nào sau đây?

a)

b)

c)

d)

11.

“Hôm qua” trong tiếng Trung là?

a)

明天

b)

前天

c)

今天

d)

昨天

12.

“tiếng Tây Ban Nha” trong tiếng Trung là?

a)

西班牙语

b)

阿拉伯语

c)

韩国语

d)

越南语

13.

“tiếng Đức” trong tiếng Trung là?

a)

英语

b)

德语

c)

法语

d)

日语

14.

"bưu điện” trong tiếng Trung là?

a)

学校

b)

银行

c)

邮局

d)

北京

15.

"Chủ nhật" trong tiếng Trung là?

a)

星期七

b)

星期八

c)

星期二

d)

星期日

16.
  1. 选择正确的答句 (Chọn câu trả lời đúng):

请喝茶!

a)

A. 谢谢

b)

B.没关系

c)

C.我喝

17.
  1. 选择正确的答句 (Chọn câu trả lời đúng):

你喝茶吗?

a)

不对

b)

很好

c)

谢谢 ,我不喝

18.
  1. 选择正确的答句 (Chọn câu trả lời đúng):

你妈妈身体好吗?

a)

不对

b)

很好

c)

不客气

19.
  1. 选择正确的答句 (Chọn câu trả lời đúng):

工作忙吗?

a)

不太好

b)

不太忙

c)

不客气

d)

没关系

20.
  1. 选择正确的答句 (Chọn câu trả lời đúng):

俄语难吗?

a)

不太好

b)

不太忙

c)

不太难

21.
  1. 选择正确的答句 (Chọn câu trả lời đúng):

今天星期几?

a)

星期二

b)

不对

c)

星期十

22.

Phó từ 很/太 đứng trước từ loại nào sau đây?

a)

Tính từ và Động từ tâm lý

b)

Danh từ và Động từ tâm lý

c)

Động từ tâm lý

d)

Tính từ và Danh từ

23.

Khi hai âm tiết mang thanh 3 liền nhau, thì thanh 3 thứ nhất đọc thành thanh mấy?

a)

Thanh 1

b)

Thanh 2

c)

Thanh 3

d)

Thanh 4

24.

*Tình huống Bi làm a Hiếu ngã*

Bi: 对不起!

A Hiếu: _ _ _!

A Hiếu đáp lại câu gì?

a)

不客气

b)

没关系

c)

明天见

d)

我不喝

25.

*Tình huống Hằng quên sách, Giang cho Hằng mượn sách*

Hằng: 谢谢!

Giang: _ _ _!

Giang đáp lại câu gì?

a)

不客气

b)

我不去

c)

没关系

d)

我不喝

26.

Nghĩa tiếng Việt của câu "我去天安门,你去不去?" là?

a)

Tớ đi đến Thiên An Môn, cậu có đi không?

b)

Tớ đi đến Thiên An Môn, cậu ở nhà phải không?

c)

Cậu đi đến Thiên An Môn, tớ có nên đi theo không?

d)

Tớ đi Bắc Kinh, cậu có đi không?

27.

Nghĩa tiếng Việt của câu "我回学校。" là?

a)

Tôi đi đến trường học

b)

Bạn về trường à?

c)

Tôi trở về trường học

d)

Tôi ở lại trường

28.

Dịch sang tiếng Hán: "Thầy giáo Vương mời tôi uống trà."

a)

王老师请我喝茶。

b)

我请王老师喝茶。

c)

王老师请我喝奶茶。

29.

Dịch sang tiếng Hán: "Ngày mai mẹ của anh ấy đi ngân hàng rút tiền."

a)

他妈妈明天去银行取钱。

b)

妈妈昨天去取钱。

c)

明天她妈妈去银行取钱。

d)

明天他妈妈去银行取钱。

30.

Dịch sang tiếng Hán: "Hôm nay bố tôi đi bưu điện gửi thư."

a)

今天他爸爸去邮局寄信。

b)

昨天我爸爸取邮局去信。

c)

今天我爸爸去邮局寄信。

d)

明天她爸爸去银行寄信。