Font size
S
M
L
XL
Worksheetsunit 1
Total questions: 35
Worksheet time: 14mins
Name
Class
Date
1.
Cặp sách
(a)
2.
Bút
(a)
3.
Bút chì
(a)
4.
Cục tẩy
(a)
5.
Thước kẻ
(a)
6.
Tệp tài liệu
(a)
7.
Sách
(a)
8.
Tủ sách
(a)
9.
Cửa
(a)
10.
Cửa sổ
(a)
11.
Chủ nhật
(a)
12.
Thứ hai
(a)
13.
Thứ ba
(a)
14.
Thứ tư
(a)
15.
Thứ năm
(a)
16.
Thứ sáu
(a)
17.
Thứ bảy
(a)
18.
Đồ dùng học tập
(a)
19.
Một
(a)
20.
Hai
(a)
21.
Ba
(a)
22.
Bốn
(a)
23.
Năm
(a)
24.
Sáu
(a)
25.
Bảy
(a)
26.
Tám
(a)
27.
Chín
(a)
28.
Mười
(a)
29.
Màu vàng
(a)
30.
Màu cam
(a)
31.
Màu đỏ
(a)
32.
Màu tím
(a)
33.
Màu xanh lá cây
(a)
34.
Màu hồng
(a)
35.
Màu đen
(a)
Reset
