wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

LỚP 5 - UNIT 5 + REVIEW 1

Total questions: 123

Worksheet time: 1hrs 11mins

Name
Class
Date
1.

Danh từ

(a)  

2.

Đại từ

(a)  

3.

Động từ

(a)  

4.

Trạng từ

(a)  

5.

Tính từ

(a)  

6.

bác sĩ

(a)  

7.

bài khảo sát

(a)  

8.

bố

(a)  

9.

bức ảnh

(a)  

10.

câu truyện

(a)  

11.

cây cối

(a)  

12.

công việc; nghề nghiệp

(a)  

13.

địa chỉ

(a)  

14.

đội; nhóm

(a)  

15.

giáo viên

(a)  

16.

hoa

(a)  

17.

hội chợ

(a)  

18.

khu vườn

(a)  

19.

lính cứu hỏa

(a)  

20.

N này (số ít)

(a)  

21.

nghệ sĩ

(a)  

22.

người (DTSN)

(a)  

23.

người đưa tin

(a)  

24.

người làm vườn

(a)  

25.

người viết

(a)  

26.

nha sĩ

(a)  

27.

nông dân

(a)  

28.

thực vật

(a)  

29.

tin tức

(a)  

30.

trẻ em (DTSN)

(a)  

31.

tương lai

(a)  

32.

động từ “be” ở hiện tại

(a)  

33.

động từ “be” ở quá khứ

(a)  

34.

chăm sóc

(a)  

35.

đã làm; đã thực hiện

(a)  

36.

đi đến

(a)  

37.

đọc

(a)  

38.

đưa tin

(a)  

39.

giảng dạy

(a)  

40.

gieo hạt; trồng

(a)  

41.

giúp đỡ

(a)  

42.

kể; nói

(a)  

43.

làm việc

(a)  

44.

muốn (lịch sự)

(a)  

45.

muốn (thông thường)

(a)  

46.

nhìn; ngắm

(a)  

47.

nói chuyện

(a)  

48.

nuôi dưỡng; trưởng thành

(a)  

49.

tạo ra

(a)  

50.

thì; là; ở

(a)  

51.

thích

(a)  

52.

thích A hơn B

(a)  

53.

thưởng thức

(a)  

54.

viết

(a)  

55.

của anh ấy

(a)  

56.

của bạn; của các bạn

(a)  

57.

của tôi

(a)  

58.

thú vị

(a)  

59.

tuyệt vời (1)

(a)  

60.

tuyệt vời (3)

(a)  

61.

xinh đẹp (1)

(a)  

62.

cũng (cuối câu)

(a)  

63.

cuối tuần vừa rồi

(a)  

64.

rất; vô cùng (1)

(a)  

65.

anh ấy

(a)  

66.

bạn; các bạn

(a)  

67.

chúng ta; chúng tôi

(a)  

68.

cô ấy

(a)  

69.



(a)  

70.

tôi

(a)  

71.

tôi (tân ngữ)

(a)  

72.

bên trong

(a)  

73.

ở; tại

(a)  

74.

về

(a)  

75.

bởi vì

(a)  

76.

N khác

(a)  

77.

mạo từ xác định

(a)  

78.

một (nguyên âm)

(a)  

79.

một (phụ âm)

(a)  

80.

Gì?; Cái gì?

(a)  

81.

Tại sao?

(a)  

82.

Thật vậy sao?

(a)  

83.

kia (số ít)

(a)  

84.
dập tắt
a)
mark
b)
Adjective
c)
put out
d)
clean
e)
lots of
85.
trạm cứu hỏa
a)
quite
b)
Verb
c)
fire station
d)
science
e)
Adjective
86.
khá là
a)
quite
b)
clean
c)
science
d)
Noun
e)
become
87.
Danh từ
a)
dream
b)
Adverb
c)
Noun
d)
clean
e)
science
88.
Động từ
a)
put out
b)
Verb
c)
act
d)
fire station
e)
science
89.
nhiều; rất nhiều (2)
a)
fantastic
b)
Verb
c)
science
d)
Pronoun
e)
lots of
90.
đóng vai
a)
fantastic
b)
act
c)
fire station
d)
lots of
e)
Adverb
91.
tuyệt cú mèo
a)
fantastic
b)
Adjective
c)
Pronoun
d)
Adverb
e)
become
92.
ốm; yếu
a)
lots of
b)
Pronoun
c)
Verb
d)
mark
e)
sick
93.
giấc mơ
a)
dream
b)
fantastic
c)
sick
d)
mark
e)
clean
94.
Trạng từ
a)
clean
b)
act
c)
become
d)
lots of
e)
Adverb
95.
điểm số
a)
dream
b)
clean
c)
sick
d)
mark
e)
lots of
96.
khoa học
a)
Verb
b)
science
c)
mark
d)
fire station
e)
sick
97.
Đại từ
a)
Pronoun
b)
clean
c)
fire station
d)
put out
e)
Adjective
98.
Tính từ
a)
mark
b)
lots of
c)
Adjective
d)
fantastic
e)
become
99.
sạch sẽ
a)
clean
b)
Verb
c)
Adjective
d)
Pronoun
e)
science
100.
trở thành
a)
fantastic
b)
become
c)
Verb
d)
dream
e)
Adverb
101.
fantastic
a)
nhiều; rất nhiều (2)
b)
ốm; yếu
c)
sạch sẽ
d)
dập tắt
e)
tuyệt cú mèo
102.
Pronoun
a)
đóng vai
b)
Trạng từ
c)
Đại từ
d)
Tính từ
e)
nhiều; rất nhiều (2)
103.
quite
a)
khá là
b)
Tính từ
c)
sạch sẽ
d)
Đại từ
e)
nhiều; rất nhiều (2)
104.
clean
a)
Danh từ
b)
Trạng từ
c)
khoa học
d)
sạch sẽ
e)
trạm cứu hỏa
105.
dream
a)
Tính từ
b)
trạm cứu hỏa
c)
giấc mơ
d)
khá là
e)
đóng vai
106.
Adverb
a)
điểm số
b)
khá là
c)
Động từ
d)
Trạng từ
e)
tuyệt cú mèo
107.
mark
a)
điểm số
b)
đóng vai
c)
Tính từ
d)
khoa học
e)
sạch sẽ
108.
Adjective
a)
dập tắt
b)
điểm số
c)
ốm; yếu
d)
đóng vai
e)
Tính từ
109.
science
a)
nhiều; rất nhiều (2)
b)
Tính từ
c)
điểm số
d)
khoa học
e)
giấc mơ
110.
lots of
a)
dập tắt
b)
Tính từ
c)
nhiều; rất nhiều (2)
d)
Đại từ
e)
Động từ
111.
become
a)
trở thành
b)
giấc mơ
c)
nhiều; rất nhiều (2)
d)
ốm; yếu
e)
điểm số
112.
fire station
a)
tuyệt cú mèo
b)
trạm cứu hỏa
c)
Danh từ
d)
Trạng từ
e)
đóng vai
113.
put out
a)
Đại từ
b)
dập tắt
c)
Trạng từ
d)
tuyệt cú mèo
e)
Danh từ
114.
sick
a)
ốm; yếu
b)
sạch sẽ
c)
khá là
d)
Danh từ
e)
trạm cứu hỏa
115.
Noun
a)
giấc mơ
b)
Danh từ
c)
Đại từ
d)
ốm; yếu
e)
đóng vai
116.
Verb
a)
Đại từ
b)
khoa học
c)
Động từ
d)
điểm số
e)
giấc mơ
117.
act
a)
điểm số
b)
khá là
c)
Động từ
d)
Đại từ
e)
đóng vai
118.



(a)  

119.



(a)  

120.



(a)  

121.



(a)  

122.



(a)  

123-127.
123.



(a)  

124.



(a)  

125.



(a)  

126.



(a)  

127.



(a)