wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Trang 10

Total questions: 71

Worksheet time: 36mins

Name
Class
Date
1.

thông thường, điển hình

(a)  

2.

nói chung

(a)  

3.

tự phát

(a)  

4.

hành vi

(a)  

5.

bền

(a)  

6.

chấp thuận trước

(a)  

7.

sự khuyến khích

(a)  

8.

thuế

(a)  

9.

mạng lưới

(a)  

10.

thỏa thuận, hợp đồng

(a)  

11.

chiến đấu, chống lại

(a)  

12.

thậm chí

(a)  

13.

nhà hoạch định

(a)  

14.

… thay thế

(a)  

15.

nền tảng

(a)  

16.

sự đầu tư

(a)  

17.

nghịch lý

(a)  

18.

hứa hẹn, (lời) hứa

(a)  

19.

nổi lên

(a)  

20.

trợ cấp

(a)  

21.

đặc biệt là, cụ thể là

(a)  

22.

sự bền bỉ

(a)  

23.

trồng bông

(a)  

24.

vi nhựa

(a)  

25.

vải vóc

(a)  

26.

vẹn nguyên

(a)  

27.

đọng lại, nán lại

(a)  

28.

nhà kiểm duyệt

(a)  

29.

tranh cãi

(a)  

30.

trong khi đó

(a)  

31.

xung đột

(a)  

32.

chặt chẽ, nghiêm khắc, nghiêm ngặt

(a)  

33.

mẫu, mô hình

(a)  

34.

tuy nhiên

(a)  

35.

lời khẳng định, tuyên bố

(a)  

36.

thật (sự)

(a)  

37.

lao động

(a)  

38.

lùa gà

(a)  

39.

báo cáo

(a)  

40.

chứng minh

(a)  

41.

thân thiện với môi trường

(a)  

42.

sờn, rách

(a)  

43.

bốc đồng

(a)  

44.

đánh giá

(a)  

45.

qua thời gian

(a)  

46.

mái nhà

(a)  

47.

người làm vườn trên mái nhà

(a)  

48.

trung thành

(a)  

49.

cột, trụ

(a)  

50.

quảng cáo

(a)  

51.

soạn thảo, bản nháp

(a)  

52.

nhanh

(a)  

53.

mở rộng

(a)  

54.

tham vọng

(a)  

55.

bóng

(a)  

56.

cải cách

(a)  

57.

sợi nhân tạo

(a)  

58.

chuyên sâu

(a)  

59.

cần nhiều nước

(a)  

60.

cố ý, có chủ đích

(a)  

61.

đổi thương hiệu

(a)  

62.

2 thập kỉ gần đây

(a)  

63.

than đá

(a)  

64.

thổi

(a)  

65.

lưu trữ

(a)  

66.

vô tận

(a)  

67.

nhiên liệu hóa thạch

(a)  

68.

nhãn dán, nhãn mác

(a)  

69.

rất, chính là

(a)  

70.

thuốc nhuộm dựa trên cơ sở thực vật

(a)  

71.

vận hành

(a)