Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Unit 4. Our body ( global 3)

Total questions: 50

Worksheet time: 27mins

Name
Class
Date
1.
a)

Hair

b)

Nose

c)

Eyes

d)

Ears

2.
a)

Eyes

b)

Mouth

c)

Nose

d)

Hair

3.
a)

Ears

b)

Mouth

c)

Eyes

d)

Lips

4.
a)

Eyes

b)

Hand

c)

Foot

d)

Hair

5.

Ears is...

a)

Mata

b)

Telinga

c)

Hidung

d)

Kepala

6.

What's this?

a)

ear

b)

ears

c)

eye

d)

hand

7.

What is that? - That is her.....

a)

feet

b)

hands

c)

hand

d)

leg

8.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống

What are these? - These are her (a)  

9.

Chọn đáp án đúng cho hình

a)

body

b)

legs

c)

head

d)

arms

10.

Chọn đáp án đúng cho hình

a)

toes

b)

legs

c)

hands

d)

arms

11.

Chọn bức tranh đúng cho từ sau : " Head "

a)
b)
c)
d)
12.

Mắt

a)

Mouth

b)

Ear

c)

Eye

d)

Tongue

13.

Mũi

a)

Leg

b)

Nose

c)

Neck

d)

Mouth

14.

Tai

a)

Cheek

b)

Face

c)

Ear

d)

Eye

15.

Mouth

a)

miệng

b)

mũi

c)

mắt

d)

má

16.

Hand

a)

cánh tay

b)

tay

c)

chân

d)

bàn chân

17.
a)

toes

b)

fingers

c)

ears

d)

legs

18.

eyes

a)

mắt

b)

tai

c)

mũi

d)

miệng

19.

miệng

a)

nose

b)

mouth

c)

eye

d)

hair

20.

ear

a)

tai

b)

mắt

c)

mũi

d)

miệng

21.

Hair

a)

tóc

b)

mũi

c)

bàn tay

d)

bàn chân

22.

1. Đầu

a)

head

b)

hand

c)

arms

23.

3. Bàn tay

a)

hands

b)

arms

c)

fingers

24.

Chọn nghĩa thích hợp của từ head

a)

chân

b)

tai

c)

đầu

d)

trán

25.

Q. bàn tay

a)

arm

b)

leg

c)

hand

d)

foot

26.

Q. bàn tay

a)

arm

b)

leg

c)

hand

d)

foot

27.

Sắp xếp thành từ có nghĩa:

EAHD

(a)  

28.

đây là bàn tay của tôi.

a)

It is my body.

b)

It is my arm.

c)

It is my head.

d)

It is my hand.

29.

mũi

(a)  

30.

tai

(a)  

31.

ear

a)

cơ thể

b)

tai

c)

mắt

d)

mặt

32.

eye

a)

mặt

b)

bàn chân

c)

bàn tay

d)

mắt

33.

hand

a)

tai

b)

đầu

c)

bàn tay

d)

tai

34.

head

a)

chân

b)

đầu

c)

bàn tay

d)

bàn chân

35.

nose

a)

đuôi

b)

bàn tay

c)

mũi

d)

đầu

36.

mouth

a)

đuôi

b)

mũi

c)

cánh tay

d)

miệng

37.

body

a)

cơ thể

b)

mắt

c)

mặt

d)

bàn chân

38.

eye

a)

mặt

b)

bàn chân

c)

bàn tay

d)

mắt

39.

face

a)

cơ thể

b)

bàn chân

c)

mắt

d)

mặt

40.

hand

a)

tai

b)

đầu

c)

bàn tay

d)

tai

41.

head

a)

chân

b)

đầu

c)

bàn tay

d)

bàn chân

42.

mouth

a)

đuôi

b)

mũi

c)

cánh tay

d)

miệng

43.

nose

a)

đuôi

b)

bàn tay

c)

mũi

d)

đầu

44.

Chỉ

a)

point

b)

hands

c)

handsome

45.

what is it?

a)

nose

b)

mouth

c)

leg

d)

ears

46.

what is it?

a)

eye

b)

nose

c)

ears

d)

mouth

47.

cái mũi tiếng anh nghĩa là gì

a)

eyes

b)

ears

c)

nose

d)

face

48.

cơ thể con người có những bộ phận nào?

a)

nose

b)

eye

c)

plane

d)

car

49.
Eye
a)
Con mắt
b)
Tai
c)
Cơ thể
d)
Cánh tay
e)
Cái lưng
50.
Hair
a)
Tóc
b)
Nhiều bàn chân
c)
Một bàn chân
d)
Khuôn mặt
e)
Con mắt