NEW
Font size
WorksheetsQuiz về Từ vựng Tiếng Trung hán 2 bài 16 chữ cứng
Total questions: 30
Worksheet time: 15mins
Từ "现在" có nghĩa là gì?
cùng nhau (làm gì đó)
đi
có lúc, có khi
hiện tại, bây giờ
Từ "跟" có nghĩa là gì?
và, cùng, với
mượn, vay
ôn tập
chuẩn bị
Từ "一起" có nghĩa là gì?
cùng nhau (làm gì đó)
đi
từ mới
yên tĩnh, yên lặng
Từ "咱们" có nghĩa là gì?
chúng tôi
hoặc, hoặc là
đồ vật
thu phát, nhận và chuyển đi
Từ "走" có nghĩa là gì?
đi
nghỉ ngơi
siêu thị
bài đọc, bài khóa
Từ "常" có nghĩa là gì?
email, thư điện tử
phim truyền hình, phim truyền hình nhiều tập
tư liệu, tài liệu
thường, thông thường
Từ "有时候" có nghĩa là gì?
điện ảnh, phim điện ảnh
có lúc, có khi
mượn, vay
lên mạng, online
Từ "借" có nghĩa là gì?
nói chuyện, tán gẫu
công viên
đồ vật
mượn, vay
Từ "上网" có nghĩa là gì?
lên mạng, online
thu, nhận
phim truyền hình, phim truyền hình nhiều tập
ôn tập
Từ "查" có nghĩa là gì?
cùng nhau (làm gì đó)
nghỉ ngơi
từ mới
kiểm tra, tra xem
Từ "资料" có nghĩa là gì?
yên tĩnh, yên lặng
có lúc, có khi
đi
tư liệu, tài liệu
Từ "总(是)" có nghĩa là gì?
chuẩn bị
siêu thị
tổng, luôn luôn
đồ vật
Từ "安静" có nghĩa là gì?
nói chuyện, tán gẫu
yên tĩnh, yên lặng
mượn, vay
điện ảnh, phim điện ảnh
Từ "复习" có nghĩa là gì?
lên mạng, online
từ mới
công viên
ôn tập
Từ "课文" có nghĩa là gì?
thu, nhận
bài đọc, bài khóa
thường, thông thường
phim truyền hình, phim truyền hình nhiều tập
Từ "预习" có nghĩa là gì?
tư liệu, tài liệu
chuẩn bị
có lúc, có khi
đi
Từ "生词" có nghĩa là gì?
đồ vật
mượn, vay
yên tĩnh, yên lặng
từ mới
Từ "或者" có nghĩa là gì?
công viên
hoặc, hoặc là
ôn tập
thu phát, nhận và chuyển đi
Từ "练习" có nghĩa là gì?
bài đọc, bài khóa
có lúc, có khi
điện ảnh, phim điện ảnh
luyện tập
Từ "聊天儿" có nghĩa là gì?
nói chuyện, tán gẫu
từ mới
siêu thị
mượn, vay
Từ "收发" có nghĩa là gì?
điện ảnh, phim điện ảnh
yên tĩnh, yên lặng
thu phát, nhận và chuyển đi
chuẩn bị
Từ "收" có nghĩa là gì?
thu, nhận
lên mạng, online
bài đọc, bài khóa
tư liệu, tài liệu
Từ "发" có nghĩa là gì?
phát, gửi đi, chuyển đi
có lúc, có khi
nói chuyện, tán gẫu
từ mới
Từ "伊妹儿" có nghĩa là gì?
bài đọc, bài khóa
ôn tập
siêu thị
email, thư điện tử
Từ "电影" có nghĩa là gì?
điện ảnh, phim điện ảnh
mượn, vay
công viên
từ mới
Từ "电视剧" có nghĩa là gì?
phim truyền hình, phim truyền hình nhiều tập
lên mạng, online
tư liệu, tài liệu
nói chuyện, tán gẫu
Từ "休息" có nghĩa là gì?
từ mới
nghỉ ngơi
đi
có lúc, có khi
Từ "宿舍" có nghĩa là gì?
siêu thị
ký túc xá
bài đọc, bài khóa
tư liệu, tài liệu
Từ "公园" có nghĩa là gì?
nói chuyện, tán gẫu
điện ảnh, phim điện ảnh
mượn, vay
công viên
Từ "超市" có nghĩa là gì?
siêu thị
từ mới
ôn tập
bài đọc, bài khóa
