NEW
Font size
Worksheets_Vocab B1 Grammar Test U123_
Total questions: 30
Worksheet time: 15mins
express
trình bày
bày tỏ
phát minh
tham gia
opinion
thông tin
ý kiến
kế hoạch
sự kiện
submit
nộp
đi học
rút lui
chuẩn bị
travel plan
kế hoạch du lịch
vé máy bay
hành lý
lịch trình học
apply
nộp đơn
tham dự
giải thích
phê duyệt
renewable
có thể mua
tái tạo
không ổn định
bị phá hủy
climate change
thay đổi trang phục
biến đổi khí hậu
đổi chỗ ngồi
sự thay ca
enter
thoát ra
bước vào
đi vòng quanh
quan sát
financial crisis
khủng hoảng tài chính
tài khoản tiết kiệm
hợp đồng kinh tế
kế hoạch đầu tư
evaluate
đánh giá
nâng cấp
thử nghiệm
bảo vệ
proposal
đề xuất
sự phản đối
bản báo cáo
kết quả
assignment
bài tập, nhiệm vụ
kỳ thi
phần thưởng
dự án
research paper
luận văn
bài nghiên cứu
sách giáo khoa
bản tin
transformation
sự di chuyển
sự biến đổi
sự lựa chọn
sự sáng tạo
committee
ban giám khảo
hội đồng, ủy ban
giảng viên
đối thủ
expansion
sự thu hẹp
sự mở rộng
sự bảo tồn
sự ngăn cản
competition
cuộc thi
bài tập
kết quả
nhiệm vụ
prefer
lựa chọn
thích hơn
thay đổi
từ chối
documentary
tài liệu học
tiết học
bài báo
bài giảng
conduct ( an experiment )
tiến hành (thí nghiệm)
quan sát
tham gia
ghi chép
thesis
luận văn
nghiên cứu sinh
bài báo
luận cứ
colleague
bạn học
đồng nghiệp
đối tác
giáo viên
conference
buổi thảo luận nhóm
hội nghị
câu lạc bộ
lớp học
complicated
dễ dàng
phức tạp
thú vị
rõ ràng
platform (learning platform)
nền tảng (nền tảng học tập)
giáo trình
bài giảng
diễn đàn
revolution
sự xoay vòng, cuộc cách mạng
cuộc bầu cử
sự thay thế
sự phát minh
principle
nguyên tắc
điều luật
công cụ
thí nghiệm
circumstance
tình huống, hoàn cảnh
kế hoạch
mục tiêu
kết quả
innovation
phát hiện
đổi mới
sáng kiến
thói quen
phenomenon
hiện tượng
hiện thực
sự kiện
kinh nghiệm
