wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Reading - Lesson 13 - DC 1 - Russian Forests

Total questions: 49

Worksheet time: 37mins

Name
Class
Date
1.

Nga đang sở hữu một kho dự trữ carbon khổng lồ, khiến vùng đất này trở nên dễ bị tổn thương → Russia’s vast carbon (a)   makes the land more vulnerable.

2.

Các nhà khoa học đang nghiên cứu cách để GIẢM THIỂU (reduce) khí thải gây hiệu ứng nhà kính → Scientists are studying ways to (a)   greenhouse gas emissions.

3.

Khu vực này chứa một lượng lớn carbon HỮU CƠ (organic) nằm dưới lòng đất → This region contains a large amount of (a)   carbon underground.

4.

Một số khu rừng vẫn tiếp tục TÍCH TRỮ (accumulate) carbon theo thời gian → Some forests continue to (a)   carbon over time.

5.

Tầng đất đóng băng vĩnh cửu được gọi là ĐẤT ĐÓNG BĂNG (permafrost) có thể tan chảy do nhiệt độ tăng → The (a)   may thaw due to rising temperatures.

6.

Khi đất đóng băng tan, carbon có thể được PHÓNG THÍCH (release) vào khí quyển → When permafrost thaws, carbon may be (a)   into the atmosphere.

7.

Một số khu rừng vẫn hấp thụ nhiều carbon hơn những RỐI LOẠN TỰ NHIÊN (natural disturbances) như cháy rừng → Some forests absorb more carbon than (a)   such as wildfires.

8.

Khu vực rừng này rất DỄ TỔN THƯƠNG (vulnerable) trước biến đổi khí hậu → This forest area is highly (a)   to climate change.

9.

Tăng cường sự BẢO TỒN (conservation) các khu rừng cổ là điều cần thiết → Enhancing the (a)   of old forests is essential.

10.

Chúng ta cần kiểm soát lượng khí thải để tránh những QUÁ TRÌNH KHÔNG THỂ ĐẢO NGƯỢC (irreversible processes) → We must control emissions to avoid (a)   .

11.

Khai thác các bãi cỏ hoang có thể góp phần GIẢM (reduce) carbon khí quyển → Harvesting wild grasses may help (a)   atmospheric carbon.

12.

Đốt cỏ hoang tại các nhà máy nhiệt điện có thể thay thế NHIÊN LIỆU HÓA THẠCH (fossil fuels) → Burning wild grasses can replace (a)   in power plants.

13.

Cây cối và đất hấp thụ khoảng hai tỷ tấn carbon từ khí quyển mỗi năm → Plants and soil (a)   around two billion tons of carbon each year.

14.

Việc đốt cỏ giúp GIẢM PHÁT THẢI (offset emissions) hiệu quả hơn so với làm ethanol → Burning grasses helps (a)   more effectively than producing ethanol.

15.

Nga và Kazakhstan có thể trở thành LÃNH ĐẠO (leaders) trong lĩnh vực năng lượng xanh → Russia and Kazakhstan could become (a)   in green energy.

16.

Bảo vệ rừng giúp TRÁNH được các tác động xấu về lâu dài → Protecting forests helps (a)   long-term environmental damage.

17.

Các khu đất canh tác bị BỎ HOANG (abandoned) có thể được tận dụng để sản xuất năng lượng sạch → (a)   croplands can be used for clean energy production.

18.

Sử dụng đất bị bỏ hoang có thể mang lại ĐÓNG GÓP (contribution) đáng kể cho việc chống biến đổi khí hậu → Using abandoned land can make a meaningful (a)   to climate change efforts.

19.

Sự nóng lên toàn cầu làm tăng ÁP LỰC (pressure) lên các hệ sinh thái vốn đã mong manh → Global warming increases (a)   on already fragile ecosystems.

20.

Một số nhà khoa học lo ngại rằng tài nguyên sẽ trở nên KHAN HIẾM (exhausted) trong tương lai gần → Some scientists worry that resources will become (a)   in the near future.

21.

Một số khu rừng già không chỉ trung tính carbon mà còn tiếp tục LÀM GIÀU (enrich) lượng carbon trong đất → Some old-growth forests continue to (a)   the soil with carbon.

22.

Việc trồng rừng mới không thể ngay lập tức THAY THẾ (substitute) cho các khu rừng đã mất → Planting new forests cannot immediately (a)   lost old-growth forests.

23.

Những rủi ro có thể không rõ ràng hiện tại nhưng sẽ trở nên RÕ RỆT (significant) trong tương lai → The risks may not seem obvious now but could become (a)   later.

24.

Một số nhà máy năng lượng có thể sử dụng nhiên liệu từ thực vật để TẠO RA (generate) điện → Some power plants can (a)   electricity using plant-based fuels.

25.

Giải pháp năng lượng tái tạo phải phù hợp với quy mô TOÀN CẦU (global) → Renewable energy solutions must fit the (a)   scale of the problem.

26.

Các khu rừng này hấp thụ lượng lớn khí carbon từ BỀ MẶT ĐẤT (land mass) toàn cầu → These forests absorb large amounts of carbon from the Earth’s (a)   .

27.

Các nhà khoa học công bố nghiên cứu trên tạp chí CÓ UY TÍN (reputable) → Scientists published the study in a (a)   journal.

28.

Một số loại cây trồng có thể được sử dụng làm NHIÊN LIỆU SINH HỌC (biofuels) thay thế nhiên liệu hóa thạch → Certain crops can be used as (a)   instead of fossil fuels.

29.

Công trình nghiên cứu này đã được XUẤT BẢN (published) trong một tạp chí khoa học → The research was (a)   in a scientific journal.

30.

Rừng taiga hay còn gọi là rừng LÁ KIM (coniferous) là một hệ sinh thái lớn của Nga → The (a)   forest is one of Russia’s major ecosystems.

31.

Một số chuyên gia cho rằng việc chuyển đổi nhiên liệu cần một giải pháp KHÔNG CARBON (carbon-free) → Some experts argue that we need a (a)   fuel solution.

32.

Khai thác các đồng cỏ để làm nhiên liệu có thể có TÁC ĐỘNG ĐÁNG KỂ (substantial impact) → Using grasslands for fuel could have a (a)   on emissions.

33.

Việc tăng trưởng kinh tế cần phải đi kèm với PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG (sustainable development) → Economic growth must align with (a)   .

34.

Giải pháp năng lượng mới cần PHÙ HỢP (viable) về mặt kinh tế và môi trường → New energy solutions must be (a)   both economically and ecologically.

35.

Các loại rừng khác nhau có vai trò KHÁC BIỆT (distinct) trong việc hấp thụ carbon → Different forest types have (a)   roles in carbon absorption.

36.

Sự TAN BĂNG (thawing) đất đóng băng có thể khiến carbon thoát ra ngoài → The (a)   of permafrost may cause carbon leakage.

37.

Bài báo chỉ ra rằng các khu rừng già vẫn còn TÍCH CỰC (active) trong việc giữ carbon → The article shows that old forests remain (a)   in carbon storage.

38.

Các nhà nghiên cứu ĐỀ XUẤT (propose) sử dụng cỏ hoang cho sản xuất điện → Researchers (a)   using wild grasses for electricity production.

39.

Một lượng lớn carbon tồn tại DƯỚI LÒNG ĐẤT (below-ground) → A large amount of carbon exists (a)   .

40.

Sử dụng đất nông nghiệp bị bỏ hoang để làm nhiên liệu là một giải pháp THỰC TẾ (practicable) → Using abandoned cropland for fuel is a (a)   solution.

41.

Các khu rừng già nên được BẢO VỆ (preserved) vì vai trò lưu trữ carbon → Old-growth forests should be (a)   for their carbon storage role.

42.

Một trong những cách hiệu quả nhất để GIẢM THIỂU TÁC ĐỘNG (mitigate impact) là hạn chế phá rừng → One effective way to (a)   is to prevent deforestation.

43.

Chúng ta cần hành động trong vài THẬP KỶ (decades) tới để ngăn hậu quả lâu dài → We need to act in the coming (a)   to prevent long-term consequences.

44.

Nghiên cứu này KHẲNG ĐỊNH (asserts) rằng việc giữ carbon trong rừng là cần thiết → This study (a)   that retaining forest carbon is essential.

45.

Rừng bị cháy hoặc bị côn trùng PHÁ HOẠI (infested) vẫn có thể hấp thụ carbon → Forests affected by fires or (a)   can still absorb carbon.

46.

Nga có thể XUẤT KHẨU (export) điện sạch từ năng lượng sinh học → Russia could (a)   clean electricity from bioenergy.

47.

Cần thêm NGHIÊN CỨU (research) để hiểu rõ hơn về khả năng hấp thụ carbon của các loại cây khác nhau → More (a)   is needed to understand carbon absorption in different plants.

48.

Chúng ta cần các chính sách để HỖ TRỢ (support) việc sử dụng năng lượng sinh học → We need policies to (a)   the use of bioenergy.

49.

Việc giữ carbon trong cây và đất là một phần quan trọng của CHIẾN LƯỢC (strategy) chống biến đổi khí hậu → Storing carbon in plants and soil is a key (a)   against climate change.