wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Trang 7

Total questions: 79

Worksheet time: 40mins

Name
Class
Date
1.

hoạt động, vận hành

(a)  

2.

đài quan sát

(a)  

3.

tài trợ

(a)  

4.

phi hành gia

(a)  

5.

sự quan sát

(a)  

6.

giai đoạn, thời kì

(a)  

7.

bán cầu

(a)  

8.

chiến thắng

(a)  

9.

bày tỏ

(a)  

10.

bộ phận, Sở

(a)  

11.

cảm biến

(a)  

12.

điểm ảnh

(a)  

13.

đặc điểm

(a)  

14.

kính thiên văn

(a)  

15.

khái quát

(a)  

16.

khảo sát

(a)  

17.

chi tiết

(a)  

18.

đáng chú ý

(a)  

19.

nâng cao

(a)  

20.

thập kỉ

(a)  

21.

kì quan

(a)  

22.

gây ấn tượng

(a)  

23.

nổi bật

(a)  

24.

chất lượng

(a)  

25.

tỉ

(a)  

26.

triệu

(a)  

27.

lãnh đạo

(a)  

28.

quét

(a)  

29.

ghi lại

(a)  

30.

thời gian trôi

(a)  

31.

nhà nghiên cứu

(a)  

32.

toàn bộ

(a)  

33.

objective

(a)  

34.

vật chất tối

(a)  

35.

tàng hình

(a)  

36.

chất

(a)  

37.

vũ trụ

(a)  

38.

bản đồ

(a)  

39.

dải ngân hà

(a)  

40.

cơ bản

(a)  

41.

không gian

(a)  

42.

cấu trúc

(a)  

43.

vũ trụ

(a)  

44.

nguồn gốc

(a)  

45.

bình thường

(a)  

46.

không rõ ràng

(a)  

47.

ổn định

(a)  

48.

đổi mới

(a)  

49.

hiện đại hoá

(a)  

50.

Nam Mĩ

(a)  

51.

thay thế

(a)  

52.

kỉ băng hà

(a)  

53.

bề mặt

(a)  

54.

bầu khí quyển

(a)  

55.

một thời gian dài

(a)  

56.

dự đoán

(a)  

57.

sự hiện diện

(a)  

58.

mở rộng

(a)  

59.

lục địa

(a)  

60.

cực

(a)  

61.

núi cao

(a)  

62.

sông băng

(a)  

63.

tảng băng, DẢI BĂNG

(a)  

64.

xem xét, kiểm tra

(a)  

65.

giáo sư

(a)  

66.

tiết lộ

(a)  

67.

nhấn mạnh

(a)  

68.

nhấn mạnh, làm nổi bật

(a)  

69.

trục

(a)  

70.

kết nối lẫn nhau

(a)  

71.

Nam cực

(a)  

72.

Bắc cực

(a)  

73.

quan trọng

(a)  

74.

lie

(a)  

75.

khuôn mẫu

(a)  

76.

hậu quả

(a)  

77.

điều tra

(a)  

78.

can thiệp

(a)  

79.

quỹ đạo

(a)