Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 4- tiểu từ

Total questions: 30

Worksheet time: 26mins

Name
Class
Date
1.

저는 학교.....갑니다.

a)

에

b)

를

c)

가

d)

을

2.

내일... 28일입니다.

a)

은

b)

에

c)

이

d)

을

3.

어제 밥.... 먹습니다.

a)

에

b)

을

c)

이

d)

은

4.

지난 수요일은 10일입니다. 이번 목요일이 며칠입니까?

a)

18일

b)

19일

c)

20일

d)

17일

5.

화 씨의 생일은 6월 20일입니다. 목요일입니다. 남 씨의 생일은 6월 26일입니다. 남 씨의 생일이 무슨 요일입니까?

a)

월요일

b)

요일

c)

수요일

d)

금요일

6.

남 씨...... 음악.... 듣습니다.

a)

는/을

b)

와/ 이

c)

은/를

d)

에서/ 가

7.

올해는 2025년입니다. 작년의 작년이 몇 년입니까?

a)

2023

b)

2024

c)

2026

d)

2022

8.

내일은 금요일입니다. 그러면 오늘은 무슨 요일입니까?

a)

목요일

b)

수요일

c)

일요일

d)

토요

9.

설날은 며칠입니까?

a)

일월 일일

b)

이월 일일

c)

이월 이일

d)

일월 이

10.

오늘은 5월 15일 월요일입니다. 이번 금요일이 며칠입니까?

a)

십구일

b)

이십구일

c)

일십구일

d)

십팔

11.

토요일은 6월 8일입니다. 지난 토요일이 며칠입니까?

a)

유월 일일

b)

칠월 삼십일

c)

유월 이일

d)

유월 십오

12.

수요일........ 수업.......... 있습니다.

a)

이/에

b)

에/이

c)

에서/ 이

d)

에/ 은

13.

Tôi ăn cơm ở nhà hàng Hàn Quốc.

(a)  

14.

Hôm nay tôi học tiếng Hàn ở thư viện.

(a)  

15.

Mẹ nghỉ ngơi ở nhà vào cuối tuần.

(a)  

16.

Hôm nay là thứ 5.

(a)  

17.

Chủ nhật tuần sau là ngày bao nhiêu?

(a)  

18.

Tháng sau tôi đi Hàn Quốc.

(a)  

19.

Ngày mai tôi xem phim với bạn.

(a)  

20.

Năm sau tôi tốt nghiệp.

(a)  

21.

Hôm nay tôi và Lan cùng nhau gặp giáo viên ở văn phòng.

(a)  

22.

Hôm qua tôi mua mũ và váy ở trung tâm thương mại.

(a)  

23.

Hôm nay em gái tôi xem phim Hàn Quốc ở rạp chiếu phim.

(a)  

24.

Tôi ăn bánh mì và sữa.

(a)  

25.

Tôi ăn cơm ở nhà hàng và khách sạn.

(a)  

26.

Vào thứ 3 và thứ 5 tôi học ở trường.

(a)  

27.

Tôi gặp Minjae (민재) và Mina ( 미나) ở bưu điện.

(a)  

28.

Hôm qua là ngày 18/12 phải không?

(a)  

29.

Ngày mai bạn đi học không?

(a)  

30.

Hôm nay ngày mấy?

(a)