wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Thẻ HTML/CSS

Total questions: 45

Worksheet time: 34mins

Name
Class
Date
1.
Thuộc tính nào dùng để thay đổi màu chữ trong CSS?
a)
font-style
b)
color
c)
background-color
d)
text-color
2.
Thuộc tính nào để căn giữa văn bản?
a)
text-align
b)
align
c)
font-align
d)
center
3.
Thuộc tính nào điều chỉnh khoảng cách giữa các ký tự?
a)
letter-spacing
b)
word-spacing
c)
line-height
d)
text-indent
4.
Thuộc tính nào điều chỉnh khoảng cách giữa các dòng văn bản?
a)
letter-spacing
b)
line-height
c)
word-spacing
d)
spacing
5.
Thuộc tính nào làm chữ in đậm?
a)
font-weight
b)
font-style
c)
text-decoration
d)
bold
6.
Thuộc tính nào làm chữ in nghiêng?
a)
font-weight
b)
font-style
c)
italic
d)
text-decoration
7.
Thuộc tính nào để gạch chân chữ?
a)
font-decoration
b)
underline
c)
text-decoration
d)
line-style
8.
Thuộc tính nào thay đổi kích thước chữ?
a)
text-size
b)
font-size
c)
size
d)
font-style
9.
Thuộc tính nào đổi font chữ?
a)
font-family
b)
font-type
c)
text-font
d)
font-style
10.
Nếu muốn văn bản viết hoa tất cả, dùng thuộc tính nào?
a)
text-transform
b)
font-style
c)
capitalize
d)
uppercase
11.
Thuộc tính nào để tạo khoảng cách bên trong phần tử (từ nội dung tới viền)?
a)
margin
b)
padding
c)
border
d)
spacing
12.
Thuộc tính nào để tạo khoảng cách bên ngoài phần tử (tới phần tử khác)?
a)
margin
b)
padding
c)
border
d)
gap
13.
Thuộc tính nào dùng để vẽ viền cho phần tử?
a)
line
b)
border
c)
outline
d)
frame
14.
Cú pháp đúng để tạo viền đen, dày 2px, kiểu liền là gì?
a)
border: black solid 2px;
b)
border: 2px solid black;
c)
border: solid black 2px;
d)
border: 2 black solid;
15.
Thuộc tính nào để bo tròn các góc viền phần tử?
a)
border-radius
b)
corner-radius
c)
round-border
d)
radius
16.
Thuộc tính CSS nào dùng để đặt chiều rộng của phần tử?
a)
width
b)
length
c)
size
d)
height
17.
Giá trị auto của width có nghĩa là gì?
a)
Tự động điều chỉnh chiều rộng dựa vào nội dung
b)
Luôn bằng 100px
c)
Luôn bằng 100%
d)
Không hiển thị
18.
Thuộc tính CSS nào dùng để đặt chiều cao của phần tử?
a)
height
b)
tall
c)
size
d)
width
19.
Khi đặt height: 100%, chiều cao sẽ dựa vào yếu tố nào?
a)
Chiều cao của phần tử cha
b)
Chiều cao của toàn trang
c)
Luôn là 100px
d)
Không thay đổi
20.
Nếu muốn phần tử luôn giữ tỷ lệ khi thay đổi kích thước, nên dùng thuộc tính nào kèm width hoặc height?
a)
aspect-ratio
b)
scale
c)
transform
d)
position
21.
Thẻ nào dùng để tạo liên kết trong HTML?
a)
<link>
b)
<a>
c)
<href>
d)
<url>
22.
Thuộc tính nào của thẻ <a> dùng để chỉ định địa chỉ liên kết?
a)
src
b)
href
c)
link
d)
url
23.
Thẻ nào dùng để hiển thị hình ảnh trong HTML?
a)
<img>
b)
<image>
c)
<src>
d)
<pic>
24.
Thuộc tính nào của <img> quy định đường dẫn ảnh?
a)
href
b)
src
c)
alt
d)
path
25.
Thuộc tính alt trong thẻ <img> có chức năng gì?
a)
Đặt tiêu đề ảnh
b)
Hiển thị văn bản thay thế khi ảnh lỗi
c)
Tạo đường viền cho ảnh
d)
Thay đổi kích thước ảnh
26.
Thẻ nào dùng để tạo đoạn văn bản trong HTML?
a)
<text>
b)
<paragraph>
c)
<p>
d)
<para>
27.
Thẻ nào dùng để tạo tiêu đề lớn nhất trong HTML?
a)
<h6>
b)
<h1>
c)
<header>
d)
<title>
28.
Có bao nhiêu cấp độ tiêu đề trong HTML?
a)
3
b)
5
c)
6
d)
10
29.
Thẻ nào dùng để tạo danh sách có thứ tự?
a)
<ul>
b)
<ol>
c)
<li>
d)
<dl>
30.
Thẻ nào dùng để tạo danh sách không thứ tự (dấu chấm tròn)?
a)
<ul>
b)
<ol>
c)
<li>
d)
<dl>
31.
Thẻ nào dùng để tạo từng mục trong danh sách (<ul> hoặc <ol>)?
a)
<point>
b)
<li>
c)
<item>
d)
<list>
32.
Nếu muốn tạo một danh sách có dấu gạch đầu dòng, ta dùng thẻ nào?
a)
<ol>
b)
<ul>
c)
<li>
d)
<dl>
33.
Khi muốn tạo danh sách số thứ tự (1,2,3), dùng thẻ nào?
a)
<ul>
b)
<ol>
c)
<li>
d)
<number>
34.
Có thể lồng danh sách <ul> vào trong <li> không?
a)
b)
Không
c)
Chỉ trong <ol>
d)
Chỉ với <p>
35.
Thẻ <a> có thể chứa những thẻ nào sau đây?
a)
Văn bản, hình ảnh
b)
Chỉ văn bản
c)
Chỉ hình ảnh
d)
Không chứa thẻ nào
36.
Đoạn mã sau hiển thị thế nào?<p>Xin chào <b>các bạn</b>!</p>
a)
Tất cả chữ in đậm
b)
Tất cả chữ in nghiêng
c)
Chỉ "các bạn" in đậm
d)
Không hiển thị gì
37.
Kết quả của đoạn mã sau?<h2>Tiêu đề</h2><p>Nội dung</p>
a)
"Tiêu đề" lớn hơn "Nội dung"
b)
"Nội dung" lớn hơn "Tiêu đề"
c)
Cả hai bằng nhau
d)
Không hiển thị gì
38.

Với đoạn mã:<a href="https://google.com"><p>Tìm kiếm</p></a>

Khi click "Tìm kiếm" thì điều gì xảy ra?

a)
Lỗi cú pháp, không chạy
b)
Mở Google
c)
Hiện ảnh
d)
Hiện danh sách
39.

Kết quả khi chạy:

<ul><li>Một</li>

<li>Hai</li></ul>

a)
Hiển thị "Một Hai" trên cùng dòng
b)
Hiển thị theo danh sách gạch đầu dòng
c)
Hiển thị có số thứ tự
d)
Không hiển thị gì
40.

Đoạn mã:

<ol>

<li>A</li>

<li>B</li>

<li>C</li>

</ol>

hiển thị thế nào?

a)
A B C (trên cùng dòng)
b)
Danh sách đánh số 1,2,3
c)
Danh sách gạch đầu dòng
d)
Không hiển thị gì
41.

Đoạn mã: <img src="hoa.png" alt="Hình hoa">

Nếu file "hoa.png" không tồn tại thì điều gì sẽ hiện?

a)
Trống, không có gì
b)
Văn bản "Hình hoa"
c)
Thông báo lỗi lớn
d)
Hiện link tải ảnh
42.

Đoạn mã sau:

<a href="baihat.mp3">Nghe nhạc</a>

Khi click vào "Nghe nhạc" sẽ thế nào?

a)
Mở trang mới
b)
Tải hoặc mở file nhạc
c)
Hiện ảnh
d)
Lỗi cú pháp
43.

Đoạn mã sau có hợp lệ không?

<ul>

<p>Xin chào</p>

</ul>

a)
Có, hiển thị như thường
b)
Không, vì <p> không được đặt trực tiếp trong <ul>
c)
Có nhưng hiển thị sai màu
d)
Có nhưng tự động thành <li>
44.

Đoạn mã:

<h1>Chào</h1>

<h3>Xin chào</h3>

<h6>Hello</h6>

sẽ hiển thị thế nào?

a)
Cả ba giống nhau
b)
"Chào" to nhất, "Hello" nhỏ nhất
c)
"Hello" to nhất
d)
Không hiển thị
45.

Cho đoạn mã:

<ol>

<li>Táo</li>

<li>Cam

<ul>

<li>Quýt</li>

</ul>

</li>

</ol>

Kết quả là gì?

a)
Lỗi HTML
b)
Danh sách số với Cam có thêm danh sách con
c)
Danh sách chỉ có Táo và Cam
d)
Chỉ hiện Quýt