Font size
WorksheetsTừ vựng part 1 (1)
Total questions: 100
Worksheet time: 50mins
What does "Pass" mean?
Chất lên
Đặt, để
băng qua, chuyền
Gấp lại
What does "Adjust" mean?
Điều chỉnh
Phân phát
Xếp hàng
Đổ, rót nước
What does "Point" mean?
Chỉ trỏ
Treo, mắc
Tập hợp, lắp ráp
Trượt đi
What does "Load" mean?
Chào đón
Chất lên
Đóng lại
Mang vác
What does "Occupy" mean?
Bị chiếm, sử dụng
Lát đường
Cắm điện
Phản ánh
What does "Bend" mean?
Uốn cong, gập người
Xếp chồng
Sửa chữa
Mặc quần áo
What does "Lean" mean?
Tựa vào
Tụ tập
Xếp loại
Lấy lại
What does "Park" mean?
Đậu xe
Phân phối
Nhìn
Cắt tỉa
What does "Pack" mean?
Chải tóc
Gói ghém
Trồng, gieo hạt
Bật lên
What does "Overlook" mean?
Treo, mắc
Trông ra
Tập hợp
Chạy bộ
What does "Fill" mean?
Phát biểu
Đổ, lấp đầy
Cào lá
Phát sóng
What does "Inspect" mean?
Kiểm tra
Cắm điện
Dọn rác
Tựa vào
What does "Trim" mean?
Trượt đi
Phản ánh
Cắt, tỉa
Ngửi
What does "Pave" mean?
Lát đường, lát gạch
Gấp lại
Kéo
Mang vác
What does "Assemble" mean?
Tập hợp, lắp ráp
Rót nước
Lau chùi
Nói chuyện
What does "Sail" mean?
Lướt, trôi
Lật trang
Gõ máy
Đặt, để
What does "Mow" mean?
Cắt cỏ
Vận hành
Bỏ đi
Tháo rời
What does "Copy" mean?
Sao chép
Đóng lại
Dựng đứng
Vây quanh
What does "Perform" mean?
Chạy dọc
Trình diễn
Lật
Kiểm đếm
What does "Transport" mean?
Mang về
Giao tiếp
Vận chuyển
Nhặt rác
What does "Shop" mean?
Mua sắm
Cào lá
Nhảy
Bắn súng
What does "Pour" mean?
Đổ, rót nước
Chất đống
Kéo đi
Phơi khô
What does "Shade" mean?
Che bóng mát
Tẩy trắng
Đẩy
Lập trình
What does "Surround" mean?
Vây, bao quanh
Đi tới
Rót nước
Gõ cửa
What does "Tow" mean?
Kéo, cẩu đi
Sửa chữa
Đóng cửa
Tập thể dục
What does "Wear" mean?
Đeo, mặc đội
Gập lại
Lau dọn
Lướt, trôi
What does "Rake" mean?
Cào lá
Kéo
Đóng lại
Cắt cỏ
What does "Place" mean?
Đặt, để
Rót nước
Bật lên
Vận hành
What does "Face" mean?
Đối mặt, đối diện
Đẩy
Kéo
Di chuyển
What does "Line" mean?
Xếp hàng
Quét
Trồng
Gấp lại
What does "Plug" mean?
Cắm điện
Tập hợp
Cởi ra
Móc lên
What does "Cross" mean?
Băng qua, vắt chéo
Đánh máy
Xếp chồng
Gõ cửa
What does "Hang" mean?
Treo, mắc
Trượt đi
Cởi ra
Rải ra
What does "Distribute" mean?
Phân phát
Trưng bày
Xây dựng
Rung
What does "Fold" mean?
Gấp lại
Tập hợp
Lôi kéo
Cắt dán
What does "Reflect" mean?
Phản ánh
Vỗ tay
Phủ bóng
Lau dọn
What does "Address" mean?
Giải quyết
Viết tay
Dừng lại
Lật trang
What does "Plant" mean?
Trồng, gieo hạt
Mua sắm
Nhìn
Phơi
What does "File" mean?
Sắp xếp hồ sơ
Rửa
Gập lại
Nghe
What does "Operate" mean?
Vận hành, điều khiển
Sửa chữa
Nhặt
Nộp
What does "Stack" mean?
Xếp chồng
Đóng băng
Đập
Mở ra
What does "Clap" mean?
Vỗ tay
Cởi áo
Bắt tay
Nhấc lên
What does "Kneel" mean?
Quỳ gối
Nắm tay
Cười
Xếp lớp
What does "Turn on" mean?
Bật lên
Ngắt kết nối
Tăng tốc
Phân tích
What does "Stroll" mean?
Đi dạo
Leo núi
Nằm nghỉ
Nhảy múa
What does "Pile" mean?
Xếp chồng
Đẩy
Gập lại
Xếp hàng
What does "Display" mean?
Trưng bày
Cởi bỏ
Giao tiếp
Tắt
What does "Sweep" mean?
Quét nhà
Làm rơi
Xoay
Xếp hình
What does "Slide" mean?
Trượt đi
Chải tóc
Chào hỏi
Gói ghém
What does "Organize" mean?
Sắp xếp, tổ chức
Mở rộng
Cài đặt
Thay thế
What does "Remove" mean?
Di dời, chuyển đi
Gõ cửa
Tập hợp
Nhắc nhở
What does "Push" mean?
Đẩy
Cài áo
Gập lại
Cởi ra
What does "Repair" mean?
Sửa chữa
Diễn thuyết
Nhắc lại
Tắt đèn
What does "Pull" mean?
Kéo
Lái
Vẫy
Rơi xuống
What does "Smell" mean?
Ngửi
Thở
Quay
Nếm
What does "Close" mean?
Đóng lại
Mở rộng
Phát ra
Dừng lại
What does "Comb" mean?
Chải tóc
Rửa tay
Bắt chước
Xếp loại
What does "Greet" mean?
Chào đón
Giao hàng
Rời đi
Gọi điện
What does "Hold" mean?
Nắm giữ
Rời khỏi
Gật đầu
Lấy lại
What does "Gather" mean?
Tụ tập, tập hợp
Chạy trốn
Đánh giá
Mở cửa
What does "Take off" mean?
Cởi quần áo / cất cánh
Kéo xuống
Dừng lại
Chạy đến
What does "Exit" mean?
Đi ra, ra khỏi
Chờ đợi
Dừng lại
Nhảy vào
What does "Arrange" mean?
Sắp xếp
Tái sử dụng
Chạy bộ
Mở rộng
What does "Fix" mean?
Sửa chữa
Phủ nhận
Gỡ bỏ
Thay thế
What does "Lift" mean?
Nâng lên
Đặt xuống
Vẽ
Lắp ráp
What does "Wipe" mean?
Lau chùi
Cắt tỉa
Tăng tốc
Đổ đầy
What does "Pay" mean?
Trả tiền
Gửi mail
Lưu trữ
Cập nhật
What does "Carry" mean?
Mang vác
Đo đạc
Quét mã
Chọn
What does "Look" mean?
Nhìn
Tắt
Quay lại
Cười
What does "Type" mean?
Đánh máy
Tô màu
Mở cửa
Gõ trống
What does "Store" mean?
Lưu trữ
Bán hàng
Đẩy đi
Gói lại
What does "Pick up" mean?
Đặt xuống
Nhặt lên
Ngồi xuống
Cúi chào
What does "Serve" mean?
Phục vụ
Nghỉ ngơi
Lái xe
Trồng cây
What does "Board" mean?
Bảng
Sách
Ghế
Tủ
What does "Frame" mean?
Gương
Khung tranh
Tường
Trần nhà
What does "Relax" mean?
Nấu ăn
Thư giãn
Kéo dài
Hát
What does "Roll" mean?
Xếp hàng
Cuộn
Đẩy
Trượt
What does "Bow" mean?
Cúi chào
Vỗ tay
Nhìn ngắm
Treo lên
What does "Clear" mean?
Đóng lại
Dọn dẹp
Chạy
Nhảy
What does "Extend" mean?
Cắt bỏ
Kéo dài
Chia sẻ
Hủy bỏ
What does "Cook" mean?
Nấu ăn
Dọn dẹp
Gõ bàn phím
Trồng rau
What does "Sip" mean?
Nhấp ngụm
Uống hết
Hít thở
Lau chùi
What does "Browse" mean?
Nhìn ngắm, xem lướt
Chạy nhanh
Viết
Nói chuyện
What does "Lie" mean?
Nằm
Ngồi
Đi bộ
Đứng
What does "Wrap" mean?
Mở ra
Gói, bọc
Treo lên
Chia sẻ
What does "Exercise" mean?
Nghỉ ngơi
Tập thể dục
Nấu ăn
Cười
What does "Border" mean?
Bao quanh
Chia ra
Đứng lại
Đi qua
What does "Spread" mean?
Trải ra
Cắt bỏ
Vẽ
Xây dựng
What does "Dine" mean?
Ăn tối
Uống nước
Làm việc
Hát
What does "Stock" mean?
Chạy
Tích trữ, lưu trữ
Cắm điện
Dỡ hàng
What does "Fasten" mean?
Cài dây, thắt dây
Cởi ra
Đóng gói
Đẩy đi
What does "Exchange" mean?
Mua
Trao đổi
Giữ lại
Ghi nhớ
What does "Sort" mean?
Phân loại
Lắp ráp
Gói ghém
Dọn dẹp
What does "Sew" mean?
Đan
May, khâu
Cắt tỉa
Gấp lại
What does "Enter" mean?
Thoát ra
Nhập vào
Đẩy đi
Giữ chặt
What does "Move" mean?
Ngồi xuống
Di chuyển
Xây dựng
Nằm nghỉ
What does "Check" mean?
Viết
Kiểm tra
Tạo hình
Bẻ cong
What does "Climb" mean?
Ngồi
Leo, trèo
Nằm
Quét
What does "Row" mean?
Bơi
Chèo thuyền
Nằm nghỉ
Cắm điện
What does "Mount" mean?
Gắn lên
Cởi xuống
Bỏ đi
Rửa sạch
