Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Đề 2 Nhân Cách

Total questions: 40

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

Tâm lý học nhân cách là phân ngành nghiên cứu gì?

a)

 Cơ chế hình thành và phát triển nhân cách con người trong các điều kiện xã hội - lịch sử.

b)

Chỉ các quá trình tâm lý cơ bản như cảm giác và tri giác.

c)

Bản chất sinh học của con người mà không liên quan đến xã hội.

d)

Các rối loạn tâm thần mà không nghiên cứu phát triển bình thường.

2.

Tâm lý học nhân cách ra đời muộn nhất vào thời kỳ nào tại Mỹ?

a)

Những năm 1930 và trở thành hướng chính từ những năm 1960.

b)

Năm 1879 khi Wundt lập phòng thực nghiệm.

c)

Những năm 1800 với các nghiên cứu triết học.

d)

Sau năm 2000 với công nghệ hiện đại.

3.

Mối quan hệ giữa tâm lý và nhân cách theo quan điểm phổ biến nhất là gì?

a)

Các thuộc tính tâm lý đặc thù quy định nhân cách, và nhân cách chi phối lại đời sống tâm lý.

b)

Tâm lý và nhân cách hoàn toàn độc lập với nhau.

c)

Nhân cách chỉ là phần nhỏ của tâm lý nói chung.

d)

Tâm lý chỉ tồn tại ở trẻ em, nhân cách ở người lớn.


4.

Một nhiệm vụ chính của tâm lý học nhân cách là gì?

a)

Chỉ ra nguồn gốc và cơ chế hình thành nhân cách trong hoàn cảnh xã hội - lịch sử cụ thể.

b)

Chỉ nghiên cứu các rối loạn mà không quan tâm đến phát triển bình thường.

c)

Tập trung vào sinh lý học mà không liên quan đến xã hội.

d)

Giải quyết vấn đề kinh tế xã hội mà không liên quan đến con người.


5.

Phương pháp quan sát trong nghiên cứu nhân cách có ưu điểm gì chính?

a)

Tính chân thực cao khi theo dõi hành vi trong môi trường tự nhiên.

b)

Dễ kiểm soát biến số như trong thực nghiệm.

c)

Luôn khách quan mà không bị ảnh hưởng chủ quan.

d)

 Chỉ dùng để lượng hóa mà không cần phân tích định tính.


6.

Trong phương pháp luận nghiên cứu nhân cách, tại sao cần tích hợp với triết học và sinh lý học?

a)

Để hiểu bản chất con người toàn diện, không tách rời các khoa học liên quan.

b)

Để chỉ tập trung vào yếu tố xã hội mà bỏ qua sinh học.

c)

 Để loại bỏ các phương pháp cụ thể như trắc nghiệm.

d)

Để làm phức tạp hóa nghiên cứu mà không cần thiết.


7.

Phương pháp phỏng vấn lâm sàng chủ yếu khai thác thông tin gì?

a)

Tiểu sử và lịch sử phát triển cá nhân.

b)

Chỉ hành vi hiện tại mà không cần quá khứ.

c)

Các chỉ số sinh lý như nhịp tim.

d)

Kết quả thống kê từ nhóm lớn.


8.

Theo Sigmund Freud, cấu trúc nhân cách gồm ba thành phần nào?

a)

Cái Nó (Id), Cái Tôi (Ego), Cái Siêu Tôi (Superego).

b)

Môi trường, Hành vi, Cá nhân.

c)

Nhu cầu thiếu hụt và nhu cầu phát triển.

d)

Neuroticism, Extraversion, Openness.


9.

Alfred Adler nhấn mạnh động lực chính của con người là gì?

a)

Nỗ lực vượt qua mặc cảm tự ti để vươn tới sự hoàn thiện.

b)

Học tập quan sát qua bắt chước.

c)

Củng cố hành vi qua thưởng phạt.

d)

Tháp nhu cầu từ sinh lý đến tự hiện thực hóa.


10.

Theo B.F. Skinner, hành vi được hình thành chủ yếu qua cơ chế nào?

a)

Phản xạ có điều kiện hành vi với hệ thống củng cố.

b)

Các giai đoạn phát triển tâm tính dục.

c)

Học tập quan sát qua thí nghiệm búp bê Bobo.

d)

 Sự hòa hợp giữa Cái Tôi thực tại và lý tưởng.


11.

Albert Bandura đề xuất mô hình tương hỗ tam giác gồm những yếu tố nào?

a)

Môi trường - Hành vi - Cá nhân.

b)

Id - Ego - Superego.

c)

Nhu cầu sinh lý - An toàn - Tự hiện thực hóa.

d)

Neuroticism - Extraversion - Psychoticism.


12.

Phê phán chính của thuyết phân tâm học Freud là gì?

a)

Quá nhấn mạnh dục tính và thiếu bằng chứng khoa học thực nghiệm.

b)

Bỏ qua yếu tố xã hội và chỉ tập trung vào di truyền.

c)

Không giải thích được học tập quan sát.

d)

Quá lạc quan về bản chất con người.


13.

So sánh thuyết hành vi của Watson và Skinner, điểm khác biệt chính là gì?

a)

Skinner tập trung vào điều kiện hóa hành vi (operant), trong khi Watson nhấn mạnh S-R cổ điển.

b)

Watson nhấn mạnh vô thức, Skinner phủ nhận môi trường.

c)

Cả hai đều bỏ qua nhận thức hoàn toàn.

d)

Skinner không tin vào kiểm soát hành vi qua môi trường.


14.

Theo Abraham Maslow, nhu cầu bậc cao được gọi là gì?

a)

Nhu cầu phát triển, như tự hiện thực hóa.

b)

Nhu cầu thiếu hụt, như sinh lý.

c)

Nhu cầu xã hội, như thuộc về.

d)

Nhu cầu an toàn, như bảo vệ.


15.

Một đặc điểm chính của nhân cách là gì?

a)

Tính ổn định qua thời gian và không gian.

b)

Thay đổi liên tục mà không có tính thống nhất.

c)

Chỉ tồn tại ở môi trường cô lập.

d)

Không liên quan đến giao lưu xã hội.


16.

Theo hướng tâm lý học hoạt động, cấu trúc nhân cách gồm các thành phần chính nào?

a)

 Xu hướng, Năng lực, Tính cách, Khí chất.

b)

 Id, Ego, Superego.

c)

Big Five: Neuroticism, Extraversion, v.v.

d)

Cluster A, B, C.


17.

Cơ chế hình thành nhân cách chủ yếu là gì?

a)

Lĩnh hội kinh nghiệm xã hội qua hoạt động và giao tiếp.

b)

 Chỉ qua di truyền mà không cần môi trường.

c)

Thông qua rối loạn và trị liệu.

d)

Qua trắc nghiệm đánh giá.


18.

Yếu tố nào giữ vai trò chủ đạo trong phát triển nhân cách?

a)

Giáo dục, định hướng sự phát triển.

b)

Di truyền, là tiền đề vật chất.

c)

Môi trường gia đình, là điều kiện.

d)

Hoạt động, là quyết định trực tiếp.


19.

Tại sao hoạt động và giao tiếp là yếu tố quyết định trực tiếp trong hình thành nhân cách?

a)

Giúp cá nhân tự bộc lộ và nội tâm hóa các thuộc tính xã hội.

b)

Chỉ cung cấp tiền đề sinh học mà không cần xã hội.

c)

 Làm nhân cách ổn định mà không thay đổi.

d)

Loại bỏ ảnh hưởng di truyền hoàn toàn.


20.

 Phân biệt tính thống nhất và tính tích cực của nhân cách?

a)

Thống nhất là hòa hợp nhận thức-cảm xúc-hành vi; tích cực là chủ động cải tạo môi trường.

b)

Cả hai đều chỉ tính ổn định qua thời gian.

c)

Thống nhất loại bỏ giao lưu xã hội; tích cực chỉ phản ánh môi trường.

d)

Tích cực là cô lập; thống nhất là thay đổi liên tục.


21.

Di truyền ảnh hưởng đến nhân cách như thế nào?

a)

Là tiền đề vật chất, như kiểu thần kinh.

b)

Là yếu tố duy nhất quyết định.

c)

Không liên quan gì đến phát triển.

d)

Chỉ ảnh hưởng ở giai đoạn trưởng thành.


22.

Rối loạn nhân cách được định nghĩa là gì?

a)

Các mẫu hành vi, nhận thức kéo dài, cứng nhắc gây khó khăn thích nghi xã hội.

b)

Bệnh tâm thần cấp tính có thể chữa nhanh.

c)

Chỉ các vấn đề sinh lý không liên quan tâm lý.

d)

Hành vi bình thường ở mọi người.


23.

Nguyên nhân rối loạn nhân cách thường là sự kết hợp giữa những yếu tố nào?

a)

Sinh học (não bộ) và môi trường (lạm dụng thời thơ ấu).

b)

 Chỉ di truyền mà không cần môi trường.

c)

Chỉ giáo dục mà bỏ qua sinh học.

d)

Không có nguyên nhân cụ thể.


24.

Rối loạn nhân cách Hoang tưởng thuộc nhóm nào?

a)

 Nhóm A: Kỳ quặc, với triệu chứng đa nghi.

b)

 Nhóm B: Kịch tính, với cảm xúc bất ổn.

c)

Nhóm C: Lo âu, với sợ hãi phê bình.

d)

Không thuộc nhóm nào.


25.

Triệu chứng chính của rối loạn Chống đối xã hội là gì?

a)

Vi phạm pháp luật, vô cảm, không hối lỗi.

b)

Cô độc, không nhu cầu xã hội.

c)

Quá cầu toàn, cứng nhắc quy tắc.

d)

Phóng đại bản thân, thiếu thấu cảm.


26.

 Phân biệt rối loạn Ranh giới và Tự phụ?

a)

Ranh giới: Cảm xúc bất ổn, sợ bỏ rơi; Tự phụ: Phóng đại bản thân, thiếu thấu cảm.

b)

Cả hai đều thuộc nhóm A kỳ quặc.

c)

Ranh giới chỉ ở trẻ em; Tự phụ ở người lớn.

d)

Tự phụ không gây tự hại; Ranh giới không sợ phê bình.


27.

Tại sao giáo dục không nhất quán là nguyên nhân phổ biến của rối loạn?

a)

Làm hình thành mẫu hành vi cứng nhắc từ nhỏ, kết hợp với yếu tố sinh học.

b)

Chỉ ảnh hưởng đến nhóm C lo âu.

c)

Loại bỏ hoàn toàn yếu tố di truyền.

d)

Không liên quan đến môi trường xã hội.


28.

Một nguyên tắc chính trong đánh giá nhân cách là gì?

a)

Mục đích rõ ràng trước khi đánh giá.

b)

Không cần chuyên môn.

c)

Bỏ qua đạo đức bí mật.

d)

 Chỉ dùng một công cụ duy nhất.


29.

Nguồn thông tin chính trong đánh giá nhân cách bao gồm gì?

a)

Quan sát, phỏng vấn, trắc nghiệm.

b)

Chỉ sinh lý học như xét nghiệm máu.

c)

Không cần thông tin từ thân chủ.

d)

Chỉ kết quả thống kê nhóm.


30.

Trắc nghiệm Eysenck đo lường những chiều nào?

a)

Psychoticism, Extraversion, Neuroticism (PEN).

b)

16 yếu tố như 16PF.

c)

Big Five: Openness, Agreeableness, v.v.

d)

Chỉ Neuroticism và Openness.


31.

 NEO-PI-R dùng để đo lường gì?

a)

5 yếu tố lớn (Big Five).

b)

Chỉ 3 chiều PEN.

c)

16 yếu tố của Cattell.

d)

Rối loạn lâm sàng như MMPI.


32.

Trong diễn giải kết quả Cattell 16PF, sten score cao ở yếu tố A nghĩa là gì?

a)

Ấm áp, dễ gần.

b)

Lạnh lùng, cô lập

c)

Hung hăng, tâm thần.

d)

Không ổn định cảm xúc.


33.

 Tại sao cần dựa trên điểm tham chiếu khi diễn giải kết quả đánh giá?

a)

Để so sánh với nhóm chuẩn, tránh thiên kiến cá nhân và văn hóa.

b)

Để chỉ dùng điểm thô mà không cần ngữ cảnh.

c)

Để bỏ qua độ tin cậy của công cụ.

d)

Để làm phức tạp hóa mà không cần thiết.


34.

Trắc nghiệm phóng chiếu TAT dùng để làm gì?

a)

Bộc lộ cơ chế phóng chiếu qua kể chuyện từ tranh.

b)

Đo lường chỉ số IQ.

c)

Chỉ đánh giá hành vi bề mặt.

d)

Không liên quan đến vô thức.


35.

 Trong CTGDPT 2018, 5 phẩm chất chính của học sinh là gì?

a)

Yêu nước, Nhân ái, Chăm chỉ, Trung thực, Trách nhiệm.

b)

Chỉ Yêu nước và Chăm chỉ.

c)

Không liên quan đến giáo dục.

d)

Tự hiện thực hóa và An toàn.


36.

Năng lực chung trong CTGDPT 2018 bao gồm gì?

a)

Tự chủ, giao tiếp, giải quyết vấn đề.

b)

Chỉ năng lực chuyên môn môn học.

c)

 Không cần chuyển hóa chuẩn mực xã hội.

d)

Chỉ phẩm chất đạo đức.


37.

Giáo dục nhân cách trong nhà trường tập trung vào việc gì?

a)

Chuyển hóa chuẩn mực xã hội thành phẩm chất cá nhân qua hoạt động học tập.

b)

Chỉ dạy kiến thức lý thuyết mà không cần hoạt động.

c)

Bỏ qua năng lực chung.

d)

Tập trung vào rối loạn.


38.

Kỹ thuật vẽ người (DAP) dùng để tìm hiểu tâm lý trẻ em qua gì?

a)

Phóng chiếu thế giới nội tâm vào bức vẽ.

b)

Chỉ đo lường kỹ năng vẽ.

c)

Không liên quan đến xung đột.

d)

Chỉ dùng cho người lớn.


39.

 Trong phân tích tranh vẽ của trẻ, hình ảnh khẩu súng phản ánh gì?

a)

Hung tính hoặc cảm giác xâm phạm cơ thể.

b)

 Chỉ niềm vui và sáng tạo.

c)

 Không có ý nghĩa tâm lý.

d)

Luôn là dấu hiệu tích cực.


40.

So sánh DAP và TAT trong tìm hiểu tâm lý trẻ em?

a)

DAP: Phân tích vẽ người để đánh giá tự tin; TAT: Kể chuyện từ tranh để bộc lộ nhu cầu xung đột.

b)

Cả hai đều chỉ dùng cho rối loạn nhân cách.

c)

DAP không phóng chiếu; TAT chỉ vẽ.

d)

TAT không áp dụng cho trẻ em.