wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng part 1 (1)

Total questions: 100

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

What does "Pass" mean?

a)

Chất lên

b)

Đặt, để

c)

băng qua, chuyền

d)

Gấp lại

2.

What does "Adjust" mean?

a)

Điều chỉnh

b)

Phân phát

c)

Xếp hàng

d)

Đổ, rót nước

3.

What does "Point" mean?

a)

Chỉ trỏ

b)

Treo, mắc

c)

Tập hợp, lắp ráp

d)

Trượt đi

4.

What does "Load" mean?

a)

Chào đón

b)

Chất lên

c)

Đóng lại

d)

Mang vác

5.

What does "Occupy" mean?

a)

Bị chiếm, sử dụng

b)

Lát đường

c)

Cắm điện

d)

Phản ánh

6.

What does "Bend" mean?

a)

Uốn cong, gập người

b)

Xếp chồng

c)

Sửa chữa

d)

Mặc quần áo

7.

What does "Lean" mean?

a)

Tựa vào

b)

Tụ tập

c)

Xếp loại

d)

Lấy lại

8.

What does "Park" mean?

a)

Đậu xe

b)

Phân phối

c)

Nhìn

d)

Cắt tỉa

9.

What does "Pack" mean?

a)

Chải tóc

b)

Gói ghém

c)

Trồng, gieo hạt

d)

Bật lên

10.

What does "Overlook" mean?

a)

Treo, mắc

b)

Trông ra

c)

Tập hợp

d)

Chạy bộ

11.

What does "Fill" mean?

a)

Phát biểu

b)

Đổ, lấp đầy

c)

Cào lá

d)

Phát sóng

12.

What does "Inspect" mean?

a)

Kiểm tra

b)

Cắm điện

c)

Dọn rác

d)

Tựa vào

13.

What does "Trim" mean?

a)

Trượt đi

b)

Phản ánh

c)

Cắt, tỉa

d)

Ngửi

14.

What does "Pave" mean?

a)

Lát đường, lát gạch

b)

Gấp lại

c)

Kéo

d)

Mang vác

15.

What does "Assemble" mean?

a)

Tập hợp, lắp ráp

b)

Rót nước

c)

Lau chùi

d)

Nói chuyện

16.

What does "Sail" mean?

a)

Lướt, trôi

b)

Lật trang

c)

Gõ máy

d)

Đặt, để

17.

What does "Mow" mean?

a)

Cắt cỏ

b)

Vận hành

c)

Bỏ đi

d)

Tháo rời

18.

What does "Copy" mean?

a)

Sao chép

b)

Đóng lại

c)

Dựng đứng

d)

Vây quanh

19.

What does "Perform" mean?

a)

Chạy dọc

b)

Trình diễn

c)

Lật

d)

Kiểm đếm

20.

What does "Transport" mean?

a)

Mang về

b)

Giao tiếp

c)

Vận chuyển

d)

Nhặt rác

21.

What does "Shop" mean?

a)

Mua sắm

b)

Cào lá

c)

Nhảy

d)

Bắn súng

22.

What does "Pour" mean?

a)

Đổ, rót nước

b)

Chất đống

c)

Kéo đi

d)

Phơi khô

23.

What does "Shade" mean?

a)

Che bóng mát

b)

Tẩy trắng

c)

Đẩy

d)

Lập trình

24.

What does "Surround" mean?

a)

Vây, bao quanh

b)

Đi tới

c)

Rót nước

d)

Gõ cửa

25.

What does "Tow" mean?

a)

Kéo, cẩu đi

b)

Sửa chữa

c)

Đóng cửa

d)

Tập thể dục

26.

What does "Wear" mean?

a)

Đeo, mặc đội

b)

Gập lại

c)

Lau dọn

d)

Lướt, trôi

27.

What does "Rake" mean?

a)

Cào lá

b)

Kéo

c)

Đóng lại

d)

Cắt cỏ

28.

What does "Place" mean?

a)

Đặt, để

b)

Rót nước

c)

Bật lên

d)

Vận hành

29.

What does "Face" mean?

a)

Đối mặt, đối diện

b)

Đẩy

c)

Kéo

d)

Di chuyển

30.

What does "Line" mean?

a)

Xếp hàng

b)

Quét

c)

Trồng

d)

Gấp lại

31.

What does "Plug" mean?

a)

Cắm điện

b)

Tập hợp

c)

Cởi ra

d)

Móc lên

32.

What does "Cross" mean?

a)

Băng qua, vắt chéo

b)

Đánh máy

c)

Xếp chồng

d)

Gõ cửa

33.

What does "Hang" mean?

a)

Treo, mắc

b)

Trượt đi

c)

Cởi ra

d)

Rải ra

34.

What does "Distribute" mean?

a)

Phân phát

b)

Trưng bày

c)

Xây dựng

d)

Rung

35.

What does "Fold" mean?

a)

Gấp lại

b)

Tập hợp

c)

Lôi kéo

d)

Cắt dán

36.

What does "Reflect" mean?

a)

Phản ánh

b)

Vỗ tay

c)

Phủ bóng

d)

Lau dọn

37.

What does "Address" mean?

a)

Giải quyết

b)

Viết tay

c)

Dừng lại

d)

Lật trang

38.

What does "Plant" mean?

a)

Trồng, gieo hạt

b)

Mua sắm

c)

Nhìn

d)

Phơi

39.

What does "File" mean?

a)

Sắp xếp hồ sơ

b)

Rửa

c)

Gập lại

d)

Nghe

40.

What does "Operate" mean?

a)

Vận hành, điều khiển

b)

Sửa chữa

c)

Nhặt

d)

Nộp

41.

What does "Stack" mean?

a)

Xếp chồng

b)

Đóng băng

c)

Đập

d)

Mở ra

42.

What does "Clap" mean?

a)

Vỗ tay

b)

Cởi áo

c)

Bắt tay

d)

Nhấc lên

43.

What does "Kneel" mean?

a)

Quỳ gối

b)

Nắm tay

c)

Cười

d)

Xếp lớp

44.

What does "Turn on" mean?

a)

Bật lên

b)

Ngắt kết nối

c)

Tăng tốc

d)

Phân tích

45.

What does "Stroll" mean?

a)

Đi dạo

b)

Leo núi

c)

Nằm nghỉ

d)

Nhảy múa

46.

What does "Pile" mean?

a)

Xếp chồng

b)

Đẩy

c)

Gập lại

d)

Xếp hàng

47.

What does "Display" mean?

a)

Trưng bày

b)

Cởi bỏ

c)

Giao tiếp

d)

Tắt

48.

What does "Sweep" mean?

a)

Quét nhà

b)

Làm rơi

c)

Xoay

d)

Xếp hình

49.

What does "Slide" mean?

a)

Trượt đi

b)

Chải tóc

c)

Chào hỏi

d)

Gói ghém

50.

What does "Organize" mean?

a)

Sắp xếp, tổ chức

b)

Mở rộng

c)

Cài đặt

d)

Thay thế

51.

What does "Remove" mean?

a)

Di dời, chuyển đi

b)

Gõ cửa

c)

Tập hợp

d)

Nhắc nhở

52.

What does "Push" mean?

a)

Đẩy

b)

Cài áo

c)

Gập lại

d)

Cởi ra

53.

What does "Repair" mean?

a)

Sửa chữa

b)

Diễn thuyết

c)

Nhắc lại

d)

Tắt đèn

54.

What does "Pull" mean?

a)

Kéo

b)

Lái

c)

Vẫy

d)

Rơi xuống

55.

What does "Smell" mean?

a)

Ngửi

b)

Thở

c)

Quay

d)

Nếm

56.

What does "Close" mean?

a)

Đóng lại

b)

Mở rộng

c)

Phát ra

d)

Dừng lại

57.

What does "Comb" mean?

a)

Chải tóc

b)

Rửa tay

c)

Bắt chước

d)

Xếp loại

58.

What does "Greet" mean?

a)

Chào đón

b)

Giao hàng

c)

Rời đi

d)

Gọi điện

59.

What does "Hold" mean?

a)

Nắm giữ

b)

Rời khỏi

c)

Gật đầu

d)

Lấy lại

60.

What does "Gather" mean?

a)

Tụ tập, tập hợp

b)

Chạy trốn

c)

Đánh giá

d)

Mở cửa

61.

What does "Take off" mean?

a)

Cởi quần áo / cất cánh

b)

Kéo xuống

c)

Dừng lại

d)

Chạy đến

62.

What does "Exit" mean?

a)

Đi ra, ra khỏi

b)

Chờ đợi

c)

Dừng lại

d)

Nhảy vào

63.

What does "Arrange" mean?

a)

Sắp xếp

b)

Tái sử dụng

c)

Chạy bộ

d)

Mở rộng

64.

What does "Fix" mean?

a)

Sửa chữa

b)

Phủ nhận

c)

Gỡ bỏ

d)

Thay thế

65.

What does "Lift" mean?

a)

Nâng lên

b)

Đặt xuống

c)

Vẽ

d)

Lắp ráp

66.

What does "Wipe" mean?

a)

Lau chùi

b)

Cắt tỉa

c)

Tăng tốc

d)

Đổ đầy

67.

What does "Pay" mean?

a)

Trả tiền

b)

Gửi mail

c)

Lưu trữ

d)

Cập nhật

68.

What does "Carry" mean?

a)

Mang vác

b)

Đo đạc

c)

Quét mã

d)

Chọn

69.

What does "Look" mean?

a)

Nhìn

b)

Tắt

c)

Quay lại

d)

Cười

70.

What does "Type" mean?

a)

Đánh máy

b)

Tô màu

c)

Mở cửa

d)

Gõ trống

71.

What does "Store" mean?

a)

Lưu trữ

b)

Bán hàng

c)

Đẩy đi

d)

Gói lại

72.

What does "Pick up" mean?

a)

Đặt xuống

b)

Nhặt lên

c)

Ngồi xuống

d)

Cúi chào

73.

What does "Serve" mean?

a)

Phục vụ

b)

Nghỉ ngơi

c)

Lái xe

d)

Trồng cây

74.

What does "Board" mean?

a)

Bảng

b)

Sách

c)

Ghế

d)

Tủ

75.

What does "Frame" mean?

a)

Gương

b)

Khung tranh

c)

Tường

d)

Trần nhà

76.

What does "Relax" mean?

a)

Nấu ăn

b)

Thư giãn

c)

Kéo dài

d)

Hát

77.

What does "Roll" mean?

a)

Xếp hàng

b)

Cuộn

c)

Đẩy

d)

Trượt

78.

What does "Bow" mean?

a)

Cúi chào

b)

Vỗ tay

c)

Nhìn ngắm

d)

Treo lên

79.

What does "Clear" mean?

a)

Đóng lại

b)

Dọn dẹp

c)

Chạy

d)

Nhảy

80.

What does "Extend" mean?

a)

Cắt bỏ

b)

Kéo dài

c)

Chia sẻ

d)

Hủy bỏ

81.

What does "Cook" mean?

a)

Nấu ăn

b)

Dọn dẹp

c)

Gõ bàn phím

d)

Trồng rau

82.

What does "Sip" mean?

a)

Nhấp ngụm

b)

Uống hết

c)

Hít thở

d)

Lau chùi

83.

What does "Browse" mean?

a)

Nhìn ngắm, xem lướt

b)

Chạy nhanh

c)

Viết

d)

Nói chuyện

84.

What does "Lie" mean?

a)

Nằm

b)

Ngồi

c)

Đi bộ

d)

Đứng

85.

What does "Wrap" mean?

a)

Mở ra

b)

Gói, bọc

c)

Treo lên

d)

Chia sẻ

86.

What does "Exercise" mean?

a)

Nghỉ ngơi

b)

Tập thể dục

c)

Nấu ăn

d)

Cười

87.

What does "Border" mean?

a)

Bao quanh

b)

Chia ra

c)

Đứng lại

d)

Đi qua

88.

What does "Spread" mean?

a)

Trải ra

b)

Cắt bỏ

c)

Vẽ

d)

Xây dựng

89.

What does "Dine" mean?

a)

Ăn tối

b)

Uống nước

c)

Làm việc

d)

Hát

90.

What does "Stock" mean?

a)

Chạy

b)

Tích trữ, lưu trữ

c)

Cắm điện

d)

Dỡ hàng

91.

What does "Fasten" mean?

a)

Cài dây, thắt dây

b)

Cởi ra

c)

Đóng gói

d)

Đẩy đi

92.

What does "Exchange" mean?

a)

Mua

b)

Trao đổi

c)

Giữ lại

d)

Ghi nhớ

93.

What does "Sort" mean?

a)

Phân loại

b)

Lắp ráp

c)

Gói ghém

d)

Dọn dẹp

94.

What does "Sew" mean?

a)

Đan

b)

May, khâu

c)

Cắt tỉa

d)

Gấp lại

95.

What does "Enter" mean?

a)

Thoát ra

b)

Nhập vào

c)

Đẩy đi

d)

Giữ chặt

96.

What does "Move" mean?

a)

Ngồi xuống

b)

Di chuyển

c)

Xây dựng

d)

Nằm nghỉ

97.

What does "Check" mean?

a)

Viết

b)

Kiểm tra

c)

Tạo hình

d)

Bẻ cong

98.

What does "Climb" mean?

a)

Ngồi

b)

Leo, trèo

c)

Nằm

d)

Quét

99.

What does "Row" mean?

a)

Bơi

b)

Chèo thuyền

c)

Nằm nghỉ

d)

Cắm điện

100.

What does "Mount" mean?

a)

Gắn lên

b)

Cởi xuống

c)

Bỏ đi

d)

Rửa sạch