Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Reading - Lesson 19 - DC 1 - Birth orders

Total questions: 49

Worksheet time: 37mins

Name
Class
Date
1.

Vị trí trong gia đình ảnh hưởng đến tính cách của mỗi người → A person’s (a)   in the family can shape their character.

2.

Dolly không đồng ý với chức vụ tự nhận của anh trai cô ấy → Dolly objected to her brother’s self-assigned (a)   as leader.

3.

Có nhiều tranh luận về ý nghĩa của thứ tự sinh → There is ongoing (a)   about the importance of birth order.

4.

Alfred Adler là một bác sĩ tâm thần nổi tiếng của thế kỷ 19 → Alfred Adler was a famous (a)   in the 19th century.

5.

Thứ tự sinh ảnh hưởng đến các đặc điểm tính cách quan trọng → Birth order affects important personality (a)   .

6.

Con cả thường được xem là người thành công xuất sắc → Firstborns are often seen as (a)   .

7.

Trẻ thứ hai thường có sự cạnh tranh với anh chị lớn → Second children often experience (a)   with older siblings.

8.

Trẻ ở giữa được cho là có kỹ năng ngoại giao tốt → Middle children tend to have good (a)   skills.

9.

Trẻ ở giữa thường cảm thấy vô hình trước cha mẹ → Middle children often feel (a)   to their parents.

10.

Trẻ út có xu hướng nổi loạn và muốn chứng minh bản thân → Youngest children tend to (a)   and prove themselves.

11.

Một trong hai trẻ sinh đôi có thể có vai trò thống trị → One twin may take a more (a)   role than the other.

12.

Việc gán nhãn trẻ theo thứ tự sinh có thể gây hại → Labeling children by birth order can be harmful.

(a)  

13.

Chị cả tôi là một doanh nhân thành đạt → My eldest sister is a successful (a)   .

14.

Thứ tự sinh mang lại những thách thức riêng → Birth order brings different (a)   for personality growth.

15.

Con cả thường cảm thấy có nhiều trách nhiệm → The oldest child often feels a strong sense of (a)   .

16.

Mục tiêu là duy trì sự đa dạng trong các giống loài → The goal is to maintain (a)   in breeds.

17.

Trẻ cả thường có cảm giác nghĩa vụ với gia đình → Firstborns usually feel a strong (a)   toward family.

18.

Trẻ cần cơ hội để thể hiện bản thân → Children need chances to (a)   their individuality.

19.

Trẻ phải học cách thích nghi với vai trò của mình → Children must (a)   to their family roles over time.

20.

Trẻ út thường cảm thấy cần chứng minh bản thân → Youngest children often feel the need to (a)   themselves.

21.

Giáo viên đề xuất nhiều cách để cải thiện mối quan hệ → The teacher (a)   several ways to improve relationships.

22.

Sự phân biệt giữa các cá nhân có thể rất nhỏ → The (a)   between individuals can be subtle.

23.

Nhãn hiệu được xây dựng dựa trên thứ tự sinh → Labels are formed on the (a)   of birth order.

24.

Trẻ cả cảm thấy nghĩa vụ phải bảo vệ em út → The oldest child often feels an (a)   to protect younger siblings.

25.

Cha mẹ cần giúp trẻ sinh đôi phân biệt cá tính → Parents should help twins (a)   their identities.

26.

Thứ tự sinh có tác động mạnh đến tính cách → Birth order has a strong (a)   on personality.

27.

Trẻ cần được khuyến khích phát triển và tiến bộ → Children should be encouraged to make (a)   in their growth.

28.

Sự khác biệt trong tính cách thường liên quan đến thứ tự → Personality (a)   often relates to birth order.

29.

Trẻ cần chấp nhận vai trò của mình trong gia đình → Children need to (a)   their roles willingly.

30.

Trẻ thứ hai thường cố tránh xung đột với anh chị → Second children tend to avoid (a)   with siblings.

31.

Cách bạn phản ứng ảnh hưởng mối quan hệ gia đình → How you (a)   affects family relationships.

32.

Có nhiều sự kiện thú vị diễn ra quanh công viên → Many interesting (a)   happen around the park.

33.

Thức ăn được phân phối cho động vật mỗi ngày hai lần → Food is given out in two (a)   times daily.

34.

Có nhiều hoạt động học tập trong công viên → There are many educational (a)   in the park.

35.

Tranh luận về thứ tự sinh là một chủ đề quan trọng → The debate about birth order is an important (a)   .

36.

Cần tìm giải pháp cho vấn đề phát triển tính cách → We must find a (a)   to personality development problems.

37.

Trẻ cần học cách phát triển sự độc lập → Children should learn to develop (a)   .

38.

Mỗi người có sự khác biệt riêng → Everyone has their own (a)   and identity.

39.

Tính cách phát triển qua thời gian → Personality (a)   happens over time.

40.

Bạn có thể lựa chọn cách phản ứng của mình → You have the (a)   to choose your reactions.

41.

Vai trò có thể là do trẻ tự chọn hoặc bị ép → Some roles are (a)   rather than forced.

42.

Người lớn có thể vượt qua định kiến về thứ tự sinh → Adults can (a)   stereotypes about birth order.

43.

Tác giả bài viết giải thích ảnh hưởng thứ tự sinh → The (a)   explains the effects of birth order.

44.

Trẻ cần phát triển sự tự tin cá nhân → Children need to build their (a)   .

45.

Tương tác với anh chị em ảnh hưởng đến tính cách → (a)   with siblings influences personality.

46.

Đặc điểm trẻ được hình thành qua kinh nghiệm → A child’s (a)   develop through experience.

47.

Vai trò thứ tự sinh có thể trở thành gánh nặng → Birth order roles can feel like a (a)   .

48.

Nhận thức về vai trò giúp thay đổi cách cư xử → Awareness of roles helps change behavior.

(a)  

49.

Thứ tự sinh không nên là hạn chế cho sự phát triển → Birth order should not be a (a)   to growth.