wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiến thức từ vựng tiếng Hàn

Total questions: 54

Worksheet time: 30mins

Name
Class
Date
1.

“나라” nghĩa là gì?

a)

Quốc gia

b)

Số điện thoại

c)

Sinh nhật

d)

Mùa

2.

“휴일” chỉ về gì?

a)

Ngày nghỉ

b)

Tiền bạc

c)

Công việc

d)

Vé xem

3.

“여행” có nghĩa là:

a)

Du lịch

b)

Nghề nghiệp

c)

Tin nhắn

d)

Chìa khóa

4.

“고향” là:

a)

Quê hương

b)

Học sinh

c)

Giá cả

d)

Trường học

5.

“나이” nghĩa là:

a)

Tuổi

b)

Tên

c)

Phim

d)

Cửa

6.

“번호” dịch sang tiếng Việt là:

a)

Số (số điện thoại, số thứ tự)

b)

Tiền bạc

c)

Nhà hát

d)

Âm nhạc

7.

“날짜” nghĩa là:

a)

Ngày tháng

b)

Nghề nghiệp

c)

Thức ăn nhẹ

d)

Mùa vụ

8.

“시간” dùng để chỉ:

a)

Thời gian

b)

Địa điểm

c)

Món ăn

d)

Thư viện

9.

“과자” là:

a)

Bánh kẹo

b)

Thư từ

c)

d)

Thông báo

10.

“생일” nghĩa là:

a)

Sinh nhật

b)

Kỳ nghỉ

c)

Câu chuyện

d)

Quần áo

11.

“직업” là gì?

a)

Nghề nghiệp

b)

Quốc gia

c)

Ngày lễ

d)

Giá cả

12.

“이름” có nghĩa là:

a)

Tên

b)

Tuổi

c)

Phim truyền hình

d)

Giọng nói

13.

“가족” nghĩa là:

a)

Gia đình

b)

Quê hương

c)

Chìa khóa

d)

Thư

14.

“넓다” nghĩa là:

a)

Rộng

b)

Đẹp

c)

Nhanh

d)

Đắt

15.

“지하철역” là:

a)

Ga tàu điện ngầm

b)

Nhà hàng

c)

Bưu điện

d)

Rạp hát

16.

“찾다” có nghĩa là:

a)

Tìm, tìm kiếm

b)

Đi bộ

c)

Ngủ

d)

Hát

17.

“약속” là:

a)

Cuộc hẹn

b)

Nghề nghiệp

c)

Tin nhắn

d)

Giá cả

18.

“취미” nghĩa là:

a)

Sở thích

b)

Lời hứa

c)

Học phí

d)

Nhiệm vụ

19.

“장소” dịch là:

a)

Nơi chốn

b)

Sinh nhật

c)

Trường học

d)

Sách vở

20.

“얼굴” nghĩa là:

a)

Khuôn mặt

b)

Cánh tay

c)

Âm nhạc

d)

Giá tiền

21.

“세탁소” là:

a)

Tiệm giặt là

b)

Trường tiểu học

c)

Nhà hát

d)

Bệnh viện

22.

“안경” nghĩa là:

a)

Kính mắt

b)

Cửa

c)

Âm nhạc

d)

Bưu phẩm

23.

“우산” dùng khi nào?

a)

Trời mưa (cái ô)

b)

Đi học

c)

Ăn uống

d)

Thư từ

24.

“조용하다” nghĩa là:

a)

Yên tĩnh

b)

Ồn ào

c)

Vui vẻ

d)

Bận rộn

25.

“가깝다” dịch sang tiếng Việt là:

a)

Gần

b)

Xa

c)

Nhanh

d)

Chậm

26.

“처음” có nghĩa là:

a)

Lần đầu tiên

b)

Lần cuối

c)

Thường xuyên

d)

Hàng ngày

27.

“아직” nghĩa là:

a)

Vẫn, chưa

b)

Ngay bây giờ

c)

Đã xong

d)

Một lần

28.

“드라마” chỉ:

a)

Phim truyền hình

b)

Bài hát

c)

Bài kiểm tra

d)

Thời tiết

29.

“선물”

4 lines
30.

“처음” có nghĩa là:

a)

Lần đầu tiên

b)

Lần cuối

c)

Thường xuyên

d)

Hàng ngày

31.

“아직” nghĩa là:

a)

Vẫn, chưa

b)

Ngay bây giờ

c)

Đã xong

d)

Một lần

32.

“드라마” chỉ:

a)

Phim truyền hình

b)

Bài hát

c)

Bài kiểm tra

d)

Thời tiết

33.

“선물” nghĩa là:

a)

Quà tặng

b)

Giá cả

c)

Món ăn

d)

34.

“값” dịch là:

a)

Giá cả

b)

Thời gian

c)

Sinh nhật

d)

Nghề nghiệp

35.

“비행기” là:

a)

Máy bay

b)

Xe buýt

c)

Tàu hỏa

d)

Thuyền

36.

“시골” nghĩa là:

a)

Nông thôn

b)

Thành phố

c)

Trường học

d)

Nhà hát

37.

“빨리” nghĩa là:

a)

Nhanh chóng

b)

Chậm rãi

c)

Bận rộn

d)

Yên tĩnh

38.

“음악” là:

a)

Âm nhạc

b)

Kịch

c)

Phim

d)

Tin nhắn

39.

“열다” nghĩa là:

a)

Mở

b)

Đóng

c)

Cho mượn

d)

Hỏi

40.

“짧다” dịch sang tiếng Việt:

a)

Ngắn

b)

Dài

c)

Cao

d)

Rộng

41.

“인기가 많다” nghĩa là:

a)

Nổi tiếng, được yêu thích

b)

Rẻ

c)

Yên tĩnh

d)

Lạ lẫm

42.

“목소리” nghĩa là:

a)

Giọng nói

b)

Khuôn mặt

c)

Tên

d)

Mắt kính

43.

“마다” có nghĩa là:

a)

Mỗi, hằng…

b)

Ngoại trừ

c)

d)

Nhưng

44.

“그러면” nghĩa là:

a)

Vậy thì

b)

Nhưng

c)

Vì thế

d)

45.

“그리고” dịch sang tiếng Việt:

a)

b)

Nhưng

c)

Tuy nhiên

d)

Cho nên

46.

“그러나” nghĩa là:

a)

Nhưng

b)

Vì thế

c)

Vậy thì

d)

Với

47.

“그래서” là:

a)

Vì vậy

b)

Nhưng

c)

Tuy nhiên

d)

Vậy thì

48.

“천천히” nghĩa là:

a)

Chậm rãi

b)

Nhanh chóng

c)

Vui vẻ

d)

Âm thầm

49.

“외롭다” có nghĩa là:

a)

Cô đơn

b)

Bận rộn

c)

Đặc biệt

d)

Ồn ào

50.

“특별하다” nghĩa là:

a)

Đặc biệt

b)

Bình thường

c)

Rẻ

d)

Vui vẻ

51.

“물어보다” dịch sang tiếng Việt:

a)

Hỏi

b)

Cho mượn

c)

Viết

d)

Đọc

52.

“빌리다” có nghĩa là:

a)

Mượn

b)

Cho

c)

Mở

d)

Bán

53.

“메모를 쓰다” nghĩa là:

a)

Viết ghi chú

b)

Nghe nhạc

c)

Đọc sách

d)

Nhắn tin

54.

“음악회” dịch sang tiếng Việt là:

a)

Buổi hòa nhạc

b)

Buổi tiệc

c)

Buổi chiếu phim

d)

Buổi gặp mặt