wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Thanh toán điện tử

Total questions: 100

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

Thanh toán điện tử (e-Payment) được định nghĩa là gì?

a)

Thanh toán cho hàng hóa/dịch vụ trên Internet

b)

Thanh toán bằng tiền mặt tại quầy

c)

Thanh toán qua séc giấy

d)

Thanh toán bằng ngoại tệ

2.

Điểm lợi ích nổi bật nhất của thanh toán điện tử so với truyền thống là gì?

a)

Bảo mật tuyệt đối

b)

Tiện lợi và nhanh chóng

c)

Không cần Internet

d)

Không có chi phí

3.

Hạn chế chính của thanh toán điện tử là gì?

a)

Tốn nhiều giấy tờ

b)

Rủi ro bảo mật và gian lận

c)

Không thể quản lý chi tiêu

d)

Bắt buộc phải dùng tiền mặt

4.

Loại thẻ nào cho phép người dùng "mượn tiền" từ ngân hàng?

a)

Thẻ ghi nợ

b)

Thẻ tín dụng

c)

Thẻ trả trước

d)

Thẻ thành viên

5.

Thẻ ghi nợ có đặc điểm nào sau đây?

a)

Cho phép chi tiêu vượt số dư

b)

Liên kết trực tiếp tài khoản ngân hàng

c)

Không cần mã PIN

d)

Không có phí dịch vụ

6.

Ví điện tử có chức năng nào?

a)

Chỉ lưu mật khẩu

b)

Lưu trữ, quản lý và thanh toán trực tuyến

c)

Dùng để vay tín dụng

d)

Chỉ rút tiền ATM

7.

Ví dụ nào KHÔNG phải ví điện tử?

a)

PayPal

b)

Momo

c)

Zalo Pay

d)

MasterCard

8.

Công nghệ nền tảng của tiền điện tử là gì?

a)

QR Code

b)

Blockchain

c)

Cloud Server

d)

HTML

9.

Loại tiền điện tử đầu tiên và phổ biến nhất là gì?

a)

Ethereum

b)

Bitcoin

c)

Ripple

d)

Litecoin

10.

Séc điện tử khác séc giấy ở điểm nào?

a)

Không cần qua ngân hàng

b)

Xử lý qua hệ thống điện tử

c)

Không có chi phí

d)

Không cần xác nhận

11.

Hình thức thanh toán điện tử phổ biến trong B2C là gì?

a)

Thanh toán POS

b)

Tín dụng thương mại

c)

Hóa đơn điện tử

d)

Chuyển khoản liên ngân hàng

12.

Trong B2B, giá trị giao dịch thường như thế nào?

a)

Nhỏ lẻ

b)

Lớn, thường xuyên

c)

Không đáng kể

d)

Chỉ vài trăm nghìn

13.

Tiêu chí nào khác biệt rõ nhất giữa B2B và B2C?

a)

Ngôn ngữ sử dụng

b)

Quy mô giao dịch

c)

Loại hàng hóa

d)

Địa điểm giao dịch

14.

Tiêu chí nào khác biệt rõ nhất giữa B2B và B2C?

a)

Ngôn ngữ sử dụng

b)

Quy mô giao dịch

c)

Loại hàng hóa

d)

Địa điểm giao dịch

15.

Rủi ro khi dùng thẻ tín dụng trực tuyến là gì?

a)

Mất hóa đơn

b)

Sử dụng thẻ bất hợp pháp

c)

Không in được biên lai

d)

Chậm xác nhận đơn hàng

16.

Một trong những biện pháp quản lý rủi ro thanh toán điện tử là gì?

a)

Không dùng Internet

b)

Xác thực OTP và 2FA

c)

Hủy toàn bộ thẻ

d)

Luôn thanh toán bằng tiền mặt

17.

Dữ liệu thanh toán nhạy cảm nên được bảo mật bằng cách nào?

a)

Nén dữ liệu

b)

Mã hóa

c)

Sao chép nhiều bản

d)

Gửi qua email thường

18.

Biện pháp quản lý rủi ro KHÔNG đúng là gì?

a)

Giám sát gian lận

b)

Sao lưu dữ liệu

c)

Giáo dục nhân viên

d)

Bỏ qua chuẩn PCI DSS

19.

Cổng thanh toán điện tử có vai trò chính là gì?

a)

Bán sản phẩm

b)

Trung gian xử lý giao dịch

c)

Lưu trữ dữ liệu

d)

Cho vay tín dụng

20.

Ví dụ nào là cổng thanh toán điện tử?

a)

Viettel Pay

b)

Bitcoin

c)

Thẻ ATM

d)

Séc giấy

21.

Lợi ích quan trọng của cổng thanh toán điện tử là gì?

a)

Tăng chi phí

b)

Giảm rủi ro gian lận

c)

Yêu cầu hợp đồng phức tạp

d)

Giảm trải nghiệm mua sắm

22.

Loại thẻ nào KHÔNG cho phép chi tiêu vượt số dư tài khoản?

a)

Thẻ ghi nợ

b)

Thẻ tín dụng

c)

Thẻ trả sau

d)

Thẻ ưu đãi

23.

Thẻ tín dụng thường có lãi suất như thế nào nếu không trả nợ đúng hạn?

a)

Thấp hơn vay thông thường

b)

Cao hơn vay thông thường

c)

Không có lãi

d)

Bằng với lãi ngân hàng

24.

Phí thường niên, phí trễ hạn là đặc trưng của loại thẻ nào?

a)

Thẻ tín dụng

b)

Thẻ ghi nợ

c)

Ví điện tử

d)

Tiền điện tử

25.

Ví điện tử cho phép chuyển tiền qua phương thức nào?

a)

Email hoặc số điện thoại

b)

Fax

c)

Giấy tờ tùy thân

d)

Thư tay

26.

chuyển tiền qua phương thức nào?

a)

Email hoặc số điện thoại

b)

Fax

c)

Giấy tờ tùy thân

d)

Thư tay

27.

Điểm bảo mật của ví điện tử thường là gì?

a)

Không cần mật khẩu

b)

PIN, sinh trắc học

c)

Không cần mã OTP

d)

Lưu tự động không bảo mật

28.

Một ví điện tử phổ biến của Apple là gì?

a)

Apple Pay

b)

Zalo Pay

c)

Samsung Pay

d)

MoMo

29.

Đặc điểm chính của tiền điện tử là gì?

a)

Do ngân hàng trung ương phát hành

b)

Phân quyền, dựa trên blockchain

c)

Không cần công nghệ

d)

Dễ in ra giấy

30.

Mọi giao dịch tiền điện tử đều được lưu lại ở đâu?

a)

Ổ cứng cá nhân

b)

Blockchain

c)

Email

d)

USB

31.

Tiền điện tử cho phép người dùng thực hiện giao dịch như thế nào?

a)

Qua ngân hàng

b)

Trực tiếp, không cần trung gian

c)

Bằng tiền mặt

d)

Qua hợp đồng giấy

32.

Loại tiền điện tử nào KHÔNG phải là đồng phổ biến?

a)

Ethereum

b)

Ripple

c)

Litecoin

d)

VNĐ

33.

Séc điện tử thường đi kèm với biện pháp bảo mật nào?

a)

Chữ ký tay

b)

Mã xác nhận/token

c)

Tem chống giả

d)

Chứng minh thư

34.

Ưu điểm chính của séc điện tử so với séc giấy là gì?

a)

Chi phí cao hơn

b)

Nhanh chóng, tiện lợi

c)

Cần nhiều thủ tục

d)

Khó mã hóa

35.

Nhà cung cấp séc điện tử tiêu biểu là gì?

a)

Western Union

b)

Amazon

c)

Google

d)

VNPT

36.

Hình thức thanh toán nào phổ biến nhất trong B2B?

a)

Chuyển khoản ngân hàng

b)

POS

c)

Ví điện tử cá nhân

d)

Tiền mặt

37.

Doanh nghiệp thường gửi hóa đơn điện tử qua đâu?

a)

Fax

b)

Email

c)

Điện thoại bàn

d)

Tin nhắn SMS

38.

Trong quản lý rủi ro, yếu tố KHÔNG thuộc biện pháp bảo mật là gì?

a)

OTP

b)

Xác thực hai yếu tố

c)

Mã hóa

d)

Tăng phí dịch vụ

39.

PCI DSS liên quan đến vấn đề nào?

a)

Chuẩn an toàn thanh toán

b)

Giao tiếp mạng xã hội

c)

Phần mềm di động

d)

Lập trình web

40.

Rủi ro nào có thể xảy ra khi lưu trữ dữ liệu thẻ tín dụng trực tuyến?

a)

Hack, mất cắp thông tin

b)

Mất kết nối Internet

c)

Giao hàng chậm

d)

Khách không nhận hàng

41.

Biện pháp KHÔNG phù hợp trong quản lý rủi ro thanh toán là gì?

a)

Giám sát gian lận

b)

Bỏ qua mã hóa

c)

Sao lưu dữ liệu

d)

Đào tạo nhân viên

42.

Một lợi ích quan trọng của thanh toán điện tử là gì?

a)

Dễ dàng theo dõi và quản lý chi tiêu

b)

Giảm độ an toàn

c)

Mất nhiều thời gian

d)

Tăng chi phí

43.

Hạn chế nào xuất hiện khi sử dụng thanh toán điện tử?

a)

Tốn giấy in

b)

Phụ thuộc vào công nghệ và Internet

c)

Không thể dùng thẻ

d)

Không có phí dịch vụ

44.

Loại phí nào có thể phát sinh khi dùng thẻ tín dụng?

a)

Phí giao dịch quốc tế

b)

Phí quản lý email

c)

Phí duy trì số điện thoại

d)

Phí Internet

45.

Thẻ tín dụng thường đi kèm với tính năng bảo mật nào?

a)

CVV và xác thực hai yếu tố

b)

Mật khẩu một chữ số

c)

Không cần mã bảo mật

d)

Không xác thực

46.

Thẻ ghi nợ thường yêu cầu gì để sử dụng an toàn?

a)

Mã PIN

b)

Không cần mật khẩu

c)

Không cần Internet

d)

Chữ ký tay

47.

Một trong những ví điện tử phổ biến ở Việt Nam là gì?

a)

MoMo

b)

Visa

c)

MasterCard

d)

Bitcoin

48.

Tiền điện tử KHÔNG được phát hành bởi ai?

a)

Ngân hàng trung ương

b)

Người dùng mạng

c)

Nhà phát triển blockchain

d)

Thợ đào coin

49.

Một đặc điểm bảo mật của tiền điện tử là gì?

a)

Dễ bị làm giả

b)

Giao dịch được xác minh trên blockchain

c)

Không thể theo dõi

d)

Lưu trên giấy

50.

Loại tiền điện tử nào KHÔNG tồn tại?

a)

Ethereum

b)

Ripple

c)

MasterPay

d)

Litecoin

51.

Điểm tiện lợi của séc điện tử là gì?

a)

Xử lý nhanh chóng

b)

Chậm trễ

c)

Bắt buộc ký giấy

d)

Không mã hóa

52.

Để đổi tiền từ séc điện tử, người nhận cần gì?

a)

Mã xác nhận

b)

Sổ hộ khẩu

c)

Hộ chiếu

d)

Thẻ cứng

53.

Thanh toán điện tử trong B2C thường có đặc điểm nào?

a)

Giao dịch nhỏ, thường xuyên

b)

Giao dịch lớn, phức tạp

c)

Cần hợp đồng dài hạn

d)

Không bao giờ dùng thẻ

54.

Một trong những phương thức thanh toán phổ biến trong B2C là gì?

a)

Dịch vụ POS

b)

Hóa đơn thương mại

c)

Séc điện tử

d)

Hợp đồng bảo hiểm

55.

Trong B2B, phương thức thanh toán nào giúp quản lý công nợ hiệu quả?

a)

Tài khoản A/P và A/R

b)

Ví điện tử cá nhân

c)

ATM

d)

Tiền mặt

56.

So với B2C, thanh toán B2B thường yêu cầu gì?

a)

Hợp đồng chi tiết

b)

Không cần hợp đồng

c)

Không cần bảo mật

d)

Đơn giản, nhanh gọn

57.

Rủi ro nào có thể xảy ra trong thanh toán điện tử nếu khách hàng đổi ý?

a)

Người bán chịu thiệt hại

b)

Ngân hàng hủy bỏ dịch vụ

c)

Không có ảnh hưởng gì

d)

Tự động chuyển tiền

58.

Để tránh mất cắp dữ liệu thẻ, doanh nghiệp nên làm gì?

a)

Lưu dữ liệu trên máy độc lập

b)

Chia sẻ qua mạng xã hội

c)

Công khai thông tin

d)

Gửi email cho khách hàng

59.

Một biện pháp quản lý rủi ro quan trọng trong thanh toán điện tử là gì?

a)

Sử dụng xác thực sinh trắc học

b)

Bỏ qua mã OTP

c)

Lưu mật khẩu công khai

d)

Gửi dữ liệu không mã hóa

60.

Để đảm bảo tính an toàn, dữ liệu thẻ tín dụng phải được:

a)

Mã hóa

b)

Sao chép không giới hạn

c)

Lưu trong USB

d)

Chia sẻ với nhiều bên

61.

Công nghệ nào thường dùng để xác thực người dùng trong thanh toán điện tử?

a)

OTP

b)

QR Code

c)

Email

d)

SMS thông thường

62.

Một yêu cầu trong quản lý rủi ro là:

a)

Tuân thủ PCI DSS

b)

Bỏ qua tiêu chuẩn quốc tế

c)

Không cần kiểm tra định kỳ

d)

Không cần sao lưu dữ liệu

63.

Doanh nghiệp cần đào tạo nhân viên về điều gì?

a)

Biện pháp bảo mật và nguy cơ thanh toán điện tử

b)

Lập trình website

c)

Quản lý nhân sự

d)

Thiết kế đồ họa

64.

Việc sao lưu và khôi phục dữ liệu giúp đảm bảo điều gì?

a)

Tính khả dụng hệ thống thanh toán

b)

Tăng chi phí

c)

Giảm hiệu suất

d)

Hạn chế giao dịch

65.

Một lợi ích khi có cổng thanh toán điện tử là gì?

a)

Nâng cao trải nghiệm mua sắm trực tuyến

b)

Làm chậm quá trình mua

c)

Tăng chi phí vận chuyển

d)

Hạn chế lựa chọn thanh toán

66.

Chức năng chính của cổng thanh toán điện tử là gì?

a)

Mã hóa và xác thực giao dịch

b)

Bán sản phẩm

c)

Lưu trữ hàng hóa

d)

Cho vay tín dụng

67.

Ví dụ về cổng thanh toán điện tử ở Việt Nam là gì?

a)

Ngân Lượng

b)

Ethereum

c)

Ripple

d)

Litecoin

68.

Hạn chế của cổng thanh toán điện tử là gì?

a)

Phụ thuộc vào Internet

b)

Không hỗ trợ thẻ tín dụng

c)

Không hỗ trợ ví điện tử

d)

Không có phí dịch vụ

69.

Một lợi ích lớn của thanh toán điện tử đối với doanh nghiệp là gì?

a)

Giảm sử dụng tiền mặt

b)

Mất khách hàng

c)

Tăng rủi ro

d)

Giảm cạnh tranh

70.

Một lợi ích lớn của thanh toán điện tử đối với doanh nghiệp là gì?

a)

Giảm sử dụng tiền mặt

b)

Mất khách hàng

c)

Tăng rủi ro

d)

Giảm cạnh tranh

71.

Trong thập niên đầu thế kỷ 21, sự bùng nổ TMĐT có nguyên nhân từ đâu?

a)

Dịch vụ thanh toán điện tử hoàn thiện

b)

Doanh nghiệp không đầu tư

c)

Không có ngân hàng trực tuyến

d)

Chỉ dùng tiền mặt

72.

Một hạn chế khác của thanh toán điện tử là gì?

a)

Phí dịch vụ có thể cao

b)

Không thể theo dõi chi tiêu

c)

Không thể mua sắm toàn cầu

d)

Không có bảo mật

73.

Trong thanh toán điện tử, quyền riêng tư dữ liệu liên quan đến:

a)

Vấn đề bảo mật thông tin cá nhân

b)

Tăng chi phí

c)

Không thể thanh toán

d)

Không có Internet

74.

Vì sao một số người ngại dùng thanh toán điện tử?

a)

Lo ngại bảo mật thông tin

b)

Không thích tiền mặt

c)

Doanh nghiệp bắt buộc

d)

Hệ thống quá nhanh

75.

Một biện pháp giảm rủi ro gian lận là gì?

a)

Giám sát và phát hiện bất thường

b)

Tắt toàn bộ hệ thống

c)

Không dùng thẻ

d)

Tăng chi phí dịch vụ

76.

Kiểm tra định kỳ hệ thống quản lý rủi ro có tác dụng gì?

a)

Nâng cao hiệu quả bảo mật

b)

Giảm độ an toàn

c)

Không cần thiết

d)

Làm gián đoạn kinh doanh

77.

Một số cổng thanh toán điện tử phổ biến hiện nay là gì?

a)

PayPal, Momo, Viettel Pay

b)

Bitcoin, Ethereum, Ripple

c)

Western Union, MoneyGram, Visa

d)

Facebook, Google, Amazon

78.

Điều kiện để website TMĐT chấp nhận thanh toán trực tuyến là gì?

a)

Kết nối với cổng thanh toán điện tử

b)

Không cần Internet

c)

Chỉ cần ví điện tử cá nhân

d)

Chỉ cần thẻ tín dụng

79.

Điểm khác biệt chính giữa B2B và B2C về quy trình thanh toán là gì?

a)

B2C đơn giản, nhanh chóng; B2B phức tạp hơn

b)

B2C luôn cần hợp đồng

c)

B2B không cần bảo mật

d)

Cả hai đều giống nhau

80.

Khi khách hàng thanh toán trực tuyến, thông tin thẻ được xử lý thế nào?

a)

Mã hóa và gửi đến ngân hàng phát hành

b)

Lưu công khai trên website

c)

Gửi qua email

d)

Không cần xác thực

81.

Trong B2C, bước cuối cùng của quy trình mua hàng là gì?

a)

Người bán tiến hành giao hàng

b)

Khách hàng ký hợp đồng

c)

Doanh nghiệp phát hành hóa đơn điện tử

d)

Ngân hàng gửi tiền mặt

82.

Trong B2B, thanh toán bằng thẻ tín dụng có thể thực hiện qua:

a)

Cổng thanh toán trực tuyến

b)

POS cá nhân

c)

Máy in hóa đơn

d)

Tiền mặt

83.

Một hình thức thanh toán điện tử giữa doanh nghiệp và doanh nghiệp là:

a)

Ví điện tử (PayPal, Alipay)

b)

Giỏ hàng điện tử

c)

Thanh toán POS

d)

QR cá nhân

84.

Doanh nghiệp cần quản lý công nợ bằng tài khoản nào?

a)

A/P và A/R

b)

ATM và POS

c)

Ví điện tử và tiền mặt

d)

Thẻ ghi nợ và tín dụng

85.

Một rủi ro thường gặp khi khách hàng từ chối giao dịch đã thanh toán là gì?

a)

Người bán chịu thiệt hại

b)

Ngân hàng chịu hết

c)

Khách hàng bị phạt

d)

Không có ảnh hưởng

86.

Xác thực sinh trắc học thường được dùng để làm gì?

a)

Tăng độ an toàn thanh toán

b)

Thay thế ngân hàng

c)

Giảm tốc độ xử lý

d)

Hủy giao dịch

87.

Một loại rủi ro khác trong thanh toán điện tử là gì?

a)

Hacker lấy cắp thông tin thẻ

b)

Website quá đẹp

c)

Giao diện khó nhìn

d)

Email không gửi

88.

Một lợi ích khi tích hợp cổng thanh toán điện tử cho doanh nghiệp là gì?

a)

Quản lý giao dịch tài chính dễ dàng

b)

Tăng chi phí quản lý

c)

Không có lợi ích

d)

Giảm trải nghiệm khách hàng

89.

Cổng thanh toán điện tử giúp doanh nghiệp:

a)

Tối ưu hóa quy trình thanh toán

b)

Bỏ qua quy trình xác thực

c)

Tránh sử dụng Internet

d)

Hủy toàn bộ giao dịch

90.

Một trong những hạn chế khi dùng cổng thanh toán điện tử là gì?

a)

Chi phí dịch vụ cao

b)

Không thể kết nối ngân hàng

c)

Không hỗ trợ ví điện tử

d)

Không có bảo mật

91.

Một ví dụ về cổng thanh toán quốc tế là gì?

a)

PayPal

b)

VNĐ

c)

MoMo

d)

Bitcoin

92.

Khi sử dụng thẻ tín dụng, khách hàng thường được cấp bao nhiêu ngày miễn lãi?

a)

25-30 ngày

b)

7 ngày

c)

60 ngày

d)

120 ngày

93.

Tính năng bảo hiểm phản hồi gian lận thường đi kèm với loại thẻ nào?

a)

Thẻ tín dụng

b)

Thẻ ghi nợ

c)

Séc điện tử

d)

Ví điện tử

94.

Thẻ ghi nợ KHÔNG cho phép:

a)

Vượt số dư trong tài khoản

b)

Thanh toán POS

c)

Rút tiền ATM

d)

Liên kết ngân hàng

95.

Ví điện tử KHÔNG hỗ trợ:

a)

Chuyển tiền trực tiếp giữa người dùng

b)

Lưu thông tin thẻ ngân hàng

c)

Thanh toán trực tuyến

d)

Phát hành thẻ cứng

96.

Tiền điện tử thường dùng cho:

a)

Mua hàng, đầu tư, chuyển tiền quốc tế

b)

Quản lý nhân sự

c)

Thiết kế website

d)

Viết phần mềm

97.

Một số loại tiền điện tử phổ biến hiện nay là:

a)

Bitcoin, Ethereum, Ripple

b)

MoMo, Zalo Pay, Apple Pay

c)

Visa, MasterCard, JCB

d)

Ngân Lượng, Viettel Pay, VNPT Pay

98.

Kết luận của Chương 4 cho thấy điều kiện quan trọng nhất để website TMĐT hoạt động hiệu quả là gì?

a)

Kết nối với cổng thanh toán uy tín, bảo mật

b)

Không cần Internet

c)

Không cần ngân hàng

d)

Chỉ cần hợp đồng giấy

99.

Hình thức thanh toán nào thường được sử dụng trong thương mại điện tử?

a)

Tiền mặt

b)

Chuyển khoản ngân hàng

c)

Thẻ tín dụng

d)

Hóa đơn giấy

100.

Yếu tố nào KHÔNG ảnh hưởng đến sự phát triển của thanh toán điện tử?

a)

Độ tin cậy của công nghệ

b)

Chính sách pháp lý

c)

Thói quen tiêu dùng

d)

Giá cả hàng hóa