Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Food Analysis Chapter 3

Total questions: 30

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.
Theo IUPAC, kế hoạch lấy mẫu được định nghĩa là gì?
a)
Quy trình được chuẩn bị để bảo quản và vận chuyển mẫu.
b)
Quy trình được xác định trước để lựa chọn, thu hồi, bảo quản, vận chuyển và chuẩn bị các phần cần lấy ra khỏi lô làm mẫu.
c)
Quy trình chỉ tập trung vào việc chuẩn bị mẫu để phân tích trong phòng thí nghiệm.
d)
Quy trình lấy mẫu ngẫu nhiên từ quần thể mẫu.
e)
Quy trình chỉ bao gồm việc xác định cỡ mẫu và điểm lấy mẫu.
2.
Trong phân tích thực phẩm, "quần thể mẫu" được định nghĩa là gì?
a)
Các phần nhỏ được lấy ra để phân tích.
b)
Toàn bộ sản phẩm được sản xuất trong một ngày cụ thể.
c)
Toàn bộ lô hoặc toàn bộ sản phẩm sản xuất trong một khoảng thời gian nào đó trong trường hợp chế biến liên tục.
d)
Toàn bộ sản phẩm được lưu trữ trong kho.
e)
Một nhóm các mẫu đã được chuẩn bị.
3.
Yếu tố nào sau đây thường là nguyên nhân chính gây ra sai số lớn nhất trong toàn bộ quy trình phân tích?
a)
Chuẩn bị mẫu.
b)
Phân tích trong phòng thí nghiệm.
c)
Xử lý dữ liệu.
d)
Lấy mẫu.
e)
Vận chuyển mẫu.
4.
Độ đúng (accuracy) được định nghĩa là gì trong phân tích mẫu?
a)
Đại lượng về độ tái lặp của dữ liệu.
b)
Thước đo mức độ gần của dữ liệu với giá trị đúng.
c)
Ước lượng độ không đảm bảo đo.
d)
Sai số tích lũy trong toàn bộ quy trình.
e)
Độ chụm của quy trình.
5.
Mục đích chính của việc lấy mẫu thực phẩm là gì?
a)
Thu được một mẫu duy nhất để phân tích.
b)
Thu được một mẫu đại diện và đồng nhất phục vụ cho việc phân tích, đánh giá chất lượng vệ sinh an toàn thực phẩm.
c)
Lấy mẫu để phát hiện tạp chất và chất gây ô nhiễm.
d)
Lấy mẫu để kiểm soát quá trình sản xuất.
e)
Lấy mẫu để ghi nhãn dinh dưỡng.
6.

Phương pháp lấy mẫu nào được áp dụng khi sản phẩm được bảo quản trong kho, được xếp trên các giá, trong thùng, trong hộp?

a)
Lấy mẫu ngẫu nhiên đơn giản.
b)
Lấy mẫu ngẫu nhiên hệ thống.
c)
Lấy mẫu nhiều mức.
d)
Lấy mẫu xác suất.
e)
Lấy mẫu thủ công.
7.

Để bảo vệ lipid không bão hòa khỏi quá trình oxy hóa, cần bảo quản mẫu trong môi trường như thế nào?

a)
Ánh sáng mạnh.
b)
Nhiệt độ cao.
c)
Môi trường nitơ hoặc chân không.
d)
Môi trường có độ ẩm cao.
e)
Môi trường axit.
8.
"Số mắt lưới" (mesh number) được định nghĩa là gì?
a)
Số lỗ trên 1 cm chiều dài bề mặt lưới sàng.
b)
Số lỗ trên 1 inch chiều dài bề mặt lưới sàng vuông mở.
c)
Kích thước của các hạt sau khi sàng.
d)
Khoảng cách giữa các sợi lưới.
e)
Số lỗ trên 1 dm chiều dài bề mặt lưới sàng.
9.
Để xác định hàm lượng lipid và carbohydrate trong thực phẩm khô, tài liệu yêu cầu kích thước hạt phải đạt bao nhiêu mesh?
a)
10 mesh.
b)
20 mesh.
c)
30 mesh.
d)
40 mesh.
e)
50 mesh.
10.
Phương pháp nào sau đây được sử dụng để làm bất hoạt enzyme phổ biến nhất?
a)
Thay đổi pH.
b)
Ướp muối.
c)
Biến tính nhiệt hoặc bảo quản đông lạnh.
d)
Thêm chất khử.
e)
Sấy khô.
11.
Tại sao việc lập kế hoạch lấy mẫu là một bước quan trọng và cần được chuẩn bị kỹ lưỡng?
a)
Vì nó chỉ xác định điểm lấy mẫu và cỡ mẫu.
b)
Vì nó đảm bảo tính đại diện của mẫu, giúp kết quả phân tích phản ánh đúng thực tế, và tránh các sai số không đáng có.
c)
Vì nó là yêu cầu bắt buộc của IUPAC.
d)
Vì nó chỉ liên quan đến việc bảo quản và vận chuyển mẫu.
e)
Vì nó chỉ phục vụ cho việc ghi nhãn dinh dưỡng.
12.
Giải thích mối quan hệ giữa cỡ mẫu và độ tin cậy của việc lấy mẫu.
a)
Cỡ mẫu càng nhỏ thì độ tin cậy càng cao.
b)
Cỡ mẫu không ảnh hưởng đến độ tin cậy của việc lấy mẫu.
c)
Cỡ mẫu càng lớn thì độ tin cậy của việc lấy mẫu càng cao.
d)
Cỡ mẫu chỉ ảnh hưởng đến chi phí phân tích, không ảnh hưởng đến độ tin cậy.
e)
Độ tin cậy phụ thuộc hoàn toàn vào phương pháp lấy mẫu chứ không phải cỡ mẫu.
13.
Tại sao hầu hết các quần thể mẫu trong thực tế là không đồng nhất và điều này ảnh hưởng như thế nào đến việc lấy mẫu?
a)
Các quần thể mẫu luôn đồng nhất, không có sự khác biệt.
b)
Mặc dù sản phẩm đồng nhất như syrup vẫn có thể tồn tại các hạt lơ lửng hoặc cặn, làm cho quần thể không đồng nhất. Điều này yêu cầu người lấy mẫu phải cẩn thận và lấy mẫu từ nhiều vị trí để đảm bảo tính đại diện.
c)
Sự không đồng nhất chỉ xảy ra ở các sản phẩm rắn.
d)
Sự không đồng nhất không ảnh hưởng đến việc lấy mẫu vì mẫu sẽ được trộn đều sau đó.
e)
Quần thể không đồng nhất giúp việc lấy mẫu trở nên dễ dàng hơn.
14.
So sánh phương pháp lấy mẫu thủ công và lấy mẫu liên tục dựa trên yếu tố sai số do thao tác.
a)
Lấy mẫu thủ công ít sai số hơn vì người lấy mẫu có kinh nghiệm.
b)
Lấy mẫu liên tục dễ xảy ra sai số hơn vì sử dụng máy móc.
c)
Lấy mẫu thủ công có khả năng xảy ra sai số do thao tác cao hơn so với lấy mẫu liên tục bằng máy.
d)
Cả hai phương pháp đều có mức sai số như nhau.
e)
Sai số chỉ phụ thuộc vào kinh nghiệm của người lấy mẫu chứ không phải phương pháp.
15.
Tại sao việc nghiền mẫu là một bước quan trọng trong chuẩn bị mẫu trước khi phân tích?
a)
Để giảm khối lượng mẫu.
b)
Để làm cho mẫu trông đẹp mắt hơn.
c)
Để giảm kích thước hạt và đạt được sự đồng nhất mẫu, giúp kết quả phân tích chính xác hơn.
d)
Để tách các thành phần chính của mẫu.
e)
Để tăng độ ẩm của mẫu.
16.
Giải thích sự khác biệt giữa phương pháp lấy mẫu xác suất và không xác suất.
a)
Lấy mẫu xác suất cho phép lựa chọn mẫu dựa trên cơ may, trong khi lấy mẫu không xác suất phụ thuộc vào ý đồ của người lấy mẫu.
b)
Lấy mẫu xác suất chỉ dùng cho các quần thể đồng nhất, còn không xác suất dùng cho các quần thể không đồng nhất.
c)
Lấy mẫu xác suất tiết kiệm và thực tế hơn, còn không xác suất tốn kém hơn.
d)
Lấy mẫu xác suất loại bỏ sai số, còn không xác suất thì không.
e)
Cả hai phương pháp đều giống nhau về bản chất.
17.
Tại sao trong quá trình nghiền, không nên để máy nghiền quá tải?
a)
Vì sẽ làm giảm hiệu suất nghiền.
b)
Vì có thể gây ra nhiệt độ cao do ma sát, làm thay đổi hóa học và tổn thất các thành phần nhạy cảm trong mẫu.
c)
Vì sẽ làm hỏng máy nghiền.
d)
Vì sẽ làm mẫu bị vón cục.
e)
Vì sẽ làm tăng kích thước hạt.
18.
Tại sao việc chuẩn bị các mẫu thịt xay cần phải bảo quản trong hộp kín khí và nước?
a)
Để tránh vi sinh vật phát triển.
b)
Để tránh mất độ ẩm đáng kể và bảo vệ mẫu khỏi các thay đổi không mong muốn.
c)
Để mẫu trông sạch sẽ hơn.
d)
Để mẫu không bị khô.
e)
Để giảm kích thước hạt.
19.
Việc kiểm soát các điều kiện bảo quản có thể giúp tránh được quá trình oxy hóa lipid không bão hòa bởi yếu tố nào?
a)
Vi sinh vật.
b)
Nhiệt độ.
c)
Ánh sáng.
d)
Độ ẩm.
e)
Nước.
20.
Mục đích của việc bất hoạt enzyme trong quá trình chuẩn bị mẫu là gì?
a)
Để tăng hoạt tính của enzyme.
b)
Để làm sạch mẫu.
c)
Để ngăn chặn enzyme làm suy giảm các thành phần thực phẩm đang được phân tích.
d)
Để thay đổi pH của mẫu.
e)
Để giúp mẫu dễ nghiền hơn.
21.
Một nhà máy sản xuất nước giải khát liên tục, cần lấy mẫu để kiểm tra chất lượng sản phẩm. Nếu tổng số chai trong một lô sản xuất là N=10,000 và cần lấy n=100 mẫu, hãy tính khoảng lấy mẫu K theo phương pháp lấy mẫu ngẫu nhiên hệ thống.
a)
K = 1000
b)
K = 100
c)
K = 10
d)
K = 50
e)
K = 200
22.
Giả sử bạn cần lấy mẫu từ một lô sản phẩm thực phẩm đã được đóng gói và xếp trên các giá, trong các thùng và hộp. Để đảm bảo mẫu đại diện cho toàn bộ lô hàng, bạn nên áp dụng phương pháp lấy mẫu nào?
a)
Lấy mẫu ngẫu nhiên đơn giản.
b)
Lấy mẫu ngẫu nhiên hệ thống.
c)
Lấy mẫu nhiều mức.
d)
Lấy mẫu thủ công.
e)
Lấy mẫu theo cụm.
23.
Khi bạn cần lấy mẫu chất lỏng từ một thùng chứa lớn, để đảm bảo tính đồng nhất của mẫu, bạn nên thực hiện thao tác nào trước khi lấy mẫu?
a)
Sấy khô mẫu.
b)
Để mẫu lắng xuống.
c)
Thổi khí để đảm bảo đồng nhất.
d)
Đông lạnh mẫu.
e)
Không cần thao tác gì thêm.
24.
Bạn đang chuẩn bị mẫu để xác định tổng lượng protein. Theo tiêu chuẩn, các hạt sau khi nghiền thực phẩm khô phải có kích thước 20 mesh. Để đạt được kích thước này, bạn có thể sử dụng phương pháp nào?
a)
Chỉ nghiền thủ công bằng cối và chày.
b)
Sàng (rây) mẫu qua các sàng có số mắt lưới khác nhau.
c)
Nghiền bằng máy xay sinh tố.
d)
Chỉ sử dụng máy nghiền bi.
e)
Băm nhỏ mẫu bằng dao.
25.
Một mẫu thực phẩm giàu chất béo không bão hòa cần được phân tích. Để đảm bảo kết quả chính xác, bạn nên thực hiện thao tác nào ngay trước khi phân tích để tránh sự phân hủy oxy hóa lipid?
a)
Làm nóng mẫu.
b)
Chiết xuất lipid.
c)
Để mẫu tiếp xúc với ánh sáng.
d)
Bảo quản mẫu ở nhiệt độ phòng.
e)
Bỏ qua bước chiết xuất lipid.
26.
Phân tích nguyên nhân tại sao kết quả cuối cùng của một quy trình phân tích không đảm bảo hoặc thiếu tin cậy?
a)
Vì chỉ có sai số trong bước phân tích trong phòng thí nghiệm.
b)
Vì chỉ có sai số trong bước chuẩn bị mẫu.
c)
Vì các sai số tích lũy ở mỗi bước của quy trình, thường được mô tả bằng phương sai.
d)
Vì cỡ mẫu quá lớn.
e)
Vì không sử dụng thiết bị hiện đại.
27.
Phân tích lý do tại sao phương pháp lấy mẫu đánh giá (lấy mẫu không xác suất) có thể cho kết quả dự đoán quần thể tốt hơn so với lấy mẫu ngẫu nhiên trong một số trường hợp?
a)
Vì phương pháp này loại bỏ hoàn toàn sai số.
b)
Vì nó tiết kiệm chi phí hơn.
c)
Vì nó chỉ dựa vào cơ may.
d)
Vì việc lấy mẫu được thực hiện bởi một cá nhân có kinh nghiệm và hiểu được những giới hạn ngoại suy từ kết quả.
e)
Vì nó chỉ áp dụng cho các quần thể đồng nhất.
28.
Phân tích mối liên hệ giữa việc giảm kích thước mẫu và tính đồng nhất của mẫu.
a)
Giảm kích thước mẫu không liên quan đến tính đồng nhất.
b)
Giảm kích thước mẫu giúp làm tăng tính không đồng nhất.
c)
Việc giảm kích thước mẫu và trộn đều là cần thiết để đảm bảo sự khác biệt không đáng kể giữa mỗi phần, từ đó giúp mẫu trở nên đồng nhất hơn cho phân tích.
d)
Giảm kích thước mẫu chỉ giúp bảo quản mẫu dễ dàng hơn.
e)
Giảm kích thước mẫu chỉ áp dụng cho các mẫu rắn.
29.
Giả sử bạn cần phân tích một mẫu thịt tươi để xác định hàm lượng protein. Phân tích lý do tại sao việc nghiền mẫu trong điều kiện đông lạnh lại được ưu tiên hơn so với nghiền ở nhiệt độ phòng?
a)
Vì nghiền lạnh giúp mẫu dễ nghiền hơn.
b)
Vì nghiền lạnh tạo ra nhiệt do ma sát, giúp phá vỡ cấu trúc mẫu.
c)
Vì nghiền lạnh làm giảm những thay đổi hóa học không mong muốn do nhiệt và giúp bảo toàn các thành phần nhạy cảm của mẫu.
d)
Vì nghiền lạnh giúp mẫu có màu sắc đẹp hơn.
e)
Vì nghiền lạnh là yêu cầu bắt buộc của tất cả các tiêu chuẩn.
30.
Phân tích tác động của vi sinh vật đối với mẫu thực phẩm trong quá trình chuẩn bị và bảo quản.
a)
Vi sinh vật không có mặt trong thực phẩm, do đó không cần quan tâm.
b)
Vi sinh vật làm tăng chất lượng của mẫu.
c)
Vi sinh vật có thể làm thay đổi thành phần mẫu, do đó việc bảo quản mẫu bằng đông lạnh, sấy khô hoặc sử dụng chất bảo quản là rất quan trọng để kiểm soát sự phát triển của chúng.
d)
Vi sinh vật chỉ có mặt trên bề mặt mẫu, không ảnh hưởng đến thành phần bên trong.
e)
Vi sinh vật giúp việc phân tích dễ dàng hơn.