Font size
WorksheetsBÀI 8 - 학교
Total questions: 25
Worksheet time: 45mins
Nhìn tranh và chọn đáp án đúng để hoàn thành hội thoại sau:
A: 여기는 어디입니까?
B: ____________.
도서관입니다.
화장실입니다.
운동장입니다.
교실입니다.
Dịch câu sau đây sang tiếng Hàn.
"Có từ điển ở thư viện."
Chọn đáp án đúng điền vào chỗ trống.
어디
무엇
이것
여기
Chọn từ không cùng nhóm với các từ còn lại.
일본
책상
칠판
지우개
Chọn từ không cùng nhóm với các từ còn lại.
학생 식당
학교
화장실
사전
Chọn từ không cùng nhóm với các từ còn lại.
일요일
책상
문
지도
Nhìn tranh và viết câu trả lời thích hợp để hoàn thành hội thoại.
A: 이것은 무엇입니까?
B:____________?
Từ "학교" có nghĩa là gì?
Trường học
Ngôi nhà
Nhà ăn
Bệnh viện
Từ "저것" có nghĩa là gì?
Đồ vật
Cái đó
Bàn học
Ở đây
Tiểu từ 이/가 được gắn theo sau loại từ nào?
Danh từ
Động từ
Tính từ
Liên từ
Tiểu từ 은/ 는 được sử dụng khi muốn nhấn mạnh chủ ngữ. Đúng hay sai?
Đúng
Sai
Hãy viết từ có nghĩa là "không có".
(a)
Chọn đáp án đúng để điền vào chỗ trống:
의자(___) 있습니다.
가
이
Xem tranh và trả lời câu hỏi sau: 저것은 무엇입니까?
Chọn từ đúng điền vào chỗ trống trong câu trên.
이름
동생
무엇
언제
Viết ra lỗi sai trong câu sau đây:
운동장에 지도이 없습니다.
(a)
이것은 무엇입니까?
Chọn đáp án đúng để trả lời câu hỏi.
한국 사람입니다.
책을 읽습니다.
한국어 사전입니다.
베트남 책입니다.
Chọn từ phù hợp với hình.
문
창문
필통
시계
Chọn câu hỏi phù hợp với câu trả lời dưới đây.
A: ___________?
B: 아니요, 중국 사람입니다.
화 씨는 공부합니까?
가족은 몇 명입니까?
태국 사람입니까?
생일은 며칠입니까?
Đáp án nào dưới đây không phải là "đại từ chỉ vị trí"
저것
여기
저기
거기
Xem tranh và chọn câu trả lời phù hợp với câu hỏi sau.
이것은 필통입니까?
네, 이것은 필통입니다.
아니요, 펜입니다.
아니요, 필통입니다.
네, 이것은 창문입니다.
Đọc đoạn văn trên và trả lời câu hỏi:
김진우 가족은 몇 명입니까?
부모님 그리고 저입니다.
다섯 명입니다.
부모님이 있습니다.
한국 사람입니다.
Chọn đáp án không đúng khi nói về những đồ vật trong phòng học.
지도
시계
사전
영화
Chọn đáp án đúng khi nói về số Hán Hàn?
Nói về số người trong gia đình
Nói về tiền
Nói về thứ
Nói về giờ
Chọn từ đúng điền vào chỗ trống trong câu trên.
를
은
는
