wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Review 1. Global 5

Total questions: 60

Worksheet time: 40mins

Name
Class
Date
1.

thành phố

(a)  

2.

thể thao

(a)  

3.

đồ ăn

(a)  

4.



(a)  

5.

bóng đá

(a)  

6.

tòa nhà

(a)  

7.

đường phố

(a)  

8.

địa chỉ

(a)  

9.

quốc tịch

(a)  

10.

THỨC DẬY là gì

a)

Get up

b)

Go to bed

c)

Have breakfast

d)

Have lunch

11.

WASH MY FACE nghĩa là gì

a)

Đánh răng

b)

Thay đồ

c)

Chải tóc

d)

Rửa mặt

12.

BRUSH MY TEETH nghĩa là gì?

a)

Rửa mặt

b)

Ăn sáng

c)

Đánh răng

d)

Chải tóc

13.

ĐI ĐẾN TRƯỜNG trong Tiếng Anh là gì?

a)

Go to school

b)

Go to bed

c)

Go to home

d)

Go to library

14.

HAVE LUNCH nghĩa là gì?

a)

Ăn sáng

b)

Ăn trưa

c)

Ăn tối

d)

Ăn khuya

15.
a)

Have breakfast

b)

Brush my teeth

c)

Wash my face

d)

Comb my hair

16.
a)

Have breakfast

b)

Comb my hair

c)

Brush my teeth

d)

Go to bed

17.
a)

Read a book

b)

Have a shower

c)

Wash my face

d)

Brush my teeth

18.
a)

Have breakfast

b)

Have lunch

c)

Have dinner

d)

Have a book

19.

(Chú ý vào đồng hồ trong hình)

a)

Have lunch

b)

Have breakfast

c)

Have dinner

d)

Have a book

20.

Từ "always" có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

luôn luôn

b)

thường xuyên

c)

thỉnh thoảng

d)

hiếm khi

21.

Từ "sometimes" có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

luôn luôn

b)

thường xuyên

c)

thỉnh thoảng

d)

hiếm khi

22.

Chọn từ đúng với hình

a)

Monday

b)

Thursday

c)

Friday

d)

Wednesday

23.

Chọn từ đúng với hình

a)

Monday

b)

Thursday

c)

Friday

d)

Wednesday

24.
a)

Tuesday

b)

Sunday

c)

Saturday

d)

Friday

25.

a)

Tuesday

b)

Sunday

c)

Saturday

d)

Friday

26.

How often _____ you surf the Internet?

a)

are

b)

am

c)

does

d)

do

27.

We play _________ three times a week.

a)

the guitar

b)

guitar

c)

the football

d)

the badminton

28.

I. Chọn từ khác loại.

1. A. fine B. large C. not D. early

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

29.

I. Chọn từ khác loại.

5. A. went B. leave C. finish D. start

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

30.

II. Khoanh tròn từ đúng hoàn thành câu.

1. _______ did Lan go on holiday? - Nha Trang.

A. What B. Where C. Which

a)

A

b)

B

c)

C

31.

II. Khoanh tròn từ đúng hoàn thành câu.

3. Where ________ he last summer, Linda? - In his grandparents's.

A. are B. was C. were

a)

A

b)

B

c)

C

32.

II. Khoanh tròn từ đúng hoàn thành câu.

4. _______ did you do when you were in Da Nang?

A. What B. When C. Where

a)

A

b)

B

c)

C

33.

Choose the correct answer:

(hãy chọn đáp án đúng)

a)

thirty-seven

b)

twenty-one

c)

seven

d)

twenty-seven

34.

Choose the correct answer:

(hãy chọn đáp án đúng)

a)

forty

b)

fourteen

c)

four

d)

sixty

35.

Choose the correct answer:

(hãy chọn đáp án đúng)

a)

ten

b)

fifty

c)

one hundred

d)

ninety

36.

Em hãy chọn chữ số thích hợp cho phép tính sau:

12 + 18 = ?

a)

eighty

b)

thirty

c)

seventy

d)

twenty

37.

Choose the correct answer:

( Hãy chọn đáp án đúng)

a)

forty-eight

b)

fifty-four

c)

thirty-four

d)

eighty-four

38.

Em hãy chọn chữ số thích hợp cho phép tính sau:

20 + ? = 100

a)

seventy

b)

eighty

c)

ten

d)

sixty

39.

Hãy chọn đáp án đúng cho phép tính sau

50 - 25 = ?

a)

twenty-five

b)

thirty-five

c)

ninety-five

d)

forty-five

40.

Hãy chọn đáp án đúng cho phép tính sau

sixty-two + thirty-three = ?

a)

forty-nine

b)

ninety-five

c)

one hundred

d)

eighty-four

41.

Hãy chọn đáp án đúng cho phép tính sau

thirty + thirty = ?

a)

eighty

b)

forty

c)

seventy

d)

sixty

42.

Choose the correct answer:

( Hãy chọn đáp án đúng)

a)

ten

b)

twelve

c)

twenty

d)

two

43.

"địa chỉ" tiếng Anh là gì?

a)
home
b)
phone
c)
name
d)
address
44.

"tòa nhà" tiếng Anh là gì?

a)
building
b)
house
c)
car
d)
apartment
45.

Do you live in ..... King building? (Bạn sống ở tòa nhà King này có phải không?)

a)

that

b)

this

c)

these

d)

those

46.

"căn hộ" tiếng Anh là gì?

a)

flat

b)
house
c)
villa
d)
mansion
47.

"tòa tháp" tiếng Anh là gì?

(a)  

48.

"ki lô mét" tiếng Anh là gì?

(a)  

49.

"gần" tiếng Anh là gì?

a)
away
b)
far
c)
close
d)
near
50.

"xa" tiếng Anh là gì?

(a)  

51.

"ở đằng kia" tiếng Anh là gì?

a)
far off
b)
distant
c)
remote
d)

over there

52.

"nhà" tiếng Anh là gì?

(a)  

53.

Do you live in _ _ _ _ Lotus flat? (Bạn sống ở căn hộ Lotus kia có phải không?)

(a)  

54.

....... your address? (Địa chỉ của bạn là gì?)

a)

What's

b)

Where

c)

Why

d)

When

55.

What's (a)   address? (Địa chỉ của bạn là gì?)

56.

What's your address?

a)

Yes, I do.

b)

No, I don't.

c)

It's Oxford Street.

d)

I'm in class 5C.

57.

I ...... on Kingdom Street. (Tớ sống ở đường Kingdom.)

a)

life

b)

live

c)

look

d)

love

58.

I (a)   at 36 Oxford Street. (Tớ sống ở số nhà 36 đường Oxford.)

59.

I live .... 36 Oxford Street.

a)

on

b)

at

c)

in

d)

or

60.

I live _ _ 36 Lu Gia Street.

(a)