NEW
Font size
WorksheetsHealth Vocabulary ( 11 grade)
Total questions: 20
Worksheet time: 10mins
Vitamin /ˈvɪtəmɪn/ (UK) | /ˈvaɪtəmɪn/ (US)
vitamin
minerals
proteins
carbohydrates
Blood pressure /ˈblʌd preʃə(r)/
huyết áp
áp suất máu
tăng huyết áp
giảm huyết áp
Sugar-free /ˌʃʊɡə ˈfriː/
không đường
có đường
đường tự nhiên
đường hóa học
Mineral /ˈmɪnərəl/
khoáng chất
kim loại
đá
chất lỏng
Sleep routine /sliːp ruːˈtiːn/
thói quen ngủ
thói quen ăn
thói quen làm việc
thói quen học
Mindfulness /ˈmaɪndflnəs/
chánh niệm
tập trung
suy nghĩ
thư giãn
Infection /ɪnˈfekʃn/
sự nhiễm trùng
bệnh truyền nhiễm
sự lây lan
sự kháng sinh
Whole grain /ˌhəʊl ˈɡreɪn/
ngũ cốc nguyên hạt
ngũ cốc tinh chế
ngũ cốc bổ sung
ngũ cốc xay xát
Strength training /streŋkθ ˈtreɪnɪŋ/
tập sức mạnh
tập thể dục
tập yoga
tập cardio
Protein /ˈprəʊtiːn/
What is the Vietnamese translation of 'Protein'?chất đạm
carbohydrate
chất béo
vitamin
Nutrient /ˈnjuːtriənt/
chất dinh dưỡng
vitamin
protein
carbohydrate
Junk food /ˈdʒʌŋk fuːd/
đồ ăn vặt, không lành mạnh
thức ăn bổ dưỡng
thức ăn nhanh
đồ ăn chay
Preventive care /prɪˈventɪv keə(r)/
chăm sóc dự phòng
chăm sóc khẩn cấp
chăm sóc sức khỏe
chăm sóc bệnh nhân
Obesity /əʊˈbiːsəti/
béo phì
gầy còm
thừa cân
béo mập
Hydration /haɪˈdreɪʃn/
What does it mean?sự cấp nước cho cơ thể
sự khô hạn của cơ thể
sự tiêu hóa thức ăn
sự hấp thụ chất dinh dưỡng
Calorie /ˈkæləri/
calo
calorie
calor
calorimetry
Anxiety /æŋˈzaɪəti/
lo âu
hạnh phúc
buồn chán
sợ hãi
Motivation /ˌməʊtɪˈveɪʃn/
động lực
cảm hứng
sự thúc đẩy
khát vọng
Aerobics /eəˈrəʊbɪks/
thể dục nhịp điệu
yoga
weightlifting
pilates
Organic food /ɔːˈɡænɪk fuːd/
thực phẩm hữu cơ
processed food
fast food
junk food
