wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Trắc Nghiệm Tâm Lý Học

Total questions: 127

Worksheet time: 3hrs 11mins

Name
Class
Date
1.

Tâm lý người được xem là kết quả của yếu tố nào dưới đây?

a)

Kinh nghiệm cá nhân mang tính chất riêng biệt.

b)

Quá trình hoạt động và giao tiếp trong môi trường xã hội cụ thể.

c)

Tính di truyền và bản năng sinh học từ khi sinh ra.

d)

Mối quan hệ giữa cảm xúc và trí tuệ bẩm sinh.

2.

Biểu hiện nào sau đây thể hiện rõ nhất tính chủ thể của tâm lý người?

a)

Phản ánh hiện thực khách quan thông qua lăng kính cá nhân và bối cảnh xã hội.

b)

Tái hiện nguyên vẹn các sự kiện như đã xảy ra trong thực tế.

c)

Sự tiếp thu thông tin mà không cần sự tham gia của cá nhân.

d)

Phản xạ tức thì trước các kích thích vật lý của môi trường.

3.

Tâm lý người không thể tồn tại nếu thiếu yếu tố nào sau đây?

a)

Những biểu hiện hành vi thường ngày của cá nhân.

b)

Trạng thái cảm xúc nhất thời khi đối mặt tình huống.

c)

Sự phát triển thể chất theo từng giai đoạn tuổi.

d)

Hoạt động thực tiễn và sự tương tác trong đời sống xã hội.

4.

Điểm khác biệt cơ bản giữa tâm lý người và tâm lý động vật là gì?

a)

Tâm lý người có thể bị chi phối bởi cảm xúc không ổn định.

b)

Tâm lý người chịu sự điều chỉnh bởi ý thức và tư duy lý tính.

c)

Tâm lý động vật hình thành qua học tập xã hội.

d)

Tâm lý động vật có cấu trúc cao hơn và mang tính trừu tượng.

5.

Trạng thái tâm lý được hiểu là gì trong hoạt động sống của con người?

a)

Sự biểu hiện tạm thời ảnh hưởng đến toàn bộ quá trình tâm lý khác.

b)

Tính cách ổn định được hình thành qua trải nghiệm lâu dài.

c)

Quá trình diễn ra trong não bộ mà không biểu hiện ra ngoài.

d)

Một thuộc tính có từ bẩm sinh, không thay đổi theo hoàn cảnh.

6.

Trong tâm lý học, “quá trình tâm lý” được hiểu là gì?

a)

Hoạt động có khởi đầu, diễn biến và kết thúc, nhằm phản ánh hiện thực một cách có mục đích.

b)

Biểu hiện hành vi lập lại theo thời gian.

c)

Sự thay đổi đột ngộ

7.

“quá trình tâm lý” được hiểu là gì?

a)

Hoạt động có khởi đầu, diễn biến và kết thúc, nhằm phản ánh hiện thực một cách có mục đích.

b)

Biểu hiện hành vi lập lại theo thời gian.

c)

Sự thay đổi đột ngột của cảm xúc và thái độ.

d)

Chuỗi phản ứng sinh học phát sinh từ hệ thần kinh trung ương.

8.

Đâu là điểm nổi bật của phương pháp thực nghiệm trong nghiên cứu tâm lý học?

a)

Quan sát những gì diễn ra trong môi trường tự nhiên.

b)

Ghi chép các biểu hiện bên ngoài của người được khảo sát.

c)

Tác động có chủ đích đến biến số và đo lường sự thay đổi kết quả.

d)

Thu thập tài liệu qua lịch sử phát triển tâm lý cá nhân.

9.

Ý thức giữ vai trò như thế nào trong cơ cấu tâm lý người?

a)

Là nơi lưu giữ các biểu tượng cảm xúc mang tính bản năng.

b)

Là hình thức phản ánh cao nhất, giúp điều chỉnh hành vi có định hướng.

c)

Là khu vực ghi nhận cảm giác và tri giác cơ bản.

d)

Là cơ chế hoạt động của các phản xạ có điều kiện.

10.

Hiện tượng nào dưới đây là biểu hiện của thuộc tính tâm lý cá nhân?

a)

Cảm giác lo âu khi đối mặt áp lực thi cử.

b)

Tính cách kiên trì và trách nhiệm trong công việc.

c)

Sự ngẫu nhiên của phản ứng trước các tác nhân kích thích.

d)

Sự mệt mỏi trong một khoảng thời gian cụ thể.

11.

Tâm lý người phản ánh hiện thực khách quan dưới dạng nào?

a)

Dưới hình thức chủ thể hóa, gắn liền với nhu cầu và kinh nghiệm cá nhân.

b)

Như một phản xạ sinh học trước kích thích tự nhiên.

c)

Là sự sao chép cơ học các hiện tượng bên ngoài.

d)

Như một hệ thống hành vi đã được định hình sẵn.

12.

Một hiện tượng tâm lý được xếp vào nhóm “thuộc tính” khi nó có đặc điểm nào?

a)

Ổn định tương đối, có ảnh hưởng lâu dài đến hành vi và hoạt động của cá nhân.

b)

Chỉ xảy ra trong hoàn cảnh cụ thể và mang tính ngẫu nhiên.

c)

Diễn ra liên tục nhưng không ảnh hưởng đến suy nghĩ.

d)

Gắn với cảm xúc tạm thời và dễ dàng t

13.

Trong nghiên cứu tâm lý học, phương pháp quan sát có đặc điểm nổi bật nào?

a)

Là cách duy nhất để thu thập dữ liệu tâm lý khách quan.

b)

Chỉ sử dụng trong các nghiên cứu hành vi của trẻ nhỏ.

c)

Ghi nhận các biểu hiện bên ngoài trong điều kiện tự nhiên hoặc được kiểm soát.

d)

Phân tích các chỉ số sinh học để suy đoán quá trình tâm lý.

14.

Yếu tố xã hội tác động đến tâm lý người thông qua cơ chế nào?

a)

Tạo ra phản ứng có điều kiện bẩm sinh.

b)

Hình thành thói quen, chuẩn mực và giá trị qua giao tiếp và giáo dục.

c)

Làm thay đổi chức năng sinh lý của não bộ.

d)

Gây ra sự biến đổi về mặt di truyền.

15.

Ý thức khác với tiềm thức ở điểm nào sau đây?

a)

Ý thức phản ánh hiện thực có định hướng, trong khi tiềm thức mang tính tự động và vô thức.

b)

Cả hai đều không thể bị kiểm soát bằng lý trí.

c)

Ý thức chỉ tồn tại trong trạng thái ngủ, tiềm thức thì không.

d)

Tiềm thức được điều khiển bởi trí tuệ logic, còn ý thức thì không.

16.

Thuật ngữ “tính chủ thể” trong tâm lý học người thể hiện điều gì?

a)

Tâm lý người là kết quả phản ánh hiện thực theo cách riêng, mang đậm dấu ấn cá nhân.

b)

Mọi hành vi của con người đều diễn ra theo bản năng giống nhau.

c)

Mỗi người đều có cấu trúc não giống nhau nên phản ứng tương tự nhau.

d)

Tâm lý hình thành hoàn toàn do yếu tố xã hội, không liên quan đến chủ thể.

17.

Đâu là ví dụ tiêu biểu của trạng thái tâm lý?

a)

Sự ghi nhớ dãy số trong bài kiểm tra trí nhớ.

b)

Sự hình thành tính cách qua quá trình học tập.

c)

Cảm giác căng thẳng kéo dài trước kỳ thi quan trọng.

d)

Tính cách hài hước của một người trong nhóm.

18.

Hoạt động nào không thể thiếu trong quá trình hình thành tâm lý người?

a)

Tham gia vào các hoạt động có mục tiêu trong môi trường xã hội nhất định.

b)

Phản xạ tự nhiên với các kích thích từ môi trường.

c)

Lặp lại các hành vi quen thuộc theo thời gian.

d)

Cảm xúc xuất hiện ngẫu nhiên và không kiểm soát.

19.

Phương pháp đàm thoại trong nghiên cứu tâm lý có đặc điểm nào sau đây?

a)

Cho phép khai thác sâu sắc thông tin nhờ vào sự tương tác trực tiếp giữa nhà nghiên cứu và đối tượng.

b)

Chỉ thích hợp cho trẻ em chưa phát triển ngôn ngữ.

c)

Thường dùng để đo các chỉ số tâm lý sinh học.

d)

Không thể sử dụng trong nghiên cứu khoa học vì thiếu tính khách quan.

20.

Tâm lý người mang đặc điểm gì khiến nó không phải là bản năng?

a)

Phản ứng nhanh với các yếu tố môi trường.

b)

Được hình thành qua học tập, giáo dục và hoạt động xã hội có mục tiêu.

c)

Diễn ra trong hệ thần kinh mà không cần sự tham gia của nhận thức.

d)

Mang tính đồng nhất giữa các cá thể cùng một xã hội.

21.

Đâu là biểu hiện của quá trình tâm lý nhận thức?

a)

Trạng thái hưng phấn kéo dài sau khi hoàn thành công việc.

b)

Tính bền bỉ trong học tập thể hiện qua nhiều năm.

c)

Việc tiếp nhận, xử lý và lưu giữ thông tin khi học một khái niệm mới.

d)

Phản xạ vô điều kiện khi bị đau do kích thích cơ học.

22.

Trong tâm lý học, “thuộc tính tâm lý cá nhân” có đặc điểm nào sau đây?

a)

Chỉ xuất hiện khi có kích thích từ môi trường bên ngoài.

b)

Biểu hiện trong thời gian ngắn, không ổn định.

c)

Có tính ổn định tương đối và ảnh hưởng đến toàn bộ hoạt động cá nhân.

d)

Tồn tại ở tầng vô thức và không biểu lộ ra hành vi.

23.

Cơ sở vật chất chủ yếu của các hiện tượng tâm lý là gì?

4 lines
24.

Cơ sở vật chất chủ yếu của các hiện tượng tâm lý là gì?

a)

Bộ não và hoạt động của hệ thần kinh trung ương.

b)

Môi trường sống và điều kiện tự nhiên.

c)

Hành vi được lặp lại theo kinh nghiệm.

d)

Sự tương tác giữa cảm xúc và trực giác cá nhân.

25.

Đâu là mục đích chính của phương pháp thực nghiệm trong tâm lý học?

a)

Quan sát hành vi trong điều kiện hoàn toàn tự nhiên.

b)

Kiểm soát biến số và đo lường ảnh hưởng của yếu tố độc lập lên hiện tượng tâm lý.

c)

Ghi nhận biểu hiện nội tâm qua quan sát trực tiếp.

d)

Tái hiện các phản ứng tâm lý trong môi trường không kiểm soát.

26.

Hiện tượng tâm lý nào sau đây là quá trình chứ không phải trạng thái hay thuộc tính?

a)

Sự mệt mỏi kéo dài trong ngày làm việc.

b)

Việc nhận biết và phân tích một âm thanh lạ khi đang học.

c)

Tính cách hướng nội thể hiện qua hành vi giao tiếp.

d)

Sự thỏa mãn sau một thành công nhỏ.

27.

Đặc điểm nổi bật nào dưới đây thể hiện tính lịch sử – xã hội của tâm lý người?

a)

Tâm lý là sản phẩm của tiến hóa sinh học.

b)

Tâm lý tồn tại độc lập với hoàn cảnh xã hội.

c)

Tâm lý được hình thành và phát triển thông qua sự tham gia vào các mối quan hệ xã hội.

d)

Tâm lý phản ánh thế giới bên ngoài một cách máy móc, không chủ thể hóa.

28.

Phân biệt giữa cảm giác và tri giác dựa trên yếu tố nào?

a)

Cảm giác có tính ổn định hơn tri giác.

b)

Cảm giác diễn ra sau tri giác trong chuỗi nhận thức.

c)

Tri giác mang tính cá nhân cao hơn cảm giác.

d)

Cảm giác phản ánh từng thuộc tính riêng lẻ, còn tri giác phản ánh toàn bộ sự vật hiện tượng.

29.

Sự phân loại hiện tượng tâm lý thành quá trình, trạng thái và thuộc tính giúp nhà tâm lý học:

4 lines
30.

Sự phân loại hiện tượng tâm lý thành quá trình, trạng thái và thuộc tính giúp nhà tâm lý học:

a)

Hiểu rõ cơ chế vận hành và cấu trúc của đời sống tinh thần con người.

b)

Tách biệt hoàn toàn các thành phần tâm lý.

c)

Dự đoán chính xác mọi hành vi của cá nhân.

d)

Loại bỏ những yếu tố không cần thiết trong phân tích tâm lý.

31.

Trong các hiện tượng sau, đâu là ví dụ về trạng thái tâm lý?

a)

Tư duy sáng tạo khi giải quyết vấn đề phức tạp.

b)

Tâm trạng lo lắng kéo dài khi chờ kết quả xét tuyển.

c)

Tính trung thực trong hành vi ứng xử xã hội.

d)

Việc hình thành khái niệm trong học tập.

32.

Đặc trưng nào sau đây không thuộc tính chất của hiện tượng tâm lý?

a)

Có tính chủ thể và mang dấu ấn cá nhân rõ rệt.

b)

Phản ánh thực tại khách quan một cách cơ học và đồng nhất.

c)

Gắn liền với hoạt động và giao tiếp xã hội.

d)

Được biểu hiện dưới nhiều hình thức khác nhau.

33.

Đặc điểm nào sau đây cho thấy vai trò điều chỉnh của ý thức?

a)

Ý thức là phần tiềm ẩn không kiểm soát được.

b)

Ý thức chỉ hoạt động khi cơ thể ở trạng thái nghỉ.

c)

Ý thức giúp cá nhân định hướng, đánh giá và điều chỉnh hành vi theo mục tiêu.

d)

Ý thức không liên quan đến hành vi thực tiễn.

34.

Tâm lý người là sản phẩm của điều kiện nào dưới đây?

a)

Sự phát triển của cảm xúc cá nhân từ thời thơ ấu.

b)

Quá trình hoạt động và giao tiếp trong môi trường xã hội nhất định.

c)

Tích lũy kinh nghiệm bản thân không chịu tác động từ bên ngoài.

d)

Các yếu tố bản năng và phản xạ có điều kiện.

35.

Đặc trưng nào thể hiện rõ sự ổn định của thuộc tính tâm lý?

a)

Có tính bền vững tương đối và chi phối hành vi qua nhiều tình huống khác nhau.

b)

Dễ dàng thay đổi khi môi trường xung quanh biến động.

c)

Chỉ ảnh hưởng trong một thời gian ngắn và mang tính nhất thời.

d)

Phát sinh do những kích thích vật lý bất.

36.

Yếu tố sinh lý giữ vai trò gì trong sự hình thành tâm lý người?

a)

Góp phần tạo nên sự khác biệt giữa các đặc điểm tâm lý.

b)

Định hình toàn bộ đời sống tinh thần của con người.

c)

Là cơ sở vật chất cho các quá trình phản ánh và hoạt động tâm lý.

d)

Là nguyên nhân duy nhất quyết định sự phát triển trí tuệ.

37.

Trong nghiên cứu tâm lý học, điều tra là phương pháp có tác dụng gì?

a)

Thu thập thông tin số lượng lớn từ nhiều đối tượng trong thời gian ngắn.

b)

Đánh giá trực tiếp cảm xúc qua thiết bị đo sinh lý.

c)

Quan sát hành vi thực tế trong phòng thí nghiệm.

d)

Tạo ra các tình huống giả lập để đo phản ứng nhanh.

38.

Hiện tượng nào sau đây là ví dụ của quá trình tâm lý cảm giác?

a)

Tình trạng buồn ngủ sau thời gian học dài.

b)

Cảm nhận độ ấm khi tay chạm vào cốc nước nóng.

c)

Tâm trạng lo lắng kéo dài trong môi trường mới.

d)

Tính quyết đoán trong hành động lãnh đạo.

39.

Đâu là cơ sở khách quan dẫn đến sự hình thành ý thức ở con người?

a)

Sự phát triển tự nhiên của hệ thần kinh.

b)

Thế giới khách quan được con người phản ánh thông qua hoạt động và giao tiếp.

c)

Trí nhớ di truyền từ các thế hệ trước.

d)

Các yếu tố siêu hình nằm ngoài nhận thức cá nhân.

40.

Trong tâm lý học, phản ánh là gì?

a)

Quá trình tái hiện thế giới khách quan vào trong não người dưới hình thức tâm lý.

b)

Biểu hiện sinh học của hệ thần kinh khi tiếp xúc với môi trường.

c)

Hành vi lặp lại được học từ cộng đồng.

d)

Cách con người ghi nhớ một cách tự động thông tin xã hội.

41.

Ý thức chỉ có thể hình thành và phát triển nhờ vào điều kiện nào sau đây?

a)

Các phản xạ có điều kiện được lặp đi lặp lại.

b)

Sự tham gia tích cực vào hoạt động lao động và giao tiếp xã hội.

c)

Khả năng ghi nhớ bẩm sinh của con người.

d)

Cảm xúc tự nhiên trước tác động môi trường.

42.

Đặc điểm nổi bật nào làm nên sự khác biệt của tâm lý người so với động vật?

a)

Có khả năng cảm xúc và phản xạ mạnh hơn.

b)

Có ý thức và khả năng tư duy trừu tượng vượt khỏi hoàn cảnh cụ thể.

c)

Phát triển nhờ vào hệ thần kinh tiến hóa hơn.

d)

Có bản năng sinh tồn linh hoạt hơn.

43.

Trạng thái tâm lý thường có đặc điểm nào sau đây?

a)

Tồn tại tạm thời nhưng ảnh hưởng rõ rệt đến quá trình nhận thức và hành vi.

b)

Hình thành từ các yếu tố bẩm sinh, ít thay đổi.

c)

Gắn với sự phát triển cấu trúc não bộ.

d)

Không chịu ảnh hưởng từ các yếu tố bên ngoài.

44.

Tâm lý người chịu ảnh hưởng đồng thời bởi hai yếu tố nào dưới đây?

a)

Phản xạ không điều kiện và bản năng di truyền.

b)

Tính khí bẩm sinh và điều kiện vật lý.

c)

Cơ sở sinh học và môi trường xã hội – lịch sử.

d)

Nhu cầu cá nhân và xu hướng phát triển thể chất.

45.

Điểm nào khiến hiện tượng tâm lý mang tính chủ thể?

a)

Phản ánh thế giới khách quan thông qua lăng kính cá nhân và điều kiện sống riêng biệt.

b)

Hình thành một cách tự phát không qua xử lý chủ quan.

c)

Được lập trình sẵn thông qua các yếu tố di truyền.

d)

Không chịu ảnh hưởng từ nhận thức và kinh nghiệm sống.

46.

Mục tiêu chính của phân tích sản phẩm hoạt động trong nghiên cứu tâm lý là gì?

a)

Tìm hiểu lịch sử tâm lý của cộng đồng.

b)

Khám phá những đặc điểm tâm lý ẩn sau kết quả của hoạt động cụ thể.

c)

Đo lường hiệu suất hoạt động thể chất.

d)

Xác định mức độ phản xạ có điều kiện của đối tượng.

47.

Biểu hiện nào sau đây k

4 lines
48.

Biểu hiện nào sau đây không thuộc trạng thái tâm lý?

a)

Tính cách nghiêm túc thể hiện ổn định trong mọi tình huống.

b)

Tâm trạng chán nản sau một thất bại.

c)

Sự căng thẳng kéo dài khi làm việc áp lực.

d)

Cảm xúc vui mừng khi được khen ngợi.

49.

Đâu là điều kiện cần thiết để hình thành hoạt động có ý thức?

a)

Có mục tiêu và sự hướng dẫn từ bên ngoài.

b)

Có sự tham gia chủ động của chủ thể với khả năng điều chỉnh hành vi.

c)

Chỉ cần lặp lại hành vi trong thời gian dài.

d)

Dựa trên bản năng và các yếu tố vô thức.

50.

Tại sao nói tâm lý người mang tính cá nhân?

a)

Vì ai cũng có hệ thần kinh khác nhau.

b)

Vì mỗi người có mức độ phát triển thể chất riêng.

c)

Vì tâm lý phản ánh thế giới khách quan dưới góc nhìn riêng biệt và kinh nghiệm riêng của từng cá nhân.

d)

Vì yếu tố môi trường chỉ tác động đến một số nhóm người.

51.

Phương pháp điều tra trong tâm lý học thường sử dụng khi nào?

a)

Khi cần thu thập ý kiến của một nhóm đối tượng lớn trong thời gian ngắn.

b)

Khi cần quan sát hành vi trong thời gian dài.

c)

Khi kiểm tra phản xạ sinh học tức thời.

d)

Khi mô tả cảm xúc thông qua ngôn ngữ cơ thể.

52.

Quá trình tâm lý nào sau đây thuộc nhóm nhận thức?

a)

Cảm giác hưng phấn kéo dài sau chiến thắng.

b)

Tính trung thực trong cách ứng xử với người khác.

c)

Sự ghi nhớ và tái hiện lại kiến thức trong học tập.

d)

Trạng thái bình tĩnh khi gặp tình huống bất ngờ.

53.

Ý thức là hình thức phản ánh nào trong số các loại phản ánh sau?

a)

Cao nhất, cho phép cá nhân định hướng và điều chỉnh hành vi theo mục đích.

b)

Duy nhất tồn tại trong giấc mơ và tưởng tượng.

c)

Mang tính bản năng và không điều khiển được.

d)

Hình thành từ các k

54.

Tâm lý người mang tính lịch sử vì:

a)

Nó được hình thành hoàn toàn từ yếu tố sinh học của tổ tiên.

b)

Nó phát triển thông qua quá trình tích lũy và kế thừa từ hoạt động xã hội qua các thời kỳ.

c)

Nó luôn lặp lại theo chu kỳ thế hệ.

d)

Nó phụ thuộc hoàn toàn vào sự biến đổi khí hậu và tự nhiên.

55.

Trong cấu trúc đời sống tâm lý, hiện tượng nào phản ánh trực tiếp các tác động từ thế giới khách quan và có tiến trình rõ ràng?

a)

Trạng thái cảm xúc tạm thời

b)

Quá trình tâm lý có diễn biến xác định

c)

Nét tính cách bền vững

d)

Khả năng thích nghi xã hội

56.

Hiện tượng nào sau đây biểu hiện qua sự dao động tạm thời của đời sống tinh thần, gắn liền với trạng thái sinh lý và hoàn cảnh sống?

a)

Trạng thái tâm lý

b)

Năng lực cảm xúc

c)

Đặc điểm khí chất

d)

Khả năng tư duy phản biện

57.

Yếu tố nào đóng vai trò là nền tảng hình thành tính cách và nhân cách cá nhân, có tính ổn định và lâu dài?

a)

Trạng thái tình cảm ngắn hạn

b)

Mức độ phản ứng cảm giác

c)

Thuộc tính tâm lý

d)

Tác động cảm xúc ngoại lai

58.

Trong ba nhóm hiện tượng tâm lý cơ bản, hiện tượng nào giữ vai trò chính trong hoạt động tâm thần liên tục của con người?

a)

Trạng thái hưng phấn nhất thời

b)

Phản xạ điều kiện

c)

Quá trình tâm lý

d)

Sự thay đổi khí chất

59.

Trạng thái tâm lý được hiểu là gì trong hoạt động tinh thần của con người?

a)

Nét cá tính hình thành qua môi trường

b)

Sự biểu hiện nhất thời mang tính điều chỉnh

c)

Hoạt động trí tuệ có cấu trúc bền vững

d)

Sự lặp lại các hành vi phản xạ

60.

Hiện tượng nào phản ánh năng lực tâm lý ổn định, góp phần

4 lines
61.

Hiện tượng nào phản ánh năng lực tâm lý ổn định, góp phần hình thành nhân cách?

a)

Cảm giác và tri giác

b)

Trạng thái hưng phấn

c)

Thuộc tính tâm lý

d)

Phản xạ không điều kiện

62.

Phản ánh đầu tiên và đơn giản nhất của tâm lý đối với sự vật là gì?

a)

Trí nhớ hình ảnh

b)

Cảm giác

c)

Trí tuệ ngôn ngữ

d)

Cảm xúc trực quan

63.

Mất hoàn toàn khả năng cảm nhận kích thích vật lý trong một kênh giác quan là hiện tượng gì?

a)

Mất cảm giác

b)

Sai cảm giác

c)

Căng thẳng cảm xúc

d)

Suy giảm tri giác

64.

Khi cá nhân cảm nhận sai lệch về kích thích do sự biến dạng của hệ thần kinh, hiện tượng đó gọi là:

a)

Phối hợp tri giác

b)

Loạn cảm giác

c)

Tăng cảm giác

d)

Ảo giác

65.

Phản ánh cảm tính khác biệt cơ bản với tri giác ở điểm nào sau đây?

a)

Có tính cá nhân và bị ảnh hưởng bởi trí nhớ

b)

Có thời gian phản ứng dài hơn

c)

Phản ánh riêng biệt và đơn nhất về đặc điểm của sự vật

d)

Diễn ra sau các quá trình tư duy trừu tượng

66.

Khi một người có khả năng phân biệt rõ ràng cường độ và tính chất của kích thích vật lý, điều đó phản ánh chức năng nào?

a)

Cảm giác

b)

Tư duy phản biện

c)

Trí nhớ ngắn hạn

d)

Hành vi thích nghi

67.

Tình trạng một cá nhân không thể phân biệt các kích thích thuộc các kênh giác quan khác nhau là hiện tượng:

a)

Suy giảm tư duy

b)

Phối cảm

c)

Sai tri giác

d)

Rối loạn hành vi

68.

Trong tâm lý học, thuộc tính tâm lý khác biệt với quá trình và trạng thái vì:

a)

Có thể thay đổi nhanh theo hoàn cảnh

b)

Gắn với cảm xúc cấp thời

c)

Mang tính ổn định và biểu hiện đặc điểm nhân cách

d)

Chịu ảnh hưởng trực tiếp từ phản xạ

69.

Phản ánh cảm tính có đặc điểm nào sau đây?

a)

Diễn ra chậm và mang tính suy luận

b)

Là dạng phản ánh trực tiếp từ hi

70.

Phản ánh cảm tính có đặc điểm nào sau đây?

a)

Diễn ra chậm và mang tính suy luận

b)

Là dạng phản ánh trực tiếp từ hiện thực khách quan

c)

Có tính khái quát cao

d)

Gắn với sự biến đổi nhận thức xã hội

71.

Yếu tố nào sau đây phản ánh gián tiếp, khái quát các mối liên hệ bản chất của sự vật?

a)

Cảm giác cụ thể

b)

Tư duy

c)

Xúc cảm tức thì

d)

Nhận thức ban đầu

72.

Tư duy là quá trình phản ánh nào của con người đối với thế giới?

a)

Gián tiếp và khái quát

b)

Tức thời và cảm tính

c)

Qua hình ảnh trực quan

d)

Thông qua phản ứng cảm xúc

73.

Phản ánh cảm tính bao gồm những quá trình nào dưới đây?

a)

Tư duy và ngôn ngữ

b)

Cảm giác và tri giác

c)

Trí nhớ và xúc cảm

d)

Ý chí và nhân cách

74.

Tri giác khác cảm giác vì:

a)

Không liên quan đến hoạt động não bộ

b)

Phản ánh toàn diện sự vật trong tính chỉnh thể

c)

Là yếu tố thuộc về tính cách

d)

Gắn liền với trạng thái khí chất

75.

Một đặc điểm của tri giác là:

a)

Chỉ phản ánh đặc điểm riêng lẻ

b)

Tái hiện đối tượng với tính chỉnh thể, sinh động

c)

Không liên quan đến hành vi có ý thức

d)

Không chịu ảnh hưởng bởi kinh nghiệm

76.

Trong hoạt động tâm lý học nhận thức, tri giác được xem là:

a)

Phản ánh cảm tính mang tính tổ chức cao hơn cảm giác

b)

Giai đoạn cuối của quá trình tư duy

c)

Phản ứng tự phát không kiểm soát

d)

Hoạt động mang tính bản năng

77.

Trong cấu trúc tâm lý, tư duy đóng vai trò gì?

a)

Điều chỉnh cảm xúc và động cơ

b)

Phản ánh bản chất của sự vật hiện tượng một cách khái quát

c)

Tái hiện hình ảnh cụ thể của trí nhớ

d)

Gắn với trạng thái sinh lý tạm thời

78.

Quá trình cảm giác có thể bị suy yếu bởi:

a)

Tác động tiêu cực kéo dài lên hệ thần kinh cảm giác

b)

Sự phát triển nhận thức vượt trội

c)

Sự gia tăng hoạt động tư duy

d)

Khả năng thích nghi

79.

Quá trình cảm giác có thể bị suy yếu bởi:

a)

Tác động tiêu cực kéo dài lên hệ thần kinh cảm giác

b)

Sự phát triển nhận thức vượt trội

c)

Sự gia tăng hoạt động tư duy

d)

Khả năng thích nghi xã hội quá cao

80.

Hiện tượng sai cảm giác xảy ra khi:

a)

Cảm giác không còn phản ánh đúng tính chất của kích thích

b)

Tri giác bị lệch lạc kéo dài

c)

Tư duy không thể khái quát hóa dữ liệu

d)

Xúc cảm bị ức chế bởi môi trường

81.

Khi hai loại cảm giác khác nhau trộn lẫn trong một lần cảm nhận, người ta gọi đó là:

a)

Hiện tượng phối cảm

b)

Mất tri giác

c)

Tăng cảm giác

d)

Ảo giác hỗn hợp

82.

Cảm giác có tính chất nào giúp cá nhân điều chỉnh hành vi?

a)

Khả năng khái quát hóa thông tin

b)

Tính chính xác trong việc phân biệt các thuộc tính kích thích

c)

Năng lực biểu tượng hóa

d)

Cường độ xúc cảm

83.

Phản ánh tâm lý nào giữ vai trò nền tảng ban đầu trong hoạt động nhận thức của con người?

a)

Cảm giác

b)

Tư duy

c)

Trí nhớ

d)

Ngôn ngữ

84.

Khi cá nhân tiếp nhận các yếu tố của sự vật một cách toàn diện và tổ chức, quá trình đó được gọi là:

a)

Sự ghi nhớ khái quát

b)

Tri giác

c)

Suy luận cảm tính

d)

Tư duy trừu tượng

85.

Điểm chung giữa cảm giác và tri giác là:

a)

Cùng thuộc nhóm phản ánh cảm tính

b)

Có tính chất tư duy logic

c)

Diễn ra trong vùng ngôn ngữ của não

d)

Không chịu ảnh hưởng từ kinh nghiệm

86.

Tư duy phản ánh hiện thực khách quan theo cách nào?

a)

Trực tiếp và cảm xúc

b)

Gián tiếp và khái quát

c)

Bằng hình ảnh cụ thể

d)

Qua hệ thống xúc cảm

87.

Đặc trưng của phản ánh cảm tính là gì?

a)

Diễn ra tức thì và không qua khâu phân tích trừu tượng

b)

Chịu ảnh hưởng của tư duy lôgic

c)

Được hình thành qua rèn luyện trí tuệ

d)

Phản ánh các khái niệm chung của đối tượng

88.

Yếu tố nào là kết quả của quá trình tổng hợp cảm giác trong tri giác?

a)

Sự ghi nhớ dài hạn

b)

Hình ản

89.

Yếu tố nào là kết quả của quá trình tổng hợp cảm giác trong tri giác?

a)

Sự ghi nhớ dài hạn

b)

Hình ảnh chỉnh thể về đối tượng

c)

Hành động ý chí

d)

Tác động cảm xúc trực tiếp

90.

Phản ánh tâm lý ở mức độ thấp nhất trong nhận thức là:

a)

Cảm giác

b)

Tri giác

c)

Trí nhớ

d)

Phán đoán

91.

Khi một cá nhân tiếp nhận và xử lý các tín hiệu môi trường một cách lệch lạc, hiện tượng đó gọi là:

a)

Phân tích sai tư duy

b)

Sai cảm giác

c)

Ảo giác ý chí

d)

Mất tri giác

92.

Sự khác biệt lớn nhất giữa cảm giác và tri giác là ở:

a)

Tốc độ phản ánh

b)

Mức độ toàn diện của đối tượng được phản ánh

c)

Khả năng tư duy song hành

d)

Liên kết với ngôn ngữ

93.

Vai trò của phản ánh cảm tính là gì trong hoạt động nhận thức?

a)

Là bước cuối cùng để chuyển sang trí tuệ

b)

Là giai đoạn khởi đầu cho nhận thức và hành vi có mục đích

c)

Là trung tâm điều khiển xúc cảm

d)

Là nền tảng của hành vi vô thức

94.

Phối cảm thường xảy ra khi:

a)

Cảm giác được khái quát hóa

b)

Hai hay nhiều cảm giác hòa trộn một cách bất thường

c)

Tư duy trừu tượng bị quá tải

d)

Tri giác bị ức chế mạnh

95.

Một người có cảm giác như “nghe” được màu sắc hoặc “nhìn” thấy âm thanh có thể đang trải nghiệm:

a)

Tăng tri giác

b)

Rối loạn ngôn ngữ

c)

Phối cảm

d)

Suy giảm trí nhớ

96.

Mất cảm giác xảy ra khi:

a)

Cơ quan cảm giác không còn chức năng tiếp nhận kích thích

b)

Tư duy bị gián đoạn

c)

Xúc cảm vượt mức

d)

Ý chí bị đình trệ

97.

Trong hoạt động nhận thức, tri giác không chỉ tái hiện sự vật mà còn có vai trò:

a)

Hình thành biểu tượng về thế giới khách quan

b)

Điều chỉnh các xung lực bản năng

c)

Kiểm soát cảm xúc tiêu cực

d)

Thay thế cho cảm giác bị mất

98.

Sự tác động qua lại giữa các hiện tượng tâm lý trong hoạt động nhận thức thể hiện rõ nhất ở:

a)

Cảm xúc và ý chí

b)

Khí chất và hành vi

c)

Cảm giác và tri giác

d)

Tư duy và nhân cách

99.

Tư duy mang tính chất nào giúp con người vượt qua giới hạn của cảm tính?

a)

Nhạy bén với môi trường

b)

Khái quát và gián tiếp

c)

Trực quan và sinh động

d)

Tự động hóa hành vi

100.

Phản ánh cảm tính không thể thiếu trong hoạt động nào?

a)

Nhận diện đặc điểm cụ thể của sự vật

b)

Phân tích logic

c)

Tổng hợp khái niệm

d)

Suy luận trừu tượng

101.

Sự xuất hiện của cảm giác phụ thuộc vào yếu tố nào?

a)

Sự tác động của kích thích cụ thể lên cơ quan cảm thụ

b)

Ý thức chủ thể về đối tượng

c)

Ký ức cảm xúc trong quá khứ

d)

Mức độ phức tạp của tư duy

102.

Tri giác gắn liền với hành động là do:

a)

Nó hình thành qua quá trình học tập

b)

Việc nhận biết sự vật gắn với vận động thực tiễn

c)

Nó là dạng phản ánh nội tâm

d)

Tư duy định hướng nó

103.

Tư duy cho phép con người thực hiện điều gì?

a)

Phân tích và khái quát các thuộc tính bản chất của sự vật

b)

Ghi nhớ sự kiện cụ thể

c)

Cảm nhận các kích thích trực tiếp

d)

Hành động theo bản năng

104.

Các loại cảm giác khác nhau được phân biệt dựa trên:

a)

Tốc độ tiếp nhận tín hiệu

b)

Cường độ phản ánh

c)

Cơ quan cảm giác tiếp nhận kích thích

d)

Mức độ chủ động trong xử lý

105.

Một biểu hiện của sai cảm giác là:

a)

Không cảm nhận được màu sắc

b)

Phân biệt đúng nhưng không rõ ràng

c)

Cảm nhận sai lệch về tính chất của kích thích

d)

Mất khả năng tiếp nhận tri giác

106.

Trong hệ thống phản ánh tâm lý, tri giác giữ vai trò gì?

a)

Hình thành hình ảnh đầy đủ, chỉnh thể về sự vật

b)

Phản ánh nội tâm của cá nhân

c)

Xử lý thông tin mang tính chủ quan

d)

Khơi g

107.

Trong hệ thống phản ánh tâm lý, tri giác giữ vai trò gì?

a)

Hình thành hình ảnh đầy đủ, chỉnh thể về sự vật

b)

Phản ánh nội tâm của cá nhân

c)

Xử lý thông tin mang tính chủ quan

d)

Khơi gợi trạng thái xúc cảm tức thời

108.

Đặc điểm nào sau đây đúng với cảm giác?

a)

Có thể thay thế bởi tư duy trừu tượng

b)

Chỉ phản ánh mặt toàn diện của sự vật

c)

Là quá trình phản ánh đơn lẻ các thuộc tính sự vật

d)

Không phụ thuộc vào cơ quan cảm thụ

109.

Tư duy và cảm giác khác nhau chủ yếu ở:

a)

Mức độ tự phát trong hoạt động tâm lý

b)

Cách thức và trình độ phản ánh hiện thực khách quan

c)

Vai trò trong điều tiết cảm xúc

d)

Khả năng tác động lên hành vi

110.

Bản chất xã hội của tâm lý người được thể hiện thông qua yếu tố nào dưới đây?

a)

Tâm lý người hình thành từ hoạt động thực tiễn và giao tiếp xã hội

b)

Tâm lý người được di truyền từ tổ tiên thông qua bản năng

c)

Tâm lý người phụ thuộc vào cấu trúc não bộ sinh học

d)

Tâm lý người phát triển không phụ thuộc môi trường

111.

Yếu tố nào là điều kiện tiên quyết để tâm lý người có thể hình thành?

a)

Hành vi có điều kiện được lặp đi lặp lại

b)

Não người hoạt động trong môi trường xã hội cụ thể

c)

Khả năng sử dụng ngôn ngữ thành thạo

d)

Sự phát triển cảm xúc bẩm sinh

112.

Đâu là đặc điểm thể hiện tính cá nhân của tâm lý?

a)

Tâm lý hình thành thông qua bản năng giống nhau

b)

Tâm lý phản ánh thế giới vật chất như nhau ở mỗi người

c)

Tâm lý phản ánh hiện thực theo cách riêng của từng cá nhân

d)

Tâm lý chỉ chịu ảnh hưởng bởi yếu tố di truyền

113.

Nhận định nào sau đây phản ánh đúng vai trò của hoạt động đối với sự hình thành tâm lý?

a)

Hoạt động là cầu nối giữa thế giới khách quan và đời sống tâm lý

b)

Hoạt động chỉ là hệ quả của cảm xúc chủ quan

c)

Hoạt động là biểu hiện bản năng của cơ thể sinh học

d)

Hoạt động đư

114.

thành tâm lý?

a)

Hoạt động là cầu nối giữa thế giới khách quan và đời sống tâm lý

b)

Hoạt động chỉ là hệ quả của cảm xúc chủ quan

c)

Hoạt động là biểu hiện bản năng của cơ thể sinh học

d)

Hoạt động được duy trì mà không cần yếu tố xã hội

115.

Ý thức và tâm lý người chỉ có thể xuất hiện khi:

a)

Hoạt động cơ bắp được phát triển đầy đủ

b)

Ngôn ngữ hình thành một cách tự nhiên

c)

Bộ não người tương tác với môi trường xã hội nhất định

d)

Di truyền đóng vai trò chi phối tuyệt đối

116.

Đặc trưng của tâm lý người so với động vật là:

a)

Có khả năng phản ánh hiện thực một cách có ý thức

b)

Phản ứng theo khuôn mẫu bản năng

c)

Tồn tại phụ thuộc vào di truyền sinh học

d)

Bị giới hạn bởi hệ thần kinh cảm giác

117.

Khía cạnh nào thể hiện tính chủ thể của tâm lý người?

a)

Tâm lý mang dấu ấn riêng biệt của từng cá nhân trong phản ánh hiện thực

b)

Tâm lý đồng nhất ở tất cả các cá nhân sống trong xã hội

c)

Tâm lý có thể thay đổi ngẫu nhiên mà không có quy luật

d)

Tâm lý hình thành không cần điều kiện thực tiễn

118.

Cơ sở vật chất trực tiếp của đời sống tâm lý người là:

a)

Hệ thống giác quan và cơ quan vận động

b)

Não người hoạt động dưới sự chi phối của xã hội

c)

Sự phát triển các kỹ năng hành vi

d)

Bản năng di truyền qua nhiều thế hệ

119.

Yếu tố nào là nền tảng để phân biệt tâm lý người với tâm lý động vật?

a)

Khả năng cảm nhận kích thích bên ngoài

b)

Sự xuất hiện của ý thức gắn với hoạt động và ngôn ngữ

c)

Phản xạ có điều kiện đa dạng

d)

Sự nhạy cảm với môi trường sống

120.

Điều kiện để tâm lý người hình thành là:

a)

Bộ não phát triển hoạt động trong bối cảnh xã hội cụ thể

b)

Sự điều chỉnh của cảm xúc và hành vi

c)

Sự phát triển của di truyền thể chất

d)

Phản xạ thần kinh bẩm sinh

121.

Tâm lý người không thể tách rời khỏi yếu tố nào sau đây?

a)

Giao tiếp và hoạt động trong đời sống xã hội

b)

Di truyền v

122.

Câu 11: Tâm lý người không thể tách rời khỏi yếu tố nào sau đây?

a)

Giao tiếp và hoạt động trong đời sống xã hội

b)

Di truyền và phản xạ sinh học

c)

Tính cách và khí chất

d)

Ý chí và trí tuệ

123.

Câu 12: Khác với động vật, tâm lý người được đặc trưng bởi:

a)

Sự phản ánh mang tính tự giác và định hướng mục tiêu

b)

Phản ứng cảm xúc theo điều kiện kích thích

c)

Hành vi bản năng trong sinh tồn

d)

Nhận thức gắn liền với di truyền

124.

Câu 13: Mối quan hệ giữa hoạt động và tâm lý thể hiện ở chỗ:

a)

Hoạt động là hậu quả của sự kích thích sinh học

b)

Tâm lý được hình thành và phát triển thông qua hoạt động

c)

Hoạt động là kết quả tất yếu của di truyền

d)

Tâm lý và hoạt động không có mối liên hệ rõ ràng

125.

Câu 14: Đặc điểm nào dưới đây là cơ sở phân biệt tâm lý người với các hình thức phản ánh khác trong tự nhiên?

a)

Tâm lý phản ánh hiện thực qua lăng kính cá nhân trong môi trường xã hội

b)

Tâm lý là sự tổng hợp của tất cả cảm giác

c)

Tâm lý có sẵn từ khi sinh ra

d)

Tâm lý tồn tại hoàn toàn độc lập với hoạt động

126.

Câu 15: Hoạt động giữ vai trò gì trong quá trình phát triển tâm lý người?

a)

Là yếu tố quyết định làm xuất hiện và biến đổi các hiện tượng tâm lý

b)

Là kết quả của phản xạ điều kiện

c)

Là hệ quả từ sự phát triển thể chất

d)

Là phản ứng cơ học với kích thích

127.

Câu 16: Sự khác biệt căn bản giữa tâm lý người và động vật là:

a)

Tâm lý người phản ánh thế giới vật chất một cách thụ động

b)

Tâm lý người là kết quả của quá trình tiến hóa tự nhiên

c)

Tâm lý người mang tính xã hội và được điều chỉnh bằng ý thức

d)

Tâm lý người chủ yếu hình thành