Font size
WorksheetsKiến thức từ vựng tiếng Hàn
Total questions: 54
Worksheet time: 30mins
“나라” nghĩa là gì?
Quốc gia
Số điện thoại
Sinh nhật
Mùa
“휴일” chỉ về gì?
Ngày nghỉ
Tiền bạc
Công việc
Vé xem
“여행” có nghĩa là:
Du lịch
Nghề nghiệp
Tin nhắn
Chìa khóa
“고향” là:
Quê hương
Học sinh
Giá cả
Trường học
“나이” nghĩa là:
Tuổi
Tên
Phim
Cửa
“번호” dịch sang tiếng Việt là:
Số (số điện thoại, số thứ tự)
Tiền bạc
Nhà hát
Âm nhạc
“날짜” nghĩa là:
Ngày tháng
Nghề nghiệp
Thức ăn nhẹ
Mùa vụ
“시간” dùng để chỉ:
Thời gian
Địa điểm
Món ăn
Thư viện
“과자” là:
Bánh kẹo
Thư từ
Vé
Thông báo
“생일” nghĩa là:
Sinh nhật
Kỳ nghỉ
Câu chuyện
Quần áo
“직업” là gì?
Nghề nghiệp
Quốc gia
Ngày lễ
Giá cả
“이름” có nghĩa là:
Tên
Tuổi
Phim truyền hình
Giọng nói
“가족” nghĩa là:
Gia đình
Quê hương
Chìa khóa
Thư
“넓다” nghĩa là:
Rộng
Đẹp
Nhanh
Đắt
“지하철역” là:
Ga tàu điện ngầm
Nhà hàng
Bưu điện
Rạp hát
“찾다” có nghĩa là:
Tìm, tìm kiếm
Đi bộ
Ngủ
Hát
“약속” là:
Cuộc hẹn
Nghề nghiệp
Tin nhắn
Giá cả
“취미” nghĩa là:
Sở thích
Lời hứa
Học phí
Nhiệm vụ
“장소” dịch là:
Nơi chốn
Sinh nhật
Trường học
Sách vở
“얼굴” nghĩa là:
Khuôn mặt
Cánh tay
Âm nhạc
Giá tiền
“세탁소” là:
Tiệm giặt là
Trường tiểu học
Nhà hát
Bệnh viện
“안경” nghĩa là:
Kính mắt
Cửa
Âm nhạc
Bưu phẩm
“우산” dùng khi nào?
Trời mưa (cái ô)
Đi học
Ăn uống
Thư từ
“조용하다” nghĩa là:
Yên tĩnh
Ồn ào
Vui vẻ
Bận rộn
“가깝다” dịch sang tiếng Việt là:
Gần
Xa
Nhanh
Chậm
“처음” có nghĩa là:
Lần đầu tiên
Lần cuối
Thường xuyên
Hàng ngày
“아직” nghĩa là:
Vẫn, chưa
Ngay bây giờ
Đã xong
Một lần
“드라마” chỉ:
Phim truyền hình
Bài hát
Bài kiểm tra
Thời tiết
“선물”
“처음” có nghĩa là:
Lần đầu tiên
Lần cuối
Thường xuyên
Hàng ngày
“아직” nghĩa là:
Vẫn, chưa
Ngay bây giờ
Đã xong
Một lần
“드라마” chỉ:
Phim truyền hình
Bài hát
Bài kiểm tra
Thời tiết
“선물” nghĩa là:
Quà tặng
Giá cả
Món ăn
Vé
“값” dịch là:
Giá cả
Thời gian
Sinh nhật
Nghề nghiệp
“비행기” là:
Máy bay
Xe buýt
Tàu hỏa
Thuyền
“시골” nghĩa là:
Nông thôn
Thành phố
Trường học
Nhà hát
“빨리” nghĩa là:
Nhanh chóng
Chậm rãi
Bận rộn
Yên tĩnh
“음악” là:
Âm nhạc
Kịch
Phim
Tin nhắn
“열다” nghĩa là:
Mở
Đóng
Cho mượn
Hỏi
“짧다” dịch sang tiếng Việt:
Ngắn
Dài
Cao
Rộng
“인기가 많다” nghĩa là:
Nổi tiếng, được yêu thích
Rẻ
Yên tĩnh
Lạ lẫm
“목소리” nghĩa là:
Giọng nói
Khuôn mặt
Tên
Mắt kính
“마다” có nghĩa là:
Mỗi, hằng…
Ngoại trừ
Và
Nhưng
“그러면” nghĩa là:
Vậy thì
Nhưng
Vì thế
Và
“그리고” dịch sang tiếng Việt:
Và
Nhưng
Tuy nhiên
Cho nên
“그러나” nghĩa là:
Nhưng
Vì thế
Vậy thì
Với
“그래서” là:
Vì vậy
Nhưng
Tuy nhiên
Vậy thì
“천천히” nghĩa là:
Chậm rãi
Nhanh chóng
Vui vẻ
Âm thầm
“외롭다” có nghĩa là:
Cô đơn
Bận rộn
Đặc biệt
Ồn ào
“특별하다” nghĩa là:
Đặc biệt
Bình thường
Rẻ
Vui vẻ
“물어보다” dịch sang tiếng Việt:
Hỏi
Cho mượn
Viết
Đọc
“빌리다” có nghĩa là:
Mượn
Cho
Mở
Bán
“메모를 쓰다” nghĩa là:
Viết ghi chú
Nghe nhạc
Đọc sách
Nhắn tin
“음악회” dịch sang tiếng Việt là:
Buổi hòa nhạc
Buổi tiệc
Buổi chiếu phim
Buổi gặp mặt
