WorksheetsUnit 4. Our body ( global 3)
Total questions: 50
Worksheet time: 27mins
Hair
Nose
Eyes
Ears
Eyes
Mouth
Nose
Hair
Ears
Mouth
Eyes
Lips
Eyes
Hand
Foot
Hair
Ears is...
Mata
Telinga
Hidung
Kepala
What's this?
ear
ears
eye
hand
What is that? - That is her.....
feet
hands
hand
leg
Điền từ thích hợp vào chỗ trống
What are these? - These are her (a)
Chọn đáp án đúng cho hình
body
legs
head
arms
Chọn đáp án đúng cho hình
toes
legs
hands
arms
Chọn bức tranh đúng cho từ sau : " Head "
Mắt
Mouth
Ear
Eye
Tongue
Mũi
Leg
Nose
Neck
Mouth
Tai
Cheek
Face
Ear
Eye
Mouth
miệng
mũi
mắt
má
Hand
cánh tay
tay
chân
bàn chân
toes
fingers
ears
legs
eyes
mắt
tai
mũi
miệng
miệng
nose
mouth
eye
hair
ear
tai
mắt
mũi
miệng
Hair
tóc
mũi
bàn tay
bàn chân
1. Đầu
head
hand
arms
3. Bàn tay
hands
arms
fingers
Chọn nghĩa thích hợp của từ head
chân
tai
đầu
trán
Q. bàn tay
arm
leg
hand
foot
Q. bàn tay
arm
leg
hand
foot
Sắp xếp thành từ có nghĩa:
EAHD
(a)
đây là bàn tay của tôi.
It is my body.
It is my arm.
It is my head.
It is my hand.
mũi
(a)
tai
(a)
ear
cơ thể
tai
mắt
mặt
eye
mặt
bàn chân
bàn tay
mắt
hand
tai
đầu
bàn tay
tai
head
chân
đầu
bàn tay
bàn chân
nose
đuôi
bàn tay
mũi
đầu
mouth
đuôi
mũi
cánh tay
miệng
body
cơ thể
mắt
mặt
bàn chân
eye
mặt
bàn chân
bàn tay
mắt
face
cơ thể
bàn chân
mắt
mặt
hand
tai
đầu
bàn tay
tai
head
chân
đầu
bàn tay
bàn chân
mouth
đuôi
mũi
cánh tay
miệng
nose
đuôi
bàn tay
mũi
đầu
Chỉ
point
hands
handsome
what is it?
nose
mouth
leg
ears
what is it?
eye
nose
ears
mouth
cái mũi tiếng anh nghĩa là gì
eyes
ears
nose
face
cơ thể con người có những bộ phận nào?
nose
eye
plane
car
