wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Eng-Viet IELTS READING vocab pt2

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

eliminate

a)

remove/ get rid of

b)

add/ include

c)

ignore/ overlook

d)

maintain/ preserve

2.

prey

a)

con mồi

b)

kẻ săn mồi

c)

thức ăn

d)

môi trường sống

3.

donor

a)

người quyên góp

b)

người nhận

c)

người cho vay

d)

người đầu tư

4.

insecurity

a)

sự bất an

b)

tự tin

c)

an toàn

d)

ổn định

5.

patent

a)

bằng sáng chế.

b)

giấy phép.

c)

đăng ký.

d)

chứng nhận.

6.

track

a)

theo dõi (=follow)

b)

bỏ qua (=ignore)

c)

tìm kiếm (=search)

d)

điều chỉnh (=adjust)

7.

riverbank

a)

bờ sông

b)

bờ biển

c)

đường phố

d)

cánh đồng

8.

predator

a)

kẻ săn mồi

b)

con mồi

c)

động vật ăn cỏ

d)

thú dữ

9.

demand

a)

cung cấp

b)

nhu cầu

c)

giá cả

d)

thị trường

10.

toddle (v)

a)

chập chững biết đi

b)

đi bộ nhanh

c)

ngồi xuống

d)

nhảy lên

11.

breed

a)

sinh sản/ nòi giống

b)

giống loài

c)

chăm sóc

d)

phát triển

12.

Antarctica

a)

Nam Cực

b)

Nam Phi

c)

Châu Á

d)

Châu Âu

13.

flock (n)

a)

bầy/ đàn

b)

đám đông

c)

nhóm

d)

bầy thú

14.

tunnel

a)

đường hầm

b)

cầu

c)

nhà

d)

hầm

15.

consistency

a)

sự nhất quán

b)

sự không nhất quán

c)

tính linh hoạt

d)

tính đồng nhất

16.

East

a)

Đông

b)

Tây

c)

Nam

d)

Bắc

17.

flock (v)

a)

tụ tập/ kéo đến

b)

tán tỉnh

c)

đi bộ

d)

ngủ

18.

be better off V-ing

a)

cái gì tốt hơn với ai

b)

cái gì xấu hơn với ai

c)

cái gì không quan trọng với ai

d)

cái gì khó khăn với ai

19.

hostile

a)

khắc nghiệt

b)

thân thiện

c)

hòa bình

d)

yêu thương

20.

conventional

a)

thông thường (=tradition)

b)

hiện đại (=modern)

c)

đặc biệt (=special)

d)

khác biệt (=different)