wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Từ vựng Tiếng Trung hán 2 bài 16 chữ cứng

Total questions: 30

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

Từ "现在" có nghĩa là gì?

a)

cùng nhau (làm gì đó)

b)

đi

c)

có lúc, có khi

d)

hiện tại, bây giờ

2.

Từ "跟" có nghĩa là gì?

a)

và, cùng, với

b)

mượn, vay

c)

ôn tập

d)

chuẩn bị

3.

Từ "一起" có nghĩa là gì?

a)

cùng nhau (làm gì đó)

b)

đi

c)

từ mới

d)

yên tĩnh, yên lặng

4.

Từ "咱们" có nghĩa là gì?

a)

chúng tôi

b)

hoặc, hoặc là

c)

đồ vật

d)

thu phát, nhận và chuyển đi

5.

Từ "走" có nghĩa là gì?

a)

đi

b)

nghỉ ngơi

c)

siêu thị

d)

bài đọc, bài khóa

6.

Từ "常" có nghĩa là gì?

a)

email, thư điện tử

b)

phim truyền hình, phim truyền hình nhiều tập

c)

tư liệu, tài liệu

d)

thường, thông thường

7.

Từ "有时候" có nghĩa là gì?

a)

điện ảnh, phim điện ảnh

b)

có lúc, có khi

c)

mượn, vay

d)

lên mạng, online

8.

Từ "借" có nghĩa là gì?

a)

nói chuyện, tán gẫu

b)

công viên

c)

đồ vật

d)

mượn, vay

9.

Từ "上网" có nghĩa là gì?

a)

lên mạng, online

b)

thu, nhận

c)

phim truyền hình, phim truyền hình nhiều tập

d)

ôn tập

10.

Từ "查" có nghĩa là gì?

a)

cùng nhau (làm gì đó)

b)

nghỉ ngơi

c)

từ mới

d)

kiểm tra, tra xem

11.

Từ "资料" có nghĩa là gì?

a)

yên tĩnh, yên lặng

b)

có lúc, có khi

c)

đi

d)

tư liệu, tài liệu

12.

Từ "总(是)" có nghĩa là gì?

a)

chuẩn bị

b)

siêu thị

c)

tổng, luôn luôn

d)

đồ vật

13.

Từ "安静" có nghĩa là gì?

a)

nói chuyện, tán gẫu

b)

yên tĩnh, yên lặng

c)

mượn, vay

d)

điện ảnh, phim điện ảnh

14.

Từ "复习" có nghĩa là gì?

a)

lên mạng, online

b)

từ mới

c)

công viên

d)

ôn tập

15.

Từ "课文" có nghĩa là gì?

a)

thu, nhận

b)

bài đọc, bài khóa

c)

thường, thông thường

d)

phim truyền hình, phim truyền hình nhiều tập

16.

Từ "预习" có nghĩa là gì?

a)

tư liệu, tài liệu

b)

chuẩn bị

c)

có lúc, có khi

d)

đi

17.

Từ "生词" có nghĩa là gì?

a)

đồ vật

b)

mượn, vay

c)

yên tĩnh, yên lặng

d)

từ mới

18.

Từ "或者" có nghĩa là gì?

a)

công viên

b)

hoặc, hoặc là

c)

ôn tập

d)

thu phát, nhận và chuyển đi

19.

Từ "练习" có nghĩa là gì?

a)

bài đọc, bài khóa

b)

có lúc, có khi

c)

điện ảnh, phim điện ảnh

d)

luyện tập

20.

Từ "聊天儿" có nghĩa là gì?

a)

nói chuyện, tán gẫu

b)

từ mới

c)

siêu thị

d)

mượn, vay

21.

Từ "收发" có nghĩa là gì?

a)

điện ảnh, phim điện ảnh

b)

yên tĩnh, yên lặng

c)

thu phát, nhận và chuyển đi

d)

chuẩn bị

22.

Từ "收" có nghĩa là gì?

a)

thu, nhận

b)

lên mạng, online

c)

bài đọc, bài khóa

d)

tư liệu, tài liệu

23.

Từ "发" có nghĩa là gì?

a)

phát, gửi đi, chuyển đi

b)

có lúc, có khi

c)

nói chuyện, tán gẫu

d)

từ mới

24.

Từ "伊妹儿" có nghĩa là gì?

a)

bài đọc, bài khóa

b)

ôn tập

c)

siêu thị

d)

email, thư điện tử

25.

Từ "电影" có nghĩa là gì?

a)

điện ảnh, phim điện ảnh

b)

mượn, vay

c)

công viên

d)

từ mới

26.

Từ "电视剧" có nghĩa là gì?

a)

phim truyền hình, phim truyền hình nhiều tập

b)

lên mạng, online

c)

tư liệu, tài liệu

d)

nói chuyện, tán gẫu

27.

Từ "休息" có nghĩa là gì?

a)

từ mới

b)

nghỉ ngơi

c)

đi

d)

có lúc, có khi

28.

Từ "宿舍" có nghĩa là gì?

a)

siêu thị

b)

ký túc xá

c)

bài đọc, bài khóa

d)

tư liệu, tài liệu

29.

Từ "公园" có nghĩa là gì?

a)

nói chuyện, tán gẫu

b)

điện ảnh, phim điện ảnh

c)

mượn, vay

d)

công viên

30.

Từ "超市" có nghĩa là gì?

a)

siêu thị

b)

từ mới

c)

ôn tập

d)

bài đọc, bài khóa