NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsCâu hỏi chung Q3.2025 PVI
Total questions: 50
Worksheet time: 4mins
Name
Class
Date
1.
Mô hình lãnh đạo, quản lý hiện đại của thế kỷ 21 cho rằng: Nhà lãnh đạo phải đảm bảo các yếu tố nào?
a)
Khả năng tạo tầm nhìn.
b)
Khả năng gây ảnh hưởng.
c)
Khả năng truyền cảm hứng.
d)
Tất cả các đáp án trên.
2.
Để giải quyết vấn đề hiệu quả, người lãnh đạo cần tiến hành 02 bước căn bản đầu tiên đó là:
a)
Tìm kiếm giải pháp phù hợp và giải quyết vấn đề
b)
Xác định nguyên nhân và giải quyết vấn đề
c)
Đánh giá vấn đề và lựa chọn giải pháp
d)
Nhận ra vấn đề và xác định nguyên nhân chính của vấn đề
3.
Trong quá trình làm việc nhóm, tư duy phản biện giúp bạn đạt được điều gì?
a)
Bảo vệ được các ý kiến của mình nếu cần thiết hoặc sẽ mang lại hiệu quả cho hoạt động nhóm.
b)
Mang lại hiệu quả cho hoạt động nhóm.
c)
Bảo vệ được các ý kiến của mình nếu cảm thấy điều đó là cần thiết.
d)
Đưa ra các ý kiến, nhận định của cá nhân góp phần nâng cao hiệu quả hoạt động nhóm.
4.
Trong những hành vi dưới đây, hành vi nào KHÔNG phải là hành vi tạo động lực?
a)
Chế độ đãi ngộ thỏa đáng.
b)
Tạo ra những cơ hội đào tạo, nâng cao kỹ năng nghề nghiệp cho nhân viên.
c)
Trao gửi niềm tin đối với nhân viên.
d)
Đối xử thiên vị với nhân viên luôn biết chấp hành ý kiến của lãnh đạo.
5.
Chức năng của nhà quản lý theo mô hình mới bao gồm chức năng nào?
a)
Tổ chức công việc.
b)
Kiểm tra giám sát.
c)
Cung cấp dịch vụ công.
d)
Bao gồm cả 1 và 2.
6.
Mục đích của việc ra quyết định là gì?
a)
Chọn phương án tốt nhất và ra quyết định.
b)
Thảo luận với những người khác và ra quyết định.
c)
Giải quyết 1 vấn đề.
d)
Tìm phương án để giải quyết vấn đề.
7.
Đâu là phương pháp phân tích vấn đề trong đó tận dụng khả năng ghi nhận hình ảnh của não bộ để ghi nhớ chi tiết, phân tích, tổng hợp một vấn đề thành một dạng của lược đồ phân nhánh?
a)
Sơ đồ tư duy.
b)
Công não.
c)
Biểu đồ xương cá.
d)
5 Whys.
8.
Câu nói của Albert Einstein: “Nếu có một giờ để cứu thế giới, thì sẽ phải dùng 55 phút để xác định vấn đề và chỉ dành 5 phút để tìm giải pháp” nhấn mạnh tầm quan trọng của:
a)
Giải quyết vấn đề.
b)
Xác định giải pháp.
c)
Nhận diện chính xác vấn đề trước khi đề ra giải pháp.
d)
Tìm kiếm giải pháp giải quyết vấn đề.
9.
Người được giao làm công tác hướng dẫn, kèm cặp nhân viên trong đơn vị phải làm việc gì dưới đây?
a)
Lên kế hoạch hướng dẫn, kèm cặp.
b)
Đánh giá điểm mạnh, điểm yếu của người lao động.
c)
Chia sẻ những điểm họ làm tốt và có thể làm tốt hơn.
d)
Tất cả các đáp án trên.
10.
Để công tác hướng dẫn, kèm cặp nhân viên trong đơn vị được hiệu quả, người được giao hướng dẫn, kèm cặp cần làm gì?
a)
Nắm được điểm mạnh, điểm yếu của người lao động.
b)
Truyền năng lượng tích cực và tạo động lực cho nhân viên.
c)
Định hướng mục tiêu và biết chịu trách nhiệm.
d)
Tất cả các đáp án trên.
11.
Giúp cho người lao động chuyên nghiệp hơn, trang bị cho người lao động kỹ năng cần thiết để thích nghi với môi trường làm việc là kết quả của quá trình nào dưới đây?
a)
Đào tạo tại các trường đại học.
b)
Trao đổi thông qua các cuộc họp.
c)
Làm việc trực tiếp.
d)
Kèm cặp nhân viên.
12.
Tác dụng của việc kèm cặp nhân viên đối với các nhà quản lý là:
a)
Tăng năng lực quản lý.
b)
Giảm bớt áp lực, chia sẻ gánh nặng công việc, tiết kiệm được thời gian và chi phí thực hiện.
c)
Cải tiến quy trình làm việc
d)
Đổi mới phương pháp quản lý.
13.
Một trong những bước quan trọng trong việc xây dựng kế hoạch kèm cặp nhân viên là:
a)
Xác định mục tiêu công việc.
b)
Sàng lọc đối tượng hướng dẫn, kèm cặp và chọn người hướng dẫn, kèm cặp.
c)
Xác định kết quả thực hiện.
d)
Lựa chọn vị trí để kèm cặp.
14.
Các nhân tố nào thuộc về cá nhân mà nhà quản lý phải nắm bắt được để tạo động lực làm việc cho người lao động?
a)
Sở thích cá nhân của người lao động.
b)
Khả năng xây dựng các mối quan hệ của nhân viên với người quản lý và đồng nghiệp.
c)
Đặc điểm tâm lý cá nhân, cách nhìn nhận và đánh giá của người lao động trước một vấn đề.
d)
Những tính cách tương đồng/không tương đồng của nhân viên với người quản lý.
15.
Nhận định nào về năng lực của người lãnh đạo sau đây KHÔNG đúng?
a)
Chỉ có trình độ chuyên môn và hiểu biết về kinh doanh là chưa đủ nếu nhà lãnh đạo đó không thông thạo các kỹ năng liên quan đến con người.
b)
Kỹ năng tạo lập mối quan hệ trong giao tiếp có vai trò quan trọng giúp nhà quản lý, lãnh đạo thực hiện thành công các kế hoạch và mục tiêu đề ra.
c)
Khi tạo lập các mối quan hệ, người lãnh đạo hãy biết cách chấp nhận, tôn trọng sự khác biệt.
d)
Nhà quản lý, lãnh đạo không nhất thiết phải rèn luyện kỹ năng truyền thông.
16.
Bất lợi lớn nhất khi giao tiếp bằng lời nói là gì?
a)
Thông điệp được truyền qua càng nhiều người, khả năng bị sai lệch nội dung càng lớn.
b)
Tốc độ truyền nhận thông tin nhanh.
c)
Sự phản hồi thông tin nhanh.
d)
Người tham gia giao tiếp có thể trực tiếp phản hồi thông tin.
17.
Cách thức giao tiếp nào của người lãnh đạo với nhân viên dưới đây KHÔNG phù hợp?
a)
Chân thành lắng nghe nhân viên.
b)
Biết im lặng khi nhân viên phát sinh lỗi trong công việc.
c)
Cần biết hỏi làm rõ ý và thấu hiểu tâm tư, tình cảm của nhân viên.
d)
Không nên mất kiên nhẫn khi nghe nhân viên trình bày vấn đề.
18.
Trong việc xử lý các khiếu nại của nhân viên, nhà quản lý cần tìm hiểu, xác định chính xác nguyên nhân của vấn đề qua hình thức nào?
a)
Nắm chắc quy trình giải quyết nội bộ.
b)
Làm chủ diễn biến, tâm trạng, cảm xúc bản thân.
c)
Biết chia sẻ cảm xúc với cá nhân có khiếu nại.
d)
Tất cả các đáp án trên.
19.
Yêu cầu đối với nhà lãnh đạo khi trình bày vấn đề là:
a)
Giúp nhân viên hiểu rõ được nội dung, thông tin/thông điệp mình muốn truyền đạt, đạt mục tiêu đề ra.
b)
Giúp nhân viên hiểu rõ chức năng nhiệm vụ.
c)
Giúp nhân viên nhận thức rõ lợi ích của bản thân khi hoàn thành nhiệm vụ.
d)
Giúp nhân viên hiểu rõ nghĩa vụ, trách nhiệm của mình.
20.
Để trình bày vấn đề hiệu quả, nhà quản lý nhất thiết cần lưu ý một trong những nội dung gì dưới đây?
a)
Xác định mục tiêu trình bày vấn đề; đối tượng tham dự.
b)
Chuẩn bị trang phục cẩn thận.
c)
Từ ngữ diễn đạt thật bóng bẩy.
d)
Sử dụng nhiều thuật ngữ chuyên môn.
21.
Những yêu cầu cần thiết trong giao tiếp, ứng xử của người lãnh đạo, quản lý là:
a)
Khẳng định vị thế quản lý, lãnh đạo đối với nhân viên.
b)
Tôn trọng người giao tiếp với mình, biết lắng nghe và phản hồi phù hợp.
c)
Tạo khoảng cách cần thiết với nhân viên dưới quyền.
d)
Phải hỏi kỹ để làm rõ vấn đề và phải đưa ra quyết định theo ý kiến chủ quan của người lãnh đạo.
22.
Khi giao tiếp với cấp trên, người quản lý cần tránh:
a)
Lắng nghe và phản hồi phù hợp.
b)
Sử dụng ngôn ngữ phù hợp với đối tượng.
c)
Thông tin cung cấp trong giao tiếp rõ ràng.
d)
Báo cáo cấp trên những việc vụn vặt, không cần thiết.
23.
Các biểu hiện của nhà lãnh đạo, quản lý có kỹ năng lắng nghe tích cực:
a)
Tập trung, chú ý biểu lộ sự quan tâm.
b)
Thể hiện rõ tâm trạng, cảm xúc bản thân.
c)
Yêu cầu làm rõ ngay đối với những nội dung chưa rõ.
d)
Gạt bỏ những điều trái ý kiến chỉ đạo để tập trung vấn đề.
24.
Biểu hiện của nhà lãnh đạo, quản lý thiếu kỹ năng lắng nghe là:
a)
Tập trung, chú ý biểu lộ sự quan tâm đến đối tác giao tiếp.
b)
Kiên nhẫn khi nghe.
c)
Nhận được thông điệp chưa rõ, đưa ngay ra cách giải quyết vấn đề không phù hợp.
d)
Lắng nghe với mong muốn thấu hiểu tâm tư, tình cảm của nhân viên.
25.
Để nhận được thiện cảm của đối tác giao tiếp trong lần gặp đầu tiên bạn nên:
a)
Tặng món quà ý nghĩa.
b)
Gọi tên đối tác giao tiếp trong quá trình giao tiếp.
c)
Sử dụng lời khen ngợi chân thành.
d)
Tất cả các đáp án trên.
26.
Giải quyết các xung đột, mâu thuẫn một cách hòa bình thuộc kỹ năng nào sau đây?
a)
Kỹ năng xử lý công việc.
b)
Kỹ năng kiểm soát thời gian.
c)
Kỹ năng chăm sóc khách hàng
d)
Kỹ năng đàm phán trong kinh doanh.
27.
Một trong những nguyên tắc quan trọng của việc đàm phán trong kinh doanh là:
a)
Lắng nghe một cách cẩn trọng.
b)
Chú tâm ghi chép đầy đủ nội dung.
c)
Quan tâm đến vai trò của người lãnh đạo.
d)
Chú ý đến lợi ích có thể đạt được của đối tác.
28.
Sự gia tăng sức mạnh của các quốc gia trong giai đoạn cách mạng công nghiệp lần thứ tư chủ yếu được dựa trên cơ sở nào?
a)
Giải pháp về marketing và bán hàng.
b)
Khai thác tài nguyên.
c)
Công nghệ và đổi mới sáng tạo.
d)
Giải pháp về quản trị sự thay đổi.
29.
Tác động của cuộc cách mạng 4.0 đang làm thay đổi căn bản điều gì đối với nền kinh tế?
a)
Cách thức quản lý nhân sự.
b)
Phương thức sản xuất.
c)
Tác phong làm việc.
d)
Tư duy quản trị.
30.
Công nghệ mới đã giúp các ngân hàng có thể loại bỏ bớt yếu tố nào giúp các giao dịch tài chính được thực hiện nhanh hơn, chi phí thấp hơn?
a)
Thông tin nội bộ.
b)
Trung gian tài chính.
c)
Qui trình.
d)
Chi phí quảng cáo
31.
Quản lý nhân sự trong thời đại 4.0 tập trung vào một trong các vấn đề nào sau đây?
a)
Lập kế hoạch thu hút nhân tài trình độ cao.
b)
Xây dựng chương trình hành động.
c)
Hoàn thiện quy trình.
d)
Xây dựng chương trình vì cộng đồng.
32.
Một trong số những phương thức tuyển dụng nổi bật trong thời đại số 4.0 là gì?
a)
Tuyển dụng bằng các công cụ truyền thông, Marketing tuyển dụng.
b)
Phỏng vấn trực tiếp.
c)
Tuyển dụng thông qua thông tin sinh viên của các trường đại học cung cấp.
d)
Thông qua các chợ tuyển dụng.
33.
Phân tích công việc là quá trình:
a)
Thu thập và đánh giá thông tin liên quan nhân viên.
b)
Đánh giá những vấn đề tác động đến việc hoàn thành công việc.
c)
Thu thập và đánh giá một cách có hệ thống các thông tin quan trọng có liên quan đến công việc nhằm làm rõ bản chất công việc.
d)
Thu thập các thông tin về cơ chế, quy trình.
34.
Thông qua việc phân tích công việc, người quản lý xác định được:
a)
Các kỳ vọng của mình đối với người lao động.
b)
Làm cho người lao động hiểu được các nhiệm vụ, nghĩa vụ và trách nhiệm của mình trong công việc.
c)
Gồm 1 và 2.
d)
Làm cho người lao động hiểu được các nhiệm vụ.
35.
Vì sao các nhà quản lý phải tiến hành phân tích công việc?
a)
Để lập kế hoạch nguồn nhân lực.
b)
Đánh giá thực hiện công việc.
c)
Đào tạo nhân viên.
d)
Tất cả các đáp án trên.
36.
Quá trình lập kế hoạch công việc thực chất là:
a)
Xác định rõ đối tượng thực hiện.
b)
Xác định đúng nhiệm vụ cần thực hiện.
c)
Xác định những mục tiêu và biện pháp tốt nhất để thực hiện những mục tiêu đó.
d)
Định hướng đúng mục tiêu cần thực hiện.
37.
Một trong các bước thuộc Quy trình phân tích công việc là:
a)
Lựa chọn giải pháp và thực thi giải pháp.
b)
Sắp xếp dữ liệu.
c)
Lựa chọn các phương pháp thu thập thông tin thích hợp.
d)
Xác định trưởng nhóm làm việc.
38.
Một trong các nguyên tắc kiểm soát thực hiện công việc là:
a)
Nguyên tắc chính xác, khách quan.
b)
Nguyên tắc công bằng.
c)
Nguyên tắc bình đẳng.
d)
Nguyên tắc độc lập.
39.
Sai lầm phổ biến khi giải quyết vấn đề là gì?
a)
Chỉ khắc phục triệu chứng mà không tìm nguyên nhân gốc
b)
Dành quá nhiều thời gian để phân tích
c)
Không tham khảo ý kiến của nhân viên
d)
Bỏ qua các quy trình đã có sẵn
40.
Bước đầu tiên trong quy trình giải quyết vấn đề là gì?
a)
Phát biểu vấn đề
b)
Tìm kiếm giải pháp
c)
Thực thi giải pháp
d)
Đánh giá kết quả
41.
Tại sao cần tìm nhiều phương án giải quyết vấn đề?
a)
Để chọn ra giải pháp tối ưu nhất
b)
Để tránh lãng phí thời gian
c)
Để tăng số lượng ý tưởng
d)
Để kiểm tra tính khả thi của mỗi giải pháp
42.
Công cụ nào không dùng để xác định nguyên nhân của vấn đề?
a)
Ma trận SWOT
b)
Biểu đồ xương cá
c)
Brainstorming
d)
Hỏi 'Tại sao?'
43.
Công cụ nào giúp bạn nhận diện điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức của vấn đề phát sinh?
a)
Ma trận SWOT
b)
5 Why
c)
Ishikawa
d)
6 chiếc mũ tư duy
44.
Để tạo điều kiện cho nhân viên phát huy năng lực và làm việc hiệu quả các nhà quản lý cần phải làm gì?
a)
Tạo dựng môi trường làm việc tích cực, thân thiện, an toàn và hợp tác
b)
Tăng áp lực và đặt KPI vượt xa khả năng để tạo động lực cho nhân viên bứt phá
c)
Tự do, để nhân viên có thể được trao quyền tối đa, phát huy hết khả năng sáng tạo của mình
d)
Tập trung tất cả nguồn lực vào nhóm nhận viên xuất sắc nhất
45.
Người quản lý thực hiện việc xem xét xác định nhu cầu và biểu hiện mong muốn của nhân viên ở bước nào trong quy trình tạo động lực?
a)
Bước đầu tiên tìm hiểu nhân viên để định hình biểu hiện kỳ vọng
b)
Bước đánh giá sau khi đã thực hiện công việc
c)
Bước lựa chọn và áp dụng biện pháp tạo động lực
46.
Theo bạn, điểu gì đã xảy ra khi nhân viên mất động lực và dễ nghỉ việc?
a)
Môi trường làm việc thiếu công bằng, nhân viên chưa được đáp ứng hoặc bị cản trở trong việc thỏa mãn các nhu cầu quan trọng
b)
Nhân viên đã đạt tới mức độ thỏa mãn tối đa nhu cầu công việc
c)
Nhân viên cảm thấy công việc trở nên quá dễ dàng và không còn thử thách
47.
Xây dựng môi trường làm việc công bằng và hấp dẫn nhằm tạo động lực cho nhân viên là trách nhiệm của ai ?
a)
Là một trong những nhiệm vụ quan trọng nhất của người quản lý trực tiếp
b)
Là nhiệm vụ định hướng chiến lược và văn hóa của Ban lãnh đạo cấp cao
c)
Là trách nhiệm xây dựng hệ thống chính sách để tạo dựng môi trường làm việc của Bộ phận Nhân sự (HR)
48.
Bước đầu tiên trong quy trình tạo động lực là gì?
a)
Xem xét biểu hiện của nhân viên
b)
Thiết lập mục tiêu làm việc
c)
Tăng lương cho nhân viên
d)
Thay đổi cách quản lý
49.
Điều gì xảy ra nếu môi trường làm việc thiếu công bằng?
a)
Nhân viên mất động lực và dễ nghỉ việc
b)
Nhân viên làm việc chăm chỉ hơn
c)
Không ảnh hưởng đến động lực làm việc
d)
Nhân viên đòi hỏi mức lương cao hơn
50.
Một trong những vai trò quan trọng nhất của người quản lý trong tạo động lực là gì?
a)
Xây dựng môi trường làm việc công bằng và hấp dẫn
b)
Trả lương cao cho nhân viên
c)
Tăng giờ làm việc để tăng hiệu suất
d)
Giảm số lượng nhân viên để tối ưu năng suất
Reset
