WorksheetsChương 3
Total questions: 58
Worksheet time: 29mins
Kỹ thuật chuyển ảnh trong PCB gồm hai nhóm chính nào?
In ảnh và in lưới
Khắc cơ và CNC
Ép nóng và ép nguội
Phay và tiện
Phương pháp nào đạt độ chính xác cao hơn cho đường mạch nhỏ?
In lưới
In ảnh (quang khắc)
In tampon
In offset
Phương pháp nào đơn giản và chi phí thấp, phù hợp mạch đại trà?
In ảnh
In lưới
LDI
Phay cơ
Vì sao bắt buộc làm sạch bề mặt đồng trước khi phủ quang trở?
Tăng độ bóng bề mặt
Đảm bảo bám dính và giảm lỗi
Tạo màu đẹp
Tiết kiệm hóa chất
Nguồn nhiễm bẩn bề mặt laminate KHÔNG bao gồm yếu tố nào sau đây?
Máy khoan/cắt
Không khí máy nén
Dấu vân tay
Nước DI cuối
Trong làm sạch hoá học, dung dịch kiềm thường được duy trì ở nhiệt độ:
20-25°C
40-50°C
60-70°C
90-100°C
Sau ngâm kiềm nóng cần tráng/rửa như thế nào?
Rửa nước máy bất kỳ
Rửa bằng nước lọc không dầu, phun áp lực
Không cần rửa
Chỉ lau khô
Tẩy dầu bằng hơi (vapour de‑greasing) thường dùng dung môi:
Ethanol hoặc isopropanol
Trichloroethylene/perchloroethylene
Amoniac
Nước muối
Giới hạn nồng độ hơi dung môi trong không khí (khuyến nghị) khi tẩy dầu bằng hơi:
< 10 ppm
< 50 ppm
< 100 ppm
< 500 ppm
Làm sạch cơ học thường sử dụng bàn chải với chất mài:
Đá vôi
Corundum/oxit nhôm, carbid silic
Than hoạt tính
Bột gạo
Slurry đá bọt (pumice) 3F/4F dùng cho công đoạn:
Phủ quang trở
Chải ướt làm sạch bề mặt
Khắc đồng
Mạ đồng
Deburring (tẩy ba via) cần thiết vì:
Làm đẹp bề mặt
Loại bỏ mép thừa quanh lỗ khoan để đảm bảo PTH tin cậy
Tăng tốc khoan
Giảm điện trở
Kiểm tra độ sạch kiểu 'water break' đạt yêu cầu khi:
Nước tụ thành giọt nhanh
Màng nước liên tục 15-30 s
Không ướt bề mặt
Nước bốc hơi ngay
Một bộ 'screen' cho in lưới gồm các thành phần chính:
Khung, lưới, nhũ (emulsion), keo
Khung, dao tiện, sơn phủ
Khung, giấy, băng dính
Chỉ lưới và gạt
Vật liệu gạt (squeegee) dùng cho PCB thường là:
Cao su tự nhiên 40 durometer
Polyurethane 70-80 durometer
Kim loại cứng
Xốp
Direct screen stencil là phương pháp:
Dán phim đã rửa sẵn lên lưới
Phủ nhũ lên lưới rồi phơi qua film
Cắt dao thủ công
In offset
Indirect (truyền) stencil là:
Phủ nhũ trực tiếp lên lưới
Dùng phim capillary/Chromoline đã phơi rửa dán lên lưới
Khắc cơ khí
Ép nóng
Phim cắt dao (knife - cut film) phù hợp khi:
Sản xuất số lượng lớn
Thử nghiệm, chuẩn bị thủ công
In ảnh độ phân giải rất cao
Mạ điện
Mực kháng ăn mòn thường chia thành:
Mực nước và mực bột
Hoà tan bằng dung môi và hoà tan bằng kiềm
Mực UV và mực gốc dầu duy nhất
Chỉ có mực epoxy
Mực UV được sấy khô bằng:
Đèn hơi thuỷ ngân UV trên băng tải
Lò sấy 40°C
Hơi nước nóng
Hồng ngoại xa
In lưới thủ công có nhược điểm lớn nhất:
Tốc độ chậm, phụ thuộc tay nghề
Không in được mạch
Tốn kém thiết bị
Không dùng được mực UV
In lưới bán tự động/tự động cải thiện:
Độ đồng đều tốc độ gạt và áp lực
Màu sắc
Độ dày đồng
Hằng số điện môi
Quang trở dạng lỏng có thể phủ bằng:
Nhúng, phun, phủ con lăn, phủ tràn
In offset
Quét chổi sơn
Phay CNC
Sau phủ quang trở ướt, thường nướng sơ ở:
40-60°C trong 1 phút
80-100°C trong ~10 phút
120-140°C trong 30 phút
Không cần nướng
Cấu trúc cơ bản của màng quang trở khô (dry film) gồm:
1 lớp polymer
Polymer nhạy sáng kẹp giữa polyester và polyolefin
Hai lớp polyimide
Giấy + epoxy
Nhiệt độ cán dán dry film điển hình khoảng:
60°C
90°C
120°C
180°C
Dung dịch tráng rửa dry film phổ biến:
NaOH 20-30%
Na2CO3 0,8-1,2%
HCl 10%
H2SO4 5%
LDI (laser direct imaging) giúp loại bỏ gì trong quy trình truyền ảnh?
Quang trở
Bản phim quang (artwork) và lỗi do phim
Bàn chải mài
Mạ điện
Trình tự làm sạch hoá học điển hình gồm bước TRƯỚC - SAU nào?
Phơi UV → ngâm kiềm → nướng
Tẩy dầu nóng → tráng/phun nước → (tùy) vi khắc → tráng nước → kiểm tra → trung hoà axit → tráng nước
Khắc đồng → mạ → tẩy dầu
Nướng → mạ → khắc
Vì sao rửa cuối phải dùng nước khử ion (DI)?
Rẻ
Tránh ion bẩn bám lại gây giảm bám dính/ăn mòn
Tạo màu đẹp
Làm nguội nhanh
Mục đích sấy sơ (pre‑bake) bảng trước cán dry film ở ~110±5°C trong 15-20 phút:
Làm khô và đuổi ẩm, tăng bám dính
Làm mềm đồng
Tăng độ dày film
Khử dầu bằng nhiệt
Khoảng 'free space' quá nhỏ giữa buồng và bề mặt gia nhiệt sẽ gây:
Dính bẩn ít hơn
Không khí mắc kẹt → undercut/mẻ chân khi khắc
Tăng bám dính
Tăng tốc độ cán
Sau cán dry film cần để nguội bao lâu trước khi phơi để ổn định kích thước?
Không cần
1-2 phút
10-15 phút
>60 phút
Nguồn sáng phơi ảnh được khuyến nghị cho dry film:
LED đỏ 630 nm
Đèn hơi thuỷ ngân áp suất cao ~365 nm
Đèn halogen vàng
UV‑C 254 nm duy nhất
Bảng bước (step‑tablet) dùng để:
Đo độ nhám
Kiểm soát mức chiếu sáng tối ưu
Kiểm tra màu
Kiểm soát độ cứng mực
Khi chọn lưới, số mesh càng lớn thì:
Lỗ mở lớn hơn → in dày hơn
Lỗ mở nhỏ hơn → hình ảnh tinh hơn
Không ảnh hưởng
Lưới yếu hơn
Quy tắc kích thước hạt mực so với lỗ lưới:
Hạt ≈ lỗ
Hạt lớn gấp đôi lỗ
Hạt ≤ 1/3 kích thước lỗ
Không liên quan
Để đạt sai số đăng ký <0,1 mm nên dùng lưới:
Polyester đa sợi
Polyester sợi đơn
Thép không gỉ sợi đơn
Lụa
Các cấp sợi lưới S/T/HD biểu thị:
Màu sắc
Độ bền và độ dày sợi (mỏng‑trung‑chịu lực cao)
Giá thành
Nhà sản xuất
Độ căng lưới khuyến nghị khi căng khung khoảng:
1-3 N/cm
5-8 N/cm
10-15 N/cm
30-40 N/cm
Khung lưới phổ biến làm bằng:
Gỗ mềm
Nhôm (rigid) và thép không gỉ (điều chỉnh được)
Đồng
Nhựa PVC
Bề rộng gạt mực nên:
Nhỏ hơn hình in 1-2 cm
Rộng hơn hình in 2-4 cm
Bằng đúng hình in
Càng rộng càng tốt
Mép gạt mòn tròn gây hậu quả:
Đường sắc hơn
Lớp mực đều hơn
Nét in kém sắc, độ dày không đồng đều
Không ảnh hưởng
Mực hoà tan bằng dung môi có ưu điểm:
Chống hoá chất tốt cả axit/kiềm
Bị tẩy dễ bởi nước
Không bám đồng
Không phù hợp khắc/mạ
Mực hoà tan bằng kiềm tẩy bằng:
HCl 10%
NaOH 2,5% ở 30-40°C
Na2CO3 0,1%
Cồn isopropyl
Yếu tố ảnh hưởng quá trình sấy UV:
Loại mực, lượng bột màu, độ dày lớp in, cường độ UV
Độ dày đồng
Màu khung
Độ ẩm phòng
Ưu điểm lớn của dry film so với wet film:
Dày hơn, đồng đều, dễ thi công
Rẻ hơn mọi lúc
Không cần làm sạch
Không cần phơi
Nhược điểm điển hình của quang trở ướt:
Đường nét sắc hơn
Dễ bịt PTH, dễ lỗ kim, độ dày không đều
Không cần phòng sạch
Không cần nướng sơ
Chất chống tạo bọt trong máy tráng rửa thường là:
Butyl carbitol hoặc n‑octanal
Ethanol
Glycerin
Toluen
Sau rửa ảnh dry film nên sấy ở:
60-70°C 5 phút
85-95°C 10-15 phút
110°C 30 phút
Không cần
Tẩy bỏ lớp dry film khi cần làm lại thường dùng:
NaOH 20-30% ở 50-60°C
HCl 1%
H2SO4 10%
Nước DI
Khu vực xử lý quang trở nên chiếu sáng bằng:
Đèn vàng, cường độ thấp
Đèn trắng mạnh
Đèn UV trực tiếp
Đèn đỏ duy nhất
Vacuum printing có tác dụng:
Làm nguội nhanh
Loại bỏ khe hở không khí, tăng độ nét, giảm pin‑holes
Tăng màu sắc
Làm dày film
Phim thương mại dùng cho phương pháp gián tiếp thường gồm:
Chromoline/Five‑star/Capillary
PET‑G
PVC cứng
PE đen
Máy in bán tự động/tự động dùng cơ cấu:
Thuỷ lực điều tốc gạt và khí nén tạo áp
Động cơ hơi nước
Bánh đà tay
Thuỷ triều
Độ rộng/khỏe của đường mạch tiêu chuẩn (0,25-0,4 mm) phù hợp:
In tay
Máy in lưới tự động
Khắc cơ
Vẽ bút
Trong in ảnh cho bảng hai mặt, căn chỉnh thường dựa vào:
Cảm giác mắt
Lỗ định vị và khung hút chân không
Dùng băng dính
Không cần
Tỉ lệ diện tích lưới mở so với pad thường đặt cỡ:
A. 1 : 3
B: 1 : 2
C. 1 : 1 (±10%)
D. 2:1
