wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ĐC NHIỄM 2 - viêm màng não mủ

Total questions: 117

Worksheet time: 1hrs 14mins

Name
Class
Date
1.

Tác nhân vi khuẩn nào sau đây là nguyên nhân phổ biến nhất gây viêm màng não mủ ở trẻ sơ sinh (0-28 ngày tuổi)?

a)

Haemophilus influenzae type b (Hib)

b)

Streptococcus pneumoniae (Phế cầu)

c)

Neisseria meningitidis (Não mô cầu)

d)

Streptococcus agalactiae (Liên cầu nhóm B)

2.

Dấu hiệu Kernig dương tính trong viêm màng não mủ được mô tả là:

a)

Bệnh nhân nằm ngửa, gập thụ động cổ vào ngực gây đau và co hai chân.

b)

Bệnh nhân nằm ngửa, một chân gập vào bụng, duỗi thụ động cẳng chân gây đau và co chân đối bên.

c)

Bệnh nhân nằm ngửa, gập đùi vào bụng 90 độ, duỗi cẳng chân gây đau và co cơ sau đùi.

d)

Bệnh nhân nằm sấp, nâng hai chân lên gây đau vùng thắt lưng.

3.

Trong viêm màng não mủ, dịch não tủy (DNT) thường có đặc điểm nào sau đây?

a)

Protein bình thường, glucose giảm, bạch cầu lympho tăng.

b)

Protein tăng, glucose giảm, bạch cầu đa nhân trung tính tăng.

c)

Protein giảm, glucose tăng, bạch cầu đa nhân trung tính tăng.

d)

Protein tăng, glucose bình thường, bạch cầu lympho tăng.

4.

Biến chứng thần kinh nào sau đây KHÔNG phải là biến chứng sớm thường gặp của viêm màng não mủ?

a)

Phù não, tăng áp lực nội sọ.

b)

Viêm tắc tĩnh mạch não.

c)

Động kinh kéo dài.

d)

Não úng thủy.

5.

Mục tiêu chính của việc sử dụng corticosteroid (ví dụ: dexamethasone) trong điều trị viêm màng não mủ do một số tác nhân là gì?

a)

Tăng cường khả năng diệt khuẩn của kháng sinh.

b)

Giảm phản ứng viêm, giảm tổn thương thần kinh và biến chứng điếc.

c)

Hạ sốt nhanh chóng cho bệnh nhân.

d)

Ngăn ngừa sự hình thành mủ trong khoang dưới nhện.

6.

Con đường lây truyền chủ yếu của Neisseria meningitidis gây viêm màng não mủ là:

a)

Đường tiêu hóa (ăn uống).

b)

Đường hô hấp (giọt bắn).

c)

Đường máu (tiêm chích).

d)

Tiếp xúc trực tiếp với tổn thương da.

7.

Một bệnh nhân nghi ngờ viêm màng não mủ có dấu hiệu tăng áp

4 lines
8.

o mủ là:

a)

Đường tiêu hóa (ăn uống).

b)

Đường hô hấp (giọt bắn).

c)

Đường máu (tiêm chích).

d)

Tiếp xúc trực tiếp với tổn thương da.

9.

Một bệnh nhân nghi ngờ viêm màng não mủ có dấu hiệu tăng áp lực nội sọ rõ (phù gai thị). Trước khi chọc dò dịch não tủy, cần ưu tiên thực hiện cận lâm sàng nào?

a)

Điện não đồ (EEG).

b)

Chụp cắt lớp vi tính (CT scan) sọ não.

c)

Xét nghiệm công thức máu.

d)

Cấy máu.

10.

Điều dưỡng cần theo dõi sát dấu hiệu nào sau đây ở bệnh nhân viêm màng não mủ để phát hiện sớm hội chứng tiết ADH không phù hợp (SIADH)?

a)

Tăng huyết áp, tiểu nhiều, khát nước.

b)

Hạ natri máu, thiểu niệu, tăng cân.

c)

Tăng natri máu, tiểu nhiều, phù ngoại biên.

d)

Hạ huyết áp, da khô, mạch nhanh.

11.

Loại vắc xin nào sau đây KHÔNG có tác dụng phòng ngừa viêm màng não mủ do vi khuẩn?

a)

Vắc xin phòng Hib.

b)

Vắc xin phòng phế cầu (PCV).

c)

Vắc xin phòng sởi - quai bị - rubella (MMR).

d)

Vắc xin phòng não mô cầu (MenACWY, MenB).

12.

Tam chứng màng não điển hình trong viêm màng não mủ bao gồm:

a)

Sốt, đau đầu, nôn vọt.

b)

Sốt, cổ cứng, rối loạn ý thức.

c)

Đau đầu, sợ ánh sáng, co giật.

d)

Cổ cứng, dấu Kernig (+), dấu Brudzinski (+).

13.

Khi chăm sóc bệnh nhân viêm màng não mủ, điều dưỡng cần đặt bệnh nhân ở tư thế nào để giảm tăng áp lực nội sọ?

a)

Nằm đầu bằng, nghiêng trái.

b)

Nằm đầu cao 30 độ, cổ thẳng.

c)

Nằm sấp, kê gối dưới ngực.

d)

Tư thế Fowler cao (90 độ).

14.

Mục đích quan trọng nhất của việc sử dụng kháng sinh sớm và phù hợp trong điều trị viêm màng não mủ là:

a)

Giảm nhanh các triệu chứng nhiễm trùng.

b)

Ngăn ngừa biến chứng động kinh.

c)

Diệt vi khuẩn gây bệnh, giảm tỷ lệ tử vong và di chứng.

d)

Rút ngắn thời gian nằm viện.

15.

Dấu hiệu Brudzinski dương tính được xác định khi:

a)

Gập cẳng chân vào đùi gây đau.

b)

Gập cổ bệnh nhân gây co hai chân vào bụng.

16.

Dấu hiệu Brudzinski dương tính được xác định khi:

a)

Gập cẳng chân vào đùi gây đau.

b)

Gập cổ bệnh nhân gây co hai chân vào bụng.

c)

Ấn vào khớp mu gây co chân.

d)

Vạch da bụng không thấy co cơ thành bụng.

17.

Trong trường hợp viêm màng não mủ do não mô cầu, biện pháp cách ly nào là cần thiết?

a)

Cách ly tiếp xúc.

b)

Cách ly đường máu.

c)

Cách ly giọt bắn.

d)

Không cần cách ly đặc biệt.

18.

Yếu tố nguy cơ nào sau đây làm tăng khả năng mắc viêm màng não mủ ở người lớn?

a)

Giới tính nam.

b)

Sống ở khu vực nông thôn.

c)

Suy giảm miễn dịch (HIV/AIDS, dùng thuốc ức chế miễn dịch).

d)

Tiền sử gia đình có người bị hen phế quản.

19.

Xét nghiệm nào sau đây giúp xác định nhanh tác nhân gây bệnh trong dịch não tủy với độ nhạy và độ đặc hiệu cao, đặc biệt khi bệnh nhân đã dùng kháng sinh trước đó?

a)

Nhuộm Gram.

b)

Cấy DNT.

c)

Phản ứng chuỗi polymerase (PCR).

d)

Xét nghiệm tìm kháng thể trong DNT.

20.

Triệu chứng nào sau đây ở trẻ nhũ nhi (dưới 1 tuổi) gợi ý mạnh mẽ đến viêm màng não mủ?

a)

Ho khan, chảy mũi trong.

b)

Thóp phồng, li bì, bỏ bú, sốt cao hoặc hạ thân nhiệt.

c)

Phát ban dạng mụn nước toàn thân.

d)

Tiêu chảy phân lỏng nhiều lần.

21.

Khi nghi ngờ viêm màng não mủ, việc cấy máu nên được thực hiện:

a)

Chỉ khi bệnh nhân có sốt cao trên 39°C.

b)

Sau khi đã có kết quả chọc dò dịch não tủy.

c)

Trước khi bắt đầu điều trị kháng sinh.

d)

Chỉ khi bệnh nhân có dấu hiệu sốc nhiễm khuẩn.

22.

Tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán xác định tác nhân gây viêm màng não mủ là:

a)

Nhuộm Gram dịch não tủy dương tính.

b)

PCR dịch não tủy dương tính.

c)

Cấy dịch não tủy hoặc cấy máu dương tính với vi khuẩn.

d)

Tăng bạch cầu đa nhân trung tính trong dịch não tủy.

23.

Một biến chứng muộn nhưng nghiêm trọng của viêm màng não mủ, đặc biệt ở trẻ em

4 lines
24.

Một biến chứng muộn nhưng nghiêm trọng của viêm màng não mủ, đặc biệt ở trẻ em, là:

a)

Viêm phổi.

b)

Điếc không hồi phục.

c)

Viêm khớp phản ứng.

d)

Suy thận cấp.

25.

Mục tiêu của việc theo dõi sát tri giác (Glasgow Coma Scale) ở bệnh nhân viêm màng não mủ là gì?

a)

Đánh giá hiệu quả của thuốc hạ sốt.

b)

Phát hiện sớm tình trạng tăng áp lực nội sọ hoặc các biến chứng thần kinh khác.

c)

Xác định nhu cầu dinh dưỡng của bệnh nhân.

d)

Theo dõi đáp ứng với thuốc giảm đau.

26.

Đặc điểm nào sau đây của dịch não tủy KHÔNG phù hợp với viêm màng não mủ?

a)

Áp lực mở tăng.

b)

Dịch đục hoặc vàng chanh.

c)

Glucose DNT / Glucose máu > 0.6.

d)

Tế bào bạch cầu tăng cao, chủ yếu là bạch cầu đa nhân trung tính.

27.

Trong chăm sóc bệnh nhân viêm màng não mủ, việc hạn chế các kích thích (ánh sáng, tiếng động) nhằm mục đích:

a)

Giúp bệnh nhân ngủ ngon hơn.

b)

Giảm nguy cơ co giật và giảm kích thích lên màng não.

c)

Tăng cường hiệu quả của thuốc an thần.

d)

Giúp điều dưỡng dễ dàng thực hiện các thủ thuật.

28.

Thời điểm tiêm vắc xin phòng Hib mũi đầu tiên theo chương trình tiêm chủng mở rộng ở Việt Nam thường là:

a)

Sơ sinh.

b)

2 tháng tuổi.

c)

6 tháng tuổi.

d)

12 tháng tuổi.

29.

Chỉ định chọc dò dịch não tủy chống chỉ định tuyệt đối trong trường hợp nào sau đây?

a)

Bệnh nhân đang sốt cao.

b)

Rối loạn đông máu nặng chưa được kiểm soát.

c)

Bệnh nhân có dấu hiệu cổ cứng.

d)

Nghi ngờ nhiễm trùng da vùng thắt lưng nơi chọc kim.

30.

Vai trò của điều dưỡng trong việc quản lý liệu pháp kháng sinh cho bệnh nhân viêm màng não mủ bao gồm:

a)

Tự ý điều chỉnh liều lượng kháng sinh dựa trên đáp ứng của bệnh nhân.

b)

Đảm bảo kháng sinh được dùng đúng liều, đúng đường dùng, đúng thời gian và the

31.

Sinh cho bệnh nhân viêm màng não mủ bao gồm:

a)

Tự ý điều chỉnh liều lượng kháng sinh dựa trên đáp ứng của bệnh nhân.

b)

Đảm bảo kháng sinh được dùng đúng liều, đúng đường dùng, đúng thời gian và theo dõi tác dụng phụ.

c)

Quyết định ngừng kháng sinh khi bệnh nhân hết sốt.

d)

Thay đổi loại kháng sinh nếu bệnh nhân không cải thiện sau 24 giờ.

32.

Nếu bệnh nhân viêm màng não mủ có biểu hiện co giật, ưu tiên hàng đầu của điều dưỡng là:

a)

Cho bệnh nhân uống thuốc chống co giật.

b)

Đảm bảo đường thở thông thoáng, an toàn cho bệnh nhân.

c)

Tìm cách giữ chặt tay chân bệnh nhân để tránh tổn thương.

d)

Gọi người nhà đến hỗ trợ.

33.

Đối với bệnh nhân viêm màng não mủ, việc duy trì cân bằng nước điện giải là rất quan trọng. Điều dưỡng cần theo dõi sát:

a)

Số lượng và màu sắc nước tiểu, dấu hiệu mất nước hoặc quá tải dịch.

b)

Cân nặng hàng ngày, nhiệt độ cơ thể.

c)

Khả năng nuốt của bệnh nhân.

d)

Tình trạng da và niêm mạc.

34.

Dấu hiệu "ban xuất huyết hình sao" hoặc "tử斑" (purpura fulminans) trên da bệnh nhân sốt cao là dấu hiệu gợi ý mạnh mẽ đến viêm màng não do:

a)

Phế cầu (Streptococcus pneumoniae).

b)

Não mô cầu (Neisseria meningitidis).

c)

Haemophilus influenzae type b.

d)

Listeria monocytogenes.

35.

Việc sử dụng dexamethasone trong điều trị viêm màng não mủ nên được bắt đầu:

a)

Sau khi có kết quả cấy DNT.

b)

Đồng thời hoặc ngay trước liều kháng sinh đầu tiên.

c)

Chỉ khi bệnh nhân có dấu hiệu suy hô hấp.

d)

Sau 24-48 giờ dùng kháng sinh nếu không đáp ứng.

36.

Chăm sóc dinh dưỡng cho bệnh nhân viêm màng não mủ cần chú ý:

a)

Cho bệnh nhân ăn chế độ giàu đạm, ít béo ngay từ đầu.

b)

Đảm bảo đủ năng lượng, dễ tiêu, chia nhỏ bữa ăn, có thể cần nuôi dưỡng qua sonde nếu bệnh nhân hôn mê.

c)

Hạn chế tối đa lượng nước uống để tránh phù não.

d)

Ưu tiên các thức ăn đặc để tránh sặc.

37.

Tiên lượng của viêm màng não mủ phụ thuộc chủ yếu vào yếu tố nào sau đây?

a)

Giới tính của bệnh nhân.

b)

Thời gian từ khi khởi phát triệu chứng đến khi được điều trị kháng sinh đặc hiệu.

c)

Điều kiện kinh tế xã hội của gia đình.

d)

Mùa mắc bệnh trong năm.

38.

Xét nghiệm Procalcitonin (PCT) trong máu có giá trị trong chẩn đoán viêm màng não mủ vì:

a)

Tăng cao đặc hiệu trong nhiễm virus.

b)

Tăng cao và nhanh trong nhiễm khuẩn nặng, giúp phân biệt với nhiễm virus.

c)

Giảm thấp trong các trường hợp viêm màng não mủ nặng.

d)

Chỉ tăng khi có biến chứng sốc nhiễm khuẩn.

39.

Trong trường hợp bệnh nhân viêm màng não mủ bị suy giảm ý thức, nguy cơ nào sau đây cần được điều dưỡng ưu tiên phòng ngừa?

a)

Loét do tỳ đè.

b)

Viêm phổi do hít sặc.

c)

Teo cơ, cứng khớp.

d)

Táo bón.

40.

Vắc xin phòng phế cầu (ví dụ PCV10, PCV13) giúp giảm nguy cơ mắc viêm màng não mủ do:

a)

Neisseria meningitidis.

b)

Haemophilus influenzae type b.

c)

Streptococcus pneumoniae.

d)

Listeria monocytogenes.

41.

Khi đánh giá một bệnh nhân nghi ngờ viêm màng não mủ, điều dưỡng cần hỏi kỹ về tiền sử nào sau đây?

a)

Tiền sử dị ứng thức ăn.

b)

Tiền sử chấn thương đầu hoặc phẫu thuật thần kinh gần đây.

c)

Tiền sử bệnh lý tim mạch.

d)

Tiền sử bệnh đái tháo đường type 1.

42.

Trong quá trình điều trị viêm màng não mủ, nếu bệnh nhân xuất hiện dấu hiệu liệt dây thần kinh sọ não (ví dụ liệt mặt, lác mắt), điều dưỡng cần:

a)

Báo ngay cho bác sĩ và theo dõi sát diễn biến.

b)

Cho bệnh nhân tập vận động vùng liệt ngay.

c)

Giải thích đây là biến chứng thường gặp và sẽ tự khỏi.

d)

Tăng liều thuốc giảm đau cho bệnh nhân.

43.

Mục tiêu của giáo dục sức khỏe cho người nhà bệnh nhân viêm màng não mủ KHÔNG bao gồm:

a)

Hướng dẫn cách theo dõi các dấu hiệu nặng của bệnh.

b)

Giải thích về tầm quan trọng của việc tuân thủ điều trị.

c)

Cung cấp thông tin về các biện pháp phòng bệnh cho người tiếp xúc (nếu cần).

d)

Hướng dẫn người nhà tự điều chỉnh liều thuốc kháng sinh cho bệnh nhân tại nhà.

44.

Sau khi xuất viện, bệnh nhân viêm màng não mủ cần được theo dõi những vấn đề gì?

a)

Chỉ cần theo dõi cân nặng.

b)

Theo dõi các di chứng thần kinh (thính lực, thị lực, vận động, nhận thức) và tái khám theo hẹn.

c)

Theo dõi khả năng ăn uống trong 1 tuần.

d)

Không cần theo dõi đặc biệt nếu đã hết sốt.

45.

Đặc điểm dịch não tủy nào sau đây thường gặp trong viêm màng não do virus hơn là viêm màng não mủ?

a)

Dịch đục, áp lực tăng cao.

b)

Tế bào tăng chủ yếu là bạch cầu đa nhân trung tính.

c)

Protein tăng rất cao (>1 g/L).

d)

Tế bào tăng chủ yếu là bạch cầu lympho, glucose bình thường hoặc giảm nhẹ.

46.

Listeria monocytogenes là tác nhân gây viêm màng não mủ thường gặp hơn ở nhóm đối tượng nào?

a)

Trẻ em từ 5-10 tuổi.

b)

Người già, người suy giảm miễn dịch, phụ nữ mang thai.

c)

Thanh thiếu niên khỏe mạnh.

d)

Công nhân làm việc trong môi trường bụi bặm.

47.

Phản xạ đồng tử với ánh sáng ở bệnh nhân viêm màng não mủ nặng, có tăng áp lực nội sọ có thể biểu hiện như thế nào?

a)

Đồng tử co nhỏ cố định.

b)

Đồng tử giãn, phản xạ chậm hoặc mất.

c)

Đồng tử hai bên co không đều.

d)

Đồng tử dao động liên tục.

48.

Mục đích của việc theo dõi vòng đầu ở trẻ nhỏ bị viêm màng não mủ là gì?

a)

Đánh giá tình trạng dinh dưỡng.

b)

Phát hiện sớm biến chứng não úng thủy.

49.

Mục đích của việc theo dõi vòng đầu ở trẻ nhỏ bị viêm màng não mủ là gì?

a)

Đánh giá tình trạng dinh dưỡng.

b)

Phát hiện sớm biến chứng não úng thủy.

c)

Theo dõi sự phát triển thể chất của trẻ.

d)

Đánh giá mức độ mất nước.

50.

Để giảm nguy cơ lây nhiễm chéo trong bệnh viện, điều dưỡng chăm sóc bệnh nhân viêm màng não mủ cần:

a)

Hạn chế tiếp xúc với bệnh nhân.

b)

Tuân thủ nghiêm ngặt các biện pháp phòng ngừa chuẩn và phòng ngừa theo đường lây truyền (nếu có).

c)

Chỉ đeo khẩu trang khi bệnh nhân ho.

d)

Sử dụng chung dụng cụ y tế cho các bệnh nhân để tiết kiệm.

51.

Biến chứng viêm khớp sau viêm màng não mủ thường do:

a)

Phản ứng miễn dịch của cơ thể.

b)

Vi khuẩn trực tiếp xâm nhập vào khớp.

c)

Tác dụng phụ của thuốc kháng sinh.

d)

Tình trạng bất động kéo dài.

52.

Trong trường hợp nghi ngờ viêm màng não mủ nhưng không thể chọc dò DNT ngay (ví dụ do rối loạn đông máu), quyết định điều trị kháng sinh theo kinh nghiệm nên:

a)

Trì hoãn cho đến khi chọc được DNT.

b)

Bắt đầu ngay lập tức sau khi đã cấy máu.

c)

Chờ kết quả cấy máu rồi mới quyết định.

d)

Chỉ dùng thuốc hạ sốt và theo dõi thêm.

53.

Dấu hiệu "vạch màng não" (Trousseau's sign of meningeal irritation) dương tính khi:

a)

Dùng kim đầu tù vạch trên da bụng, xuất hiện một đường trắng rồi đỏ.

b)

Dùng kim đầu tù vạch trên da trán hoặc ngực, xuất hiện một đường đỏ rõ, tồn tại lâu.

c)

Gõ vào cơ mặt trước tai gây co cơ mép cùng bên.

d)

Bóp vào cơ dép gây đau.

54.

Phòng ngừa viêm màng não mủ do Hib hiệu quả nhất bằng cách:

a)

Vệ sinh cá nhân và môi trường tốt.

b)

Tiêm vắc xin phòng Hib đầy đủ cho trẻ em.

c)

Điều trị sớm các nhiễm khuẩn tai mũi họng.

d)

Cách ly người bệnh.

55.

Triệu chứng sợ ánh sáng (photophobia) trong viêm màng não mủ là do:

4 lines
56.

Triệu chứng sợ ánh sáng (photophobia) trong viêm màng não mủ là do:

a)

Tổn thương trực tiếp dây thần kinh thị giác.

b)

Kích thích các rễ thần kinh và màng não.

c)

Tăng áp lực nội sọ chèn ép.

d)

Phản ứng viêm tại kết mạc mắt.

57.

Việc phục hồi chức năng cho bệnh nhân sau viêm màng não mủ có di chứng thần kinh cần sự phối hợp của:

a)

Chỉ bác sĩ điều trị và điều dưỡng.

b)

Đội ngũ đa chuyên ngành (bác sĩ, điều dưỡng, vật lý trị liệu, ngôn ngữ trị liệu, chuyên gia tâm lý).

c)

Gia đình bệnh nhân tự chăm sóc.

d)

Chỉ chuyên gia vật lý trị liệu.

58.

Định nghĩa nào sau đây mô tả chính xác nhất về "bệnh truyền nhiễm"?

a)

Là bệnh do rối loạn chuyển hóa trong cơ thể gây ra.

b)

Là bệnh gây ra do sự xâm nhập và nhân lên của các tác nhân gây bệnh trong cơ thể vật chủ.

c)

Là bệnh có yếu tố di truyền từ thế hệ trước sang thế hệ sau.

d)

Là bệnh chỉ xảy ra ở các nước đang phát triển có điều kiện vệ sinh kém.

59.

"Ổ chứa" (Reservoir) của tác nhân gây bệnh truyền nhiễm KHÔNG bao gồm yếu tố nào sau đây?

a)

Người mang mầm bệnh.

b)

Động vật nhiễm bệnh.

c)

Phương tiện vận chuyển

d)

Môi trường đất, nước bị ô nhiễm.

60.

Phương thức lây truyền nào sau đây được coi là "lây truyền trực tiếp"?

a)

Lây qua vector trung gian

b)

Lây qua dụng cụ y tế bị ô nhiễm.

c)

Lây qua tiếp xúc da với da hoặc niêm mạc

d)

Lây qua không khí

61.

Giai đoạn nào trong quá trình phát triển của bệnh truyền nhiễm mà người bệnh có các triệu chứng không đặc hiệu, khó chẩn đoán?

a)

Giai đoạn ủ bệnh.

b)

Giai đoạn khởi phát

c)

Giai đoạn toàn phát.

d)

Giai đoạn lui bệnh.

62.

"Tính gây bệnh" (Pathogenicity) của vi sinh vật được định nghĩa là:

a)

Khả năng vi sinh vật tồn tại lâu dài trong môi trường ngoại cảnh.

b)

Khả năng của vi sinh vật gây ra bệnh cho vật

63.

"Tính gây bệnh" (Pathogenicity) của vi sinh vật được định nghĩa là:

a)

Khả năng vi sinh vật tồn tại lâu dài trong môi trường ngoại cảnh.

b)

Khả năng của vi sinh vật gây ra bệnh cho vật chủ.

c)

Khả năng vi sinh vật sản sinh ra độc tố mạnh.

d)

Khả năng vi sinh vật lây lan nhanh chóng trong cộng đồng.

64.

Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc "mắt xích" của quá trình truyền nhiễm (chuỗi lây nhiễm)?

a)

Tác nhân gây bệnh.

b)

Đường vào của tác nhân gây bệnh.

c)

Khối cảm thụ.

d)

Phương pháp điều trị bệnh.

65.

"Cổng vào" (Portal of entry) phổ biến nhất của các tác nhân gây bệnh đường hô hấp là:

a)

Đường tiêu hóa.

b)

Da và niêm mạc.

c)

Đường hô hấp (mũi, họng, phế quản).

d)

Đường máu.

66.

Miễn dịch thu được tự nhiên, chủ động là loại miễn dịch có được sau khi:

a)

Trẻ nhận kháng thể từ mẹ qua sữa.

b)

Cơ thể tự tạo ra kháng thể sau khi mắc bệnh và khỏi bệnh.

c)

Tiêm vắc xin phòng bệnh.

d)

Tiêm huyết thanh kháng độc tố.

67.

Vắc xin là một biện pháp phòng bệnh truyền nhiễm dựa trên nguyên tắc tạo ra:

a)

Miễn dịch thụ động, nhân tạo.

b)

Miễn dịch tự nhiên, thụ động.

c)

Miễn dịch chủ động, nhân tạo.

d)

Miễn dịch không đặc hiệu.

68.

Mục đích chính của việc "cách ly" bệnh nhân mắc bệnh truyền nhiễm nguy hiểm là:

a)

Giúp bệnh nhân được nghỉ ngơi tuyệt đối.

b)

Ngăn chặn sự lây lan của tác nhân gây bệnh ra cộng đồng.

c)

Tạo điều kiện thuận lợi cho việc nghiên cứu khoa học.

d)

Giảm chi phí điều trị cho bệnh nhân.

69.

"Độc lực" (Virulence) của vi sinh vật được hiểu là:

a)

Khả năng vi sinh vật gây nhiễm trùng cho nhiều loài vật chủ khác nhau.

b)

Mức độ nặng nhẹ của bệnh mà vi sinh vật có thể gây ra.

c)

Số lượng vi sinh vật tối thiểu cần thiết để gây bệnh.

d)

Khả năng vi sinh vật kháng lại thuốc kháng sinh.

70.

Phương thức lây truyền qua "vector cơ học" có đặc điểm:

4 lines
71.

Số lượng vi sinh vật tối thiểu cần thiết để gây bệnh.

4 lines
72.

Phương thức lây truyền qua "vector cơ học" có đặc điểm:

a)

Tác nhân gây bệnh nhân lên và phát triển bên trong cơ thể vector.

b)

Vector chỉ mang tác nhân gây bệnh từ nơi này đến nơi khác mà không có sự nhân lên của tác nhân trong cơ thể vector.

c)

Tác nhân gây bệnh biến đổi hình thái trong cơ thể vector.

d)

Vector truyền bệnh qua vết cắn hoặc đốt.

73.

Trong chuỗi lây nhiễm, "khối cảm thụ" (Susceptible host) là:

a)

Người đã từng mắc bệnh và có miễn dịch bền vững.

b)

Người đã được tiêm phòng đầy đủ các loại vắc xin.

c)

Cá thể chưa có miễn dịch hoặc miễn dịch yếu với một tác nhân gây bệnh cụ thể.

d)

Người mang mầm bệnh không triệu chứng.

74.

Biện pháp nào sau đây tác động vào "đường lây truyền" trong chuỗi lây nhiễm?

a)

Điều trị đặc hiệu cho người bệnh.

b)

Tiêm vắc xin cho người khỏe mạnh.

c)

Sử dụng khẩu trang, rửa tay thường xuyên, khử khuẩn bề mặt.

d)

Nâng cao sức đề kháng chung của cơ thể.

75.

"Bệnh dịch" (Epidemic) được định nghĩa là:

a)

Bệnh xuất hiện lẻ tẻ, không liên quan đến nhau ở một địa phương.

b)

Sự xuất hiện của một bệnh với số trường hợp mắc vượt quá mức dự kiến thông thường trong một khu vực hoặc một nhóm dân cư cụ thể, trong một khoảng thời gian nhất định.

c)

Bệnh lưu hành thường xuyên ở một địa phương với tỷ lệ mắc tương đối ổn định.

d)

Bệnh lan rộng qua nhiều quốc gia, châu lục.

76.

Nguyên tắc cơ bản nhất trong phòng chống bệnh truyền nhiễm là:

a)

Chỉ tập trung điều trị cho người bệnh nặng.

b)

Chủ động phòng bệnh, phát hiện sớm, cách ly kịp thời, dập tắt ổ dịch hiệu quả.

c)

Chờ đợi có vắc xin mới tiến hành các biện pháp can thiệp.

d)

Ưu tiên các biện pháp truyền thông giáo dục sức khỏe.

77.

Tác nhân gây bệnh nào sau đây KHÔNG phải là vi sinh vật

4 lines
78.

Tác nhân gây bệnh nào sau đây KHÔNG phải là vi sinh vật?

a)

Vi khuẩn (Bacteria).

b)

Virus.

c)

Nấm (Fungi).

d)

Prion (Protein gây bệnh).

79.

"Thời kỳ ủ bệnh" (Incubation period) của một bệnh truyền nhiễm là khoảng thời gian:

a)

Từ khi xuất hiện triệu chứng đầu tiên đến khi bệnh toàn phát.

b)

Từ khi tác nhân gây bệnh xâm nhập vào cơ thể đến khi xuất hiện triệu chứng lâm sàng đầu tiên.

c)

Từ khi bệnh toàn phát đến khi bắt đầu lui bệnh.

d)

Từ khi khỏi bệnh đến khi cơ thể hoàn toàn hồi phục.

80.

Phương thức lây truyền qua giọt bắn (droplet transmission) thường xảy ra khi:

a)

Tiếp xúc với máu của người bệnh.

b)

Người bệnh ho, hắt hơi, nói chuyện trong khoảng cách gần.

c)

Ăn phải thức ăn bị nhiễm mầm bệnh.

d)

Bị côn trùng mang mầm bệnh đốt.

81.

Vai trò của điều dưỡng trong phòng chống bệnh truyền nhiễm bao gồm:

a)

Chỉ thực hiện y lệnh của bác sĩ trong điều trị.

b)

Tham gia giám sát dịch tễ, giáo dục sức khỏe, thực hiện các biện pháp phòng ngừa và chăm sóc bệnh nhân.

c)

Chỉ tập trung vào việc tiêm chủng mở rộng.

d)

Chỉ chịu trách nhiệm về vệ sinh khoa phòng.

82.

"Nguồn truyền nhiễm" (Source of infection) khác với "ổ chứa" (Reservoir) ở điểm nào?

a)

Nguồn truyền nhiễm luôn là động vật, còn ổ chứa có thể là người hoặc môi trường.

b)

Nguồn truyền nhiễm là nơi mà tác nhân gây bệnh trực tiếp truyền sang vật chủ cảm thụ, có thể là một phần của ổ chứa.

c)

Ổ chứa là nơi tác nhân gây bệnh chỉ tồn tại tạm thời, còn nguồn truyền nhiễm là nơi tồn tại lâu dài.

d)

Không có sự khác biệt rõ ràng giữa hai khái niệm này.

83.

Loại miễn dịch nào được truyền từ mẹ sang con qua nhau thai hoặc sữa mẹ?

a)

Miễn dịch chủ động tự nhiên.

b)

Miễn dịch thụ động tự nhiên.

c)

Miễn dịch chủ động nhân tạo.

d)

Miễn dịch thụ động nhân tạo.

84.

"Lây truyền dọc" trong bệnh truyền nhiễm nghĩa là:

a)

Lây từ người này sang người khác trong cùng một thế hệ qua tiếp xúc gần.

b)

Lây truyền từ mẹ sang con trong quá trình mang thai, sinh nở hoặc cho con bú.

c)

Lây truyền qua các thế hệ của vector trung gian.

d)

Lây truyền từ động vật sang người.

85.

Biện pháp "khử khuẩn" nhằm mục đích:

a)

Tiêu diệt hoàn toàn tất cả các dạng sống của vi sinh vật, bao gồm cả nha bào.

b)

Loại bỏ hoặc tiêu diệt hầu hết các vi sinh vật gây bệnh trên đồ vật hoặc bề mặt (không bao gồm nha bào).

c)

Làm sạch cơ học các chất bẩn và một phần vi sinh vật.

d)

Ngăn chặn sự phát triển của vi sinh vật mà không nhất thiết tiêu diệt chúng.

86.

"Tỷ lệ tấn công" (Attack rate) trong một vụ dịch thường được tính bằng:

a)

(Số ca tử vong do bệnh / Tổng số dân trong vùng dịch) x 100.

b)

(Số ca mắc mới trong một khoảng thời gian nhất định / Số người có nguy cơ phơi nhiễm trong cùng khoảng thời gian đó) x 100.

c)

(Số ca hiện mắc tại một thời điểm / Tổng số dân tại thời điểm đó) x 100.

d)

(Số ca mắc mới trong năm / Dân số trung bình trong năm) x 100.000.

87.

Yếu tố nào của vật chủ có thể làm tăng tính cảm thụ với bệnh truyền nhiễm?

a)

Tình trạng dinh dưỡng tốt.

b)

Suy giảm miễn dịch

c)

Đã được tiêm phòng đầy đủ.

d)

Tuân thủ tốt các biện pháp vệ sinh cá nhân.

88.

"Vệ sinh tay" là biện pháp quan trọng nhất để phòng ngừa lây truyền bệnh qua đường nào?

a)

Đường không khí.

b)

Đường tiếp xúc

c)

Đường máu.

d)

Lây

89.

"Vệ sinh tay" là biện pháp quan trọng nhất để phòng ngừa lây truyền bệnh qua đường nào?

a)

Đường không khí.

b)

Đường tiếp xúc

c)

Đường máu.

d)

Lây truyền qua vector.

90.

"Bệnh lưu hành địa phương" (Endemic) có nghĩa là:

a)

Bệnh chỉ xuất hiện một lần rồi biến mất.

b)

Bệnh thường xuyên xuất hiện ở một khu vực địa lý nhất định với tỷ lệ mắc tương đối ổn định.

c)

Bệnh lan rộng ra nhiều quốc gia.

d)

Bệnh bùng phát đột ngột với số ca mắc rất cao.

91.

Trong phòng chống bệnh truyền nhiễm, "giám sát dịch tễ học" KHÔNG bao gồm hoạt động nào sau đây?

a)

Thu thập số liệu về các ca bệnh.

b)

Phân tích, diễn giải số liệu để xác định xu hướng bệnh.

c)

Phổ biến thông tin cho những người cần biết để hành động.

d)

Trực tiếp kê đơn thuốc điều trị cho tất cả các ca bệnh được phát hiện.

92.

Mục tiêu của "tiệt khuẩn" (Sterilization) là:

a)

Tiêu diệt hoàn toàn tất cả các dạng sống của vi sinh vật, bao gồm cả nha bào vi khuẩn.

b)

Giảm số lượng vi sinh vật gây bệnh xuống mức an toàn.

c)

Chỉ tiêu diệt các vi khuẩn gây bệnh thông thường.

d)

Làm sạch dụng cụ khỏi các chất hữu cơ.

93.

Bệnh nào sau đây có đường lây truyền chủ yếu qua vector trung gian là muỗi Aedes aegypti?

a)

Sốt rét.

b)

Sốt xuất huyết Dengue.

c)

Viêm não Nhật Bản.

d)

Tả.

94.

Nội độc tố (Endotoxin) của vi khuẩn Gram âm chủ yếu là:

a)

Protein do vi khuẩn tiết ra môi trường.

b)

Lipopolysaccharide (LPS) ở thành tế bào vi khuẩn, chỉ giải phóng khi vi khuẩn bị ly giải.

c)

Enzyme do vi khuẩn sản xuất để xâm nhập vào mô.

d)

Các phân tử nhỏ gây ức chế hệ miễn dịch.

95.

Khi một người bị phơi nhiễm với tác nhân gây bệnh nhưng không phát triển thành bệnh lâm sàng mà vẫn có khả năng truyền bệnh cho người khác, người đó được gọi là:

a)

Người bệnh điển hình.

b)

Người mang mầm bệnh không triệu chứng (n

96.

i tác nhân gây bệnh nhưng không phát triển thành bệnh lâm sàng mà vẫn có khả năng truyền bệnh cho người khác, người đó được gọi là:

a)

Người bệnh điển hình.

b)

Người mang mầm bệnh không triệu chứng (người lành mang trùng).

c)

Người có miễn dịch bảo vệ.

d)

Khối không cảm thụ.

97.

"Đại dịch" (Pandemic) là tình trạng bệnh truyền nhiễm:

a)

Chỉ xảy ra ở một quốc gia duy nhất.

b)

Lan rộng qua nhiều quốc gia hoặc châu lục, ảnh hưởng đến một số lượng lớn người.

c)

Có tỷ lệ tử vong rất cao.

d)

Chỉ do virus gây ra.

98.

Phòng ngừa chuẩn (Standard Precautions) trong y tế áp dụng cho:

a)

Chỉ những bệnh nhân đã được chẩn đoán mắc bệnh truyền nhiễm nguy hiểm.

b)

Tất cả bệnh nhân, không phân biệt tình trạng nhiễm trùng đã biết hay chưa biết của họ.

c)

Chỉ trong các khoa truyền nhiễm.

d)

Chỉ khi thực hiện các thủ thuật xâm lấn.

99.

"Tính kháng nguyên" (Antigenicity) của một tác nhân gây bệnh là khả năng:

a)

Gây tổn thương trực tiếp cho tế bào vật chủ.

b)

Kích thích cơ thể vật chủ sinh ra đáp ứng miễn dịch đặc hiệu (ví dụ: sản xuất kháng thể).

c)

Chống lại tác dụng của thuốc kháng sinh.

d)

Nhân lên nhanh chóng trong cơ thể vật chủ.

100.

Lây truyền qua "không khí" (Airborne transmission) khác với lây truyền qua "giọt bắn" (Droplet transmission) ở chỗ:

a)

Giọt bắn có kích thước lớn hơn và không bay xa.

b)

Tác nhân gây bệnh trong lây truyền qua không khí tồn tại trong các hạt nhân giọt bắn (droplet nuclei) kích thước rất nhỏ (<5μm), có thể lơ lửng trong không khí thời gian dài và di chuyển xa.

c)

Lây truyền qua giọt bắn nguy hiểm hơn lây truyền qua không khí.

d)

Lây truyền qua không khí chỉ xảy ra với vi khuẩn.

101.

Mục đích của việc sử dụng "phương tiện phòng hộ cá nhân" (PPE) trong chăm sóc bệnh nhân truyền nhiễm là:

a)

Tăng tính thẩm mỹ cho nhân viên y tế.

b)

Tạo rào cản ngăn chặn sự tiếp xúc của nhân viên y tế với bệnh nhân.

102.

Mục đích của việc sử dụng "phương tiện phòng hộ cá nhân" (PPE) trong chăm sóc bệnh nhân truyền nhiễm là:

a)

Tăng tính thẩm mỹ cho nhân viên y tế.

b)

Tạo rào cản ngăn chặn sự tiếp xúc của nhân viên y tế với máu, dịch tiết, hoặc các tác nhân gây bệnh từ bệnh nhân.

c)

Giúp bệnh nhân cảm thấy an tâm hơn.

d)

Giảm khối lượng công việc cho điều dưỡng.

103.

"Chemoprophylaxis" (Hóa dự phòng) trong bệnh truyền nhiễm là việc:

a)

Sử dụng hóa chất để khử khuẩn môi trường.

b)

Sử dụng thuốc (ví dụ: kháng sinh) để phòng ngừa sự phát triển của bệnh ở những người có nguy cơ cao bị phơi nhiễm hoặc mắc bệnh.

c)

Sử dụng thuốc để điều trị bệnh khi đã có triệu chứng.

d)

Nghiên cứu về các hợp chất hóa học mới để điều trị bệnh.

104.

Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một đặc điểm của "bệnh truyền nhiễm mới nổi" (Emerging infectious disease)?

a)

Tác nhân gây bệnh mới được phát hiện.

b)

Bệnh đã biết nhưng gần đây có sự gia tăng về tỷ lệ mắc hoặc lan rộng ra vùng địa lý mới.

c)

Tác nhân gây bệnh phát triển tính kháng thuốc.

d)

Bệnh đã được kiểm soát hoàn toàn bằng vắc xin từ lâu.

105.

"Quarantine" (Kiểm dịch y tế) khác với "Isolation" (Cách ly y tế) ở điểm cơ bản nào?

a)

Isolation áp dụng cho người bệnh, Quarantine áp dụng cho động vật.

b)

Isolation áp dụng cho người đã được xác định mắc bệnh truyền nhiễm, trong khi Quarantine áp dụng cho người khỏe mạnh nhưng có thể đã phơi nhiễm với tác nhân gây bệnh để theo dõi và ngăn ngừa lây lan nếu họ phát bệnh.

c)

Quarantine là biện pháp bắt buộc, Isolation là tự nguyện.

d)

Isolation thực hiện tại bệnh viện, Quarantine thực hiện tại cộng đồng.

106.

Đường "phân - miệng" (Fecal-oral route) là phương thức lây truyền đặc trưng của nhóm bệnh nào sau đây?

a)

Các bệnh lây qua đường hô hấp (cúm, sởi).

b)

Các bệnh đường tiêu hóa (tả, lỵ, thương hàn).

c)

Các bệnh lây qua đường

107.

Fecal-oral route) là phương thức lây truyền đặc trưng của nhóm bệnh nào sau đây?

a)

Các bệnh lây qua đường hô hấp (cúm, sởi).

b)

Các bệnh đường tiêu hóa (tả, lỵ, thương hàn).

c)

Các bệnh lây qua đường máu (Viêm gan B, HIV).

d)

Các bệnh lây qua vector (sốt rét, sốt xuất huyết).

108.

Vai trò của điều dưỡng trong giáo dục sức khỏe phòng chống bệnh truyền nhiễm KHÔNG bao gồm:

a)

Cung cấp thông tin về bệnh, đường lây và cách phòng tránh.

b)

Hướng dẫn thực hành vệ sinh cá nhân, vệ sinh môi trường.

c)

Tư vấn về tiêm chủng phòng bệnh.

d)

Quyết định phác đồ điều trị cụ thể cho từng bệnh nhân.

109.

Khả năng một tác nhân gây bệnh gây ra một vụ dịch phụ thuộc vào nhiều yếu tố, NGOẠI TRỪ:

a)

Độc lực và khả năng lây truyền của tác nhân.

b)

Tỷ lệ người cảm thụ trong cộng đồng.

c)

Điều kiện môi trường và vệ sinh.

d)

Màu sắc của tác nhân gây bệnh khi quan sát dưới kính hiển vi.

110.

Khi xảy ra một vụ dịch, việc xác định "ca bệnh chỉ điểm" (Index case) có ý nghĩa quan trọng trong việc:

a)

Đánh giá hiệu quả của vắc xin.

b)

Truy tìm nguồn lây, đường lây và khoanh vùng, dập tắt ổ dịch.

c)

Lựa chọn phác đồ điều trị tối ưu.

d)

Dự báo số ca tử vong.

111.

Vi sinh vật gây bệnh cơ hội (Opportunistic pathogens) là những vi sinh vật:

a)

Luôn gây bệnh nặng ngay cả ở người khỏe mạnh.

b)

Thường không gây bệnh ở người khỏe mạnh có hệ miễn dịch bình thường, nhưng có thể gây bệnh nặng ở người suy giảm miễn dịch hoặc có bệnh nền.

c)

Chỉ gây bệnh ở động vật, không gây bệnh ở người.

d)

Có khả năng kháng lại nhiều loại kháng sinh.

112.

Biện pháp "rửa tay với xà phòng và nước" có hiệu quả nhất khi tay:

a)

Chỉ tiếp xúc với bề mặt sạch.

b)

Bẩn nhìn thấy được hoặc sau khi tiếp xúc với dịch tiết cơ thể.

c)

Chỉ cần khử khuẩn nhanh bằng dung dịch cồn.

d)

Không cần rửa nếu đã đeo găng tay.

113.

Tỷ lệ tử vong trên mắc (Case Fatality Rate - CFR) của một bệnh truyền nhiễm được tính bằng:

a)

(Số người chết do mọi nguyên nhân / Tổng dân số) x 100.

b)

(Số người chết do một bệnh cụ thể / Tổng số người mắc bệnh đó) x 100, trong một khoảng thời gian nhất định.

c)

(Số người mắc bệnh mới / Tổng dân số) x 100.000.

d)

(Số người hiện đang mắc bệnh / Tổng dân số) x 100.

114.

Trong chuỗi truyền nhiễm, việc can thiệp vào 'cổng ra' (Portal of exit) có thể bao gồm biện pháp nào sau đây?

a)

Tiêm vắc xin phòng bệnh.

b)

Sử dụng khẩu trang cho người bệnh ho, xử lý đúng cách các chất thải, dịch tiết của người bệnh.

c)

Cải thiện tình trạng dinh dưỡng cho cộng đồng.

d)

Sử dụng màn chống muỗi.

115.

Nguyên tắc quan trọng khi sử dụng kháng sinh trong điều trị bệnh truyền nhiễm do vi khuẩn là:

a)

Luôn dùng liều thấp để tránh tác dụng phụ.

b)

Dùng đúng chỉ định, đủ liều, đủ thời gian, và nếu có thể nên dựa vào kháng sinh đồ.

c)

Ngừng thuốc ngay khi hết sốt.

d)

Có thể dùng chung đơn thuốc của người khác nếu triệu chứng tương tự.

116.

Tác nhân chính gây bệnh tả là vi khuẩn nào sau đây?

a)

Escherichia coli O157:H7

b)

Vibrio cholerae O1 và O139

c)

Salmonella typhi

d)

Shigella dysenteriae

117.

Đặc điểm phân nào sau đây là điển hình nhất của bệnh tả?

a)

Phân lỏng, có nhầy máu.

b)

Phân sệt, màu vàng, mùi chua.

c)

Phân lỏng, đục như nước vo gạo, không có máu, mùi tanh nhẹ.

d)

Phân rắn, có khuôn, màu nâu.